Gói thầu: Số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210236727-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210236679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 15:46:00 đến ngày 2021-03-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,851,701,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 40,5018 100m3
2 Đất đồi san nền ( hệ số chuyển đổi k=1,13) BVTC 3.323,7933 m3
3 Đất màu trồng cỏ ( hệ số chuyển đổi k=1,13) BVTC 1.587,2725 m3
4 Trồng cỏ lá tre sân bóng BVTC 6.164,84 m2
5 Dải bạt dứa chống mất nước bê tông BVTC 8,12 100m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 81,2 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 2,4851 100m3
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm BVTC 9,9402 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 BVTC 9,9402 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn ≤ 25 T/h ( tại trạm trộn công ty TNHH Hoàn Hào cách công trình 10 km) BVTC 1,4453 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,4453 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,4453 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T BVTC 1,4453 100tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 22,752 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 46,926 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 301,56 m2
17 trồng cây phi lao ( khoảng cách 1m/cây) BVTC 355 cây
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I BVTC 0,8458 100m3
19 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 BVTC 9,3978 m3
20 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,0665 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 4,014 m3
22 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,2653 100m2
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,3203 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,3113 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,7607 tấn
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 BVTC 13,72 m3
27 Xây móng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 10,2088 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,7642 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,2551 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,0961 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m BVTC 0,3709 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 3,0921 m3
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,7051 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC 0,9327 100m3
35 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,1659 100m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BVTC 4,6706 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,2308 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,0787 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,6665 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 2,4156 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 0,7316 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,9606 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 8,0294 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,0315 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m BVTC 0,1327 tấn
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,1286 100m2
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 1,5974 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 40,068 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 BVTC 6,4418 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC 164,0368 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 BVTC 99,443 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 BVTC 69,9192 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 BVTC 13,9876 m2
54 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm BVTC 130,032 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 BVTC 251,66 m
56 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu BVTC 347,3866 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm BVTC 55,7984 m2
58 Sản xuất lắp đặt cửa đi nhôm TP Window BVTC 14,58 m2
59 Sản xuất lắp đặt cửa sổ nhôm TP Window BVTC 7,02 m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,434 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 0,756 m3
62 Láng nền sàn có đánh màu, dày 1.5cm, vữa XM M75 BVTC 5,49 m2
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0119 100m2
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,0338 tấn
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 BVTC 0,283 m3
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 4 cấu kiện
67 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVTC 2,166 m2
68 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần BVTC 8 bộ
69 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 4 cái
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc BVTC 2 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 60 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 100 m
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe BVTC 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm BVTC 50 m
76 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm BVTC 60 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm BVTC 100 m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm BVTC 0,045 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm BVTC 1,2246 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm BVTC 0,0845 100m
81 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm BVTC 10 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (nhân công, máy x1,5) BVTC 10 cái
83 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm BVTC 13 cái
84 cút ren D21 BVTC 13 cái
85 máy bơm 250W hàn quốc BVTC 1 cái
86 phao cơ BVTC 1 bộ
87 phao điện BVTC 1 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam BVTC 3 bộ
89 Lắp đặt van xả tiểu nam BVTC 3 bộ
90 Lắp đặt xi phông BVTC 6 bộ
91 Lắp đặt chậu xí bệt BVTC 3 bộ
92 cò xịt BVTC 3 bộ
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BVTC 3 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BVTC 3 bộ
95 Lắp đặt vòi đồng BVTC 2 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm BVTC 0,1895 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm BVTC 0,2073 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm BVTC 0,018 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm BVTC 0,018 100m
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm BVTC 16 cái
101 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm (nhân công + máy x1,5) BVTC 6 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm BVTC 4 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm BVTC 9 cái
104 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm (nhân công, máy x1,5) BVTC 7 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm BVTC 3 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm BVTC 3 cái
107 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm BVTC 6 cái
108 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,008 100m2
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,391 m3
110 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,019 100m2
111 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,0248 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,1115 tấn
113 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 BVTC 0,6811 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 1,9748 m3
115 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 BVTC 11,488 m2
116 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 100 BVTC 1,6452 m2
117 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp BVTC 0,0164 100m2
118 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm BVTC 0,0285 tấn
119 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 BVTC 0,2408 m3
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 6 cấu kiện
121 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm BVTC 153,52 m2
122 Láng granitô cầu thang BVTC 70,3868 m2
123 Gia công cột bằng thép hình BVTC 0,3912 tấn
124 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m BVTC 0,5708 tấn
125 Lắp cột thép các loại BVTC 0,3912 tấn
126 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BVTC 0,5708 tấn
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 22,54 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 97,26 m3
129 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 190,08 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 181,4364 m2
131 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu BVTC 181,4364 m2
132 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVTC 122,7096 m3
133 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I BVTC 6,2008 m3
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC 42,9701 m3
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 25,5971 m3
136 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 32,0217 m3
137 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 287,6928 m2
138 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 107,1288 m2
139 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 14,8157 m3
140 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 1,2481 tấn
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,8697 100m2
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 359 1cấu kiện
143 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III BVTC 5,7642 m3
144 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,2 m3
145 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC 2,898 m3
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 0,84 m2
147 Vật tư tủ điện ( sắt dẹt, ống nhựa PVC D76, thép trò D10) BVTC 1 bộ
148 Vật tư cột đèn ( Bu lông, ê cu, long đen, thép dẹt, ống nhựa HDPE D65..) BVTC 10 bộ
149 Làm tiếp địa cho cột điện BVTC 12 1 bộ
150 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy BVTC 10 1 cột
151 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m BVTC 10 1 cần đèn
152 Lắp chao cao áp BVTC 10 1 choá
153 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm BVTC 350 m
154 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x70+1x35mm BVTC 100 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 BVTC 320 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 100 m
157 Luồn cáp ngầm cửa cột BVTC 10 1 đầu cáp
158 Tủ điện chiếu sáng kt 1000x600x350 BVTC 1 bộ
159 Lắp giá đỡ tủ BVTC 1 1 bộ
160 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A BVTC 10 cái
161 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A BVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->