Gói thầu: Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232515-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Tài chính
Tên gói thầu Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210225946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 900 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 15:04:00 đến ngày 2021-03-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 185,899,295,683 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000,000 VNĐ ((Ba tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỌC ĐẠI TRÀ
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm D350 (chi tiết theo thiết kế) vận chuyển đến chân công trình Chương V-E-HSMT 17.370,99 md
2 Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm Chương V-E-HSMT 171,99 100m
3 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc ≤600mm Chương V-E-HSMT 1.274 mối nối
4 Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm, ép âm Chương V-E-HSMT 9,56 100m
5 Sản xuất tấm bịt đầu cọc dự ứng lực bằng tôn, dày 2mm Chương V-E-HSMT 0,38 tấn
6 Lắp đặt tấm bịt đầu cọc bê tông ly tâm D350 Chương V-E-HSMT 0,38 tấn
7 Cọc dẫn BTCT (tính 2 cọc dài 4m loại đặc chủng) Chương V-E-HSMT 8 md
8 Cắt đầu cọc Chương V-E-HSMT 12 m
9 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ 10 tấn đổ đi Chương V-E-HSMT 0,01 100m³
10 Đắp cát nền móng công trình: cát lấp đầu cọc ép âm D350 Chương V-E-HSMT 91,88
11 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông liên kết đài móng và cọc dự ứng lực đá 1x2, vữa bê tông mác 350, có phụ gia chống co ngót Chương V-E-HSMT 24,43
12 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 2,9 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V-E-HSMT 10,04 tấn
14 Quét nhựa bitum đầu cọc Chương V-E-HSMT 61,84
15 Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Φ ≤12, chiều sâu khoan ≤5cm Chương V-E-HSMT 1.929 lỗ khoan
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 23 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 184,92
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 14,63 100m³
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,37 100m³
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-E-HSMT 69,85
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-E-HSMT 51,79
7 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 rộng ≤250cm Chương V-E-HSMT 385,53
8 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 rộng >250cm Chương V-E-HSMT 455,7
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 11,66 100m²
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 11,6746 100m²
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 10,6 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V-E-HSMT 29,06 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V-E-HSMT 56,52 tấn
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 105,03
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 19,86
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường móng Chương V-E-HSMT 1,91 100m²
17 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,56 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,76 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,15 tấn
20 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột đá 1x2, vữa bê tông mác 350 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 60,18
21 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 350 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,55
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5 100m²
23 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,8 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 2,06 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 19,9 tấn
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 34,54 100m³
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Chương V-E-HSMT 363,6
C PHẦN THÂN
1 BTTP và đổ bằng cần cẩu, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤100m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 Chương V-E-HSMT 908,88
2 BTTP và đổ bằng cần cẩu, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤100m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 Chương V-E-HSMT 10,3
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 73,1 100m²
4 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 35,62 tấn
5 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 49,54 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 91,81 tấn
7 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 Chương V-E-HSMT 1.207,17
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 67,97 100m²
9 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 72,23 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 89,31 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 113,04 tấn
12 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 Chương V-E-HSMT 2.062,08
13 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 350 có cấp độ bền chống thấm W8 Chương V-E-HSMT 390,59
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 165,88 100m²
15 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 208,95 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 28,71 tấn
17 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu thang bộ, tam cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 258,22
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 21,81 100m²
19 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 17,65 tấn
20 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 20,97 tấn
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 63,45
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô Chương V-E-HSMT 8,33 100m²
23 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 3,38 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 1,65 tấn
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 112,58
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn giằng tường, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 13,6 100m²
27 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 2,47 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 10,88 tấn
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 20,14
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m (trụ tường) Chương V-E-HSMT 3,96 100m²
31 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 0,49 tấn
32 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m Chương V-E-HSMT 1,65 tấn
33 Gia công kết cấu thép hệ khung mái sảnh Chương V-E-HSMT 6,37 tấn
34 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung mái sảnh Chương V-E-HSMT 6,37 tấn
35 Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, kết cấu khung đỡ mái sảnh Chương V-E-HSMT 189,52 1m²
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 189,52 1m²
37 Cung cấp, lắp dựng bu lông M18, l=300 Chương V-E-HSMT 404 bộ
D HỐ GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,77 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 5,79
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,26 100m³
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,51 100m³
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-E-HSMT 4,47
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 6,66
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,36 100m²
8 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0236 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,87 tấn
10 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 17,77
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nắp hố ga, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 4,79
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nắp hố ga Chương V-E-HSMT 0,45 100m²
13 Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,45 tấn
14 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 1 có khía bay) Chương V-E-HSMT 17,72
15 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V-E-HSMT 17,72
16 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 14,01
17 Quét chống thấm 2 lớp Sikatop Seal 107 hoặc tương đương, quét chống thấm 2kg/m2/lớp Chương V-E-HSMT 31,73
18 Cung cấp lắp đặt nắp ghi gang hố ga thu nước mưa kt 960x530mm, dày 100mm Chương V-E-HSMT 12 bộ
19 Cung cấp lắp đặt nắp ghi gang hố ga thăm D690mm, dày 40mm Chương V-E-HSMT 9 bộ
E BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ TỰ HOẠI, BỂ TÁCH MỠ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,55 100m³
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,22 100m³
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 12,73
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,94 100m³
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,96 100m³
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-E-HSMT 4,06
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Chương V-E-HSMT 5,72
8 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Chương V-E-HSMT 5,36
9 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng >250cm Chương V-E-HSMT 16,25
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,24 100m²
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0437 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Chương V-E-HSMT 3,46 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 21,86
14 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nắp bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 14,77
15 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn nắp bể Chương V-E-HSMT 0,93 100m²
16 Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,72 tấn
17 Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,11 tấn
18 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 18,5
19 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,38 100m²
20 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,01 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 2,42 tấn
22 BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 0,84
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,06 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,07 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,24 tấn
26 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 1 có khía bay) Chương V-E-HSMT 266,41
27 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V-E-HSMT 266,41
28 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 61,87
29 Quét chống thấm 2 lớp Sikatop Seal 107 hoặc tương đương, quét chống thấm 2kg/m2/lớp Chương V-E-HSMT 328,28
30 Cung cấp lắp đặt băng cản nước Sika Waterbar V20 hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 56 m
31 Cung cấp lắp đặt nắp bể nước (bao gồm khóa) Chương V-E-HSMT 1 bộ
F HOÀN THIỆN XÂY THÔ
1 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 40cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 101,267
2 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 287,06
3 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 1.771,5469
4 Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 306,74
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50, tường đôi cách âm Chương V-E-HSMT 629,67
6 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50, xây ốp cột trụ Chương V-E-HSMT 286,68
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 115,39
8 Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Φ ≤12, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V-E-HSMT 12.740 lỗ khoan
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,7 tấn
