Gói thầu: Gói thầu số 03:Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232520-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu Gói thầu số 03:Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210229244
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 14:04:00 đến ngày 2021-03-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 174,167,331 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,612,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm mười hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tiếp địa lặp lại XDM
1 Cáp đồng trần M25mm2: 1m/trụ x 0,224kg/m A Cấp 20,16 kg
2 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 12 cái
3 Cọc tiếp địa sắt mạ nhúng D16x2400/Zn + Kẹp cọc 18 cọc
4 Ống PVC D21 dày 1,6mm (4m/bộ) 24 mét
5 Côdê D21/Zn (2 cái/bộ) 18 cái
6 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 6 trọn bộ
7 Rải dây tiêp địa 48,6 m
8 Đóng cọc tiếp địa (cọc dài 2,4m) đất cấp III 18 cọc
B Móng M8 Bê tông đôi
1 Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng >1m, sâu >1m 1 trọn bộ
2 Lắp ván khuôn 1 trọn bộ
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,789 m3
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BT BTLT 8,5m-F300 A cấp 2 Trụ
2 Thay trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=8,5m) SDL 2 Trụ
D PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
E Dây dẫn, phụ kiện
1 Cáp ABC-4x50mm2: (368,3m x 1,02 ) A cấp 375,7 mét
2 Cáp ABC-4x70mm2: (474,5m x 1,02 + 0m cáp xuất ) A cấp 484 mét
3 Cáp ABC-4x95mm2: (1.843,3m x 1,02 + 16m cáp xuất ) A cấp 1.896,2 mét
4 Bộ tiếp địa cố định cáp ABC 7 bộ
5 Bịt đầu cáp 50 8 cái
6 Bịt đầu cáp 70 8 cái
7 Bịt đầu cáp 95 12 cái
8 Bu-lon móc16x300 (SD 1 long đền) 44 cái
9 Bu-lon móc16x250 (SD 1 long đền) 59 cái
10 Kẹp ép Wr399 (95/95-50) 180 cái
11 Móc treo chữ A 17 cái
12 Kẹp treo cáp ABC 50-95 78 cái
13 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 40 cái
14 Ống nối dây ABC50 (4 cái/vị trí/500m) 4 cái
15 Ống nối dây ABC70 (4 cái/vị trí/500m) 4 cái
16 Ống nối dây ABC95 (4 cái/1 vị trí/500m) 16 cái
17 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x50 0,368 km
18 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x70 0,475 km
19 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x95 1,843 km
F Phần cáp xuất lên TBA Võ Dõng 6
1 Đầu Cosse ép Cu-AL 120mm2 + chụp đầu Cosse 8 bộ
2 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm 8 mét
3 Khuỷu D 900 PVC D114 2 cái
4 Cổ dê kẹp ống PVC D114 6 cái
5 Khâu ven răng trong D114 2 Cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 2 Cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE - BFP F 90; đk ngoài 110 ± 4mm 3 mét
8 Keo dán ống PVC (100grm) 1 ống
9 Băng keo cách điện hạ thế 4 cuộn
10 Silicon bịt đầu ống 2 chai
11 Ép đầu cosse <=120mm2 8 cái
12 Thay ống nhựa bảo vệ cáp F<=90mm2 8 mét
G Phần vật tư điện kế
1 Hộp phân phối đấu nối trực tiếp bổ sung 4 Hộp
2 Ghíp ipc 95-35 392 cái
3 Kẹp nhựa để néo dây Brachement KH 133 cái
4 Bu-lon16x300 (SD 2 long đền) bắt hộp PP 30 cái
5 Bu-lon16x250 (SD 2 long đền) bắt hộp PP 42 cái
6 Bu-lon móc14x300 (SD 1 long đền) 38 cái
7 Bu-lon móc14x250 (SD 1 long đền) 21 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế 319 cuộn
9 Lắp mới hộp phân phối 4 hộp
H Phần Thu hồi
1 Tháo Ulevis = sứ các loại 23 sứ
2 Tháo rack hạ thế 2 sứ xuống cột ly tâm. 1 sứ
3 Tháo rack hạ thế 4 sứ xuống cột ly tâm. 68 sứ
4 Tháo cáp nhôm ≤ 70 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn (NCx0,7x0.45) 1,105 km
5 Tháo cáp nhôm ≤ 70 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn (NCx0,7x0.45) 1,424 km
6 Tháo cáp nhôm ≤ 95 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn (NCx0,7x0.45) 2,581 km
7 Tháo cáp nhôm lõi thép ≤ 70 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn (NCx0,7x0.45) 0,843 km
8 Tháo cáp nhôm lõi thép ≤ 70 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn (NCx0,7x0.45) 0,86 km
9 Tháo dây bằng TC+CG, dây cáp ABC<=4x95 0,983 km
I Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) 6 Vị trí
J KHỐI LƯỢNG DỰ KIẾN THU HỒI
1 Uclevis 0,3kg/cái Thu hồi 23 cái
2 Khung đỡ 2 sứ 1kg/cái Thu hồi 1 cái
3 Khung đỡ 4 sứ 2,5kg/cái Thu hồi 68 cái
4 Kẹp quai: 0,5kg/cái Thu hồi 48 cái
5 Sứ ống chỉ Thu hồi 297 cái
6 Boulon D16x250: 0,496kg/cái Thu hồi 111 cái
7 Boulon D16x300: 0,577kg/cái Thu hồi 118 cái
8 Cầu chì cá Thu hồi 37 cái
9 Ghip IPC Thu hồi 340 cái
10 Kẹp treo cáp ABC 50-95 Thu hồi 29 cái
11 Kẹp dừng cáo ABC 50-95 Thu hồi 12 cái
12 Móc treo chữ A Thu hồi 8 cái
13 Kẹp Ubolt Thu hồi 224 cái
14 Hộp phân phối: 0,5kg/ hộp Thu hồi 68 hộp
15 Dây AV50mm2: 0,211 kg/mét Thu hồi 1.104,9 mét
16 Dây AV70mm2: 0,282 kg/mét Thu hồi 1.423,5 mét
17 Dây AV95mm2: 0,387 kg/mét Thu hồi 2.581,2 mét
18 Dây AC50mm2: 0,195 kg/mét Thu hồi 842,8 mét
19 Dây AC70mm2: 0,276 kg/mét Thu hồi 860,4 mét
20 Dây CV25mm2: 0,2765 kg/mét Thu hồi 217,6 mét
21 Dây ABC4x95mm2: 1,316 kg/mét Thu hồi 982,9 mét
22 trụ BTLT 8,5m thu hồi Thu hồi 1 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->