Gói thầu: Thi công xây dựng hệ thống hồ chứa nước năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nhiệt đới môi trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hệ thống hồ chứa nước năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210237625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 11:13:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,118,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công hệ khung, mái che hồ chứa nước 800 m3 tại trạm rađa 33 thuộc trung đoàn 294/sư đoàn 367/QCPKKQ | |||
| 1 | Khung, mái che | Sản xuất xà gồ thép | 1,63 | tấn |
| 2 | Khung, mái che | CCLD vì kèo | 1,03 | tấn |
| 3 | Khung, mái che | CCLD cột thép | 0,08 | tấn |
| 4 | Khung, mái che | CCLD mái tôn | 4,5 | 100m2 |
| 5 | Phần thu nước mưa | CCLD máng xối thu nước | 56,4 | m |
| 6 | Phần hoàn thiện | CCLD khung lưới B40 | 85 | m |
| 7 | NHÀ ĐẶT THIẾT BỊ (5m x 6m) | (Gồm các mục từ 8 đến 13) | 1 | cái |
| 8 | Phần đặt thiết bị | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 3,11 | m3 |
| 9 | Phần đặt thiết bị | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 7,5 | m3 |
| 10 | Phần khung, mái che | CCLD cột thép | 0,08 | tấn |
| 11 | Phần khung, mái che | CCLD xà gồ | 0,17 | tấn |
| 12 | Phần khung, mái che | CCLD tôn mái | 0,33 | 100m2 |
| 13 | Phần khung, mái che | CCLD vì kèo | 0,09 | tấn |
| 14 | Chi phí khác | Chi phí chung, chi phí thu nhập chịu thuế tính trước | 1 | hệ |
| B | Xây dựng hệ thống hồ chứa nước 800 m3 tại trạm rađa 23 thuộc trung đoàn 294/sư đoàn 367/QCPKKQ | |||
| 1 | Thi công phần hồ chứa nước | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | 710,78 | m3 |
| 2 | Thi công phần hồ chứa nước | Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m, thủ công | 710,78 | m3 |
| 3 | Thi công phần hồ chứa nước | Đắp Thành bờ hồ | 1,25 | 100m3 |
| 4 | Thi công phần hồ chứa nước | CC đất đắp thành bờ hồ | 1,25 | 100m2 |
| 5 | Thi công phần hồ chứa nước | Gia công lót bạt HDPE đáy hồ, lắp mạng ống thoát khí cho bạt HDPE; HDPE, t=0.75mm | 1.351,37 | m2 |
| 6 | Thi công phần hồ chứa nước | Đóng cừ bản nhựa gia cố nền đất xung quanh hồ chứa | 980,1 | m |
| 7 | Thi công phần hồ chứa nước | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 9,26 | m3 |
| 8 | Thi công phần hồ chứa nước | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 9,26 | m3 |
| 9 | Thi công phần hồ chứa nước | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 8,42 | m3 |
| 10 | Thi công phần hồ chứa nước | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 101,04 | m2 |
| 11 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | Sản xuất xà gồ thép | 1,63 | tấn |
| 12 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | CCLD vì kèo | 1,03 | tấn |
| 13 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | CCLD cột thép | 0,08 | tấn |
| 14 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | CCLD mái tôn | 4,5 | 100m2 |
| 15 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | CCLD máng xối thu nước | 56,4 | m |
| 16 | Thi công phần khung, mái che hồ nước | CCLD khung lưới B40 | 85 | m |
| 17 | Thi công phần ống thu, dẫn nước | CCLD ống PVC D90 | 0,12 | 100m |
| 18 | Thi công phần ống thu, dẫn nước | CCLD Co 90 | 12 | cái |
| 19 | NHÀ ĐẶT THIẾT BỊ (5m x 6m) | (Gồm các mục từ 20 đến 25) | 1 | cái |
| 20 | Phần đặt thiết bị | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 3,11 | m3 |
| 21 | Phần đặt thiết bị | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 7,5 | m3 |
| 22 | Phần khung, mái che | CCLD cột thép | 0,08 | tấn |
| 23 | Phần khung, mái che | CCLD xà gồ | 0,17 | tấn |
| 24 | Phần khung, mái che | CCLD tôn mái | 0,33 | 100m2 |
| 25 | Phần khung, mái che | CCLD vì kèo | 0,09 | tấn |
| 26 | Chi phí khác | Chi phí chung, chi phí thu nhập chịu thuế tính trước | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi