Gói thầu: Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Tài chính |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng; cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn thu hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 900 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:04:00 đến ngày 2021-03-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 185,899,295,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000,000 VNĐ ((Ba tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỌC ĐẠI TRÀ | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông ly tâm D350 (chi tiết theo thiết kế) vận chuyển đến chân công trình | Chương V-E-HSMT | 17.370,99 | md |
| 2 | Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm | Chương V-E-HSMT | 171,99 | 100m |
| 3 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc ≤600mm | Chương V-E-HSMT | 1.274 | mối nối |
| 4 | Ép cọc ống bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, đường kính cọc 350mm, ép âm | Chương V-E-HSMT | 9,56 | 100m |
| 5 | Sản xuất tấm bịt đầu cọc dự ứng lực bằng tôn, dày 2mm | Chương V-E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm bịt đầu cọc bê tông ly tâm D350 | Chương V-E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 7 | Cọc dẫn BTCT (tính 2 cọc dài 4m loại đặc chủng) | Chương V-E-HSMT | 8 | md |
| 8 | Cắt đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 9 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ 10 tấn đổ đi | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m³ |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình: cát lấp đầu cọc ép âm D350 | Chương V-E-HSMT | 91,88 | m³ |
| 11 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông liên kết đài móng và cọc dự ứng lực đá 1x2, vữa bê tông mác 350, có phụ gia chống co ngót | Chương V-E-HSMT | 24,43 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 2,9 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 10,04 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 61,84 | m² |
| 15 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Φ ≤12, chiều sâu khoan ≤5cm | Chương V-E-HSMT | 1.929 | lỗ khoan |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 23 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 184,92 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 14,63 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 8,37 | 100m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-E-HSMT | 69,85 | m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-E-HSMT | 51,79 | m³ |
| 7 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 rộng ≤250cm | Chương V-E-HSMT | 385,53 | m³ |
| 8 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 350 rộng >250cm | Chương V-E-HSMT | 455,7 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 11,66 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 11,6746 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 10,6 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 29,06 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Chương V-E-HSMT | 56,52 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 105,03 | m³ |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 19,86 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường móng | Chương V-E-HSMT | 1,91 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,56 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,76 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,15 | tấn |
| 20 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột đá 1x2, vữa bê tông mác 350 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 60,18 | m³ |
| 21 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 350 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,55 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,8 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 2,06 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 19,9 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 34,54 | 100m³ |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Chương V-E-HSMT | 363,6 | m³ |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | BTTP và đổ bằng cần cẩu, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤100m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | Chương V-E-HSMT | 908,88 | m³ |
| 2 | BTTP và đổ bằng cần cẩu, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤100m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | Chương V-E-HSMT | 10,3 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 73,1 | 100m² |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 35,62 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 49,54 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 91,81 | tấn |
| 7 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | Chương V-E-HSMT | 1.207,17 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 67,97 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 72,23 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 89,31 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 113,04 | tấn |
| 12 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | Chương V-E-HSMT | 2.062,08 | m³ |
| 13 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 350 có cấp độ bền chống thấm W8 | Chương V-E-HSMT | 390,59 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 165,88 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 208,95 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 28,71 | tấn |
| 17 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu thang bộ, tam cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 258,22 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 21,81 | 100m² |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 17,65 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 20,97 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 63,45 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V-E-HSMT | 8,33 | 100m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 3,38 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 1,65 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 112,58 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn giằng tường, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 13,6 | 100m² |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 2,47 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 10,88 | tấn |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 20,14 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m (trụ tường) | Chương V-E-HSMT | 3,96 | 100m² |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 0,49 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤100m | Chương V-E-HSMT | 1,65 | tấn |
| 33 | Gia công kết cấu thép hệ khung mái sảnh | Chương V-E-HSMT | 6,37 | tấn |
| 34 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung mái sảnh | Chương V-E-HSMT | 6,37 | tấn |
| 35 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, kết cấu khung đỡ mái sảnh | Chương V-E-HSMT | 189,52 | 1m² |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 189,52 | 1m² |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng bu lông M18, l=300 | Chương V-E-HSMT | 404 | bộ |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,77 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 5,79 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,51 | 100m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-E-HSMT | 4,47 | m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 6,66 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0236 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,87 | tấn |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 17,77 | m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nắp hố ga, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 4,79 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nắp hố ga | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | tấn |
| 14 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 1 có khía bay) | Chương V-E-HSMT | 17,72 | m² |
| 15 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 2) | Chương V-E-HSMT | 17,72 | m² |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 14,01 | m² |
| 17 | Quét chống thấm 2 lớp Sikatop Seal 107 hoặc tương đương, quét chống thấm 2kg/m2/lớp | Chương V-E-HSMT | 31,73 | m² |
| 18 | Cung cấp lắp đặt nắp ghi gang hố ga thu nước mưa kt 960x530mm, dày 100mm | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Cung cấp lắp đặt nắp ghi gang hố ga thăm D690mm, dày 40mm | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ TỰ HOẠI, BỂ TÁCH MỠ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,55 | 100m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,22 | 100m³ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 12,73 | m³ |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,94 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,96 | 100m³ |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-E-HSMT | 4,06 | m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Chương V-E-HSMT | 5,72 | m³ |
| 8 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Chương V-E-HSMT | 5,36 | m³ |
| 9 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng >250cm | Chương V-E-HSMT | 16,25 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 3,46 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 21,86 | m³ |
| 14 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nắp bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 14,77 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,93 | 100m² |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép nắp bể, đường kính ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 1,11 | tấn |
| 18 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 18,5 | m³ |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,38 | 100m² |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 2,42 | tấn |
| 22 | BTTP và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,84 | m³ |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m² |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,24 | tấn |
| 26 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 1 có khía bay) | Chương V-E-HSMT | 266,41 | m² |
| 27 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,0cm, bằng vữa XM mác 75 (lớp 2) | Chương V-E-HSMT | 266,41 | m² |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 61,87 | m² |
| 29 | Quét chống thấm 2 lớp Sikatop Seal 107 hoặc tương đương, quét chống thấm 2kg/m2/lớp | Chương V-E-HSMT | 328,28 | m² |
| 30 | Cung cấp lắp đặt băng cản nước Sika Waterbar V20 hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 56 | m |
| 31 | Cung cấp lắp đặt nắp bể nước (bao gồm khóa) | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| F | HOÀN THIỆN XÂY THÔ | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 40cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 101,267 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 287,06 | m³ |
| 3 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 1.771,5469 | m³ |
| 4 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 306,74 | m³ |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50, tường đôi cách âm | Chương V-E-HSMT | 629,67 | m³ |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50, xây ốp cột trụ | Chương V-E-HSMT | 286,68 | m³ |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤100m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 115,39 | m³ |
| 8 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan Φ ≤12, chiều sâu khoan ≤15cm | Chương V-E-HSMT | 12.740 | lỗ khoan |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,7 | tấn |
| G | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| H | Công tác trát, bả, sơn | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 6.340,251 | m² |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 15.237,535 | m² |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2.370,708 | m² |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 367,854 | m² |
