Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 20:43:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,044,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | KM44+750-KM45+200 QL9 | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V/Phần II | 77,05 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Chương V/Phần II | 108,18 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường mở rộng | Chương V/Phần II | 537,36 | m3 |
| 4 | Đào khuôn lề+rãnh | Chương V/Phần II | 134,37 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 | Chương V/Phần II | 1.659,53 | m3 |
| 6 | Đào nền đất cấp 2 (đào bạt taluy dương) | Chương V/Phần II | 88,22 | m3 |
| 7 | Đào nền đá cấp 4 (đào bạt taluy dương) | Chương V/Phần II | 617,02 | m3 |
| D | Thảm tăng cường trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Đào khuôn cạp mặt đường BTN cũ | Chương V/Phần II | 20,59 | m3 |
| 2 | Lớp đá dăm dày tb 9,3cm | Chương V/Phần II | 887,02 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 2,7 kg/m2 | Chương V/Phần II | 887,02 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 1.822,39 | m2 |
| 5 | Rải BTNC 19 dày 6,5 cm | Chương V/Phần II | 935,37 | m2 |
| 6 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chương V/Phần II | 887,02 | m2 |
| E | Mở rộng bụng đường cong | |||
| 1 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 3 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 5 | Lớp đá dăm tiêu chuẩn dày tb 15cm | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 1 lớp TC nhựa 1,8 kg/m2 | Chương V/Phần II | 630,15 | m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V/Phần II | 157,54 | m3 |
| 8 | Đắp đất K98 nền đường | Chương V/Phần II | 315,07 | m3 |
| F | Sửa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm | Chương V/Phần II | 77 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 77 | m2 |
| 3 | Rải BTNC 19 dày 7 cm | Chương V/Phần II | 77 | m2 |
| G | Gia cố lề đất mép rãnh dọc | |||
| 1 | BTXM lề M200 | Chương V/Phần II | 86,67 | m3 |
| 2 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 43,33 | m3 |
| H | Gia cố lề chân hộ lan | |||
| 1 | BTXM lề M200 | Chương V/Phần II | 5,8 | m3 |
| 2 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 5,8 | m3 |
| I | Rãnh hở hình thang bằng tấm BTXM lắp ghép | |||
| J | Phần tấm đúc sẵn | |||
| 1 | BTXM tấm đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 33,62 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 251,08 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đúc sẵn bằng thủ công <= 50kg | Chương V/Phần II | 1.660 | Ck |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 1,25 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 19,92 | m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước | Chương V/Phần II | 199,2 | m2 |
| 7 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 0,25 | m3 |
| K | Phần tấm bản đậy | |||
| 1 | Cốt thép D ≤ 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 282,03 | Kg |
| 2 | Cốt thép D > 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 455,28 | Kg |
| 3 | BTXM tấm đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 5,04 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 16,38 | m2 |
| 5 | Cẩu lắp cấu kiện tấm đúc sẵn | Chương V/Phần II | 21 | Ck |
| L | Rãnh hình thang tấm lắp ghép qua ngõ nhà dân | |||
| M | Phần tấm đúc sẵn | |||
| 1 | BTXM tấm đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 1,09 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 10,23 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đúc sẵn bằng thủ công <= 50kg | Chương V/Phần II | 84 | Ck |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 0,06 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 1,01 | m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước | Chương V/Phần II | 10,08 | m2 |
| N | Phần móng | |||
| 1 | Đào đất cấp II khuôn đường | Chương V/Phần II | 3,95 | m3 |
| 2 | BTXM móng M100 | Chương V/Phần II | 2,94 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 1,01 | m3 |
| 4 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 0,29 | m3 |
| O | Rãnh qua đường ngang | |||
| P | Phần rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Cốt thép D ≤ 10 đốt rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 116,09 | Kg |