G PHẦN HOÀN THIỆN
H Công tác trát, bả, sơn
1 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6.340,251
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 15.237,535
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2.370,708
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 367,854
5 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 864,843
6 Trát trụ cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4.694,769
7 Trát gờ móc nước dày 15 rộng 40, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2.384,3 m
8 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V-E-HSMT 15.237,535
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Chương V-E-HSMT 11.087,09
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 26.324,625
11 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Chương V-E-HSMT 6.411,78
I Công tác lát sàn, nền
1 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát sảnh, hành lang Chương V-E-HSMT 6.461,562
2 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát nền phòng học, phòng làm việc Chương V-E-HSMT 5.260,349
3 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát phòng kho, phòng KT Chương V-E-HSMT 790,017
4 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, khu vực WC Chương V-E-HSMT 872,887
5 Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm bậc cầu thang Chương V-E-HSMT 897,527
6 Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm bậc tam cấp, sảnh Chương V-E-HSMT 1.156,669
7 Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm, lát đá bậu cửa, viền sảnh Chương V-E-HSMT 466,829
8 Lát nền, sàn đá Granite dày 20mm màu sáng khò nhám, lát đường dốc Chương V-E-HSMT 70,038
9 Lát gạch tezzaro KT400x400, lát sân ngoài nhà Chương V-E-HSMT 345,12
10 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lỗ trồng cỏ KT 390x260x80mm Chương V-E-HSMT 1.417,341
J Công tác hoàn thiện trần
1 Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chịu ẩm dày 9mm khung xương nổi, trần khu vực WC Chương V-E-HSMT 872,887
2 Cung cấp và lắp dựng hệ trần kim loại sơn màu vân gỗ, dạng thanh U nhôm 40x100x1mm, trần sảnh hành lang (phụ kiện liên kết đồng bộ) Chương V-E-HSMT 2.510,561
3 Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chịu ẩm dày 9mm khung xương chìm, trần khu vực sảnh Chương V-E-HSMT 2.788,916
4 Cung cấp và lắp dựng trần sợi khoáng tiêu âm KT 600x600x16mm, trần phòng làm việc, phòng học (khung xương treo đồng bộ) Chương V-E-HSMT 5.307,434
K Công tác ốp tường
1 Ốp tường bằng gạch Granite nhân tạo KT 300x600 màu sáng, ốp tường WC Chương V-E-HSMT 3.306,688
2 Ốp chân tường bằng gạch Granite chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường sảnh hành lang Chương V-E-HSMT 240,423
3 Ốp chân tường bằng gạch Granite chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường phòng học, phòng làm việc Chương V-E-HSMT 226,464
4 Ốp chân tường bằng gạch Ceramic chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường phòng KT, kho Chương V-E-HSMT 67,219
5 Ốp đá Marble màu sáng vào tường, ốp đá thang máy Chương V-E-HSMT 247,548
6 Cung cấp và lắp dựng nẹp góc Inox hộp 30x90x1,4mm, nẹp tường ốp đá thang máy Chương V-E-HSMT 95,4 md
7 Cung cấp và lắp dựng nẹp góc Inox bóng mờ hộp 60x20x1,4mm, nẹp tường ốp đá thang máy Chương V-E-HSMT 27,6 md
8 Cung cấp và lắp dựng Inox 304 bóng mờ dày 1,4mm; ốp má cửa thang máy Chương V-E-HSMT 209,38 m2
9 Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm, khung treo đá, đỡ má cửa Inox Chương V-E-HSMT 3,472 tấn
10 Lắp dựng hệ khung bằng thép mạ kẽm Chương V-E-HSMT 3,472 tấn
11 Ốp đá Granite tự nhiên dày 18mm len chân bậc thang Chương V-E-HSMT 93,942
12 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm, ốp tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 2.907,669
13 Ốp cột, tường bằng đá Marble sáng màu Chương V-E-HSMT 898,347
L Công tác hoàn thiện mái, seno
1 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,5cm, vữa XM mác 75, láng seno, rãnh gom nước sàn Chương V-E-HSMT 1.102,844
2 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng sàn mái, áp mái Chương V-E-HSMT 2.508,807
3 Lớp bê tông nhẹ dày 100mm, sàn áp mái Chương V-E-HSMT 141,291
4 Lát gạch cotto 400x400mm, lót vữa xi măng mác 75 Chương V-E-HSMT 2.279,637
M Công tác thi công bồn hoa
1 Lớp bê tông lót, đá 1x2, dày 100mm (bồn hoa trồng trên nền đất) Chương V-E-HSMT 78,616
2 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng bồn hoa (bồn hoa trồng trên nền BTCT) Chương V-E-HSMT 223,216
3 Lớp sỏi cuội dày 100 Chương V-E-HSMT 1,078 100m³
4 Lớp cát sông dày 100 Chương V-E-HSMT 83,088
5 Lớp vỉ nhựa Plastic cell (bồn hoa trồng trên sàn BTCT) Chương V-E-HSMT 44,72 m2
6 Lớp vải địa kỹ thuật (bồn hoa trồng trên sàn BTCT) Chương V-E-HSMT 1,785 100m²
7 Đổ đất trồng cây, trồng cỏ, dày 30cm Chương V-E-HSMT 1.855,483
8 Ốp đá Granite màu sáng dày 20mm vào bồn hoa Chương V-E-HSMT 654,52
9 Ốp đá Granite màu xanh đen vào thành đài phun nước Chương V-E-HSMT 245,898
10 Ốp đá mài sáng màu, ốp thành chữ AOF đài phun nước (bản vẽ KT-8.02) Chương V-E-HSMT 38,384
11 Ốp gạch men kính kích thước 300x600mm, ốp vào tường bồn hoa, đài phun nước Chương V-E-HSMT 762,269
12 Ốp gạch men kính kích thước 250x250mm, ốp vào thành ngoài đài phun nước Chương V-E-HSMT 55,974
13 Ốp gạch men kính kích thước 600x600mm, ốp vào tường bồn hoa Chương V-E-HSMT 62,087
14 Ốp gạch gốm giả đất nung vào thành bồn hoa Chương V-E-HSMT 260,64
15 Lát nền đài phun nước, gạch lát màu xanh dương Chương V-E-HSMT 76,467
16 Trồng cỏ lá mạ Chương V-E-HSMT 1.054,582
17 Trồng cỏ nhật Chương V-E-HSMT 4,126
18 Trồng cây ngâu, cắt tạo chữ HVTC Chương V-E-HSMT 14,724
19 Trồng hoa giấy, hoa nhài hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 270,828
20 Trồng trúc đùi gà cao 3m Chương V-E-HSMT 56 khóm
21 Trồng cây Lộc Vừng cao 2,4m Chương V-E-HSMT 34 cây
N Công tác chống thấm
1 Chống thấm bằng gốc bitum tiền chế dạng khò nóng dày 3mm, chống thấm hành lang, sảnh chính Chương V-E-HSMT 3.770,788
2 Quét dung dịch chống thấm sàn mái, lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng - polymer (quét 2 lớp, định mức 3kg/m2/2lớp) Chương V-E-HSMT 1.159,675
3 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, logia, seno, lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng - polymer (quét 2 lớp, định mức 2kg/m2/2lớp) Chương V-E-HSMT 2.380,684
4 Chống thấm bằng gốc bitum tiền chế dạng khò nóng dày 3mm, chống thấm bồn cây Chương V-E-HSMT 322,151
5 Quét lớp chống thấm gốc xi măng tinh thể thẩm thấu, chống thấm hố pit (quét 2 lớp, định mức 1,8kg/m2/2 lớp) Chương V-E-HSMT 34,44
O Công tác hoàn thiện khe nhiệt, khe co giãn
1 Lớp bê tông nhẹ dày 300mm Chương V-E-HSMT 21,736
2 Cung cấp và lắp dựng khe nhiệt cấu tạo bởi hợp kim nhôm dày 3mm và tấm đệm cao su (KN1) Chương V-E-HSMT 138 md
3 Cung cấp và lắp dựng khe nhiệt cấu tạo bởi hợp kim nhôm có ke nhôm rộng 50mm dày 1mm liên kết với hệ trần giả (KN2) Chương V-E-HSMT 165,6 md
4 Cung cấp và lắp dựng nhôm tấm dày 3mm (KN4) Chương V-E-HSMT 30,36 m2
P Công tác thi công mái sảnh
1 Sản xuất hệ khung Inox 304 hộp 80x80x1,6mm Chương V-E-HSMT 0,654 tấn
2 Lắp dựng hệ khung Inox 304 Chương V-E-HSMT 0,654 tấn
3 Công tác thi công bọc tấm composite dày 6mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V-E-HSMT 87,36 m2
4 Cung cấp và lắp dựng mái kính an toàn dày 16,38mm dán lên khung bằng keo chuyên dụng (bao gồm phụ kiện liên kết đồng bộ) Chương V-E-HSMT 103,668 m2
Q Công tác hoàn thiện khác
1 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng hố pit Chương V-E-HSMT 34,44
2 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, bệ lavabo WC Chương V-E-HSMT 118,72
3 Cung cấp và lắp dựng vách Composite dày 18mm nhà vệ sinh (bao gồm hệ liên kết và phụ kiện Inox đồng bộ) Chương V-E-HSMT 622,706
4 Cung cấp và lắp dựng tay vịn nhà vệ sinh người khuyết tật (gồm 2 thanh tay vịn loại 1 bám Inox D40x1,6mm và 1 thanh tay vịn loại 2 Inox D40x1,6mm) Chương V-E-HSMT 14 bộ
5 Công tác thi công khoét lỗ lavabo Chương V-E-HSMT 140 cái
6 Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ lavabo Chương V-E-HSMT 0,674 tấn
7 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ lavabo Chương V-E-HSMT 0,674 tấn
8 Công tác chống thấm cổ ống Chương V-E-HSMT 352 cái
9 Cung cấp và lắp dựng lam chắn nắng đục lỗ kim loại ngoài nhà loại 1 (bề rộng 300mm; khoảng cách giữa các lam chớp là 250mm) (bao gồm cả hệ khung thanh trợ lực hợp kim nhôm 40x120x1,8mm liên kết bằng bản mã mạ kẽm dày 10mm) Chương V-E-HSMT 1.273,32
10 Cung cấp và lắp dựng lam nhôm chắn điều hòa loại 2 (dày 0,8mm, cách nhau 86mm) Chương V-E-HSMT 326,424 m2
11 Cung cấp và lắp dựng lam nhôm chắn hắt mưa loại 3 (dày 0,8mm, cách nhau 86mm) Chương V-E-HSMT 297,984 m2
12 Sản xuất hệ khung đỡ lam nhôm chắn điều hòa, chắn hắt mưa, thép mạ kẽm Chương V-E-HSMT 5,071 tấn
13 Lắp dựng hệ khung đỡ lam chắn nắng điều hòa, thép mạ kẽm Chương V-E-HSMT 5,071 tấn
14 Sản xuất lan can thang bộ, hành lang, thang mỹ thuật Chương V-E-HSMT 15,394 tấn
15 Lắp dựng lan can thang bộ, thang mỹ thuật Chương V-E-HSMT 1.243,986
16 Sơn tĩnh điện lan can thang bộ, hành lang Chương V-E-HSMT 14.730 kg
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 42,28 1m²
18 Sản xuất lan can tay vịn Inox 304, tay vịn cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 0,135 tấn
19 Cung cấp và lắp dựng chụp Inox cho thanh chống D60 Chương V-E-HSMT 24 cái
20 Lắp dựng lan can Inox cho đường dốc người khuyết tật Chương V-E-HSMT 19,319
21 Sản xuất tấm đan rãnh thoát nước, thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V-E-HSMT 2,66 tấn
22 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước Chương V-E-HSMT 2,66 tấn
23 Xẻ rãnh đường dốc lên bể phun nước, rộng 30 sâu 15 cách đều 900 Chương V-E-HSMT 25,2 10m
24 Cung cấp lắp đặt lưới chống nứt khổ rộng 30-40cm Chương V-E-HSMT 6.842,59 md
25 Cung cấp và lắp dựng lớp hoàn thiện bằng đồng vàng dày 1mm, phủ mặt trên và mặt đứng biển tên khối nhà (C) & (D) cao 1100mm Chương V-E-HSMT 2 bộ
26 Gia công kết cấu thép mạ kẽm khung đỡ chữ biển tên Chương V-E-HSMT 0,035 tấn
27 Lắp đặt khung đỡ chữ biển tên Chương V-E-HSMT 0,035 tấn
28 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V-E-HSMT 133,848 100m²
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m (tính sử dụng trong 6 tháng) Chương V-E-HSMT 151,796 100m²
30 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Chương V-E-HSMT 1.608,076 m3
31 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V-E-HSMT 31,099 tấn
32 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Chương V-E-HSMT 2.468,887 10m2
33 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Chương V-E-HSMT 407,527 tấn
R PHẦN CỬA (Cung cấp, lắp dựng và vận chuyển cửa)
1 Cung cấp cửa đi, cửa thép chống cháy EI 70, hoàn thiện màu vân gỗ, khung thép dày 1,4 mm, thép cánh dày 0,7 mm; vật liệu bên trong Magie Oxit tỷ trọng 280kg/m3 hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 183,74 m2
2 Cung cấp thanh Panic đơn Chương V-E-HSMT 20 bộ
3 Cung cấp thanh Panic đôi Chương V-E-HSMT 20 bộ
4 Cung cấp khóa thoát hiểm Chương V-E-HSMT 20 bộ
5 Cung cấp khóa tay gạt Chương V-E-HSMT 44 bộ
6 Cung cấp tay co thủy lực Chương V-E-HSMT 112 bộ
7 Cung cấp chốt âm Inox 304 cho cửa chống cháy 2 cánh Chương V-E-HSMT 56 bộ
8 Cung cấp Doorsill inox 201 ngăn khói Chương V-E-HSMT 71,3 md