| 5 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 864,843 | m² |
| 6 | Trát trụ cột, má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 4.694,769 | m² |
| 7 | Trát gờ móc nước dày 15 rộng 40, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2.384,3 | m |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V-E-HSMT | 15.237,535 | m² |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V-E-HSMT | 11.087,09 | m² |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 26.324,625 | m² |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Chương V-E-HSMT | 6.411,78 | m² |
| I | Công tác lát sàn, nền | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát sảnh, hành lang | Chương V-E-HSMT | 6.461,562 | m² |
| 2 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát nền phòng học, phòng làm việc | Chương V-E-HSMT | 5.260,349 | m² |
| 3 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, lát phòng kho, phòng KT | Chương V-E-HSMT | 790,017 | m² |
| 4 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 600x600mm sáng màu, vữa XM mác 75, khu vực WC | Chương V-E-HSMT | 872,887 | m² |
| 5 | Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm bậc cầu thang | Chương V-E-HSMT | 897,527 | m² |
| 6 | Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm bậc tam cấp, sảnh | Chương V-E-HSMT | 1.156,669 | m² |
| 7 | Lát đá Granite tự nhiên dày 18mm, lát đá bậu cửa, viền sảnh | Chương V-E-HSMT | 466,829 | m² |
| 8 | Lát nền, sàn đá Granite dày 20mm màu sáng khò nhám, lát đường dốc | Chương V-E-HSMT | 70,038 | m² |
| 9 | Lát gạch tezzaro KT400x400, lát sân ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 345,12 | m² |
| 10 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lỗ trồng cỏ KT 390x260x80mm | Chương V-E-HSMT | 1.417,341 | m² |
| J | Công tác hoàn thiện trần | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chịu ẩm dày 9mm khung xương nổi, trần khu vực WC | Chương V-E-HSMT | 872,887 | m² |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng hệ trần kim loại sơn màu vân gỗ, dạng thanh U nhôm 40x100x1mm, trần sảnh hành lang (phụ kiện liên kết đồng bộ) | Chương V-E-HSMT | 2.510,561 | m² |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao chịu ẩm dày 9mm khung xương chìm, trần khu vực sảnh | Chương V-E-HSMT | 2.788,916 | m² |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng trần sợi khoáng tiêu âm KT 600x600x16mm, trần phòng làm việc, phòng học (khung xương treo đồng bộ) | Chương V-E-HSMT | 5.307,434 | m² |
| K | Công tác ốp tường | |||
| 1 | Ốp tường bằng gạch Granite nhân tạo KT 300x600 màu sáng, ốp tường WC | Chương V-E-HSMT | 3.306,688 | m² |
| 2 | Ốp chân tường bằng gạch Granite chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường sảnh hành lang | Chương V-E-HSMT | 240,423 | m² |
| 3 | Ốp chân tường bằng gạch Granite chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường phòng học, phòng làm việc | Chương V-E-HSMT | 226,464 | m² |
| 4 | Ốp chân tường bằng gạch Ceramic chống trơn KT 600x120mm, ốp chân tường phòng KT, kho | Chương V-E-HSMT | 67,219 | m² |
| 5 | Ốp đá Marble màu sáng vào tường, ốp đá thang máy | Chương V-E-HSMT | 247,548 | m² |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng nẹp góc Inox hộp 30x90x1,4mm, nẹp tường ốp đá thang máy | Chương V-E-HSMT | 95,4 | md |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng nẹp góc Inox bóng mờ hộp 60x20x1,4mm, nẹp tường ốp đá thang máy | Chương V-E-HSMT | 27,6 | md |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Inox 304 bóng mờ dày 1,4mm; ốp má cửa thang máy | Chương V-E-HSMT | 209,38 | m2 |
| 9 | Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm, khung treo đá, đỡ má cửa Inox | Chương V-E-HSMT | 3,472 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hệ khung bằng thép mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 3,472 | tấn |
| 11 | Ốp đá Granite tự nhiên dày 18mm len chân bậc thang | Chương V-E-HSMT | 93,942 | m² |
| 12 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch gốm, ốp tường ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 2.907,669 | m² |
| 13 | Ốp cột, tường bằng đá Marble sáng màu | Chương V-E-HSMT | 898,347 | m² |
| L | Công tác hoàn thiện mái, seno | |||
| 1 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,5cm, vữa XM mác 75, láng seno, rãnh gom nước sàn | Chương V-E-HSMT | 1.102,844 | m² |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng sàn mái, áp mái | Chương V-E-HSMT | 2.508,807 | m² |
| 3 | Lớp bê tông nhẹ dày 100mm, sàn áp mái | Chương V-E-HSMT | 141,291 | m³ |
| 4 | Lát gạch cotto 400x400mm, lót vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2.279,637 | m² |
| M | Công tác thi công bồn hoa | |||
| 1 | Lớp bê tông lót, đá 1x2, dày 100mm (bồn hoa trồng trên nền đất) | Chương V-E-HSMT | 78,616 | m³ |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng bồn hoa (bồn hoa trồng trên nền BTCT) | Chương V-E-HSMT | 223,216 | m² |
| 3 | Lớp sỏi cuội dày 100 | Chương V-E-HSMT | 1,078 | 100m³ |
| 4 | Lớp cát sông dày 100 | Chương V-E-HSMT | 83,088 | m³ |
| 5 | Lớp vỉ nhựa Plastic cell (bồn hoa trồng trên sàn BTCT) | Chương V-E-HSMT | 44,72 | m2 |
| 6 | Lớp vải địa kỹ thuật (bồn hoa trồng trên sàn BTCT) | Chương V-E-HSMT | 1,785 | 100m² |
| 7 | Đổ đất trồng cây, trồng cỏ, dày 30cm | Chương V-E-HSMT | 1.855,483 | m³ |
| 8 | Ốp đá Granite màu sáng dày 20mm vào bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 654,52 | m² |
| 9 | Ốp đá Granite màu xanh đen vào thành đài phun nước | Chương V-E-HSMT | 245,898 | m² |
| 10 | Ốp đá mài sáng màu, ốp thành chữ AOF đài phun nước (bản vẽ KT-8.02) | Chương V-E-HSMT | 38,384 | m² |
| 11 | Ốp gạch men kính kích thước 300x600mm, ốp vào tường bồn hoa, đài phun nước | Chương V-E-HSMT | 762,269 | m² |
| 12 | Ốp gạch men kính kích thước 250x250mm, ốp vào thành ngoài đài phun nước | Chương V-E-HSMT | 55,974 | m² |
| 13 | Ốp gạch men kính kích thước 600x600mm, ốp vào tường bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 62,087 | m² |
| 14 | Ốp gạch gốm giả đất nung vào thành bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 260,64 | m² |
| 15 | Lát nền đài phun nước, gạch lát màu xanh dương | Chương V-E-HSMT | 76,467 | m² |
| 16 | Trồng cỏ lá mạ | Chương V-E-HSMT | 1.054,582 | m² |
| 17 | Trồng cỏ nhật | Chương V-E-HSMT | 4,126 | m² |
| 18 | Trồng cây ngâu, cắt tạo chữ HVTC | Chương V-E-HSMT | 14,724 | m² |
| 19 | Trồng hoa giấy, hoa nhài hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 270,828 | m² |
| 20 | Trồng trúc đùi gà cao 3m | Chương V-E-HSMT | 56 | khóm |
| 21 | Trồng cây Lộc Vừng cao 2,4m | Chương V-E-HSMT | 34 | cây |
| N | Công tác chống thấm | |||
| 1 | Chống thấm bằng gốc bitum tiền chế dạng khò nóng dày 3mm, chống thấm hành lang, sảnh chính | Chương V-E-HSMT | 3.770,788 | m² |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm sàn mái, lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng - polymer (quét 2 lớp, định mức 3kg/m2/2lớp) | Chương V-E-HSMT | 1.159,675 | m² |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, logia, seno, lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng - polymer (quét 2 lớp, định mức 2kg/m2/2lớp) | Chương V-E-HSMT | 2.380,684 | m² |
| 4 | Chống thấm bằng gốc bitum tiền chế dạng khò nóng dày 3mm, chống thấm bồn cây | Chương V-E-HSMT | 322,151 | m² |
| 5 | Quét lớp chống thấm gốc xi măng tinh thể thẩm thấu, chống thấm hố pit (quét 2 lớp, định mức 1,8kg/m2/2 lớp) | Chương V-E-HSMT | 34,44 | m² |
| O | Công tác hoàn thiện khe nhiệt, khe co giãn | |||
| 1 | Lớp bê tông nhẹ dày 300mm | Chương V-E-HSMT | 21,736 | m³ |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng khe nhiệt cấu tạo bởi hợp kim nhôm dày 3mm và tấm đệm cao su (KN1) | Chương V-E-HSMT | 138 | md |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng khe nhiệt cấu tạo bởi hợp kim nhôm có ke nhôm rộng 50mm dày 1mm liên kết với hệ trần giả (KN2) | Chương V-E-HSMT | 165,6 | md |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng nhôm tấm dày 3mm (KN4) | Chương V-E-HSMT | 30,36 | m2 |
| P | Công tác thi công mái sảnh | |||
| 1 | Sản xuất hệ khung Inox 304 hộp 80x80x1,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,654 | tấn |
| 2 | Lắp dựng hệ khung Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 0,654 | tấn |
| 3 | Công tác thi công bọc tấm composite dày 6mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V-E-HSMT | 87,36 | m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng mái kính an toàn dày 16,38mm dán lên khung bằng keo chuyên dụng (bao gồm phụ kiện liên kết đồng bộ) | Chương V-E-HSMT | 103,668 | m2 |
| Q | Công tác hoàn thiện khác | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75, láng hố pit | Chương V-E-HSMT | 34,44 | m² |
| 2 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, bệ lavabo WC | Chương V-E-HSMT | 118,72 | m² |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng vách Composite dày 18mm nhà vệ sinh (bao gồm hệ liên kết và phụ kiện Inox đồng bộ) | Chương V-E-HSMT | 622,706 | m² |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng tay vịn nhà vệ sinh người khuyết tật (gồm 2 thanh tay vịn loại 1 bám Inox D40x1,6mm và 1 thanh tay vịn loại 2 Inox D40x1,6mm) | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Công tác thi công khoét lỗ lavabo | Chương V-E-HSMT | 140 | cái |
| 6 | Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ lavabo | Chương V-E-HSMT | 0,674 | tấn |
| 7 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ lavabo | Chương V-E-HSMT | 0,674 | tấn |
| 8 | Công tác chống thấm cổ ống | Chương V-E-HSMT | 352 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng lam chắn nắng đục lỗ kim loại ngoài nhà loại 1 (bề rộng 300mm; khoảng cách giữa các lam chớp là 250mm) (bao gồm cả hệ khung thanh trợ lực hợp kim nhôm 40x120x1,8mm liên kết bằng bản mã mạ kẽm dày 10mm) | Chương V-E-HSMT | 1.273,32 | m² |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng lam nhôm chắn điều hòa loại 2 (dày 0,8mm, cách nhau 86mm) | Chương V-E-HSMT | 326,424 | m2 |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng lam nhôm chắn hắt mưa loại 3 (dày 0,8mm, cách nhau 86mm) | Chương V-E-HSMT | 297,984 | m2 |
| 12 | Sản xuất hệ khung đỡ lam nhôm chắn điều hòa, chắn hắt mưa, thép mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 5,071 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hệ khung đỡ lam chắn nắng điều hòa, thép mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 5,071 | tấn |
| 14 | Sản xuất lan can thang bộ, hành lang, thang mỹ thuật | Chương V-E-HSMT | 15,394 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can thang bộ, thang mỹ thuật | Chương V-E-HSMT | 1.243,986 | m² |
| 16 | Sơn tĩnh điện lan can thang bộ, hành lang | Chương V-E-HSMT | 14.730 | kg |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 42,28 | 1m² |
| 18 | Sản xuất lan can tay vịn Inox 304, tay vịn cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng chụp Inox cho thanh chống D60 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Lắp dựng lan can Inox cho đường dốc người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 19,319 | m² |
| 21 | Sản xuất tấm đan rãnh thoát nước, thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-E-HSMT | 2,66 | tấn |
| 22 | Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước | Chương V-E-HSMT | 2,66 | tấn |
| 23 | Xẻ rãnh đường dốc lên bể phun nước, rộng 30 sâu 15 cách đều 900 | Chương V-E-HSMT | 25,2 | 10m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt lưới chống nứt khổ rộng 30-40cm | Chương V-E-HSMT | 6.842,59 | md |
| 25 | Cung cấp và lắp dựng lớp hoàn thiện bằng đồng vàng dày 1mm, phủ mặt trên và mặt đứng biển tên khối nhà (C) & (D) cao 1100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Gia công kết cấu thép mạ kẽm khung đỡ chữ biển tên | Chương V-E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 27 | Lắp đặt khung đỡ chữ biển tên | Chương V-E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V-E-HSMT | 133,848 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m (tính sử dụng trong 6 tháng) | Chương V-E-HSMT | 151,796 | 100m² |