| 2 | Cốt thép D >10 đốt rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 156,75 | Kg |
| 3 | BTXM rãnh đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 5,07 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 71,44 | m² |
| 5 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 2,09 | m3 |
| 6 | Cắt BT dày 10 cm | Chương V/Phần II | 20 | m |
| 7 | Phá dỡ BTXM | Chương V/Phần II | 3,2 | m3 |
| 8 | BTXM lề M250 | Chương V/Phần II | 2,66 | m3 |
| 9 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 1,33 | m3 |
| 10 | Đắp cát K95 | Chương V/Phần II | 1,52 | m3 |
| 11 | Cẩu lắp cấu kiện đốt rãnh,đúc sẵn | Chương V/Phần II | 19 | Ck |
| Q | Phần tấm đan đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông rãnh M250 | Chương V/Phần II | 2,38 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 rãnh | Chương V/Phần II | 190,76 | Kg |
| 3 | Cốt thép D >10 rãnh | Chương V/Phần II | 101,65 | Kg |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 16,55 | m² |
| R | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 11,23 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V/Phần II | 3,93 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 7,61 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 42,02 | m² |
| 5 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 1,73 | m3 |
| S | Nối dài cống B100 | |||
| 1 | Đào bỏ lớp BTXM | Chương V/Phần II | 3,46 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 thi công cống | Chương V/Phần II | 125,76 | m3 |
| 3 | Bê tông cống bản M200 | Chương V/Phần II | 78,41 | m3 |
| 4 | BTXM tấm đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 2,36 | m³ |
| 5 | Ván khuôn thép cống đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 322,68 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 11,02 | m2 |
| 7 | Cốt thép D ≤ 10 ống cống đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 99,4 | Kg |
| 8 | Cốt thép D > 10 cống đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 16,12 | Kg |
| 9 | Cốt thép D ≤ 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 83,76 | Kg |
| 10 | Cốt thép D > 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 193,12 | Kg |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V/Phần II | 0,02 | m2 |
| 12 | CPĐD loại 2 | Chương V/Phần II | 5,86 | m3 |
| 13 | Cẩu lắp cấu kiện tấm đúc sẵn | Chương V/Phần II | 9 | Ck |
| T | Mái taluy | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 40 | m3 |
| 2 | Rọ đá KT 1*1*2m | Chương V/Phần II | 68 | rọ |
| 3 | Vải địa kỹ thuật | Chương V/Phần II | 64 | m2 |
| 4 | Trồng cỏ | Chương V/Phần II | 81,9 | m2 |
| U | Hệ thống ATGT | |||
| V | Bổ sung cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Bổ sung bộ biển báo W.202a | Chương V/Phần II | 1 | Bộ |
| 2 | Bổ sung đinh phản quang | Chương V/Phần II | 56 | Bộ |
| 3 | Bổ sung cọc tiêu | Chương V/Phần II | 10 | Bộ |
| W | Bổ sung hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan | Chương V/Phần II | 143 | m |
| 2 | Đào móng cột đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 6,03 | m3 |
| 3 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 6,03 | m3 |
| 4 | Tấm tôn sóng mạ kẽm | Chương V/Phần II | 48 | tấm |
| 5 | Tấm đệm | Chương V/Phần II | 50 | tấm |
| 6 | Mắt phản quang | Chương V/Phần II | 50 | Cái |
| 7 | Bu lông M16, L=32mm | Chương V/Phần II | 300 | Cái |
| 8 | Bu lông M16, L=150mm | Chương V/Phần II | 50 | Cái |
| 9 | Đường hàn h=4mm | Chương V/Phần II | 7 | m |
| 10 | Cột đỡ tròn D110 | Chương V/Phần II | 50 | Cái |
| 11 | Tấm đầu | Chương V/Phần II | 4 | tấm |
| X | Gắn mắt phản quang cọc tiêu đã có | |||
| 1 | Gắn mắt phản quang cọc tiêu đã có | Chương V/Phần II | 47 | Bộ |
| Y | Di dời hộ lan mềm | |||
| 1 | Tháo dờ hộ lan | Chương V/Phần II | 168 | m |
| 2 | Đào móng cột đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 7,05 | m3 |
| 3 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 2,08 | m3 |
| 4 | Lắp đặt hộ lan | Chương V/Phần II | 168 | m |
| 5 | Bu lông M16, L=32mm | Chương V/Phần II | 174 | Cái |
| 6 | Bu lông M16, L=190mm | Chương V/Phần II | 116 | Cái |
| 7 | Bu lông M16, L=380mm | Chương V/Phần II | 58 | Cái |
| 8 | Đường hàn h=4mm | Chương V/Phần II | 6,96 | m |
