Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng Trụ sở làm việc Công an xã Thạnh Lộc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235879-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng Trụ sở làm việc Công an xã Thạnh Lộc
Số hiệu KHLCNT 20210233157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 17:57:00 đến ngày 2021-03-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,231,002,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ THẠNH LỘC (XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC - NHÀ BẾP - NHÀ Ở TẬP THỂ CBCS)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2812 100m3
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 2,964 100m
3 Lói cọc (NC&MTC nhân 1,05) 0,182 100m
4 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 0,65 m3
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 18,6875 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,664 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 4,68 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2178 100m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,95 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,776 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,8053 100m2
12 Ván khuôn móng cột 0,312 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,312 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,8969 100m2
15 Trải tấm nilong mất mất nước bê tông nền 0,265 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 0,728 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm 0,063 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 1,921 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm 0,093 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm 0,065 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,268 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,214 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,101 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,723 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,041 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,289 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0211 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0624 tấn
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,7126 100m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 13,1956 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 4,748 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,653 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,4264 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,8451 m3
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,9496 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,2617 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,4553 100m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8495 m3
39 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,4779 m3
40 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1104 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,284 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,4468 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 16,0356 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 -1,188 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9232 m3
46 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,5055 m3
47 Ốp chân tường đá chẻ 21,195 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 156,97 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Phần trát không bả sơn) 19,85 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 481,815 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 21,1352 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 78,13 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 5,76 m2
54 Trát diềm mái, ô văng, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 22,2509 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 75,67 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (Phần trát không bả sơn) 47,04 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 62,8 m
58 Kẻ roon tường 5,4778 10m
59 Đắp vữa dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,71 m2
60 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 28,5156 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 51,7956 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 162,882 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 13,53 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 44,48 m2
65 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 4,08 m2
66 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 2,82 m2
67 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x200mm, XM PCB40 8,82 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400mm (Ốp cao 200mm) 24,765 m2
69 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 3,78 m2
70 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 (bao gồm công lắp đặt hoàn thiện) 14,605 m2
71 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C100 kính trắng 5ly 7,125 m2
72 Lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng C70 kính trắng 5ly 29,46 m2
73 Lắp dựng cửa đi pano nhôm trắng C70 kính mờ (khu WC) 7,31 m2
74 Lắp dựng cửa đi khung sắt ốp pano sắt kẽm 2 mặt giữa có khuôn bông sắt (phòng tạm giữ hành chính) 2,45 m2
75 Lắp dựng cửa sổ nhôm trắng C70 kính 5ly 24,06 m2
76 Lắp dựng khuôn bông sắt hộp 14x14x1,4mm sơn tĩnh điện 44,275 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 4,32 1m2
78 Khóa solex cửa nhôm (loại tay gạt) 15 Bộ 
79 Lắp dựng xà gồ thép C 45x100x2, a=0,85m (L=268,7 mét), xà gồ không sơn 0,7846 tấn
80 Lợp mái tole sóng vuông màu dày 0,45ly 2,0827 100m2
81 Trần Prima khung nổi (kể cả công lắp dựng vận chuyển) 163,99 m2 
82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần tường ngoài nhà 232,64 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 586,8402 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 232,64 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 586,8402 m2
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,235 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,019 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,011 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,135 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,862 tấn
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,209 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,593 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,195 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,19 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,367 tấn
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 10,8709 1m3
97 Đóng cọc tràm Vào đất cấp I, L=4,7m, mật độ 25 cây/2 (ngọn 3,8-4,2cm) 4,512 100m
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,552 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,552 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,384 m3
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0362 100m3
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3749 m3
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
104 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,9809 m3
105 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,2296 m3
106 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 16,745 m2
107 Láng đáy hầm tự hoại dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 2,82 m2
108 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0004 100m3
109 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0004 100m3
110 Thi công tầng lọc than xỉ 0,0004 100m3
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,06 100m
112 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 06mm 0,0108 tấn
113 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 08mm 0,0044 tấn
114 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 10mm 0,0579 tấn
115 Ván khuôn móng cột 0,008 100m2
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0177 100m2
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm 0,1 100m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm 0,26 100m
119 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 21mm 0,04 100m
120 Lắp đặt khóa nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 1 cái
121 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 4 cái
122 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 3 cái
123 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 5 cái
124 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 5 cái
125 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm 3 cái
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm 1 cái
127 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm 7 cái
128 Lắp đặt van phao tự động 3 cái
129 Lắp đặt máy bơm 1Hp (không bao gồm vật tư ) 1 cái
130 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 1 bể
131 Khoan cây nước 1 Bộ
132 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm 0,23 100m
133 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm 0,64 100m
134 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm 0,2 100m
135 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 6 cái
136 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
137 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 17 cái
138 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
139 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 2 cái
140 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114/90mm 3 cái
141 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm 2 cái
142 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm 3 cái
143 Lắp đặt xí bệt + Vòi xịt 2 bộ
144 Lắp đặt xí xổm 1 bộ
145 Lắp đặt Lavabo 2 bộ
146 Lắp đặt chậu rửa 1 bộ
147 Lắp đặt vòi xả 3 bộ
148 Lắp đặt phễu thu sàn inox 5 cái
149 Lắp đặt cầu chắn rác inox 16 cái
150 Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc 9 bảng
151 Lắp đặt bộ 1CC + 4 công tắc + 1 ổ cắm 1 bảng
152 Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm 7 bảng
153 Lắp đặt bộ 1CC + 2 ổ cắm 8 bảng
154 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
155 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 13 bộ
156 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2 bộ
157 Lắp đặt đèn áp trần D400/32w 2 bộ
158 Lắp đặt đèn compact 15w + đế treo tường 5 bộ
159 Lắp đặt quạt trần đảo 55w 7 cái
160 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 500 m
161 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 250 m
162 Lắp đặt dây đơn 4,0mm2 180 m
163 Lắp đặt dây đơn 6mm2 20 m
164 Lắp đặt dây đồng trần 35mm2 5 m
165 Lắp đặt MCB 1 pha 10A/06KA 1 cái
166 Lắp đặt MCB 1 pha 25A/06KA 6 cái
167 Lắp đặt MCB 1 pha 32A/06KA 1 cái
168 Lắp đặt MCB 2 pha 25A/06KA 6 cái
169 Lắp đặt MCB 2 pha 32A/06KA 1 cái
170 Lắp đặt MCCB 2 pha 75A/25KA 1 cái
171 Lắp đặt tủ điện âm 2 module 7 hộp
172 Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m + kẹp cọc 1 cọc
173 Lắp đặt vỏ tủ điện 600x400x250 1 cái
174 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ
175 Lắp đặt cầu chì 1 cái
176 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 300 m
177 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 100 m
178 Lắp đặt hộp âm + nắp 16 hộp
B HẠNG MỤC: CÔNG AN XÃ THẠNH LỘC (SÂN NỀN)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,04 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0101 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 3,04 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,736 m3
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 30,4 m2
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1558 100m3
7 Lót tấm nilong chống mất nước cho bê tông 1,558 100m2
8 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông (đan 2m x 2m) 187 m
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 15,58 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->