| 30 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V-E-HSMT | 1.608,076 | m3 |
| 31 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V-E-HSMT | 31,099 | tấn |
| 32 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | Chương V-E-HSMT | 2.468,887 | 10m2 |
| 33 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V-E-HSMT | 407,527 | tấn |
| R | PHẦN CỬA (Cung cấp, lắp dựng và vận chuyển cửa) | |||
| 1 | Cung cấp cửa đi, cửa thép chống cháy EI 70, hoàn thiện màu vân gỗ, khung thép dày 1,4 mm, thép cánh dày 0,7 mm; vật liệu bên trong Magie Oxit tỷ trọng 280kg/m3 hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 183,74 | m2 |
| 2 | Cung cấp thanh Panic đơn | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Cung cấp thanh Panic đôi | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Cung cấp khóa thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Cung cấp khóa tay gạt | Chương V-E-HSMT | 44 | bộ |
| 6 | Cung cấp tay co thủy lực | Chương V-E-HSMT | 112 | bộ |
| 7 | Cung cấp chốt âm Inox 304 cho cửa chống cháy 2 cánh | Chương V-E-HSMT | 56 | bộ |
| 8 | Cung cấp Doorsill inox 201 ngăn khói | Chương V-E-HSMT | 71,3 | md |
| 9 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 183,74 | m² |
| 10 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-1) | Chương V-E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 11 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-2) | Chương V-E-HSMT | 2,57 | m² |
| 12 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK1-3) | Chương V-E-HSMT | 5,99 | m² |
| 13 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-1) | Chương V-E-HSMT | 2,75 | m2 |
| 14 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-2) | Chương V-E-HSMT | 1,19 | m² |
| 15 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK2-3) | Chương V-E-HSMT | 5,99 | m² |
| 16 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-1) | Chương V-E-HSMT | 2,75 | m2 |
| 17 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-2) | Chương V-E-HSMT | 1,19 | m² |
| 18 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK3-3) | Chương V-E-HSMT | 12,66 | m² |
| 19 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-1) | Chương V-E-HSMT | 5,5 | m2 |
| 20 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-2) | Chương V-E-HSMT | 2,38 | m² |
| 21 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK4-2) | Chương V-E-HSMT | 31,34 | m² |
| 22 | Cửa đi 2 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-1) | Chương V-E-HSMT | 104,34 | m2 |
| 23 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-2) | Chương V-E-HSMT | 48,84 | m² |
| 24 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5-3) | Chương V-E-HSMT | 308,02 | m² |
| 25 | Cửa đi 2 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-1) | Chương V-E-HSMT | 15,17 | m2 |
| 26 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-2) | Chương V-E-HSMT | 8,14 | m² |
| 27 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK5*-2) | Chương V-E-HSMT | 46,87 | m² |
| 28 | Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-1) | Chương V-E-HSMT | 11,99 | m2 |
| 29 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-2) | Chương V-E-HSMT | 5,61 | m² |
| 30 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK6-3) | Chương V-E-HSMT | 6,11 | m² |
| 31 | Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK7-1) | Chương V-E-HSMT | 7,29 | m2 |
| 32 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK7-2) | Chương V-E-HSMT | 3,41 | m² |
| 33 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-1) | Chương V-E-HSMT | 21,93 | m2 |
| 34 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-2) | Chương V-E-HSMT | 14,4 | m² |
| 35 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK8-3) | Chương V-E-HSMT | 19,35 | m² |
| 36 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (VK9) | Chương V-E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 37 | Cửa đi thủy lực có khung 1 cánh mở quay, khung thép hộp 50x50x2mm sơn tĩnh điện; kính temper 10mm dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC) | Chương V-E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 38 | Cửa đi thủy lực có khung 1 cánh mở quay, khung thép hộp 50x50x2mm sơn tĩnh điện; kính temper 10mm dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC1) | Chương V-E-HSMT | 52,92 | m2 |
| 39 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm, dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC2) | Chương V-E-HSMT | 36,75 | m2 |
| 40 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm, dán mờ 2 mặt (phụ kiện đồng bộ) (DWC3) | Chương V-E-HSMT | 18,48 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (D1-1) | Chương V-E-HSMT | 312,83 | m2 |
| 42 | Vách kính cố định,độ dày khung, khuôn 1,4 mm sơn tĩnh điện; kính trắng an toàn 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) (D1-2) | Chương V-E-HSMT | 109,13 | m² |
| 43 | Cửa sổ 3 cánh mở hất + vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS1) | Chương V-E-HSMT | 634,68 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS2) | Chương V-E-HSMT | 213,75 | m2 |
| 45 | Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài + vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS3) | Chương V-E-HSMT | 57,4 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS4) | Chương V-E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS5) | Chương V-E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 48 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS6) | Chương V-E-HSMT | 45,54 | m2 |
| 49 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS6*) | Chương V-E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 50 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS7) | Chương V-E-HSMT | 56,93 | m2 |
| 51 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS7*) | Chương V-E-HSMT | 4,5 | m2 |
| 52 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8) | Chương V-E-HSMT | 60,75 | m2 |
| 53 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8*) | Chương V-E-HSMT | 7,97 | m2 |
| 54 | Vách kính cố định, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS8**) | Chương V-E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CS9) | Chương V-E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 56 | Cửa sổ 3 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC1) | Chương V-E-HSMT | 19,1 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC2) | Chương V-E-HSMT | 22,4 | m2 |
| 58 | Cửa sổ 3 cánh mở hắt, độ dày khung, khuôn >1,8 mm sơn tĩnh điện;kính dày 6,38mm chống cháy E30 (phụ kiện đồng bộ) (CSWC3) | Chương V-E-HSMT | 27,1 | m2 |
| S | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Hàng rào ngầm chống mối bên ngoài tầng 1 | Chương V-E-HSMT | 191,5 | m3 |
| 2 | Hàng rào ngầm chống mối bên trong tầng 1 | Chương V-E-HSMT | 170,97 | m3 |
| 3 | Xử lý chống mối sàn tầng 1 | Chương V-E-HSMT | 2.139,1026 | m2 |
| T | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| U | Phần cấp điện (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/(1x300)mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Hộp nối cáp hạ thế đồng Cu - 4x185mm | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 hộp nối |
| 3 | Hộp nối cáp hạ thế đồng Cu - 4x240mm | Chương V-E-HSMT | 3 | 1 hộp nối |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Chương V-E-HSMT | 103 | m |
| V | Phần chiếu sáng ngoài nhà (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đèn Cột Chiếu Sáng Sân Vườn, Cột Cao 3.6m | Chương V-E-HSMT | 31 | cột |
| 2 | Bóng LED 220V/27W | Chương V-E-HSMT | 31 | bộ |
| 3 | Cọc nối đất, cọc thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng, L=2,50m kèm phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 31 | cọc |
| 4 | Cáp chiếu sáng Cu/XLPE/PVC (3x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 520 | m |
| 5 | Băng báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 364 | m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 7 | ống HDPE D40/32 | Chương V-E-HSMT | 450 | m |
| W | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,57 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,752 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,818 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 35,567 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, đáy hố ga | Chương V-E-HSMT | 19,795 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, thành hố ga | Chương V-E-HSMT | 34,674 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 6,271 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V-E-HSMT | 5,447 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V-E-HSMT | 1,634 | tấn |
| 10 | Bộ khung móng cột đèn sân vườn | Chương V-E-HSMT | 31 | bộ |
| X | HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN TRONG NHÀ (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| Y | Tủ điện TĐT.ĐH2 | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCT 1600/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Đồng hồ đo đa chức năng (A,V,Hz,…) | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCCB 4P 1250A 70KA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Shuntrip MCCB 1250A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3P 150A 36kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | MCCB 3P 125A 36kA | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Thanh cái 3P+N 1000A, cáp nối | Chương V-E-HSMT | 1 | Gói |
| 10 | Chống sét GZ 500 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:2000x1600x800mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| Z | Tủ điện TĐT.ƯT2 | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCT 630/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Đồng hồ đo đa chức năng (A,V,Hz,…) | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3P 630A 50KA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Shuntrip MCCB 630A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3P 150A 36kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCCB 3P 125A 36kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 11 | MCCB 3P 40A 36kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | MCCB 3P 25A 36kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Chống sét GZ 500 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:2000x1600x800mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AA | Tủ điện TĐ1C | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 40A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AB | Tủ điện TĐ1D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 40A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AC | Tủ điện TĐ2D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 40A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 32A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AD | Tủ điện TĐ6D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 150A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AE | Tủ điện TĐ2C, TĐ3C, TĐ4C, TĐ5C, TĐ6C, TĐ7C | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 40A 18kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 6 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 8 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 6 | tủ |
| AF | Tủ điện TĐ3D, TĐ4D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 40A 18kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P 32A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| AG | Tủ điện TĐ5D, TĐ7D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Contactor 1NO 25A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:800x600x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| AH | Tủ điện TĐH2C | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.12KW | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Rơ le nhiệt 0.4…0.63A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Rơ le nhiệt 1.…1.5A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AI | Tủ điện TĐH3C, TĐH4C, TĐH5C, TĐH6C | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Rơ le nhiệt 1.…1.5A | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 4 | tủ |
| AJ | Tủ điện TĐH7C | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.26KW | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Rơ le nhiệt 1.…1.5A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 4KW | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Rơ le nhiệt 7…10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AK | Tủ điện TĐH2D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 150A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCCB 3P 80A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Rơ le nhiệt 0,5…0,7A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.1KW | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Contactor 2P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Rơ le nhiệt 0.5…0.7A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AL | Tủ điện TĐH3D, 4D, 5D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Rơ le nhiệt 0.63…1A | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 3 | tủ |
| AM | Tủ điện TĐH6D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 125A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Rơ le nhiệt 0.63…1A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AN | Tủ điện TĐH7D | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 150A 25kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 0.37KW | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Rơ le nhiệt 0.63…1A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 4KW | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Contactor 3P 9A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Rơ le nhiệt 7…10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x800x300mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AO | Tủ điện TĐ2C.1, 3C.1, 4C.1, 5C.1, 6C.1, 7C.1 | |||
| 1 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 6 | tủ |
| AP | Tủ điện TĐ2C.2, TĐ3C.2, TĐ4C.2, TĐ5C.2, TĐ6C.2, TĐ7C.2, TĐ2C.3, TĐ3C.3, TĐ4C.3, TĐ5C.3, TĐ6C.3, TĐ7C.3, TĐ2C.4, TĐ3C.4, TĐ4C.4, TĐ5C.4, TĐ6C.4, TĐ7C.4 | |||
| 1 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 5 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 6 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 18 | tủ |
| AQ | Tủ điện TĐ3D.1, TĐ3D.2, TĐ3D.3, TĐ4D.1, TĐ4D.2, TĐ4D.3 | |||
| 1 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 6 | tủ |
| AR | Tủ điện TĐ5D.1, TĐ5D.2, TĐ5D.3, TĐ6D.1 , TĐ6D.2, TĐ6D.3, TĐ7D.1, TĐ7D.2, TĐ7D.3 | |||
| 1 | MCB 3P 50A 10kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 3 | MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 81 | cái |
| 4 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 5 | RCBO 1P+N 40A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 6 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 36 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 9 | tủ |
| AS | Tủ điện TĐ2C.5, TĐ3C.5, TĐ4C.5, TĐ5C.5, TĐ6C.5, TĐ7C.5, TĐ2D.4, TĐ3D.4, TĐ4D.4, TĐ5D.4, TĐ7D.4 | |||
| 1 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 11 | tủ |
| AT | Tủ điện TĐ6D.4 | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AU | Tủ điện TĐ1C.1 | |||
| 1 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AV | Tủ điện TĐ1C.2 | |||
| 1 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AW | Tủ điện TĐ1C.3, TĐ1D.3 | |||
| 1 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 25A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| AX | Tủ điện TĐ1C.4 | |||
| 1 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| AY | Tủ điện TĐ1D.1, TĐ1D.4 | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | RCBO 1P+N 25A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| AZ | Tủ điện TĐ1D.2 | |||
| 1 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 12 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BA | Tủ điện TĐ2D.1 | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BB | Tủ điện TĐ2D.2 | |||
| 1 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | RCBO 1P+N 16A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Vỏ tủ nhựa, loại tủ đặt trong nhà 24 module, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BC | Tủ điện TĐ2D.3 | |||
| 1 | MCB 3P 80A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | MCB 2P 32A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | RCBO 1P+N 32A-6kA-30mA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x600x200mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BD | Tủ điện TĐ.BSH2 | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Đồng hồ Ampe, 0-50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Đồng hồ Volt + Chuyển mạch Volt, 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | MẠCH KHỞI ĐỘNG DOL 6KW | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Contactor 3P 16A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Rơ le nhiệt 12…18A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1600x800x400mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BE | Tủ điện TĐ.TM1A,TM2A,TM1B,TM2B | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 63A 25kA | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | MCCB 3P 50A 18kA | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1000x600x250mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 4 | tủ |
| BF | Tủ điện TĐ.NN2 | |||
| 1 | Đèn báo pha - (Đỏ/Vàng/Xanh) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì 2A kèm đế | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | MCCB 3P 25A 18kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Contactor 1NO+1NC 12A Điện áp điều khiển 230VAC | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Timer 24H | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Vỏ tủ , tôn sơn tĩnh điện dày 1.5mm,kích thước:1200x800x250mm, loại tủ đặt trong nhà, hệ thống Busbar & cáp và phụ kiện lắp ráp | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| BG | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRONG NHÀ (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| BH | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn Tuýp dài 1200mm, loại có chụp chống bụi, lắp nổi, bóng LED 220V/18W | Chương V-E-HSMT | 113 | bộ |
| 2 | Đèn Led Panel 600x600mm Âm Trần 220V/30W | Chương V-E-HSMT | 980 | bộ |
| 3 | Đèn Downlight Lắp Âm Trần D150mm, LED 220V/10W | Chương V-E-HSMT | 889 | bộ |
| 4 | Đèn Ốp Trần Lắp Nổi, D290mm, LED 220V/12W | Chương V-E-HSMT | 138 | bộ |
| 5 | Quạt trần Kèm Chiết Áp | Chương V-E-HSMT | 249 | cái |
| BI | Công tắc, ổ cắm | |||
| 1 | Công Tắc Đơn 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm | Chương V-E-HSMT | 69 | cái |
| 2 | Công Tắc Đôi 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm | Chương V-E-HSMT | 116 | cái |
| 3 | Công Tắc Ba 1 Chiều 250VAC/16A, Lắp Chìm | Chương V-E-HSMT | 59 | cái |
| 4 | Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất | Chương V-E-HSMT | 416 | cái |
| 5 | Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Lắp Nổi Trần (Cho Máy Chiếu) | Chương V-E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Lắp Âm Tường Code 3.0 (Cho Thiết Bị Âm Thanh) | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 7 | Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Loại Chống Nước | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 8 | Ổ Cắm Đôi 220V/16A, Có Cực Nối Đất, Loại Âm Sàn | Chương V-E-HSMT | 135 | cái |
| BJ | Thang, máng cáp | |||
| 1 | Thang cáp WxH=600x100mm, thang cáp tôn dầy 2.0mm, kèm phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 17 | m |
| 2 | Thang cáp WxH=400x100mm, thang cáp tôn dầy 2.0mm, kèm phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 3 | Máng cáp WxH=150x100mm, máng cáp tôn dầy 1.5mm có nắp, kèm phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 820 | m |
| BK | Cáp điện, dây điện | |||
| 1 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x50)mm2 | Chương V-E-HSMT | 883 | m |
| 2 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x25)mm2 | Chương V-E-HSMT | 151 | m |
| 3 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x16)mm2 | Chương V-E-HSMT | 436 | m |
| 4 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x10)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.312 | m |
| 5 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x6)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.212 | m |
| 6 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 223 | m |
| 7 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (4x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.735 | m |
| 8 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 9 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 173 | m |
| 10 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (3x1.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 832 | m |
| 11 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x6)mm2 | Chương V-E-HSMT | 114 | m |
| 12 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.168 | m |
| 13 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 158 | m |
| 14 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện (2x1.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.385 | m |
| 15 | Dây điện lõi đồng 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 16.562 | m |
| 16 | Dây điện lõi đồng 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x1.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 42.230 | m |
| 17 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x25)mm2 | Chương V-E-HSMT | 883 | m |
| 18 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x16)mm2 | Chương V-E-HSMT | 588 | m |
| 19 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x10)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.312 | m |
| 20 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x6)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.326 | m |
| 21 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x4)mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.406 | m |
| 22 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 8.612 | m |
| 23 | Dây nối đất (E)- dây điện lõi đồng sọc vàng xanh 0,6/1kV Cu/PVC tiết diện (1x1.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 23.332 | m |
| BL | Ống luồn dây | |||
| 1 | ống PVC D40 | Chương V-E-HSMT | 2.524 | m |
| 2 | ống PVC D25 | Chương V-E-HSMT | 6.259 | m |
| 3 | ống PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 17.253 | m |
| 4 | ống mềm ruột gà PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 2.400 | m |
| 5 | ống thép mạ GI | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| BM | Hệ thống nối đất, chống sét | |||
| 1 | Cọc nối đất, cọc thép mạ đồng D16, L=2,40m | Chương V-E-HSMT | 22 | cọc |
| 2 | Mối hàn hóa nhiệt cadwell | Chương V-E-HSMT | 22 | mối |
| 3 | Dây nối đất đồng trần M70 | Chương V-E-HSMT | 155 | m |
| 4 | Băng đồng tiếp đất 25x4mm | Chương V-E-HSMT | 135 | m |
| 5 | Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 6 | Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Dây nối đất đồng Cu/PVC - 1x35mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 8 | Tấm nối đất đồng 300x100x10mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Ông luồn dây PVC D27 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 10 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM TVT(11.34kg/bao) | Chương V-E-HSMT | 10 | bao |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II, chôn cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, đất chôn cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 13,2 | m3 |
| BN | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| BO | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lavabo | Chương V-E-HSMT | 190 | bộ |
| 2 | Bộ vòi Lavabo | Chương V-E-HSMT | 190 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 102,6 | m2 |
| 4 | Xí bệt | Chương V-E-HSMT | 162 | bộ |