9 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 183,74
10 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-1) Chương V-E-HSMT 5,94 m2
11 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-2) Chương V-E-HSMT 2,57
12 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-3) Chương V-E-HSMT 5,99
13 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-1) Chương V-E-HSMT 2,75 m2
14 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-2) Chương V-E-HSMT 1,19
15 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-3) Chương V-E-HSMT 5,99
16 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-1) Chương V-E-HSMT 2,75 m2
17 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-2) Chương V-E-HSMT 1,19
18 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-3) Chương V-E-HSMT 12,66
19 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-1) Chương V-E-HSMT 5,5 m2
20 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-2) Chương V-E-HSMT 2,38
21 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-2) Chương V-E-HSMT 31,34
22 Cửa đi 2 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-1) Chương V-E-HSMT 104,34 m2
23 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-2) Chương V-E-HSMT 48,84
24 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-3) Chương V-E-HSMT 308,02
25 Cửa đi 2 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-1) Chương V-E-HSMT 15,17 m2
26 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-2) Chương V-E-HSMT 8,14
27 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-2) Chương V-E-HSMT 46,87
28 Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-1) Chương V-E-HSMT 11,99 m2
29 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-2) Chương V-E-HSMT 5,61
30 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-3) Chương V-E-HSMT 6,11
31 Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK7-1) Chương V-E-HSMT 7,29 m2
32 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK7-2) Chương V-E-HSMT 3,41
33 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-1) Chương V-E-HSMT 21,93 m2
34 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-2) Chương V-E-HSMT 14,4
35 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-3) Chương V-E-HSMT 19,35
36 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK9) Chương V-E-HSMT 29,16 m2
37 Cửa đi thủy lực có khung 1 cánh mở quay, khung thép hộp 50x50x2mm sơn tĩnh điện; kính temper 10mm dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC) Chương V-E-HSMT 29,4 m2
38 Cửa đi thủy lực có khung 1 cánh mở quay, khung thép hộp 50x50x2mm sơn tĩnh điện; kính temper 10mm dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC1) Chương V-E-HSMT 52,92 m2
39 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm, dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC2) Chương V-E-HSMT 36,75 m2
40 Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm, dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC3) Chương V-E-HSMT 18,48 m2
41 Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (D1-1) Chương V-E-HSMT 312,83 m2
42 Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (D1-2) Chương V-E-HSMT 109,13
43 Cửa sổ 3 cánh mở hất + vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS1) Chương V-E-HSMT 634,68 m2
44 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS2) Chương V-E-HSMT 213,75 m2
45 Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài + vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS3) Chương V-E-HSMT 57,4 m2
46 Cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS4) Chương V-E-HSMT 31,68 m2
47 Cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS5) Chương V-E-HSMT 39,6 m2
48 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS6) Chương V-E-HSMT 45,54 m2
49 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS6*) Chương V-E-HSMT 3,6 m2
50 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS7) Chương V-E-HSMT 56,93 m2
51 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS7*) Chương V-E-HSMT 4,5 m2
52 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8) Chương V-E-HSMT 60,75 m2
53 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8*) Chương V-E-HSMT 7,97 m2
54 Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8**) Chương V-E-HSMT 4,59 m2
55 Cửa sổ 1 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS9) Chương V-E-HSMT 2,16 m2
56 Cửa sổ 3 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC1) Chương V-E-HSMT 19,1 m2
57 Cửa sổ 1 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC2) Chương V-E-HSMT 22,4 m2
58 Cửa sổ 3 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC3) Chương V-E-HSMT 27,1 m2
S CHỐNG MỐI
1 Hàng rào ngầm chống mối bên ngoài tầng 1 Chương V-E-HSMT 191,5 m3
2 Hàng rào ngầm chống mối bên trong tầng 1 Chương V-E-HSMT 170,97 m3
3 Xử lý chống mối sàn tầng 1 Chương V-E-HSMT 2.139,1026 m2
T HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
U Phần cấp điện (Cung cấp và lắp đặt)
1 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/(1x300)mm Chương V-E-HSMT 20 m
2 Hộp nối cáp hạ thế đồng Cu - 4x185mm Chương V-E-HSMT 2 1 hộp nối
3 Hộp nối cáp hạ thế đồng Cu - 4x240mm Chương V-E-HSMT 3 1 hộp nối
4 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V-E-HSMT 103 m
V Phần chiếu sáng ngoài nhà (Cung cấp và lắp đặt)
1 Đèn Cột Chiếu Sáng Sân Vườn, Cột Cao 3.6m Chương V-E-HSMT 31 cột
2 Bóng LED 220V/27W Chương V-E-HSMT 31 bộ
3 Cọc nối đất, cọc thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng, L=2,50m kèm phụ kiện Chương V-E-HSMT 31 cọc
4 Cáp chiếu sáng Cu/XLPE/PVC (3x4)mm2 Chương V-E-HSMT 520 m
5 Băng báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 364 m
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,45 100m3
7 ống HDPE D40/32 Chương V-E-HSMT 450 m
W Phần xây dựng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,57 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 1,752 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,818 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V-E-HSMT 35,567 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, đáy hố ga Chương V-E-HSMT 19,795 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, thành hố ga Chương V-E-HSMT 34,674 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 6,271 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 5,447 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 1,634 tấn
10 Bộ khung móng cột đèn sân vườn Chương V-E-HSMT 31 bộ
X HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN TRONG NHÀ (Cung cấp và lắp đặt)
Y Tủ điện TĐT.ĐH2
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCT 1600/5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
4 Đồng hồ đo đa chức năng (A,V,Hz,…) Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCCB 4P 1250A 70KA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Shuntrip MCCB 1250A Chương V-E-HSMT 1 cái
7 MCCB 3P 150A 36kA Chương V-E-HSMT 4 cái
8 MCCB 3P 125A 36kA Chương V-E-HSMT 12 cái
9 Thanh cái 3P+N 1000A, cáp nối Chương V-E-HSMT 1 Gói
10 Chống sét GZ 500 Chương V-E-HSMT 1 bộ
11 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:2000x1600x800mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 hộp
Z Tủ điện TĐT.ƯT2
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCT 630/5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
4 Đồng hồ đo đa chức năng (A,V,Hz,…) Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCCB 3P 630A 50KA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Shuntrip MCCB 630A Chương V-E-HSMT 1 cái
7 MCCB 3P 150A 36kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 MCCB 3P 125A 36kA Chương V-E-HSMT 3 cái
9 MCCB 3P 80A 36kA Chương V-E-HSMT 1 cái
10 MCCB 3P 63A 36kA Chương V-E-HSMT 13 cái
11 MCCB 3P 40A 36kA Chương V-E-HSMT 1 cái
12 MCCB 3P 25A 36kA Chương V-E-HSMT 2 cái
13 Chống sét GZ 500 Chương V-E-HSMT 1 bộ
14 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:2000x1600x800mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AA Tủ điện TĐ1C
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 40A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 10 cái
7 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
9 Timer 24H Chương V-E-HSMT 3 cái
10 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AB Tủ điện TĐ1D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 40A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 10 cái
7 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
9 Timer 24H Chương V-E-HSMT 3 cái
10 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AC Tủ điện TĐ2D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 40A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 1P 32A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
6 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
7 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
8 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 2 bộ
10 Timer 24H Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AD Tủ điện TĐ6D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 150A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
6 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
9 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
10 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 2 bộ
11 Timer 24H Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AE Tủ điện TĐ2C, TĐ3C, TĐ4C, TĐ5C, TĐ6C, TĐ7C
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 18 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 18 bộ
3 MCCB 3P 40A 18kA Chương V-E-HSMT 6 cái
4 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 6 cái
5 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 36 cái
6 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
7 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 30 cái
8 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 12 bộ
9 Timer 24H Chương V-E-HSMT 12 cái
10 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 6 tủ
AF Tủ điện TĐ3D, TĐ4D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 6 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 6 bộ
3 MCCB 3P 40A 18kA Chương V-E-HSMT 2 cái
4 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 MCB 1P 32A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
6 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 8 cái
7 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
8 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 10 cái
9 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
10 Timer 24H Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 2 tủ
AG Tủ điện TĐ5D, TĐ7D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 6 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 6 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 2 cái
4 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 6 cái
6 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
7 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
8 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 10 cái
9 Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
10 Timer 24H Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 2 tủ
AH Tủ điện TĐH2C
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 3P 32A 10kA Chương V-E-HSMT 4 cái
5 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
6 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
8 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.12KW Chương V-E-HSMT 1 bộ
9 Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 1 bộ
10 Rơ le nhiệt 0.4…0.63A Chương V-E-HSMT 1 cái
11 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW Chương V-E-HSMT 4 bộ
12 Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
13 Rơ le nhiệt 1.…1.5A Chương V-E-HSMT 4 cái
14 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AI Tủ điện TĐH3C, TĐH4C, TĐH5C, TĐH6C
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 12 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 12 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 4 cái
4 MCB 3P 32A 10kA Chương V-E-HSMT 16 cái
5 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 8 cái
6 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 8 cái
7 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 20 cái
8 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW Chương V-E-HSMT 16 bộ
9 Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 16 bộ
10 Rơ le nhiệt 1.…1.5A Chương V-E-HSMT 16 cái
11 Timer 24H Chương V-E-HSMT 4 cái
12 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 4 tủ
AJ Tủ điện TĐH7C
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 3P 32A 10kA Chương V-E-HSMT 4 cái
5 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 MCB 3P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
9 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
10 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW Chương V-E-HSMT 4 bộ
11 Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
12 Rơ le nhiệt 1.…1.5A Chương V-E-HSMT 4 cái
13 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
14 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 4KW Chương V-E-HSMT 1 bộ
15 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 1 bộ
16 Rơ le nhiệt 7…10A Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AK Tủ điện TĐH2D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 150A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCCB 3P 80A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 4 cái
6 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 MCB 3P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
9 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
10 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW Chương V-E-HSMT 1 bộ
11 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 4 bộ
12 Rơ le nhiệt 0,5…0,7A Chương V-E-HSMT 4 cái
13 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.1KW Chương V-E-HSMT 4 bộ
14 Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 1 bộ
15 Rơ le nhiệt 0.5…0.7A Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AL Tủ điện TĐH3D, 4D, 5D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 9 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 9 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 3 cái
4 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 9 cái
5 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 6 cái
6 MCB 3P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 9 cái
7 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
8 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
9 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW Chương V-E-HSMT 9 bộ
10 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 9 bộ
11 Rơ le nhiệt 0.63…1A Chương V-E-HSMT 9 cái
12 Timer 24H Chương V-E-HSMT 3 cái
13 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 3 tủ
AM Tủ điện TĐH6D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 125A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
5 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
6 MCB 3P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
7 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
8 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
9 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW Chương V-E-HSMT 3 bộ
10 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 3 bộ
11 Rơ le nhiệt 0.63…1A Chương V-E-HSMT 3 cái
12 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AN Tủ điện TĐH7D
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 150A 25kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
5 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 MCB 3P 16A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 MCB 3P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
8 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
9 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
10 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW Chương V-E-HSMT 3 bộ
11 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 3 bộ
12 Rơ le nhiệt 0.63…1A Chương V-E-HSMT 3 cái
13 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 4KW Chương V-E-HSMT 1 bộ
14 Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 1 bộ
15 Rơ le nhiệt 7…10A Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Timer 24H Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AO Tủ điện TĐ2C.1, 3C.1, 4C.1, 5C.1, 6C.1, 7C.1
1 MCB 3P 32A 10kA Chương V-E-HSMT 6 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 12 cái
4 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
5 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 12 cái
6 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 6 tủ
AP Tủ điện TĐ2C.2, TĐ3C.2, TĐ4C.2, TĐ5C.2, TĐ6C.2, TĐ7C.2, TĐ2C.3, TĐ3C.3, TĐ4C.3, TĐ5C.3, TĐ6C.3, TĐ7C.3, TĐ2C.4, TĐ3C.4, TĐ4C.4, TĐ5C.4, TĐ6C.4, TĐ7C.4
1 MCB 3P 32A 10kA Chương V-E-HSMT 18 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 54 cái
4 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 54 cái
5 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 36 cái
6 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 18 tủ
AQ Tủ điện TĐ3D.1, TĐ3D.2, TĐ3D.3, TĐ4D.1, TĐ4D.2, TĐ4D.3
1 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 6 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 18 cái
4 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
5 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 12 cái
6 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 6 tủ
AR Tủ điện TĐ5D.1, TĐ5D.2, TĐ5D.3, TĐ6D.1 , TĐ6D.2, TĐ6D.3, TĐ7D.1, TĐ7D.2, TĐ7D.3
1 MCB 3P 50A 10kA Chương V-E-HSMT 18 cái
2 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 27 cái
3 MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 81 cái
4 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 27 cái
5 RCBO 1P+N 40A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 27 cái
6 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 36 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 9 tủ
AS Tủ điện TĐ2C.5, TĐ3C.5, TĐ4C.5, TĐ5C.5, TĐ6C.5, TĐ7C.5, TĐ2D.4, TĐ3D.4, TĐ4D.4, TĐ5D.4, TĐ7D.4
1 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 11 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 11 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 22 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 22 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 11 tủ
AT Tủ điện TĐ6D.4
1 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AU Tủ điện TĐ1C.1
1 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 2P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AV Tủ điện TĐ1C.2
1 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AW Tủ điện TĐ1C.3, TĐ1D.3
1 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
2 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
4 RCBO 1P+N 25A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 2 tủ
AX Tủ điện TĐ1C.4
1 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
AY Tủ điện TĐ1D.1, TĐ1D.4
1 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 4 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 8 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
6 RCBO 1P+N 25A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 2 tủ
AZ Tủ điện TĐ1D.2
1 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
2 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
3 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BA Tủ điện TĐ2D.1
1 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 1P 20A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
8 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BB Tủ điện TĐ2D.2
1 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 2P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
6 RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BC Tủ điện TĐ2D.3
1 MCB 3P 80A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 MCB 2P 32A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
3 MCB 3P 20A 10kA Chương V-E-HSMT 5 cái
4 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 4 cái
5 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
6 RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x600x200mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BD Tủ điện TĐ.BSH2
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 Đồng hồ Ampe, 0-50A Chương V-E-HSMT 3 cái
4 Đồng hồ Volt + Chuyển mạch Volt, 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
6 MCB 3P 25A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
7 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
9 MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 6KW Chương V-E-HSMT 2 bộ
10 Contactor 3P 16A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 2 bộ
11 Rơ le nhiệt 12…18A Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1600x800x400mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BE Tủ điện TĐ.TM1A,TM2A,TM1B,TM2B
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 12 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 12 bộ
3 MCCB 3P 63A 25kA Chương V-E-HSMT 4 cái
4 MCCB 3P 50A 18kA Chương V-E-HSMT 8 cái
5 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x600x250mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 4 tủ
BF Tủ điện TĐ.NN2
1 Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu chì 2A kèm đế Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 MCCB 3P 25A 18kA Chương V-E-HSMT 1 cái
4 MCB 3P 16A 10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Contactor 1NO+1NC 12A Điện áp điều khiển 230VAC Chương V-E-HSMT 3 bộ
8 Timer 24H Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1200x800x250mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp Chương V-E-HSMT 1 tủ
BG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ (Cung cấp và lắp đặt)
BH Đèn chiếu sáng
1 Đèn Tuýp dài 1200mm, loại có chụp chống bụi, lắp nổi, bóng LED 220V/18W Chương V-E-HSMT 113 bộ
2 Đèn Led Panel 600x600mm Âm Trần 220V/30W Chương V-E-HSMT 980 bộ
3 Đèn Downlight Lắp Âm Trần D150mm, LED 220V/10W Chương V-E-HSMT 889 bộ
4 Đèn Ốp Trần Lắp Nổi, D290mm, LED 220V/12W Chương V-E-HSMT 138 bộ
5 Quạt trần Kèm Chiết Áp Chương V-E-HSMT 249 cái
BI Công tắc, ổ cắm
1 Công Tắc Đơn 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm Chương V-E-HSMT 69 cái
2 Công Tắc Đôi 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm Chương V-E-HSMT 116 cái
3 Công Tắc Ba 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm Chương V-E-HSMT 59 cái
4 Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất Chương V-E-HSMT 416 cái
5 Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Lắp Nổi Trần (Cho Máy Chiếu) Chương V-E-HSMT 42 cái
6 Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Lắp Âm Tường Code 3.0 (Cho Thiết Bị Âm Thanh) Chương V-E-HSMT 41 cái
7 Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Loại Chống Nước Chương V-E-HSMT 52 cái
8 Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Loại Âm Sàn Chương V-E-HSMT 135 cái
BJ Thang, máng cáp
1 Thang cáp WxH=600x100mm, thang cáp tôn dầy 2.0mm, kèm phụ kiện Chương V-E-HSMT 17 m
2 Thang cáp WxH=400x100mm, thang cáp tôn dầy 2.0mm, kèm phụ kiện Chương V-E-HSMT 90 m
3 Máng cáp WxH=150x100mm, máng cáp tôn dầy 1.5mm có nắp, kèm phụ kiện Chương V-E-HSMT 820 m
BK Cáp điện, dây điện
1 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x50)mm2 Chương V-E-HSMT 883 m
2 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x25)mm2 Chương V-E-HSMT 151 m
3 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x16)mm2 Chương V-E-HSMT 436 m
4 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x10)mm2 Chương V-E-HSMT 1.312 m
5 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x6)mm2 Chương V-E-HSMT 1.212 m
6 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x4)mm2 Chương V-E-HSMT 223 m
7 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 2.735 m
8 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x4)mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
9 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 173 m
10 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x1.5)mm2 Chương V-E-HSMT 832 m
11 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x6)mm2 Chương V-E-HSMT 114 m
12 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x4)mm2 Chương V-E-HSMT 2.168 m
13 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 158 m
14 Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x1.5)mm2 Chương V-E-HSMT 1.385 m
15 Dây điện lõi đồng 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 16.562 m
16 Dây điện lõi đồng 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x1.5)mm2 Chương V-E-HSMT 42.230 m
17 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x25)mm2 Chương V-E-HSMT 883 m
18 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x16)mm2 Chương V-E-HSMT 588 m
19 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x10)mm2 Chương V-E-HSMT 1.312 m
20 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x6)mm2 Chương V-E-HSMT 1.326 m
21 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x4)mm2 Chương V-E-HSMT 2.406 m
22 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 8.612 m
23 Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x1.5)mm2 Chương V-E-HSMT 23.332 m
BL Ống luồn dây
1 ống PVC D40 Chương V-E-HSMT 2.524 m
2 ống PVC D25 Chương V-E-HSMT 6.259 m
3 ống PVC D20 Chương V-E-HSMT 17.253 m
4 ống mềm ruột gà PVC D20 Chương V-E-HSMT 2.400 m
5 ống thép mạ GI Chương V-E-HSMT 15 m
BM Hệ thống nối đất, chống sét
1 Cọc nối đất, cọc thép mạ đồng D16, L=2,40m Chương V-E-HSMT 22 cọc
2 Mối hàn hóa nhiệt cadwell Chương V-E-HSMT 22 mối
3 Dây nối đất đồng trần M70 Chương V-E-HSMT 155 m
4 Băng đồng tiếp đất 25x4mm Chương V-E-HSMT 135 m
5 Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x95mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
6 Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x70mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
7 Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x35mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
8 Tấm nối đất đồng 300x100x10mm Chương V-E-HSMT 16 cái
9 Ông luồn dây PVC D27 Chương V-E-HSMT 80 m
10 Hoá chất làm giảm điện trở GEM TVT(11.34kg/bao) Chương V-E-HSMT 10 bao
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II, chôn cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 13,2 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, đất chôn cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 13,2 m3
BN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (Cung cấp và lắp đặt)
BO Thiết bị vệ sinh
1 Lavabo Chương V-E-HSMT 190 bộ
2 Bộ vòi Lavabo Chương V-E-HSMT 190 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 102,6 m2
4 Xí bệt Chương V-E-HSMT 162 bộ
5 Vòi rửa xịt Chương V-E-HSMT 162 cái
6 Tiểu nam cảm biến tự động chạy bằng pin Chương V-E-HSMT 95 bộ
7 Phễu thu nước sàn D90 (bạch kim) Chương V-E-HSMT 190 cái
8 Bình nước nóng 15L Chương V-E-HSMT 11 bộ
9 Van phao điện Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Van phao cơ D60 Chương V-E-HSMT 4 cái
11 Van phao cơ D40 Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Van phao cơ D80 Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Két mái W=6m3 Chương V-E-HSMT 6 bể
14 Vòi tưới cây DN15 Chương V-E-HSMT 4 bộ
BP Hệ thống cấp nước
1 Ống PPR nối hàn PN10 D90 Chương V-E-HSMT 1,21 100m
2 Ống PPR nối hàn PN10 D75 Chương V-E-HSMT 0,57 100m
3 Ống PPR nối hàn PN10 D63 Chương V-E-HSMT 4,38 100m
4 Ống PPR nối hàn PN10 D50 Chương V-E-HSMT 0,4 100m
5 Ống PPR nối hàn PN10 D40 Chương V-E-HSMT 3,13 100m
6 Ống PPR nối hàn PN10 D32 Chương V-E-HSMT 1,32 100m
7 Ống PPR nối hàn PN10 D25 Chương V-E-HSMT 2,09 100m
8 Ống PPR nối hàn PN10 D20 Chương V-E-HSMT 12,75 100m
9 Ống PPR nối hàn PN16 D20 Chương V-E-HSMT 1 100m
10 Ống thép DN80 Chương V-E-HSMT 0,26 100m
11 Van 2 chiều D75 Chương V-E-HSMT 14 cái
12 Van 2 chiều D63 Chương V-E-HSMT 6 cái
13 Van 2 chiều D40 Chương V-E-HSMT 18 cái
14 Van 2 chiều D32 Chương V-E-HSMT 16 cái
15 Van 2 chiều D25 Chương V-E-HSMT 13 cái
16 Van 2 chiều D20 Chương V-E-HSMT 14 cái
17 Van xả khí D25 Chương V-E-HSMT 4 cái
18 Tê PPR PN10 D75x75 Chương V-E-HSMT 4 cái
19 Tê PPR PN10 D75x50 Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Tê PPR PN10 D63x63 Chương V-E-HSMT 1 cái
21 Tê PPR PN10 D63x50 Chương V-E-HSMT 2 cái
22 Tê PPR PN10 D63x40 Chương V-E-HSMT 1 cái
23 Tê PPR PN10 D40x32 Chương V-E-HSMT 19 cái
24 Tê PPR PN10 D40x25 Chương V-E-HSMT 17 cái
25 Tê PPR PN10 D40x20 Chương V-E-HSMT 17 cái
26 Tê PPR PN10 D32x32 Chương V-E-HSMT 34 cái
27 Tê PPR PN10 D32x20 Chương V-E-HSMT 118 cái
28 Tê PPR PN10 D25x25 Chương V-E-HSMT 17 cái
29 Tê PPR PN10 D25x20 Chương V-E-HSMT 174 cái
30 Tê PPR PN10 D20x20 Chương V-E-HSMT 124 cái
31 Tê PPR PN16 D20x20 Chương V-E-HSMT 13 cái
32 Côn PPR PN10 D75x63 Chương V-E-HSMT 2 cái
33 Côn PPR PN10 D63x50 Chương V-E-HSMT 2 cái
34 Côn PPR PN10 D40x32 Chương V-E-HSMT 2 cái
35 Côn PPR PN10 D32x25 Chương V-E-HSMT 50 cái
36 Côn PPR PN10 D32x20 Chương V-E-HSMT 17 cái
37 Côn PPR PN10 D25x20 Chương V-E-HSMT 64 cái
38 Cút 90 PPR PN10 D90 Chương V-E-HSMT 12 cái
39 Cút 90 PPR PN10 D75 Chương V-E-HSMT 12 cái
40 Cút 90 PPR PN10 D63 Chương V-E-HSMT 12 cái
41 Cút 90 PPR PN10 D50 Chương V-E-HSMT 5 cái
42 Cút 90 PPR PN10 D40 Chương V-E-HSMT 40 cái
43 Cút 90 PPR PN10 D32 Chương V-E-HSMT 12 cái
44 Cút 90 PPR PN10 D25 Chương V-E-HSMT 34 cái
45 Cút 90 PPR PN10 D20 Chương V-E-HSMT 576 cái
46 Cút 90 PPR PN16 D20 Chương V-E-HSMT 66 cái
47 Rắc co PPR D75 Chương V-E-HSMT 17 cái
48 Rắc co ren ngoài PPR D63 Chương V-E-HSMT 7 cái
49 Rắc co PPR D32 Chương V-E-HSMT 22 cái
50 Rắc co PPR D25 Chương V-E-HSMT 19 cái
51 Rắc co PPR D20 Chương V-E-HSMT 13 cái
52 Măng sông PPR PN10 D90 Chương V-E-HSMT 20 cái
53 Măng sông PPR PN10 D75 Chương V-E-HSMT 9 cái
54 Măng sông PPR PN10 D63 Chương V-E-HSMT 73 cái
55 Măng sông PPR PN10 D50 Chương V-E-HSMT 7 cái
56 Măng sông PPR PN10 D40 Chương V-E-HSMT 52 cái
57 Măng sông PPR PN10 D32 Chương V-E-HSMT 22 cái
58 Măng sông PPR PN10 D25 Chương V-E-HSMT 35 cái
59 Măng sông PPR PN10 D20 Chương V-E-HSMT 212 cái
BQ Cụm van giảm áp D50
1 Van giảm áp DN50 Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Đồng hồ đo áp Chương V-E-HSMT 2 cái
3 Y lọc DN50 Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Nối mềm DN50 Chương V-E-HSMT 4 cái
5 Văn chặn DN50 Chương V-E-HSMT 6 cái
BR Cụm van giảm áp D32
1 Van giảm áp DN32 Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Đồng hồ đo áp Chương V-E-HSMT 2 cái
3 Y lọc DN32 Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Nối mềm DN32 Chương V-E-HSMT 4 cái
5 Văn chặn DN32 Chương V-E-HSMT 6 cái
6 Cút ren trong PPR D20x1/2'' Chương V-E-HSMT 503 cái
BS Phòng bơm
1 Van 2 chiều BB DN80 Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Van 2 chiều BB DN60 Chương V-E-HSMT 2 cái
3 Van 1 chiều BB DN60 Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Mối nối mềm DN80 Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Mối nối mềm DN60 Chương V-E-HSMT 3 cái
6 Côn xiên BB D80x50 Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Côn xiên BB D60x50 Chương V-E-HSMT 2 cái
8 Tê cân thép D60 Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Cút 90 thép D80 Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Ống thép đen DN80 Chương V-E-HSMT 0,02 100m
11 Đồng hồ áp lực DN15 Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Ống thép đen DN60 Chương V-E-HSMT 0,02 100m
13 Bích thép rỗng DN80 Chương V-E-HSMT 2 cặp bích
14 Bích thép rỗng DN60 Chương V-E-HSMT 2 cặp bích
15 Rọ hút bơm DN80 Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Ống Inox nối hàn DN40 Chương V-E-HSMT 0,37 100m
17 Ống Inox nối hàn DN32 Chương V-E-HSMT 0,34 100m
18 Cút Inox nối hàn DN40 Chương V-E-HSMT 10 cái
19 Cút Inox nối hàn DN32 Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Tê Inox nối hàn DN40x32 Chương V-E-HSMT 2 cái
21 Tê Inox nối hàn DN32x20 Chương V-E-HSMT 8 cái
22 Vòi Inox DN15 Chương V-E-HSMT 8 bộ
BT Hệ thống thoát nước thải
1 Cống BTCT D300 đoạn dài 2,5m Chương V-E-HSMT 49,6 đoạn ống
2 Đế cống BTCT D300 Chương V-E-HSMT 149 cái
3 Ống uPVC Class 2 D200 Chương V-E-HSMT 0,48 100m
4 Ống uPVC Class 2 D125 Chương V-E-HSMT 1,8 100m
5 Ống uPVC Class 2 D110 Chương V-E-HSMT 6,53 100m
6 Ống uPVC Class 2 D90 Chương V-E-HSMT 5,12 100m
7 Ống uPVC Class 2 D60 Chương V-E-HSMT 4,12 100m
8 Ống uPVC Class 2 D42 Chương V-E-HSMT 1,79 100m
9 Tê check 45 uPVC D125/125 Chương V-E-HSMT 14 cái
10 Tê check 45 uPVC D125/110 Chương V-E-HSMT 14 cái
11 Tê check 45 uPVC D125/90 Chương V-E-HSMT 14 cái
12 Tê check 45 uPVC D125/60 Chương V-E-HSMT 28 cái
13 Tê check 45 uPVC D110/110 Chương V-E-HSMT 262 cái
14 Tê check 45 uPVC D110/90 Chương V-E-HSMT 19 cái
15 Tê check 45 uPVC D110/60 Chương V-E-HSMT 215 cái
16 Tê check 45 uPVC D90/90 Chương V-E-HSMT 179 cái
17 Tê check 45 uPVC D90/60 Chương V-E-HSMT 196 cái
18 Tê 90 uPVC D90/60 Chương V-E-HSMT 28 cái
19 Tê 90 uPVC D110/60 Chương V-E-HSMT 28 cái
20 Cút 135 uPVC D125 Chương V-E-HSMT 36 cái
21 Cút 135 uPVC D110 Chương V-E-HSMT 356 cái
22 Cút 135 uPVC D90 Chương V-E-HSMT 301 cái
23 Cút 135 uPVC D60 Chương V-E-HSMT 596 cái
24 Cút 135 uPVC D42 Chương V-E-HSMT 344 cái
25 Cút 90 uPVC D90 Chương V-E-HSMT 5 cái
26 Cút 90 uPVC D60 Chương V-E-HSMT 150 cái
27 Tê thông tắc uPVC D125 Chương V-E-HSMT 10 cái
28 Tê thông tắc uPVC D110 Chương V-E-HSMT 73 cái
29 Tê thông tắc uPVC D90 Chương V-E-HSMT 47 cái
30 Nắp thông tắc uPVC D125 Chương V-E-HSMT 10 cái
31 Nắp thông tắc uPVC D110 Chương V-E-HSMT 73 cái
32 Nắp thông tắc uPVC D90 Chương V-E-HSMT 47 cái
33 Măng sông nối ống uPVC D200 Chương V-E-HSMT 10 cái
34 Măng sông nối ống uPVC D125 Chương V-E-HSMT 30 cái
35 Măng sông nối ống uPVC D110 Chương V-E-HSMT 109 cái
36 Măng sông nối ống uPVC D90 Chương V-E-HSMT 85 cái
37 Măng sông nối ống uPVC D60 Chương V-E-HSMT 22 cái
38 Măng sông nối ống uPVC D42 Chương V-E-HSMT 30 cái
39 Côn thu uPVC D60/42 Chương V-E-HSMT 285 cái
BU Hệ thống thoát nước mưa
1 Ống uPVC Class 2 D125 Chương V-E-HSMT 1,03 100m
2 Ống uPVC Class 2 D110 Chương V-E-HSMT 9,48 100m
3 Ống uPVC Class 2 D75 Chương V-E-HSMT 2,11 100m
4 Phễu thu nước mưa D110 Chương V-E-HSMT 28 cái
5 Phễu thu nước mưa D75 Chương V-E-HSMT 40 cái
6 Phễu thu nước mưa D60 Chương V-E-HSMT 30 cái
7 Tê check 45 uPVC D125/110 Chương V-E-HSMT 31 cái
8 Tê check 45 uPVC D110/110 Chương V-E-HSMT 10 cái
9 Tê check 45 uPVC D110/75 Chương V-E-HSMT 12 cái
10 Tê check 45 uPVC D110/60 Chương V-E-HSMT 36 cái
11 Cút 135 uPVC D110 Chương V-E-HSMT 38 cái
12 Cút 135 uPVC D125 Chương V-E-HSMT 20 cái
13 Cút 135 uPVC D90 Chương V-E-HSMT 36 cái
14 Cút 135 uPVC D60 Chương V-E-HSMT 36 cái
15 Cút 135 uPVC D75 Chương V-E-HSMT 24 cái
16 Măng sông nối ống uPVC D125 Chương V-E-HSMT 17 cái
17 Măng sông nối ống uPVC D110 Chương V-E-HSMT 158 cái
18 Cống BTCT D400 đoạn dài 2.5m Chương V-E-HSMT 88 đoạn ống
19 Đế cống BTCT D400 Chương V-E-HSMT 183 cái
BV Phần xây dựng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,842 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 6,062 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,78 100m3
BW HỆ THỐNG PCCC (Cung cấp và lắp đặt)
BX Hệ thống báo cháy
1 Ắc quy dự phòng Chương V-E-HSMT 4 bộ
2 Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ + đế Chương V-E-HSMT 6,2 10 đầu
3 Đầu báo cháy khói quang địa chỉ + đế Chương V-E-HSMT 32,4 10 đầu
4 Nút ấn báo cháy địa chỉ Chương V-E-HSMT 8,8 5 nút
5 Chuông đèn báo cháy kết hợp Chương V-E-HSMT 8,8 5 chuông
6 Module điều khiển đầu ra dạng relay RM Chương V-E-HSMT 4 cái
7 Module giám sát MM Chương V-E-HSMT 44 cái
8 Hộp nối dây Chương V-E-HSMT 48 hộp
9 Dây tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 5.125 m
10 Lắp đặt ống luồn dây SP 20 Chương V-E-HSMT 4.852 m
11 Lắp đặt ống mềm D20 Chương V-E-HSMT 353 m
12 Hộp chia 2,3 ngã Chương V-E-HSMT 550 hộp
13 Kẹp đỡ ống Chương V-E-HSMT 3.450 cái
14 Măng sông nối ống D20 Chương V-E-HSMT 3.450 cái
BY Hệ thống đèn exit sự cố
1 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn exit Chương V-E-HSMT 33,4 5 đèn
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 26 5 đèn
3 Lắp đặt dây nguồn 2x1,5mm Chương V-E-HSMT 2.810 m
4 Lắp đặt ống ghen D20 bảo vệ dây nguồn Chương V-E-HSMT 2.450 m
5 Lắp đặt ống mềm D20 Chương V-E-HSMT 300 m
6 Hộp chia 2,3 ngã Chương V-E-HSMT 350 hộp
7 Kẹp đỡ ống Chương V-E-HSMT 1.678 cái
8 Măng sông nối ống D20 Chương V-E-HSMT 1.678 cái
BZ Hệ thống chữa cháy
1 Lắp đặt bích thép D100 Chương V-E-HSMT 6 cặp bích
2 Lắp đặt bích thép D80 Chương V-E-HSMT 30 cặp bích
3 Lắp đặt bích thép D65 Chương V-E-HSMT 20 cặp bích
4 Đồng hồ đo áp lực + ván khóa Chương V-E-HSMT 14 cái
5 Van tín hiệu D100 Chương V-E-HSMT 4 cái
6 Van tín hiệu D80 Chương V-E-HSMT 26 cái
7 Công tắc dòng chảy D100 Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Công tắc dòng chảy D80 Chương V-E-HSMT 12 cái
9 Van bi D25 Chương V-E-HSMT 13 cái
10 Van xả khí D100 Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà 1100x750x200 Chương V-E-HSMT 42 hộp
12 Van góc D50 Chương V-E-HSMT 98 cái
13 Cuộn vòi D50 dài 20m (CBG2/2020/2531) Chương V-E-HSMT 84 cái
14 Lăng phun chữa cháy D50/13 Chương V-E-HSMT 84 cái
15 Đầu phun hướng xuống 68 độ, D15 K=5,6 Chương V-E-HSMT 62,6 10 đầu
16 Đầu phun hướng lên 68 độ, D15 K=5,6 (USHD) Chương V-E-HSMT 3,4 10 đầu
17 Bình chữa cháy xách tay ABC 8kg Chương V-E-HSMT 258 bình
18 Bình cầu chữa cháy tự động nổ ABC 8kg Chương V-E-HSMT 43 bình
19 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V-E-HSMT 44 cái
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 dày 3,2mm Chương V-E-HSMT 14,26 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80 dày 3,2mm Chương V-E-HSMT 15,68 100m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 3,85 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 dày 2,6mm Chương V-E-HSMT 0,66 100m
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 dày 2,5mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32 dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 2,71 100m
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 16,23 100m
27 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 Chương V-E-HSMT 35 cái
28 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D80 Chương V-E-HSMT 96 cái
29 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 Chương V-E-HSMT 23 cái
30 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Chương V-E-HSMT 9 cái
31 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Chương V-E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 Chương V-E-HSMT 20 cái
33 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 Chương V-E-HSMT 874 cái
34 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/100 Chương V-E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/80 Chương V-E-HSMT 25 cái
36 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/65 Chương V-E-HSMT 6 cái
37 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D80/65 Chương V-E-HSMT 36 cái
38 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D65/50 Chương V-E-HSMT 42 cái
39 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D50/25 Chương V-E-HSMT 15 cái
40 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D40/25 Chương V-E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D32/25 Chương V-E-HSMT 190 cái
42 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D25/25 Chương V-E-HSMT 205 cái
43 Côn thép tráng kẽm D65/50 Chương V-E-HSMT 42 cái
44 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D40/32 Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D32/25 Chương V-E-HSMT 214 cái
46 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D25/15 Chương V-E-HSMT 644 cái
47 Quang treo giá đỡ ống D100 Chương V-E-HSMT 440 bộ
48 Quang treo giá đỡ ống D80 Chương V-E-HSMT 1.072 bộ
49 Quang treo giá đỡ ống D65 Chương V-E-HSMT 257 bộ
50 Quang treo giá đỡ ống D40 Chương V-E-HSMT 6 bộ
51 Quang treo giá đỡ ống D32 Chương V-E-HSMT 181 bộ
52 Quang treo giá đỡ ống D25 Chương V-E-HSMT 1.083 bộ
53 Đào đất đường ống, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,568 100m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,524 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,018 100m3
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 840 m2
57 Thử áp lực đường ống D100 Chương V-E-HSMT 7,62 100m
58 Thử áp lực đường ống D<100 Chương V-E-HSMT 37,21 100m
59 Van chặn D100 Chương V-E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 Chương V-E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Chương V-E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà Chương V-E-HSMT 1 cái
63 Van góc D65 Chương V-E-HSMT 2 cái
64 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m Chương V-E-HSMT 4 cuộn
65 Lăng phun chữa cháy D65/19 Chương V-E-HSMT 4 cái
66 Van góc D65 Chương V-E-HSMT 14 cái
67 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường Chương V-E-HSMT 1 cái
68 Van 1 chiều D80 Chương V-E-HSMT 2 cái
CA HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (Cung cấp và lắp đặt)
CB Hệ thống mạng Lan
1 Ổ cắm mạng RJ45 đơn Chương V-E-HSMT 6 cái
2 Ổ cắm mạng RJ45 đôi Chương V-E-HSMT 68 cái
3 Bộ phát sóng wireless, loại âm trần, loại cấp nguồn Poe Chương V-E-HSMT 56 bộ
4 Bộ wireless controller Chương V-E-HSMT 1 bộ
5 Cáp quang mm 8Core Chương V-E-HSMT 362 m
6 Dây nhảy Cat6 1.5m từ switch sang patch panel Chương V-E-HSMT 264 sợi
7 Dây nhảy Cat6 3m từ ổ cắm sang ổ Chương V-E-HSMT 142 sợi
8 Cáp mạng Cat6 Chương V-E-HSMT 9.735 m
9 Ống cứng luồn dây PVC D20 Chương V-E-HSMT 5.841 m
10 Thang cáp 300x50 mm, sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 55 m
11 Máng cáp 300x50 mm, sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 35 m
12 Máng cáp 200x50 mm, sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 80 m
13 Máng cáp 100x50 mm, sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 851 m
CC Hệ thống âm thanh công cộng (PA)
1 Cáp tín hiệu âm thanh (2x1,5)mm Chương V-E-HSMT 5.500 m
2 Ống cứng luồn dây PVC D20 Chương V-E-HSMT 2.692 m
3 Ống mềm luồn dây PVC D20 Chương V-E-HSMT 123 m
CD Hệ thống camera giám sát (CCTV)
1 Hộp nối dây nguồn tầng kèm cầu chì 2A Chương V-E-HSMT 6 hộp
2 Cáp tín hiệu Cat6 Chương V-E-HSMT 8.008 m
3 Cáp quang mm 8Core Chương V-E-HSMT 500 m
4 Dây nhảy quang SC-LC từ switch đến ODF Chương V-E-HSMT 16 sợi
5 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC(2x2.5)mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
6 Ống mềm luồn dây PVC D20 Chương V-E-HSMT 114 m
7 Ống cứng luồn dây PVC D20 Chương V-E-HSMT 4.000 m
CE Hệ thống máy chiếu
1 Ổ cắm HDMI ( bao gồm mặt, hạt, đế âm) Chương V-E-HSMT 39 cái
2 Cáp HDMI dài 15m ( đủ Jack 2 đầu) Chương V-E-HSMT 39 sợi
3 Ống cứng luồn dây PVC D25 Chương V-E-HSMT 585 m
CF Hệ thống âm thanh phòng học
1 Cáp âm thanh 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 1.800 m
2 Ống cứng luồn dây PVC D25 Chương V-E-HSMT 1.800 m
CG HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ (Cung cấp và lắp đặt)
CH Vật tư phần gió
1 Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D125, ống mềm Chương V-E-HSMT 202 m
2 Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D150, ống mềm Chương V-E-HSMT 2 m
3 Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D200, ống mềm Chương V-E-HSMT 67 m
4 Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D250, ống mềm Chương V-E-HSMT 71 m
5 Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D125, tôn dày 0,48mm Chương V-E-HSMT 133 m
6 Ống gió KT 150x125, tôn dày 0,58mm Chương V-E-HSMT 85 m
7 Ống gió KT 150x150, tôn dày 0,58mm Chương V-E-HSMT 16 m
8 Ống gió KT 200x150, tôn dày 0,58mm Chương V-E-HSMT 45 m
9 Ống gió KT 200x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 84 m
10 Ống gió KT 250x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 207 m
11 Ống gió KT 300x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 99 m
12 Ống gió KT 350x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 138 m
13 Ống gió KT 400x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 41 m
14 Ống gió KT 400x250, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 29 m
15 Ống gió KT 450x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 62 m
16 Ống gió KT 700x500, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 64 m
17 Cút 90 KT D125 Chương V-E-HSMT 28 cái
18 Cút 90 KT 150x125 Chương V-E-HSMT 9 cái
19 Cút 90 KT 200x150 Chương V-E-HSMT 14 cái
20 Cút 90 KT 200x200 Chương V-E-HSMT 20 cái
21 Cút 90 KT 250x200 Chương V-E-HSMT 22 cái
22 Cút 90 KT 300x200 Chương V-E-HSMT 24 cái
23 Cút 90 KT 350x200 Chương V-E-HSMT 18 cái
24 Cút 90 KT 400x200 Chương V-E-HSMT 1 cái
25 Cút 90 KT 400x250 Chương V-E-HSMT 1 cái
26 Cút 90 KT 700x500 Chương V-E-HSMT 2 cái
27 Cút 45 KT 700x500 Chương V-E-HSMT 4 cái
28 Chân rẽ KT D125 Chương V-E-HSMT 60 cái
29 Chân rẽ KT D200 Chương V-E-HSMT 18 cái
30 Chân rẽ KT D250 Chương V-E-HSMT 5 cái
31 Chân rẽ KT 150x125 Chương V-E-HSMT 9 cái
32 Chân rẽ KT 250x200 Chương V-E-HSMT 11 cái
33 Chân rẽ KT 400x200 Chương V-E-HSMT 14 cái
34 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 125x125/D125 Chương V-E-HSMT 120 cái
35 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 150x125/D150 Chương V-E-HSMT 2 cái
36 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x150/D200 Chương V-E-HSMT 1 cái
37 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x200/D200 Chương V-E-HSMT 38 cái
38 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 250x200/D250 Chương V-E-HSMT 57 cái
39 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 1600x800/D quạt Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 800x250/D quạt Chương V-E-HSMT 2 cái
41 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 700x500/D quạt Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 450x200/D quạt Chương V-E-HSMT 32 cái
43 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 400x250/D quạt Chương V-E-HSMT 1 cái
44 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 400x200/D quạt Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 350x200/D quạt Chương V-E-HSMT 36 cái
46 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 300x200/D quạt Chương V-E-HSMT 14 cái
47 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 250x200/D quạt Chương V-E-HSMT 4 cái
48 Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x150/D quạt Chương V-E-HSMT 4 cái
49 Tê KT 150x125/125x125/125x125 Chương V-E-HSMT 41 cái
50 Tê KT 200x150/150x125/150x125 Chương V-E-HSMT 1 cái
51 Tê KT 300x200/250x200/250x200 Chương V-E-HSMT 6 cái
52 Tê KT 300x200/250x150/150x150 Chương V-E-HSMT 14 cái
53 Tê KT 400x200/300x200/200x150 Chương V-E-HSMT 14 cái
54 Tê KT 450x200/250x200/250x200 Chương V-E-HSMT 6 cái
55 Chạc 3 KT 150x125/125x125/125x125 Chương V-E-HSMT 14 cái
56 Chạc 3 KT 250x200/200x200/200x200 Chương V-E-HSMT 18 cái
57 Chạc 3 KT 300x200/250x200/250x200 Chương V-E-HSMT 12 cái
58 Côn thu KT 200x150/150x125/L=150 Chương V-E-HSMT 28 cái
59 Côn thu KT 200x400/400x200/L=250 Chương V-E-HSMT 1 cái
60 Côn thu KT 250x400/400x250/L=250 Chương V-E-HSMT 1 cái
61 Côn thu KT 300x200/200x150/L=150 Chương V-E-HSMT 2 cái
62 Côn thu KT 300x250/200x200/L=150 Chương V-E-HSMT 2 cái
63 Côn thu KT 350x200/250x200/L=300 Chương V-E-HSMT 18 cái
64 Côn thu KT 450x200/300x200/L=300 Chương V-E-HSMT 11 cái
65 Côn thu KT 800x250/300x200/L=300 Chương V-E-HSMT 7 cái
66 Côn thu KT 1000x250/350x200/L=400 Chương V-E-HSMT 18 cái
67 Côn thu KT 1200x250/450x200/L=400 Chương V-E-HSMT 16 cái
68 Box lắp cửa gió ngoài KT 300x250 Chương V-E-HSMT 4 cái
69 Box lắp cửa gió ngoài KT 800x250 Chương V-E-HSMT 9 cái
70 Box lắp cửa gió ngoài KT 1000x250 Chương V-E-HSMT 18 cái
71 Box lắp cửa gió ngoài KT 1200x250 Chương V-E-HSMT 16 cái
72 Box lắp cửa gió ngoài KT 1600x800 Chương V-E-HSMT 2 cái
73 Ống gió tôn tráng kẽm KT 250x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 35 m
74 Ống gió tôn tráng kẽm KT 300x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 28 m
75 Ống gió tôn tráng kẽm KT 350x200, tôn dày 0,75mm Chương V-E-HSMT 9 m
76 Chân rẽ KT 200x200 Chương V-E-HSMT 64 cái
77 Chân rẽ KT 300x200 Chương V-E-HSMT 54 cái
78 Chân rẽ KT 350x200 Chương V-E-HSMT 10 cái
79 Côn thu KT 400x200/200x200/L=300 Chương V-E-HSMT 2 cái
80 Côn thu KT 600x200/200x200/L=300 Chương V-E-HSMT 36 cái
81 Côn thu KT 800x200/300x200/L=300 Chương V-E-HSMT 33 cái
82 Côn thu KT 900x200/350x200/L=300 Chương V-E-HSMT 6 cái
83 Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 400x200 Chương V-E-HSMT 2 cái
84 Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 600x200 Chương V-E-HSMT 36 cái
85 Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 800x200 Chương V-E-HSMT 33 cái
86 Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 900x200 Chương V-E-HSMT 6 cái
87 Cách nhiệt bằng tấm dán Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.0374 w/mk, tỷ trọng 40 kg/m3 Chương V-E-HSMT 177,4 m2
88 Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (300x300), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 300x300xH250 Chương V-E-HSMT 3 cửa
89 Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (450x450), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 450x450xH250 Chương V-E-HSMT 56 cửa
90 Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (600x600), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 600x600xH250 Chương V-E-HSMT 62 cửa
91 Cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện KT (600x600), kiểu khuếch tán kèm van điều tiết, kèm hộp gió KT: 600x600xH250 Chương V-E-HSMT 88 cửa
92 Cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện KT (450x450), kiểu khuếch tán kèm van điều tiết, kèm hộp gió KT: 450x450xH250 Chương V-E-HSMT 2 cửa
93 Cách nhiệt bằng tấm dán Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.0374 w/mk, tỷ trọng 40 kg/m3 Chương V-E-HSMT 53,7 m2
94 Cửa hút gió thải nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều tiết KT (250x250),kiểu khe kèm hộp gió KT:250x250xH200 Chương V-E-HSMT 176 cửa
95 Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (300x200), kèm lọc bụi G3 Chương V-E-HSMT 4 cửa
96 Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (800x250), kèm lọc bụi G3 Chương V-E-HSMT 7 cửa
97 Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (1000x250), kèm lọc bụi G3 Chương V-E-HSMT 18 cửa
98 Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (1200x250), kèm lọc bụi G3 Chương V-E-HSMT 16 cửa
99 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (400x200) Chương V-E-HSMT 2 cửa
100 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (600x200) Chương V-E-HSMT 36 cửa
101 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (800x200) Chương V-E-HSMT 33 cửa
102 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (900x200) Chương V-E-HSMT 6 cửa
103 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (800x250) Chương V-E-HSMT 2 cửa
104 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (1600x800) Chương V-E-HSMT 2 cửa
105 Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT 150x125 Chương V-E-HSMT 11 cửa
106 Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT 400x200 Chương V-E-HSMT 14 cửa
107 Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT D200 Chương V-E-HSMT 54 cửa
108 Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT D250 Chương V-E-HSMT 62 cửa
109 Van chặn lửa kiểu cầu chì nóng chảy (FD) KT 150x125 Chương V-E-HSMT 9 cửa
110 Van chặn lửa kiểu cầu chì nóng chảy (FD) KT 400x200 Chương V-E-HSMT 14 cửa
111 Tiêu âm trên đường ống gió, bông thủy tinh dày 50mm, tỷ trọng 64 Kg/m3, kèm bích Chương V-E-HSMT 82,8 m2
112 Nối mềm trước và sau quạt, kèm bích Chương V-E-HSMT 98 cái
113 Phụ kiện chuyển hướng gió dàn nóng Chương V-E-HSMT 13 cái
114 Sản xuất sắt thép làm giá đỡ ống, cường độ tương đương ct3 Chương V-E-HSMT 0,418 tấn
115 Lắp đặt sắt thép làm giá đỡ ống, cường độ tương đương ct3 Chương V-E-HSMT 0,418 tấn
CI Vật tư phần gas
1 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9.5, t=0.8mm Chương V-E-HSMT 14,82 100m
2 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15.9, t=0.99mm Chương V-E-HSMT 14,82 100m
3 Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm ống đồng D9,5mm Chương V-E-HSMT 14,82 100m
4 Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm ống đồng D15,9mm Chương V-E-HSMT 14,82 100m
CJ Vật tư phần ống thoát nước ngưng điều hòa
1 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D27 Chương V-E-HSMT 7,46 100m
2 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D34 Chương V-E-HSMT 2,13 100m
3 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D60 Chương V-E-HSMT 2,33 100m
4 Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D27 Chương V-E-HSMT 7,46 100m
5 Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D34 Chương V-E-HSMT 2,13 100m
6 Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D60 Chương V-E-HSMT 2,33 100m
CK Vật tư phần cáp điện điều khiển điều hòa không khí
1 Cáp cấp nguồn cho dàn lạnh lấy từ dàn nóng tới Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V-E-HSMT 4.447 m
2 Cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh (2x1,5)mm2 Chương V-E-HSMT 1.482 m
3 Cáp điều khiển dùng kết nối dàn lạnh với bộ điều khiển từ xa (2x0,75)mm2 Chương V-E-HSMT 1.622 m
4 Ống nhựa luồn cáp điều khiển PVC - D20 Chương V-E-HSMT 3.104 m
CL LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN ĐIỆN
CM Thiết bị máy phát điện
1 Lắp đặt Máy phát 400KVA 3P 4W, 380/220V,50Hz loại hợp bộ có vỏ chống ồn đi kèm, kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, ắc quy kèm bộ nạp, bệ máy, giảm chấn máy phát, MCCB đồng bộ với máy..., Chương V-E-HSMT 1,8 tấn
2 Tủ điện ATS 500A trọn bộ thiết bị và vỏ tủ Chương V-E-HSMT 1 1 tủ
CN Thiết bị chống sét
1 Kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 89m Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Bộ đếm sét Chương V-E-HSMT 2 bộ
3 Bộ kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 4 bộ
CO LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN NƯỚC
1 Máy bơm nước sinh hoạt (Q=14m3/h; H=55m) Chương V-E-HSMT 0,36 tấn
2 Tủ điều khiển bơm nước Chương V-E-HSMT 2 1 tủ
3 Máy lọc nước RO công suất Q=200L/H Chương V-E-HSMT 1 máy
CP LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V-E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt bộ nguồn 24V 5A Chương V-E-HSMT 1 bộ
3 Card nối mạng cho tủ báo cháy Chương V-E-HSMT 2 cái
CQ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
CR Thiết bị mạng Lan
1 Tủ Rack trung tâm 19" Rack 42U Chương V-E-HSMT 1 tủ
2 Tủ Rack tầng 19" Rack 15U Chương V-E-HSMT 1 tủ
3 Tủ Rack tầng 19" Rack 20U Chương V-E-HSMT 5 tủ
4 Bộ định tuyến cho 200 user + Firewall Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 Chuyển mạch lõi 24 cổng quang 1G /10G bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
6 Bộ ODF quang 48 cổng đã bao gồm dây hàn quang Chương V-E-HSMT 1 bộ ODF
7 Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang Chương V-E-HSMT 6 bộ ODF
8 Switch mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
9 Switch PoE mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 6 thiết bị
10 Giá phối cáp đồng 24 cổng Chương V-E-HSMT 11 thiết bị
11 UPS 3P - 15KVA Chương V-E-HSMT 1 bộ
CS Thiết bị âm thanh công cộng (PA)
1 Bộ khuếch đại 480W Chương V-E-HSMT 2 thiết bị
2 Bộ định tuyến 6 vùng âm Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
3 Hộp nối loa 10P Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
4 Bàn gọi 6 vùng âm Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 UPS 6KVA cho hệ thống âm thanh và camera Chương V-E-HSMT 1 bộ
6 Loa gắn trần 3W/100V Chương V-E-HSMT 168 thiết bị
7 Loa hộp lắp tường 3W/100V Chương V-E-HSMT 16 thiết bị
CT Thiết bị Camera giám sát (CCTV)
1 Tủ Rack trung tâm 19" Rack 42U cho hệ Camera Chương V-E-HSMT 2 tủ
2 Camera IP Dome hồng ngoại cố định gắn trần, loại cố định, 2 Megapixel Chương V-E-HSMT 110 thiết bị
3 Camera IP Dome hồng ngoại loại quay quét, 2 Megapixel Chương V-E-HSMT 33 thiết bị
4 Chuyển mạch lõi 16 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 Switch 24 cổng 10/100/1000mbps bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
6 Switch PoE 24 cổng 10/100/1000 mbps bao gồm module quang Chương V-E-HSMT 10 thiết bị
7 Patch panel 24 cổng Chương V-E-HSMT 11 thiết bị
8 Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, mỗi NVR kèm 6 ổ cứng 6T lưu trữ 30 ngày Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
9 Màn hình quan sát Led 50'' Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
10 Máy tính quản lý hệ thống Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
11 Bàn điều khiển IP cho camera quay quét Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
12 Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang Chương V-E-HSMT 8 bộ ODF
CU Thiết bị máy chiếu
1 Máy chiếu, độ phân giải 1024x768, độ sáng tối thiểu 3000 lumens, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt treo trên trần. Chương V-E-HSMT 39 1 thiết bị
2 Màn chiếu 120 inch kèm phụ kiện treo và kéo lên xuống Chương V-E-HSMT 39 thiết bị
CV Thiết bị âm thanh phòng học
1 Tủ Rack 6U Chương V-E-HSMT 39 tủ
2 Amply 60W Chương V-E-HSMT 24 thiết bị
3 Amply 120W Chương V-E-HSMT 15 thiết bị
4 Bộ thu phát Micro không dây Chương V-E-HSMT 39 bộ
5 Micro không dây Chương V-E-HSMT 39 bộ
6 Loa âm trần loại 10W chuyên dụng cho âm thanh phòng học Chương V-E-HSMT 252 thiết bị
CW LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
CX Thiết bị điều hòa cục bộ
1 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette<br/>- Công suất lạnh: 24,000 btu/h Chương V-E-HSMT 4 máy
2 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 36,000 btu/h Chương V-E-HSMT 20 máy
3 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 42,000 btu/h Chương V-E-HSMT 1 máy
4 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 48,000 btu/h Chương V-E-HSMT 50 máy
CY Thiết bị thông gió
1 Quạt thông gió kiểu hướng trục (loại đặt sàn ngoài trời)<br/>- Lưu lượng: 10,500 m3/h<br/>- Cột áp: 400 pa Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 2,000 m3/h - Cột áp: 300 pa Chương V-E-HSMT 15 cái
3 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,800 m3/h - Cột áp: 300 pa Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,500 m3/h - Cột áp: 300 pa Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,400 m3/h - Cột áp: 300 pa Chương V-E-HSMT 18 cái
6 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,200 m3/h - Cột áp: 300 pa Chương V-E-HSMT 7 cái
7 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 400 m3/h - Cột áp: 200 pa Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 350 m3/h - Cột áp: 200 pa Chương V-E-HSMT 3 cái
9 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 2000 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
10 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1500 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
11 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1100 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1000 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 800 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
14 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 750 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 28 cái
15 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 600 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 3 cái
16 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 400 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 250 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 200 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 13 cái
19 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 150 m3/h - Cột áp: -- pa Chương V-E-HSMT 23 cái
CZ THIẾT BỊ ĐIỆN
DA Thiết bị máy phát điện
1 Máy phát 400KVA 3P 4W, 380/220V,50Hz loại hợp bộ có vỏ chống ồn đi kèm, kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, ắc quy kèm bộ nạp, bệ máy, giảm chấn máy phát, MCCB đồng bộ với máy..., Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 máy
2 Tủ ATS 500A kèm phụ kiện động bộ Chương V-E-HSMT 1 tủ
DB Thiết bị chống sét
1 Kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 89m Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Bộ đếm sét Chương V-E-HSMT 2 bộ
3 Bộ kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 4 bộ
DC THIẾT BỊ NƯỚC
1 Máy bơm nước sinh hoạt (Q=14m3/h; H=55m) Chương V-E-HSMT 2 máy
2 Tủ điều khiển bơm nước Chương V-E-HSMT 2 1 tủ
3 Máy lọc nước RO công suất Q=200L/H Chương V-E-HSMT 1 máy
DD THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 4 Loop Chương V-E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Bộ nguồn 24V 5A Chương V-E-HSMT 1 bộ
3 Card nối mạng cho tủ báo cháy Chương V-E-HSMT 2 cái
DE THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Tủ rack trung tâm 19" rack 42U Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 tủ
2 Tủ rack tầng 19" rack 15U Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 tủ
3 Tủ Rack tầng 19" Rack 20U Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 5 tủ
4 Bộ định tuyến cho 200 User + Firewall Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 Chuyển mạch lõi 24 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
6 Bộ ODF quang 48 cổng đã bao gồm dây hàn quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 bộ ODF
7 Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 6 bộ ODF
8 Switch mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
9 Switch POE mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 6 thiết bị
10 Giá phối cáp đồng 24 cổng Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 11 thiết bị
11 UPS 3P - 15KVA Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 bộ
DF Thiết bị âm thanh công cộng (PA)
1 Bộ khuếch đại 480W Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 2 thiết bị
2 Bộ định tuyến 6 vùng âm Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
3 Hộp nối loa 10P Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
4 Bàn gọi 6 vùng âm Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 UPS 6KVA cho hệ thống âm thanh và camera Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 bộ
6 Loa gắn trần 3W(6W)/100V Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 168 thiết bị
7 Loa hộp lắp tường 3W(6W)/100V Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 16 thiết bị
DG Thiết bị Camera giám sát (CCTV)
1 Tủ rack trung tâm 19" rack 42U cho hệ camera Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 2 tủ
2 POE Camera IP Dome hồng ngoại cố định gắn trần, loại cố định, 2 megapixel Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 110 thiết bị
3 POE Camera IP Dome hồng ngoại loại quay quét, 2 megapixel Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 33 thiết bị
4 Chuyển mạch lõi 16 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
5 Switch 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
6 Switch POE 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 10 thiết bị
7 Patch panel 24 cổng Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 11 thiết bị
8 Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, mỗi NVR kèm 6 ổ cứng 6T lưu trữ 30 ngày Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
9 Màn hình quan sát led 50'' Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 5 thiết bị
10 Máy tính quản lý hệ thống Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
11 Bàn điều khiển IP cho camera quay quét Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
12 Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 8 bộ ODF
DH Thiết bị máy chiếu
1 Máy chiếu, độ phân giải 1024x768, độ sáng tối thiểu 3000 lumens, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt treo trên trần. Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 1 thiết bị
2 Màn chiếu 120 inch kèm phụ kiện treo và hệ thống kéo dùng điện Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 thiết bị
DI Thiết bị âm thanh phòng học
1 Tủ rack 6U Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 tủ
2 Amply 60W Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 24 thiết bị
3 Amply 120W Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 15 thiết bị
4 Bộ thu phát micro không dây Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 bộ (thu, phát)
5 Bộ micro không dây Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 bộ (thu, phát)
6 Bộ micro không dây loại cài áo Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 39 bộ (thu, phát)
7 Loa âm trần loại 10W chuyên dụng cho âm thanh phòng học Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 252 thiết bị
DJ THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
DK Thiết bị điều hòa cục bộ
1 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette<br/>- Công suất lạnh: 24,000 btu/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 4 máy
2 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 36,000 btu/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 20 máy
3 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 42,000 btu/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 máy
4 Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 48,000 btu/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 50 máy
DL Thiết bị thông gió
1 Quạt thông gió kiểu hướng trục (loại đặt sàn ngoài trời)<br/>- Lưu lượng: 10,500 m3/h<br/>- Cột áp: 400 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 2,000 m3/h - Cột áp: 300 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 15 cái
3 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,800 m3/h - Cột áp: 300 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,500 m3/h - Cột áp: 300 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,400 m3/h - Cột áp: 300 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 18 cái
6 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 1,200 m3/h- Cột áp: 300 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 7 Bộ
7 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 400 m3/h- Cột áp: 200 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 Bộ
8 Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 350 m3/h - Cột áp: 200 pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 3 cái
9 Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 2000 m3/h- Cột áp: -- pa- Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 Bộ
10 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1500 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 cái
11 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1100 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1000 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 800 m3/h- Cột áp: -- pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 Bộ
14 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 750 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 28 cái
15 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 600 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 3 cái
16 Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 400 m3/h- Cột áp: -- pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 Bộ
17 Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 250 m3/h- Cột áp: -- pa Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 1 Bộ
18 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 200 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 13 cái
19 Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 150 m3/h Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 23 cái
DM CUNG CẤP (MUA SẮM VÀ QUẢN LÝ MUA SẮM) VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ THANG MÁY
1 Thang máy tải khách: Thang có phòng máy, Động cơ không hộp số, Tải trọng: 900 kg, Tốc độ: 1,75 m/ giây, Số tầng/ Số điểm dừng: 7/7 (bao gồm cả lắp đặt) Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 2 bộ
2 Thang máy tải khách: Thang có phòng máy, Động cơ không hộp số, Tải trọng: 900 kg, Tốc độ: 2,5 m/ giây, Số tầng/ Số điểm dừng: 4/7 (bao gồm cả lắp đặt) Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT 6 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 4,5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->