| 9 | Mắt phản quang | Chương V/Phần II | 58 | Cái |
| Z | Di dời biển báo | |||
| 1 | Di dời biển báo | Chương V/Phần II | 1 | Biển |
| 2 | Di dời cột biển báo | Chương V/Phần II | 3 | Cột |
| AA | Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chương V/Phần II | 302,11 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt h=4mm | Chương V/Phần II | 96 | m2 |
| AB | Hỗ trợ chặt cây | |||
| 1 | Chặt cây D<=20 | Chương V/Phần II | 30 | cây |
| AC | KM47+100-KM47+700 QL9 | |||
| AD | Đào nền | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V/Phần II | 23,22 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Chương V/Phần II | 17,91 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường mở rộng | Chương V/Phần II | 395,79 | m3 |
| 4 | Đào khuôn lề+rãnh | Chương V/Phần II | 166,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 | Chương V/Phần II | 245,17 | m3 |
| 6 | Đào nền đất cấp 2 (đào bạt taluy dương) | Chương V/Phần II | 100,45 | m3 |
| 7 | Đào nền đá cấp 4 (đào bạt taluy dương) | Chương V/Phần II | 334,25 | m3 |
| AE | Mở rộng bụng đường cong | |||
| 1 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 3 | Rải BTNC 19 dày 6 cm | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 5 | Lớp đá dăm dày tb 15cm | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 1 lớp TC nhựa 1,8 kg/m2 | Chương V/Phần II | 235,1 | m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V/Phần II | 58,77 | m3 |
| 8 | Đắp đất K98 nền đường | Chương V/Phần II | 117,55 | m3 |
| AF | Sửa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7 cm | Chương V/Phần II | 216,43 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 216,4 | m2 |
| 3 | Rải BTNC 19 dày 7 cm | Chương V/Phần II | 216,4 | m2 |
| AG | Gia cố lề đất mép rãnh dọc | |||
| 1 | BTXM lề M200 | Chương V/Phần II | 111,91 | m3 |
| 2 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 55,95 | m3 |
| AH | Gia cố lề chân hộ lan | |||
| 1 | BTXM lề M200 | Chương V/Phần II | 13,28 | m3 |
| 2 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 13,28 | m3 |
| AI | Rãnh hở hình thang bằng tấm BTXM lắp ghép | |||
| AJ | Phần tấm đúc sẵn | |||
| 1 | BTXM tấm đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 44,87 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 335,17 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đúc sẵn bằng thủ công <= 50kg | Chương V/Phần II | 2.216 | Ck |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 1,66 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 26,59 | m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước | Chương V/Phần II | 265,92 | m2 |
| AK | Phần tấm bản đậy | |||
| 1 | Cốt thép D ≤ 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 201,6 | Kg |
| 2 | Cốt thép D > 10 tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 325,2 | Kg |
| 3 | BTXM tấm đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 3,6 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 11,7 | m2 |
| 5 | Cẩu lắp cấu kiện tấm đúc sẵn | Chương V/Phần II | 15 | Ck |
| AL | Rãnh hình thang tấm lắp ghép qua ngõ nhà dân | |||
| AM | Phần tấm đúc sẵn | |||
| 1 | BTXM tấm đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 0,78 | m³ |
| 2 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V/Phần II | 7,31 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đúc sẵn bằng thủ công <= 50kg | Chương V/Phần II | 60 | Ck |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 0,05 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 0,72 | m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước | Chương V/Phần II | 7,2 | m2 |
| AN | Phần móng | |||
| 1 | Đào đất cấp II khuôn đường | Chương V/Phần II | 2,82 | m3 |
| 2 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 2,1 | m3 |
| 3 | BTXM móng M100 | Chương V/Phần II | 0,72 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 0,21 | m3 |
| AO | Rãnh qua đường ngang | |||
| AP | Phần rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Cốt thép D ≤ 10 đốt rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 54,99 | Kg |
| 2 | Cốt thép D >10 đốt rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 74,25 | Kg |
| 3 | BTXM rãnh đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 2,4 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 33,84 | m² |
| 5 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 0,99 | m3 |
| 6 | Cắt BT dày 10 cm | Chương V/Phần II | 10 | m |
| 7 | Phá dỡ BTXM | Chương V/Phần II | 1,6 | m3 |
| 8 | BTXM lề M250 | Chương V/Phần II | 1,26 | m3 |
| 9 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 0,63 | m3 |
| 10 | Đắp cát K95 | Chương V/Phần II | 0,72 | m3 |
| 11 | Cẩu lắp cấu kiện đốt rãnh,đúc sẵn | Chương V/Phần II | 9 | Ck |
| AQ | Phần tấm đan đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông rãnh M250 | Chương V/Phần II | 1,13 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 rãnh | Chương V/Phần II | 90,36 | Kg |
| 3 | Cốt thép D >10 rãnh | Chương V/Phần II | 48,15 | Kg |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 7,84 | m² |
| AR | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 4,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V/Phần II | 1,65 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh M200 | Chương V/Phần II | 3,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép rãnh đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 22 | m² |
| 5 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 0,99 | m3 |
| AS | Nối dài cống | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp | Chương V/Phần II | 6 | Ck |
| 2 | BTXM ống cống đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 3,62 | m³ |
| 3 | BTXM tường M200 | Chương V/Phần II | 2,45 | m3 |
| 4 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 7,13 | m3 |
| 5 | BTXM sân cống M200 | Chương V/Phần II | 3,37 | m3 |
| 6 | BT chân khay M200 | Chương V/Phần II | 8,63 | m3 |
| 7 | BTXM nghèo M100 | Chương V/Phần II | 1,53 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép cống đúc sẵn | Chương V/Phần II | 41,46 | m² |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 41,27 | m² |
| 10 | Ván khuôn thép rãnh đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 24,61 | m² |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 15,8 | m² |
| 12 | Cốt thép D ≤ 10 ống cống đúc sẵn | Chương V/Phần II | 221,22 | Kg |
| 13 | Cốt thép D ≤ 10 móng | Chương V/Phần II | 48,96 | Kg |
| 14 | Cốt thép D >10 móng | Chương V/Phần II | 11,24 | Kg |
| 15 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V/Phần II | 22,62 | m2 |
| AT | Mối nối | |||
| 1 | Vữa xi măng M100 | Chương V/Phần II | 0,07 | m3 |
| 2 | Bao tải tẩm nhựa mối nối thân cống | Chương V/Phần II | 10,8 | m2 |
| 3 | Vải tẩm nhựa mối nối thân cống | Chương V/Phần II | 6,72 | m2 |
| AU | Mối nối giữa cống cũ và cống mới | |||
| 1 | Cốt thép D ≤ 10 móng | Chương V/Phần II | 28,06 | Kg |
| 2 | BTXM mối nối M200 | Chương V/Phần II | 1,04 | m3 |
| 3 | Vải tẩm nhựa mối nối thân cống | Chương V/Phần II | 3,02 | m2 |
| 4 | CPDD loại 2 | Chương V/Phần II | 3,71 | m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 15,3 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Chương V/Phần II | 5,08 | m3 |
| 7 | Đập phá đá hộc xây | Chương V/Phần II | 8,38 | m3 |
| AV | Hệ thống ATGT | |||
| AW | Bổ sung cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Bổ sung bộ biển báo W.202a | Chương V/Phần II | 2 | Bộ |
| 2 | Bổ sung đinh phản quang | Chương V/Phần II | 64 | Bộ |
| 3 | Bổ sung cọc tiêu | Chương V/Phần II | 10 | Bộ |
| AX | Di dời hộ lan mềm | |||
| 1 | Tháo dờ hộ lan | Chương V/Phần II | 36 | m |
| 2 | Đào móng cột đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 1,58 | m3 |
| 3 | BTXM móng M200 | Chương V/Phần II | 0,47 | m3 |
| 4 | Lắp đặt hộ lan | Chương V/Phần II | 36 | m |
| 5 | Bu lông M16, L=32mm | Chương V/Phần II | 39 | Cái |
| 6 | Bu lông M16, L=190mm | Chương V/Phần II | 26 | Cái |
| 7 | Bu lông M16, L=380mm | Chương V/Phần II | 13 | Cái |
| 8 | Đường hàn h=4mm | Chương V/Phần II | 1,56 | m |
| 9 | Mắt phản quang | Chương V/Phần II | 13 | Cái |
| AY | Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chương V/Phần II | 91,2 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt h=4mm | Chương V/Phần II | 81,6 | m2 |
| AZ | Hỗ trợ chặt cây | |||
| 1 | Chặt cây D<=20 | Chương V/Phần II | 30 | cây |
| BA | KHỐI LƯỢNG HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V/Phần II | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi