Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210226343-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và tái định cư huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210216918
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (tiền thuê đất được ngân sách tỉnh hạch toán điều chỉnh ngân sách huyện)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 15:07:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,220,636,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,6369 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 5,0503 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V - E-HSMT 1,6134 100m3
4 Đào rãnh, đào cấp đất cấp III Chương V - E-HSMT 6,9629 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp IV Chương V - E-HSMT 0,922 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 18,27 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,8943 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 3,3684 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,8394 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,9973 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 4,3035 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,6603 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,5999 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 6,2097 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - E-HSMT 2,5006 100m3
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V - E-HSMT 57,8889 100m2
2 Bù vênh mặt đường cũ bằng đá (1x2), dày trung bình 2,7cm Chương V - E-HSMT 47,5074 100m2
3 Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V - E-HSMT 57,8889 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E-HSMT 57,8889 100m2
5 Sản xuất Bê tông nhựa ( loại C<=12,5) chiều dày mặt đường nèn ép 7cm Chương V - E-HSMT 9,8237 100 tấn
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E-HSMT 57,8889 100m2
7 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn Chương V - E-HSMT 9,8237 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11,6 km tiếp theo, ôtô 12 tấn Chương V - E-HSMT 9,8237 100tấn
9 Đào khuôn đất cấp III Chương V - E-HSMT 11,3173 100m3
10 Đào khuôn đất cấp IV Chương V - E-HSMT 3,6036 100m3
11 Lu khuôn K98 Chương V - E-HSMT 22,7507 100m3
12 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Chương V - E-HSMT 77,0132 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - E-HSMT 77,0132 100m2
14 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V - E-HSMT 77,0132 100m2
15 Sản xuất Bê tông nhựa ( loại C<=12,5) chiều dày mặt đường nèn ép 7cm Chương V - E-HSMT 13,0691 100 tấn
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E-HSMT 77,0132 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn Chương V - E-HSMT 13,0691 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11,6 km tiếp theo, ôtô 12 tấn Chương V - E-HSMT 13,0691 100tấn
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 BTXM móng 150# Chương V - E-HSMT 0,83 m3
2 Cọc tiêu BTCT 200# Chương V - E-HSMT 0,56 m3
3 Thép D<=10mm Chương V - E-HSMT 0,0248 tấn
4 Đào móng đất C3 Chương V - E-HSMT 0,98 m3
5 Ván khuôn thép Chương V - E-HSMT 0,084 100m2
6 Sơn 2 nuóc trắng, đỏ Chương V - E-HSMT 6,16 m2
7 Lắp dựng cọc tiêu Chương V - E-HSMT 14 cái
8 Thép tấm dày 2mm Chương V - E-HSMT 28 cái
9 Tiêu phản quang 3M Chương V - E-HSMT 0,14 1m2
10 Bắt vít nở Chương V - E-HSMT 56 cái
11 Khoan lỗ D=0.5cm Chương V - E-HSMT 56 lỗ
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V - E-HSMT 98,77 m2
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Rãnh BTXM M200# Chương V - E-HSMT 122,64 m3
2 Bê tông đáy rãnh M200# Chương V - E-HSMT 40,88 m3
3 Ván khuôn rãnh Chương V - E-HSMT 9,9864 100m2
4 Vữa chèn XM 100# Chương V - E-HSMT 5,11 m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,606 100m3
6 Lót bạt dứa Chương V - E-HSMT 6,6868 100m2
7 Lắp dựng đốt rãnh Chương V - E-HSMT 5.840 cái
8 Rãnh BTXM M200# Chương V - E-HSMT 253,83 m3
9 Chít mạch mối nối vữa XM125# Chương V - E-HSMT 5,03 m3
10 Ván khuôn rãnh Chương V - E-HSMT 44,1252 100m2
11 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,3391 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 2,3391 100m3
13 Đệm đá dăm Chương V - E-HSMT 0,8193 100m3
14 Thép đường kính <= 10 mm tấm bản Chương V - E-HSMT 17,3181 tấn
15 Lắp dựng đốt rãnh Chương V - E-HSMT 1.071 cấu kiện
16 Tấm bản BTCT M250# Chương V - E-HSMT 110,53 m3
17 Ván khuôn Chương V - E-HSMT 5,5692 100m2
18 Thép đường kính <= 10 mm tấm bản Chương V - E-HSMT 10,4637 tấn
19 Thép đường kính > 10 mm tấm bản Chương V - E-HSMT 5,5906 tấn
20 Lắp dựng tấm đan Chương V - E-HSMT 1.071 cấu kiện
21 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V - E-HSMT 258,836 m3
22 Thân cống bê tông M200# Chương V - E-HSMT 20,79 m3
23 Cốt thép đk <= 10 mm Chương V - E-HSMT 0,9992 tấn
24 Ván khuôn thân cống Chương V - E-HSMT 2,1168 100m2
25 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,5859 100m3
26 Đắp đất = M Chương V - E-HSMT 0,315 100m3
27 Đệm đá dăm Chương V - E-HSMT 0,0378 100m3
28 Tấm bản BTCT M250# Chương V - E-HSMT 8,59 m3
29 Ván khuôn Chương V - E-HSMT 0,5841 100m2
30 Thép đường kính <= 10 mm tấm bản Chương V - E-HSMT 0,6547 tấn
31 Thép đường kính > 10 mm tấm bản Chương V - E-HSMT 0,4573 tấn
32 Lắp dựng tấm đan Chương V - E-HSMT 63 cấu kiện
E HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bản cống BTCT M300# Chương V - E-HSMT 4,94 m3
2 Mũ mố BTCT M250# Chương V - E-HSMT 8,4 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 26,93 m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 15,18 m3
5 Trát vữa XM125# Chương V - E-HSMT 49,08 m2
6 Ván khuôn thép Chương V - E-HSMT 0,2442 100m2
7 Cốt thép đk <= 10 mm Chương V - E-HSMT 0,1881 tấn
8 Cốt thép đk > 10 mm Chương V - E-HSMT 0,1794 tấn
9 Gia cố bằng đá hộc Chương V - E-HSMT 0,0525 100m3
10 Đệm đá dăm Chương V - E-HSMT 0,0458 100m3
11 Lắp dựng tấm bản + ống cống Chương V - E-HSMT 27 cấu kiện
12 Đào móng đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,1491 100m3
13 Đào móng đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,3993 100m3
14 Đắp móng Chương V - E-HSMT 0,3135 100m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào gắn búa thủy lực Chương V - E-HSMT 5,55 m3
16 Nạo vét lòng cống Chương V - E-HSMT 36 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->