| 5 | Vòi rửa xịt | Chương V-E-HSMT | 162 | cái |
| 6 | Tiểu nam cảm biến tự động chạy bằng pin | Chương V-E-HSMT | 95 | bộ |
| 7 | Phễu thu nước sàn D90 (bạch kim) | Chương V-E-HSMT | 190 | cái |
| 8 | Bình nước nóng 15L | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Van phao điện | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Van phao cơ D60 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Van phao cơ D40 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van phao cơ D80 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Két mái W=6m3 | Chương V-E-HSMT | 6 | bể |
| 14 | Vòi tưới cây DN15 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| BP | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Ống PPR nối hàn PN10 D90 | Chương V-E-HSMT | 1,21 | 100m |
| 2 | Ống PPR nối hàn PN10 D75 | Chương V-E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 3 | Ống PPR nối hàn PN10 D63 | Chương V-E-HSMT | 4,38 | 100m |
| 4 | Ống PPR nối hàn PN10 D50 | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Ống PPR nối hàn PN10 D40 | Chương V-E-HSMT | 3,13 | 100m |
| 6 | Ống PPR nối hàn PN10 D32 | Chương V-E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 7 | Ống PPR nối hàn PN10 D25 | Chương V-E-HSMT | 2,09 | 100m |
| 8 | Ống PPR nối hàn PN10 D20 | Chương V-E-HSMT | 12,75 | 100m |
| 9 | Ống PPR nối hàn PN16 D20 | Chương V-E-HSMT | 1 | 100m |
| 10 | Ống thép DN80 | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 11 | Van 2 chiều D75 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Van 2 chiều D63 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Van 2 chiều D40 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Van 2 chiều D32 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Van 2 chiều D25 | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 16 | Van 2 chiều D20 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Van xả khí D25 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Tê PPR PN10 D75x75 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Tê PPR PN10 D75x50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tê PPR PN10 D63x63 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Tê PPR PN10 D63x50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Tê PPR PN10 D63x40 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tê PPR PN10 D40x32 | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
| 24 | Tê PPR PN10 D40x25 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 25 | Tê PPR PN10 D40x20 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 26 | Tê PPR PN10 D32x32 | Chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 27 | Tê PPR PN10 D32x20 | Chương V-E-HSMT | 118 | cái |
| 28 | Tê PPR PN10 D25x25 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 29 | Tê PPR PN10 D25x20 | Chương V-E-HSMT | 174 | cái |
| 30 | Tê PPR PN10 D20x20 | Chương V-E-HSMT | 124 | cái |
| 31 | Tê PPR PN16 D20x20 | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 32 | Côn PPR PN10 D75x63 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Côn PPR PN10 D63x50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Côn PPR PN10 D40x32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Côn PPR PN10 D32x25 | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 36 | Côn PPR PN10 D32x20 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 37 | Côn PPR PN10 D25x20 | Chương V-E-HSMT | 64 | cái |
| 38 | Cút 90 PPR PN10 D90 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Cút 90 PPR PN10 D75 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 40 | Cút 90 PPR PN10 D63 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Cút 90 PPR PN10 D50 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Cút 90 PPR PN10 D40 | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 43 | Cút 90 PPR PN10 D32 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Cút 90 PPR PN10 D25 | Chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 45 | Cút 90 PPR PN10 D20 | Chương V-E-HSMT | 576 | cái |
| 46 | Cút 90 PPR PN16 D20 | Chương V-E-HSMT | 66 | cái |
| 47 | Rắc co PPR D75 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 48 | Rắc co ren ngoài PPR D63 | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 49 | Rắc co PPR D32 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 50 | Rắc co PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
| 51 | Rắc co PPR D20 | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 52 | Măng sông PPR PN10 D90 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 53 | Măng sông PPR PN10 D75 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 54 | Măng sông PPR PN10 D63 | Chương V-E-HSMT | 73 | cái |
| 55 | Măng sông PPR PN10 D50 | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 56 | Măng sông PPR PN10 D40 | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 57 | Măng sông PPR PN10 D32 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 58 | Măng sông PPR PN10 D25 | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 59 | Măng sông PPR PN10 D20 | Chương V-E-HSMT | 212 | cái |
| BQ | Cụm van giảm áp D50 | |||
| 1 | Van giảm áp DN50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Đồng hồ đo áp | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Y lọc DN50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Nối mềm DN50 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Văn chặn DN50 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| BR | Cụm van giảm áp D32 | |||
| 1 | Van giảm áp DN32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Đồng hồ đo áp | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Y lọc DN32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Nối mềm DN32 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Văn chặn DN32 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Cút ren trong PPR D20x1/2'' | Chương V-E-HSMT | 503 | cái |
| BS | Phòng bơm | |||
| 1 | Van 2 chiều BB DN80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Van 2 chiều BB DN60 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Van 1 chiều BB DN60 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Mối nối mềm DN80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Mối nối mềm DN60 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Côn xiên BB D80x50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Côn xiên BB D60x50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tê cân thép D60 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cút 90 thép D80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Ống thép đen DN80 | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 11 | Đồng hồ áp lực DN15 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ống thép đen DN60 | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 13 | Bích thép rỗng DN80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 14 | Bích thép rỗng DN60 | Chương V-E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 15 | Rọ hút bơm DN80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Ống Inox nối hàn DN40 | Chương V-E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 17 | Ống Inox nối hàn DN32 | Chương V-E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 18 | Cút Inox nối hàn DN40 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Cút Inox nối hàn DN32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tê Inox nối hàn DN40x32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tê Inox nối hàn DN32x20 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Vòi Inox DN15 | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| BT | Hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Cống BTCT D300 đoạn dài 2,5m | Chương V-E-HSMT | 49,6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống BTCT D300 | Chương V-E-HSMT | 149 | cái |
| 3 | Ống uPVC Class 2 D200 | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 4 | Ống uPVC Class 2 D125 | Chương V-E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 5 | Ống uPVC Class 2 D110 | Chương V-E-HSMT | 6,53 | 100m |
| 6 | Ống uPVC Class 2 D90 | Chương V-E-HSMT | 5,12 | 100m |
| 7 | Ống uPVC Class 2 D60 | Chương V-E-HSMT | 4,12 | 100m |
| 8 | Ống uPVC Class 2 D42 | Chương V-E-HSMT | 1,79 | 100m |
| 9 | Tê check 45 uPVC D125/125 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 10 | Tê check 45 uPVC D125/110 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Tê check 45 uPVC D125/90 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Tê check 45 uPVC D125/60 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 13 | Tê check 45 uPVC D110/110 | Chương V-E-HSMT | 262 | cái |
| 14 | Tê check 45 uPVC D110/90 | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
| 15 | Tê check 45 uPVC D110/60 | Chương V-E-HSMT | 215 | cái |
| 16 | Tê check 45 uPVC D90/90 | Chương V-E-HSMT | 179 | cái |
| 17 | Tê check 45 uPVC D90/60 | Chương V-E-HSMT | 196 | cái |
| 18 | Tê 90 uPVC D90/60 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 19 | Tê 90 uPVC D110/60 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 20 | Cút 135 uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 21 | Cút 135 uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 356 | cái |
| 22 | Cút 135 uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 301 | cái |
| 23 | Cút 135 uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 596 | cái |
| 24 | Cút 135 uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 344 | cái |
| 25 | Cút 90 uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Cút 90 uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 150 | cái |
| 27 | Tê thông tắc uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Tê thông tắc uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 73 | cái |
| 29 | Tê thông tắc uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 47 | cái |
| 30 | Nắp thông tắc uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Nắp thông tắc uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 73 | cái |
| 32 | Nắp thông tắc uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 47 | cái |
| 33 | Măng sông nối ống uPVC D200 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 34 | Măng sông nối ống uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 35 | Măng sông nối ống uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 109 | cái |
| 36 | Măng sông nối ống uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 85 | cái |
| 37 | Măng sông nối ống uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 38 | Măng sông nối ống uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 39 | Côn thu uPVC D60/42 | Chương V-E-HSMT | 285 | cái |
| BU | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Ống uPVC Class 2 D125 | Chương V-E-HSMT | 1,03 | 100m |
| 2 | Ống uPVC Class 2 D110 | Chương V-E-HSMT | 9,48 | 100m |
| 3 | Ống uPVC Class 2 D75 | Chương V-E-HSMT | 2,11 | 100m |
| 4 | Phễu thu nước mưa D110 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 5 | Phễu thu nước mưa D75 | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 6 | Phễu thu nước mưa D60 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 7 | Tê check 45 uPVC D125/110 | Chương V-E-HSMT | 31 | cái |
| 8 | Tê check 45 uPVC D110/110 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Tê check 45 uPVC D110/75 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Tê check 45 uPVC D110/60 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 11 | Cút 135 uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 12 | Cút 135 uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 13 | Cút 135 uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cút 135 uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 15 | Cút 135 uPVC D75 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Măng sông nối ống uPVC D125 | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 17 | Măng sông nối ống uPVC D110 | Chương V-E-HSMT | 158 | cái |
| 18 | Cống BTCT D400 đoạn dài 2.5m | Chương V-E-HSMT | 88 | đoạn ống |
| 19 | Đế cống BTCT D400 | Chương V-E-HSMT | 183 | cái |
| BV | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 8,842 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 6,062 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,78 | 100m3 |
| BW | HỆ THỐNG PCCC (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| BX | Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Ắc quy dự phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ + đế | Chương V-E-HSMT | 6,2 | 10 đầu |
| 3 | Đầu báo cháy khói quang địa chỉ + đế | Chương V-E-HSMT | 32,4 | 10 đầu |
| 4 | Nút ấn báo cháy địa chỉ | Chương V-E-HSMT | 8,8 | 5 nút |
| 5 | Chuông đèn báo cháy kết hợp | Chương V-E-HSMT | 8,8 | 5 chuông |
| 6 | Module điều khiển đầu ra dạng relay RM | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Module giám sát MM | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 8 | Hộp nối dây | Chương V-E-HSMT | 48 | hộp |
| 9 | Dây tín hiệu chống nhiễu chống cháy 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 5.125 | m |
| 10 | Lắp đặt ống luồn dây SP 20 | Chương V-E-HSMT | 4.852 | m |
| 11 | Lắp đặt ống mềm D20 | Chương V-E-HSMT | 353 | m |
| 12 | Hộp chia 2,3 ngã | Chương V-E-HSMT | 550 | hộp |
| 13 | Kẹp đỡ ống | Chương V-E-HSMT | 3.450 | cái |
| 14 | Măng sông nối ống D20 | Chương V-E-HSMT | 3.450 | cái |
| BY | Hệ thống đèn exit sự cố | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn exit | Chương V-E-HSMT | 33,4 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E-HSMT | 26 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây nguồn 2x1,5mm | Chương V-E-HSMT | 2.810 | m |
| 4 | Lắp đặt ống ghen D20 bảo vệ dây nguồn | Chương V-E-HSMT | 2.450 | m |
| 5 | Lắp đặt ống mềm D20 | Chương V-E-HSMT | 300 | m |
| 6 | Hộp chia 2,3 ngã | Chương V-E-HSMT | 350 | hộp |
| 7 | Kẹp đỡ ống | Chương V-E-HSMT | 1.678 | cái |
| 8 | Măng sông nối ống D20 | Chương V-E-HSMT | 1.678 | cái |
| BZ | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt bích thép D100 | Chương V-E-HSMT | 6 | cặp bích |
| 2 | Lắp đặt bích thép D80 | Chương V-E-HSMT | 30 | cặp bích |
| 3 | Lắp đặt bích thép D65 | Chương V-E-HSMT | 20 | cặp bích |
| 4 | Đồng hồ đo áp lực + ván khóa | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Van tín hiệu D100 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Van tín hiệu D80 | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 7 | Công tắc dòng chảy D100 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Công tắc dòng chảy D80 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Van bi D25 | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 10 | Van xả khí D100 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà 1100x750x200 | Chương V-E-HSMT | 42 | hộp |
| 12 | Van góc D50 | Chương V-E-HSMT | 98 | cái |
| 13 | Cuộn vòi D50 dài 20m (CBG2/2020/2531) | Chương V-E-HSMT | 84 | cái |
| 14 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Chương V-E-HSMT | 84 | cái |
| 15 | Đầu phun hướng xuống 68 độ, D15 K=5,6 | Chương V-E-HSMT | 62,6 | 10 đầu |
| 16 | Đầu phun hướng lên 68 độ, D15 K=5,6 (USHD) | Chương V-E-HSMT | 3,4 | 10 đầu |
| 17 | Bình chữa cháy xách tay ABC 8kg | Chương V-E-HSMT | 258 | bình |
| 18 | Bình cầu chữa cháy tự động nổ ABC 8kg | Chương V-E-HSMT | 43 | bình |
| 19 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 dày 3,2mm | Chương V-E-HSMT | 14,26 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80 dày 3,2mm | Chương V-E-HSMT | 15,68 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65 dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 3,85 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 dày 2,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 dày 2,5mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32 dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 2,71 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 16,23 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D80 | Chương V-E-HSMT | 96 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 | Chương V-E-HSMT | 874 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/100 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/80 | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/65 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D80/65 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D65/50 | Chương V-E-HSMT | 42 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D50/25 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D40/25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D32/25 | Chương V-E-HSMT | 190 | cái |
| 42 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D25/25 | Chương V-E-HSMT | 205 | cái |
| 43 | Côn thép tráng kẽm D65/50 | Chương V-E-HSMT | 42 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D40/32 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D32/25 | Chương V-E-HSMT | 214 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D25/15 | Chương V-E-HSMT | 644 | cái |
| 47 | Quang treo giá đỡ ống D100 | Chương V-E-HSMT | 440 | bộ |
| 48 | Quang treo giá đỡ ống D80 | Chương V-E-HSMT | 1.072 | bộ |
| 49 | Quang treo giá đỡ ống D65 | Chương V-E-HSMT | 257 | bộ |
| 50 | Quang treo giá đỡ ống D40 | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Quang treo giá đỡ ống D32 | Chương V-E-HSMT | 181 | bộ |
| 52 | Quang treo giá đỡ ống D25 | Chương V-E-HSMT | 1.083 | bộ |
| 53 | Đào đất đường ống, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,568 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,524 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 840 | m2 |
| 57 | Thử áp lực đường ống D100 | Chương V-E-HSMT | 7,62 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống D<100 | Chương V-E-HSMT | 37,21 | 100m |
| 59 | Van chặn D100 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Van góc D65 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m | Chương V-E-HSMT | 4 | cuộn |
| 65 | Lăng phun chữa cháy D65/19 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Van góc D65 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Van 1 chiều D80 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| CA | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| CB | Hệ thống mạng Lan | |||
| 1 | Ổ cắm mạng RJ45 đơn | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Ổ cắm mạng RJ45 đôi | Chương V-E-HSMT | 68 | cái |
| 3 | Bộ phát sóng wireless, loại âm trần, loại cấp nguồn Poe | Chương V-E-HSMT | 56 | bộ |
| 4 | Bộ wireless controller | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cáp quang mm 8Core | Chương V-E-HSMT | 362 | m |
| 6 | Dây nhảy Cat6 1.5m từ switch sang patch panel | Chương V-E-HSMT | 264 | sợi |
| 7 | Dây nhảy Cat6 3m từ ổ cắm sang ổ | Chương V-E-HSMT | 142 | sợi |
| 8 | Cáp mạng Cat6 | Chương V-E-HSMT | 9.735 | m |
| 9 | Ống cứng luồn dây PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 5.841 | m |
| 10 | Thang cáp 300x50 mm, sơn tĩnh điện | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 11 | Máng cáp 300x50 mm, sơn tĩnh điện | Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 12 | Máng cáp 200x50 mm, sơn tĩnh điện | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 13 | Máng cáp 100x50 mm, sơn tĩnh điện | Chương V-E-HSMT | 851 | m |
| CC | Hệ thống âm thanh công cộng (PA) | |||
| 1 | Cáp tín hiệu âm thanh (2x1,5)mm | Chương V-E-HSMT | 5.500 | m |
| 2 | Ống cứng luồn dây PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 2.692 | m |
| 3 | Ống mềm luồn dây PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 123 | m |
| CD | Hệ thống camera giám sát (CCTV) | |||
| 1 | Hộp nối dây nguồn tầng kèm cầu chì 2A | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 2 | Cáp tín hiệu Cat6 | Chương V-E-HSMT | 8.008 | m |
| 3 | Cáp quang mm 8Core | Chương V-E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Dây nhảy quang SC-LC từ switch đến ODF | Chương V-E-HSMT | 16 | sợi |
| 5 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC(2x2.5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Ống mềm luồn dây PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 114 | m |
| 7 | Ống cứng luồn dây PVC D20 | Chương V-E-HSMT | 4.000 | m |
| CE | Hệ thống máy chiếu | |||
| 1 | Ổ cắm HDMI ( bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chương V-E-HSMT | 39 | cái |
| 2 | Cáp HDMI dài 15m ( đủ Jack 2 đầu) | Chương V-E-HSMT | 39 | sợi |
| 3 | Ống cứng luồn dây PVC D25 | Chương V-E-HSMT | 585 | m |
| CF | Hệ thống âm thanh phòng học | |||
| 1 | Cáp âm thanh 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.800 | m |
| 2 | Ống cứng luồn dây PVC D25 | Chương V-E-HSMT | 1.800 | m |
| CG | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ (Cung cấp và lắp đặt) | |||
| CH | Vật tư phần gió | |||
| 1 | Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D125, ống mềm | Chương V-E-HSMT | 202 | m |
| 2 | Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D150, ống mềm | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 3 | Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D200, ống mềm | Chương V-E-HSMT | 67 | m |
| 4 | Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D250, ống mềm | Chương V-E-HSMT | 71 | m |
| 5 | Ống thông gió thép mạ kẽm kèm bích D125, tôn dày 0,48mm | Chương V-E-HSMT | 133 | m |
| 6 | Ống gió KT 150x125, tôn dày 0,58mm | Chương V-E-HSMT | 85 | m |
| 7 | Ống gió KT 150x150, tôn dày 0,58mm | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 8 | Ống gió KT 200x150, tôn dày 0,58mm | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 9 | Ống gió KT 200x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 84 | m |
| 10 | Ống gió KT 250x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 207 | m |
| 11 | Ống gió KT 300x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 99 | m |
| 12 | Ống gió KT 350x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 138 | m |
| 13 | Ống gió KT 400x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 41 | m |
| 14 | Ống gió KT 400x250, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 29 | m |
| 15 | Ống gió KT 450x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 62 | m |
| 16 | Ống gió KT 700x500, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 64 | m |
| 17 | Cút 90 KT D125 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 18 | Cút 90 KT 150x125 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Cút 90 KT 200x150 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Cút 90 KT 200x200 | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Cút 90 KT 250x200 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 22 | Cút 90 KT 300x200 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 23 | Cút 90 KT 350x200 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Cút 90 KT 400x200 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cút 90 KT 400x250 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cút 90 KT 700x500 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cút 45 KT 700x500 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Chân rẽ KT D125 | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 29 | Chân rẽ KT D200 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 30 | Chân rẽ KT D250 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Chân rẽ KT 150x125 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 32 | Chân rẽ KT 250x200 | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Chân rẽ KT 400x200 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 34 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 125x125/D125 | Chương V-E-HSMT | 120 | cái |
| 35 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 150x125/D150 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x150/D200 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x200/D200 | Chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 38 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 250x200/D250 | Chương V-E-HSMT | 57 | cái |
| 39 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 1600x800/D quạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 800x250/D quạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 700x500/D quạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 450x200/D quạt | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 43 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 400x250/D quạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 400x200/D quạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 350x200/D quạt | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 46 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 300x200/D quạt | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 47 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 250x200/D quạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Chuyển tiết diện vuông - tròn KT 200x150/D quạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Tê KT 150x125/125x125/125x125 | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 50 | Tê KT 200x150/150x125/150x125 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Tê KT 300x200/250x200/250x200 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Tê KT 300x200/250x150/150x150 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 53 | Tê KT 400x200/300x200/200x150 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 54 | Tê KT 450x200/250x200/250x200 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Chạc 3 KT 150x125/125x125/125x125 | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Chạc 3 KT 250x200/200x200/200x200 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 57 | Chạc 3 KT 300x200/250x200/250x200 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Côn thu KT 200x150/150x125/L=150 | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 59 | Côn thu KT 200x400/400x200/L=250 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Côn thu KT 250x400/400x250/L=250 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Côn thu KT 300x200/200x150/L=150 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Côn thu KT 300x250/200x200/L=150 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Côn thu KT 350x200/250x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 64 | Côn thu KT 450x200/300x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 65 | Côn thu KT 800x250/300x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 66 | Côn thu KT 1000x250/350x200/L=400 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 67 | Côn thu KT 1200x250/450x200/L=400 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 68 | Box lắp cửa gió ngoài KT 300x250 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Box lắp cửa gió ngoài KT 800x250 | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 70 | Box lắp cửa gió ngoài KT 1000x250 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 71 | Box lắp cửa gió ngoài KT 1200x250 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Box lắp cửa gió ngoài KT 1600x800 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Ống gió tôn tráng kẽm KT 250x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 74 | Ống gió tôn tráng kẽm KT 300x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 28 | m |
| 75 | Ống gió tôn tráng kẽm KT 350x200, tôn dày 0,75mm | Chương V-E-HSMT | 9 | m |
| 76 | Chân rẽ KT 200x200 | Chương V-E-HSMT | 64 | cái |
| 77 | Chân rẽ KT 300x200 | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 78 | Chân rẽ KT 350x200 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 79 | Côn thu KT 400x200/200x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Côn thu KT 600x200/200x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 81 | Côn thu KT 800x200/300x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 33 | cái |
| 82 | Côn thu KT 900x200/350x200/L=300 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 400x200 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 600x200 | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 85 | Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 800x200 | Chương V-E-HSMT | 33 | cái |
| 86 | Box lắp cửa gió ngoài,nhôm sơn tĩnh điện KT 900x200 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Cách nhiệt bằng tấm dán Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.0374 w/mk, tỷ trọng 40 kg/m3 | Chương V-E-HSMT | 177,4 | m2 |
| 88 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (300x300), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 300x300xH250 | Chương V-E-HSMT | 3 | cửa |
| 89 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (450x450), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 450x450xH250 | Chương V-E-HSMT | 56 | cửa |
| 90 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT (600x600), kiểu khuếch tán kèm hộp gió KT: 600x600xH250 | Chương V-E-HSMT | 62 | cửa |
| 91 | Cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện KT (600x600), kiểu khuếch tán kèm van điều tiết, kèm hộp gió KT: 600x600xH250 | Chương V-E-HSMT | 88 | cửa |
| 92 | Cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện KT (450x450), kiểu khuếch tán kèm van điều tiết, kèm hộp gió KT: 450x450xH250 | Chương V-E-HSMT | 2 | cửa |
| 93 | Cách nhiệt bằng tấm dán Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.0374 w/mk, tỷ trọng 40 kg/m3 | Chương V-E-HSMT | 53,7 | m2 |
| 94 | Cửa hút gió thải nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều tiết KT (250x250),kiểu khe kèm hộp gió KT:250x250xH200 | Chương V-E-HSMT | 176 | cửa |
| 95 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (300x200), kèm lọc bụi G3 | Chương V-E-HSMT | 4 | cửa |
| 96 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (800x250), kèm lọc bụi G3 | Chương V-E-HSMT | 7 | cửa |
| 97 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (1000x250), kèm lọc bụi G3 | Chương V-E-HSMT | 18 | cửa |
| 98 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Louver - (1200x250), kèm lọc bụi G3 | Chương V-E-HSMT | 16 | cửa |
| 99 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (400x200) | Chương V-E-HSMT | 2 | cửa |
| 100 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (600x200) | Chương V-E-HSMT | 36 | cửa |
| 101 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (800x200) | Chương V-E-HSMT | 33 | cửa |
| 102 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (900x200) | Chương V-E-HSMT | 6 | cửa |
| 103 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (800x250) | Chương V-E-HSMT | 2 | cửa |
| 104 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Louver - (1600x800) | Chương V-E-HSMT | 2 | cửa |
| 105 | Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT 150x125 | Chương V-E-HSMT | 11 | cửa |
| 106 | Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT 400x200 | Chương V-E-HSMT | 14 | cửa |
| 107 | Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT D200 | Chương V-E-HSMT | 54 | cửa |
| 108 | Van gió điều chỉnh bằng tay (VD) KT D250 | Chương V-E-HSMT | 62 | cửa |
| 109 | Van chặn lửa kiểu cầu chì nóng chảy (FD) KT 150x125 | Chương V-E-HSMT | 9 | cửa |
| 110 | Van chặn lửa kiểu cầu chì nóng chảy (FD) KT 400x200 | Chương V-E-HSMT | 14 | cửa |
| 111 | Tiêu âm trên đường ống gió, bông thủy tinh dày 50mm, tỷ trọng 64 Kg/m3, kèm bích | Chương V-E-HSMT | 82,8 | m2 |
| 112 | Nối mềm trước và sau quạt, kèm bích | Chương V-E-HSMT | 98 | cái |
| 113 | Phụ kiện chuyển hướng gió dàn nóng | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 114 | Sản xuất sắt thép làm giá đỡ ống, cường độ tương đương ct3 | Chương V-E-HSMT | 0,418 | tấn |
| 115 | Lắp đặt sắt thép làm giá đỡ ống, cường độ tương đương ct3 | Chương V-E-HSMT | 0,418 | tấn |
| CI | Vật tư phần gas | |||
| 1 | Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9.5, t=0.8mm | Chương V-E-HSMT | 14,82 | 100m |
| 2 | Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15.9, t=0.99mm | Chương V-E-HSMT | 14,82 | 100m |
| 3 | Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm ống đồng D9,5mm | Chương V-E-HSMT | 14,82 | 100m |
| 4 | Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 19mm ống đồng D15,9mm | Chương V-E-HSMT | 14,82 | 100m |
| CJ | Vật tư phần ống thoát nước ngưng điều hòa | |||
| 1 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D27 | Chương V-E-HSMT | 7,46 | 100m |
| 2 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D34 | Chương V-E-HSMT | 2,13 | 100m |
| 3 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D60 | Chương V-E-HSMT | 2,33 | 100m |
| 4 | Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D27 | Chương V-E-HSMT | 7,46 | 100m |
| 5 | Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D34 | Chương V-E-HSMT | 2,13 | 100m |
| 6 | Bọc bảo ôn Aeroflex hoặc tương đương dày 13mm ống uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 2,33 | 100m |
| CK | Vật tư phần cáp điện điều khiển điều hòa không khí | |||
| 1 | Cáp cấp nguồn cho dàn lạnh lấy từ dàn nóng tới Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 4.447 | m |
| 2 | Cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh (2x1,5)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.482 | m |
| 3 | Cáp điều khiển dùng kết nối dàn lạnh với bộ điều khiển từ xa (2x0,75)mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.622 | m |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp điều khiển PVC - D20 | Chương V-E-HSMT | 3.104 | m |
| CL | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN ĐIỆN | |||
| CM | Thiết bị máy phát điện | |||
| 1 | Lắp đặt Máy phát 400KVA 3P 4W, 380/220V,50Hz loại hợp bộ có vỏ chống ồn đi kèm, kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, ắc quy kèm bộ nạp, bệ máy, giảm chấn máy phát, MCCB đồng bộ với máy..., | Chương V-E-HSMT | 1,8 | tấn |
| 2 | Tủ điện ATS 500A trọn bộ thiết bị và vỏ tủ | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| CN | Thiết bị chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 89m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ đếm sét | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| CO | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt (Q=14m3/h; H=55m) | Chương V-E-HSMT | 0,36 | tấn |
| 2 | Tủ điều khiển bơm nước | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Máy lọc nước RO công suất Q=200L/H | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| CP | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt bộ nguồn 24V 5A | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Card nối mạng cho tủ báo cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| CQ | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| CR | Thiết bị mạng Lan | |||
| 1 | Tủ Rack trung tâm 19" Rack 42U | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ Rack tầng 19" Rack 15U | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ Rack tầng 19" Rack 20U | Chương V-E-HSMT | 5 | tủ |
| 4 | Bộ định tuyến cho 200 user + Firewall | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | Chuyển mạch lõi 24 cổng quang 1G /10G bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Bộ ODF quang 48 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ ODF |
| 8 | Switch mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 9 | Switch PoE mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 6 | thiết bị |
| 10 | Giá phối cáp đồng 24 cổng | Chương V-E-HSMT | 11 | thiết bị |
| 11 | UPS 3P - 15KVA | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| CS | Thiết bị âm thanh công cộng (PA) | |||
| 1 | Bộ khuếch đại 480W | Chương V-E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 2 | Bộ định tuyến 6 vùng âm | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 3 | Hộp nối loa 10P | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 4 | Bàn gọi 6 vùng âm | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | UPS 6KVA cho hệ thống âm thanh và camera | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Loa gắn trần 3W/100V | Chương V-E-HSMT | 168 | thiết bị |
| 7 | Loa hộp lắp tường 3W/100V | Chương V-E-HSMT | 16 | thiết bị |
| CT | Thiết bị Camera giám sát (CCTV) | |||
| 1 | Tủ Rack trung tâm 19" Rack 42U cho hệ Camera | Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Camera IP Dome hồng ngoại cố định gắn trần, loại cố định, 2 Megapixel | Chương V-E-HSMT | 110 | thiết bị |
| 3 | Camera IP Dome hồng ngoại loại quay quét, 2 Megapixel | Chương V-E-HSMT | 33 | thiết bị |
| 4 | Chuyển mạch lõi 16 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | Switch 24 cổng 10/100/1000mbps bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Switch PoE 24 cổng 10/100/1000 mbps bao gồm module quang | Chương V-E-HSMT | 10 | thiết bị |
| 7 | Patch panel 24 cổng | Chương V-E-HSMT | 11 | thiết bị |
| 8 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, mỗi NVR kèm 6 ổ cứng 6T lưu trữ 30 ngày | Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 9 | Màn hình quan sát Led 50'' | Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 10 | Máy tính quản lý hệ thống | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 11 | Bàn điều khiển IP cho camera quay quét | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 12 | Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ ODF |
| CU | Thiết bị máy chiếu | |||
| 1 | Máy chiếu, độ phân giải 1024x768, độ sáng tối thiểu 3000 lumens, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt treo trên trần. | Chương V-E-HSMT | 39 | 1 thiết bị |
| 2 | Màn chiếu 120 inch kèm phụ kiện treo và kéo lên xuống | Chương V-E-HSMT | 39 | thiết bị |
| CV | Thiết bị âm thanh phòng học | |||
| 1 | Tủ Rack 6U | Chương V-E-HSMT | 39 | tủ |
| 2 | Amply 60W | Chương V-E-HSMT | 24 | thiết bị |
| 3 | Amply 120W | Chương V-E-HSMT | 15 | thiết bị |
| 4 | Bộ thu phát Micro không dây | Chương V-E-HSMT | 39 | bộ |
| 5 | Micro không dây | Chương V-E-HSMT | 39 | bộ |
| 6 | Loa âm trần loại 10W chuyên dụng cho âm thanh phòng học | Chương V-E-HSMT | 252 | thiết bị |
| CW | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| CX | Thiết bị điều hòa cục bộ | |||
| 1 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette<br/>- Công suất lạnh: 24,000 btu/h | Chương V-E-HSMT | 4 | máy |
| 2 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 36,000 btu/h | Chương V-E-HSMT | 20 | máy |
| 3 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 42,000 btu/h | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 48,000 btu/h | Chương V-E-HSMT | 50 | máy |
| CY | Thiết bị thông gió | |||
| 1 | Quạt thông gió kiểu hướng trục (loại đặt sàn ngoài trời)<br/>- Lưu lượng: 10,500 m3/h<br/>- Cột áp: 400 pa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 2,000 m3/h - Cột áp: 300 pa | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,800 m3/h - Cột áp: 300 pa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,500 m3/h - Cột áp: 300 pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,400 m3/h - Cột áp: 300 pa | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,200 m3/h - Cột áp: 300 pa | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 400 m3/h - Cột áp: 200 pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 350 m3/h - Cột áp: 200 pa | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 2000 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1500 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1100 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1000 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 800 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 750 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 15 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 600 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 400 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 250 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 200 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 150 m3/h - Cột áp: -- pa | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| CZ | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| DA | Thiết bị máy phát điện | |||
| 1 | Máy phát 400KVA 3P 4W, 380/220V,50Hz loại hợp bộ có vỏ chống ồn đi kèm, kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, ắc quy kèm bộ nạp, bệ máy, giảm chấn máy phát, MCCB đồng bộ với máy..., | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ ATS 500A kèm phụ kiện động bộ | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| DB | Thiết bị chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 89m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ đếm sét | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| DC | THIẾT BỊ NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt (Q=14m3/h; H=55m) | Chương V-E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Tủ điều khiển bơm nước | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 3 | Máy lọc nước RO công suất Q=200L/H | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| DD | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 Loop | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Bộ nguồn 24V 5A | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Card nối mạng cho tủ báo cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| DE | THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ rack trung tâm 19" rack 42U | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ rack tầng 19" rack 15U | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ Rack tầng 19" Rack 20U | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 5 | tủ |
| 4 | Bộ định tuyến cho 200 User + Firewall | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | Chuyển mạch lõi 24 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Bộ ODF quang 48 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 6 | bộ ODF |
| 8 | Switch mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 9 | Switch POE mạng 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 6 | thiết bị |
| 10 | Giá phối cáp đồng 24 cổng | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 11 | thiết bị |
| 11 | UPS 3P - 15KVA | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| DF | Thiết bị âm thanh công cộng (PA) | |||
| 1 | Bộ khuếch đại 480W | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 2 | Bộ định tuyến 6 vùng âm | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 3 | Hộp nối loa 10P | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 4 | Bàn gọi 6 vùng âm | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | UPS 6KVA cho hệ thống âm thanh và camera | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Loa gắn trần 3W(6W)/100V | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 168 | thiết bị |
| 7 | Loa hộp lắp tường 3W(6W)/100V | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 16 | thiết bị |
| DG | Thiết bị Camera giám sát (CCTV) | |||
| 1 | Tủ rack trung tâm 19" rack 42U cho hệ camera | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | POE Camera IP Dome hồng ngoại cố định gắn trần, loại cố định, 2 megapixel | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 110 | thiết bị |
| 3 | POE Camera IP Dome hồng ngoại loại quay quét, 2 megapixel | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 33 | thiết bị |
| 4 | Chuyển mạch lõi 16 cổng quang 1G/10G bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 5 | Switch 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Switch POE 24 cổng 10/100/1000 MBPS bao gồm module quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 10 | thiết bị |
| 7 | Patch panel 24 cổng | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 11 | thiết bị |
| 8 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, mỗi NVR kèm 6 ổ cứng 6T lưu trữ 30 ngày | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 9 | Màn hình quan sát led 50'' | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 5 | thiết bị |
| 10 | Máy tính quản lý hệ thống | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 11 | Bàn điều khiển IP cho camera quay quét | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 12 | Bộ ODF quang 8 cổng đã bao gồm dây hàn quang | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 8 | bộ ODF |
| DH | Thiết bị máy chiếu | |||
| 1 | Máy chiếu, độ phân giải 1024x768, độ sáng tối thiểu 3000 lumens, bao gồm cả phụ kiện lắp đặt treo trên trần. | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | 1 thiết bị |
| 2 | Màn chiếu 120 inch kèm phụ kiện treo và hệ thống kéo dùng điện | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | thiết bị |
| DI | Thiết bị âm thanh phòng học | |||
| 1 | Tủ rack 6U | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | tủ |
| 2 | Amply 60W | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 24 | thiết bị |
| 3 | Amply 120W | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 15 | thiết bị |
| 4 | Bộ thu phát micro không dây | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | bộ (thu, phát) |
| 5 | Bộ micro không dây | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | bộ (thu, phát) |
| 6 | Bộ micro không dây loại cài áo | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 39 | bộ (thu, phát) |
| 7 | Loa âm trần loại 10W chuyên dụng cho âm thanh phòng học | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 252 | thiết bị |
| DJ | THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| DK | Thiết bị điều hòa cục bộ | |||
| 1 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette<br/>- Công suất lạnh: 24,000 btu/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 4 | máy |
| 2 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 36,000 btu/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 20 | máy |
| 3 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 42,000 btu/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Dàn lạnh 1 chiều loại cassette - Công suất lạnh: 48,000 btu/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 50 | máy |
| DL | Thiết bị thông gió | |||
| 1 | Quạt thông gió kiểu hướng trục (loại đặt sàn ngoài trời)<br/>- Lưu lượng: 10,500 m3/h<br/>- Cột áp: 400 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 2,000 m3/h - Cột áp: 300 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,800 m3/h - Cột áp: 300 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,500 m3/h - Cột áp: 300 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 1,400 m3/h - Cột áp: 300 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 1,200 m3/h- Cột áp: 300 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió- Lưu lượng: 400 m3/h- Cột áp: 200 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Quạt thông gió kiểu hướng trục treo trần nối ống gió - Lưu lượng: 350 m3/h - Cột áp: 200 pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 2000 m3/h- Cột áp: -- pa- | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1500 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1100 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 1000 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 800 m3/h- Cột áp: -- pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 750 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 15 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 600 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 400 m3/h- Cột áp: -- pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Quạt thông gió kiểu gắn tường- Lưu lượng: 250 m3/h- Cột áp: -- pa | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 200 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Quạt thông gió kiểu gắn tường - Lưu lượng: 150 m3/h | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| DM | CUNG CẤP (MUA SẮM VÀ QUẢN LÝ MUA SẮM) VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ THANG MÁY | |||
| 1 | Thang máy tải khách: Thang có phòng máy, Động cơ không hộp số, Tải trọng: 900 kg, Tốc độ: 1,75 m/ giây, Số tầng/ Số điểm dừng: 7/7 (bao gồm cả lắp đặt) | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thang máy tải khách: Thang có phòng máy, Động cơ không hộp số, Tải trọng: 900 kg, Tốc độ: 2,5 m/ giây, Số tầng/ Số điểm dừng: 4/7 (bao gồm cả lắp đặt) | Mục 3.1 Chương III và Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi