Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí thực hiện chính sách bảo vệ phát triển đất trồng lúa năm 2020 theo Nghị định số 35/2015/NĐ-CP do cấp tỉnh quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 10:36:00 đến ngày 2021-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,395,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V,E-HSMT | 170,3813 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V,E-HSMT | 13,9218 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V,E-HSMT | 6,9434 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V,E-HSMT | 24,7446 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V,E-HSMT | 0,3495 | tấn |
| 6 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V,E-HSMT | 27,501 | 100m |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V,E-HSMT | 3,2362 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V,E-HSMT | 3,2362 | 100m3 |
| 9 | Cát đắp bổ sung | Chương V,E-HSMT | 463,76 | m3 |
| 10 | Bao tải dứa PP loại (1x0.6)m | Chương V,E-HSMT | 10.666 | Cái |
| 11 | Dây buộc nilon | Chương V,E-HSMT | 4,6 | Kg |
| 12 | Nhân công xúc cát vào bao, buộc dây | Chương V,E-HSMT | 70,4915 | Công |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Chương V,E-HSMT | 406 | 1 rọ |
| 14 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V,E-HSMT | 21,76 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V,E-HSMT | 1,16 | 100m2 |
| 16 | Gia công dầm cầu trục thép | Chương V,E-HSMT | 7,922 | tấn |
| 17 | Mạ kẽm nhúng nóng thép hình | Chương V,E-HSMT | 7.922 | Kg |
| 18 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V,E-HSMT | 7,922 | tấn |
| 19 | Cung cấp bu lông D16, L = 30cm | Chương V,E-HSMT | 117 | Cái |
| 20 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Chương V,E-HSMT | 1,7929 | tấn |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V,E-HSMT | 24,0387 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V,E-HSMT | 24,0387 | tấn |
| 23 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I | Chương V,E-HSMT | 3,15 | 100m |
| 24 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Chương V,E-HSMT | 3,15 | 100m |
| 25 | Cung cấp thép hình sàn đạo | Chương V,E-HSMT | 413,886 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi