Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234668-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2021 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 19:08:00 đến ngày 2021-03-07 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,204,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 153,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.606,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.384,58 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,69 | m3 |
| 4 | Đắp đá xô bồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,01 | m3 |
| B | RÃNH HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,29 | m3 |
| 2 | Bê tông đổ tại chỗ 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | m3 |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mối nối 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Bê tông 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| C | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Bê tông 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 899,35 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,761 | tấn |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,68 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mối nối 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,88 | m3 |
| D | CỬA XẢ | |||
| 1 | Bê tông đổ tại chỗ 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,62 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m3 |
| 3 | Rọ đá Kích thước (2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | rọ |
| 4 | Bê tông nắp đan đúc sẵn 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| E | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Bê tông 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,22 | m3 |
| 2 | Bê tông lót 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,37 | m3 |
| F | HỘP NỐI RÃNH | |||
| 1 | Bê tông thân hộp đổ tại chỗ 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 3 | Bê tông nắp đan đúc sẵn 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| G | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Bê tông đổ tại chỗ 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,89 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,43 | m3 |
| 3 | Đá chẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,29 | m3 |
| 4 | Vữa bê tông lót móng 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,99 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật không dệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.138,19 | m2 |
| 6 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | rọ |
| 7 | Rọ đá KT(1.5x1.0x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | rọ |
| 8 | Rọ đá KT(2x1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572 | rọ |
| 9 | Rọ đá KT(1,5x1x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | rọ |
| 10 | Lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,25 | m2 |
| 11 | Đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m3 |
| H | SỬA CHỮA KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Thép tròn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ khe co giãn cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 4 | Quét hỗn hợp kết dính Vmax Latex-HC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,16 | m2 |
| 5 | Vữa bê tông M450 không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | m3 |
| 6 | Ống cao su thu nước D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 7 | Khoan tạo lỗ bê tông D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 632 | lỗ |
| 8 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | m3 |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng ((5% x (A+B+…+I)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi