Gói thầu: Số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:46:00 đến ngày 2021-03-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,851,701,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC | 40,5018 | 100m3 |
| 2 | Đất đồi san nền ( hệ số chuyển đổi k=1,13) | BVTC | 3.323,7933 | m3 |
| 3 | Đất màu trồng cỏ ( hệ số chuyển đổi k=1,13) | BVTC | 1.587,2725 | m3 |
| 4 | Trồng cỏ lá tre sân bóng | BVTC | 6.164,84 | m2 |
| 5 | Dải bạt dứa chống mất nước bê tông | BVTC | 8,12 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 81,2 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | BVTC | 2,4851 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | BVTC | 9,9402 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | BVTC | 9,9402 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn ≤ 25 T/h ( tại trạm trộn công ty TNHH Hoàn Hào cách công trình 10 km) | BVTC | 1,4453 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 1,4453 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 1,4453 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | BVTC | 1,4453 | 100tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 22,752 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 46,926 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 301,56 | m2 |
| 17 | trồng cây phi lao ( khoảng cách 1m/cây) | BVTC | 355 | cây |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | BVTC | 0,8458 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | BVTC | 9,3978 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,0665 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 4,014 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,2653 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | BVTC | 0,3203 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0,3113 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,7607 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 13,72 | m3 |
| 27 | Xây móng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 10,2088 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,7642 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,2551 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,0961 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | BVTC | 0,3709 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC | 3,0921 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,7051 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | BVTC | 0,9327 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,1659 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BVTC | 4,6706 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,2308 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,0787 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,6665 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | BVTC | 2,4156 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 0,7316 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,9606 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 8,0294 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,0315 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | BVTC | 0,1327 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,1286 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 1,5974 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC | 40,068 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | BVTC | 6,4418 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC | 164,0368 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | BVTC | 99,443 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | BVTC | 69,9192 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | BVTC | 13,9876 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | BVTC | 130,032 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | BVTC | 251,66 | m |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | BVTC | 347,3866 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | BVTC | 55,7984 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp đặt cửa đi nhôm TP Window | BVTC | 14,58 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ nhôm TP Window | BVTC | 7,02 | m2 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,434 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC | 0,756 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 1.5cm, vữa XM M75 | BVTC | 5,49 | m2 |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,0119 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 0,0338 | tấn |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVTC | 0,283 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 4 | cấu kiện |
| 67 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | BVTC | 2,166 | m2 |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | BVTC | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi | BVTC | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | BVTC | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 60 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 100 | m |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | BVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | BVTC | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | BVTC | 60 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | BVTC | 100 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | BVTC | 0,045 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | BVTC | 1,2246 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | BVTC | 0,0845 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | BVTC | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (nhân công, máy x1,5) | BVTC | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | BVTC | 13 | cái |
| 84 | cút ren D21 | BVTC | 13 | cái |
| 85 | máy bơm 250W hàn quốc | BVTC | 1 | cái |
| 86 | phao cơ | BVTC | 1 | bộ |
| 87 | phao điện | BVTC | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt van xả tiểu nam | BVTC | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt xi phông | BVTC | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu xí bệt | BVTC | 3 | bộ |
| 92 | cò xịt | BVTC | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi đồng | BVTC | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | BVTC | 0,1895 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | BVTC | 0,2073 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | BVTC | 0,018 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | BVTC | 0,018 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | BVTC | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm (nhân công + máy x1,5) | BVTC | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | BVTC | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | BVTC | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm (nhân công, máy x1,5) | BVTC | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | BVTC | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | BVTC | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | BVTC | 6 | cái |
| 108 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,008 | 100m2 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,391 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,019 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0,0248 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,1115 | tấn |
| 113 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | BVTC | 0,6811 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BVTC | 1,9748 | m3 |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | BVTC | 11,488 | m2 |
| 116 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 100 | BVTC | 1,6452 | m2 |
| 117 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,0164 | 100m2 |
| 118 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | BVTC | 0,0285 | tấn |
| 119 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | BVTC | 0,2408 | m3 |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 6 | cấu kiện |
| 121 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | BVTC | 153,52 | m2 |
| 122 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 70,3868 | m2 |
| 123 | Gia công cột bằng thép hình | BVTC | 0,3912 | tấn |
| 124 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | BVTC | 0,5708 | tấn |
| 125 | Lắp cột thép các loại | BVTC | 0,3912 | tấn |
| 126 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 0,5708 | tấn |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 22,54 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 97,26 | m3 |
| 129 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 190,08 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 181,4364 | m2 |
| 131 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | BVTC | 181,4364 | m2 |
| 132 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 122,7096 | m3 |
| 133 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 6,2008 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC | 42,9701 | m3 |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | BVTC | 25,5971 | m3 |
| 136 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 32,0217 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 287,6928 | m2 |
| 138 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 107,1288 | m2 |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 14,8157 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC | 1,2481 | tấn |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,8697 | 100m2 |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 359 | 1cấu kiện |
| 143 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | BVTC | 5,7642 | m3 |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,2 | m3 |
| 145 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 2,898 | m3 |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 0,84 | m2 |
| 147 | Vật tư tủ điện ( sắt dẹt, ống nhựa PVC D76, thép trò D10) | BVTC | 1 | bộ |
| 148 | Vật tư cột đèn ( Bu lông, ê cu, long đen, thép dẹt, ống nhựa HDPE D65..) | BVTC | 10 | bộ |
| 149 | Làm tiếp địa cho cột điện | BVTC | 12 | 1 bộ |
| 150 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | BVTC | 10 | 1 cột |
| 151 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | BVTC | 10 | 1 cần đèn |
| 152 | Lắp chao cao áp | BVTC | 10 | 1 choá |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | BVTC | 350 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x70+1x35mm | BVTC | 100 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | BVTC | 320 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 100 | m |
| 157 | Luồn cáp ngầm cửa cột | BVTC | 10 | 1 đầu cáp |
| 158 | Tủ điện chiếu sáng kt 1000x600x350 | BVTC | 1 | bộ |
| 159 | Lắp giá đỡ tủ | BVTC | 1 | 1 bộ |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | BVTC | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | BVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi