Gói thầu: Xây Lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210223981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí có mục tiêu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:28:00 đến ngày 2021-03-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,634,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ XÂY | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: ≤2 cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,05 | 100m² |
| 2 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,39 | 100m³ |
| 3 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,06 | m³ |
| 4 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,74 | 100m³ |
| 5 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,39 | m³ |
| 6 | Đào phá đá, chiều dày ≤0,5m, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,68 | m³ |
| 7 | Đắp đất đê quây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,32 | m³ |
| 8 | Bạt dứa chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.091,58 | m² |
| 9 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | ca |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,24 | m³ |
| 11 | Xây móng kè bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 723,77 | m³ |
| 12 | Xây tường kè bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 593,25 | m³ |
| 13 | Đá dăm lọc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6 | m³ |
| 14 | Chèn sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,92 | m³ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,53 | 100m |
| 16 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 672,35 | m² |
| 17 | Tháo dỡ đê quây, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,11 | 100m³ |
| 18 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,19 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III+IV, đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,441 | 100m³ |
| 20 | Đào xúc đá đổ đi lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4381 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4381 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi