Gói thầu: Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210238294-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210230823
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước theo Quyết định số 92-QĐ/VPTU ngày 25/12/2020 của Văn phòng Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh về giao dự toán ngân sách năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 11:21:00 đến ngày 2021-03-08 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,531,270,334 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIA CƯỜNG KẾT CẤU CỘT DẦM SÀN KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đập phá nền hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,986 m3
2 Đập phá móng cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,718 m3
3 Cung cấp hệ cây chống theo ô lưới 700x700 mặt bằng hiện trạng (giá thuê) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 788 m
4 Lắp dựng, tháo dỡ giàn giáo trong bằng gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,33 100m2
5 Bốc xếp các loại phế thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,704 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,704 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,704 m3
8 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,493 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,364 100m3
10 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,129 100m3
11 Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,129 100m3
12 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,55 m3
13 Bê tông lót đà giằng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9 m3
14 Bê tông móng đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,169 m3
15 Bê tông đà giằng đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,308 m3
16 Bê tông cột đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,804 m3
17 Bê tông dầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,984 m3
18 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,28 m2
19 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=20mm chiều sâu khoan <=20 cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 88 lỗ khoan
20 Khoan bê tông bằng lỗ khoan D75mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 152 lỗ khoan
21 Sika Grout 214-11 (định mức nhà cung cấp 1m3 vữa cần 76 bao, 25 kg/bao tương đương 1900kg Sika/m3 vữa) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 194,56 kg
22 Quét Sika 732 vào bề mặt bê tông cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,2 m2
23 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,7 m2
24 SXLD và tháo dỡ ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,35 m2
25 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 62,152 m2
26 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,38 m2
27 GCLD cốt thép móng, D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,343 100kg
28 GCLD cốt thép giằng móng, D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,117 100kg
29 GCLD cốt thép giằng móng, D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,715 100kg
30 GCLD cốt thép cột D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,152 100kg
31 GCLD cốt thép cột D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,224 100kg
32 GCLD cốt thép dầm D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,868 100kg
33 GCLD cốt thép dầm D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,043 100kg
B CẢI TẠO - SỬA CHỮA KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đập phá tường xây, chiều dày tường 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,865 m3
2 Đập phá tường xây, chiều dày tường 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,008 m3
3 Tháo dỡ mái tole Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3785 100m2
4 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 102,198 m2
5 Tháo dỡ gạch lát nền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 400,919 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp len chân tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,669 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 171,169 m2
8 Phá dỡ nền bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,178 m3
9 Phá dỡ lớp vữa tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,59 m2
10 Phá dỡ lớp vữa sê nô mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,2 m2
11 Cạo lớp sơn tường hiện hữu (các vị trí giữ lại) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.614,734 m2
12 Cạo lớp sơn trần hiện hữu (các vị trí giữ lại không đóng trần) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,32 m2
13 Bốc xếp các loại phế thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 104,1295 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 104,1295 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 104,1295 m3
16 Bê tông lót tường bồn hoa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5941 m3
17 Xây tường gạch ống câu gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,873 m3
18 Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,2817 m3
19 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ (gạch không nung) vữa M75, h<=50m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,026 m3
20 Đắp đất nâng nền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4445 m3
21 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,82 m3
22 Lát gạch Ceramic 60x60 (CER-01) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 129,9 m2
23 Lát gạch Ceramic nhám mờ 30x30 (CER-03) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5 m2
24 Lát gạch Ceramic giả gỗ 15x80 (CER-GO) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 108,42 m2
25 Lát gạch Ceramic 30x30 mờ (GHH-01) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 103,634 m2
26 Lát đá granite 15x80 (GRA-01) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,94 m2
27 Lát gạch Ceramic nhám 30x60 (CER-02) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,88 m2
28 Lát đá granite bậc cấp (GRA-01) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,645 m2
29 Lát đá granite thô 30x60 (GRA.02) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,42 m2
30 Lát đá Granite ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,32 m2
31 Ốp gạch Ceramic 30x60 tường vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,272 m2
32 Ốp len chân tường gạch Ceramic 10x60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,614 m2
33 Ốp len chân tường gạch Ceramic giả gỗ 10x80 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,055 m2
34 Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 146,25 m2
35 Chống thấm theo qui trình tương đương Sika Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 119,61 m2
36 Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm , vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,59 m2
37 Trát tường trong nhà xây mới dày 1.5cm , vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 484,769 m2
38 Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,3 m2
39 Bả mastic tường ngoài nhà hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 625,08 m2
40 Bả mastic tường trong nhà hiện hữu, xây mới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.150,2046 m2
41 Bả mastic cột, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 458,45 m2
42 Sơn tường ngoài nhà hiện hữu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 625,08 m2
43 Sơn nước tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.608,6546 m2
44 Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 67,53 m2
45 Trần thạch cao khung nhôm chìm (bao gồm phần giật cấp) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 315,3 m2
46 Sản xuất vì kèo, xà gồ, cầu phông, li tô mái hành lang nối Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4336 tấn
47 Lắp dựng vì kèo, xà gồ, cầu phông, li tô mái hành lang nối Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4336 tấn
48 Lợp mái ngói 22v/m2 (hành lang nối) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1739 100m2
49 CCLĐ vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,549 m2
50 Cung cấp cửa đi khung bao + khung cánh thép hộp, kính cường lực dày 8mm, pano thép dày 1,2mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,94 m2
51 Cung cấp cửa đi khung bao + khung cánh thép hộp, lá sách tole chữ Z Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,79 m2
52 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện, lá sách tole chữ Z Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,31 m2
53 Cung cấp cửa đi gỗ, khung bao gỗ tự nhiên, khung cánh gỗ MFC, kính cường lực dày 8mm dán decal Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,58 m2
54 Cung cấp cửa đi gỗ, khung bao gỗ tự nhiên, khung cánh gỗ MFC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,75 m2
55 Cung cấp cửa sổ khung bao + khung cánh thép hộp, kính cường lực dày 8mm, pano thép dày 1,2mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,32 m2
56 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,58 m2
57 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 5mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,96 m2
58 Cung cấp khung sắt bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 75,033 m2
59 Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm, khung thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 113,9 m2
60 Lắp dựng khung sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 75,033 m2
61 Lắp dựng cửa đi gỗ vào khuôn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,33 m2
62 Lắp dựng khuôn cửa gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,7 m
63 CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
64 Sơn sắt thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 236,842 m2
65 Cạo rửa lau chùi cửa hiện trang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 72,97 m2
66 Sơn dầu cửa hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41,043 m2
67 Dán decal mờ kính hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,29 m2
68 CCLĐ tấm đá granite bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,948 m2
69 CCLĐ hệ khung inox bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
70 CCLĐ máng xối tole kẽm thoát nước mái khối nhà chính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,34 m
71 Vệ sinh khung kèo, lau chùi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ
72 Thay mái ngói (tạm tính 30% tổng diện tích mái) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 103,027 m2
73 Sửa chữa cải tạo bậc cầu thang bằng gỗ (tính 30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8485 m2
74 Sửa chữa cải tạo lan can cầu thang (gồm cạo rửa, lau chùi, tay vịn gỗ đánh vecni, lan can sắt sơn dầu) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1715 m2
75 Cung cấp lan can ram dốc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,21 m2
76 Lắp dựng lan can ram dốc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,21 m2
77 CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8826 100m2
78 CCLD giàn giáo trong H>=3,6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1115 100m2
79 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1127 100m3
80 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0441 100m3
81 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0686 100m3
82 Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0686 100m3
83 Bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,529 m3
84 Bê tông nắp hầm tự hoại đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,598 m3
85 GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0111 100m2
86 GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0772 100m2
87 GCLD cốt thép đáy bể tự hoại D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0293 tấn
88 GCLD cốt thép nắp hầm tự hoại D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0598 tấn
89 Xây tường hầm tự hoại gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5115 m3
90 Trát tường bể dày 2cm M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,905 m2
91 Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,07 m2
92 Chống thấm bể theo qui trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,875 m2
C PHẦN CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA KHỐI NHÀ CHỜ
1 Đập phá tường xây, chiều dày tường 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,114 m3
2 Đập phá tường xây, chiều dày tường 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,561 m3
3 Tháo dỡ bê tông cốt thép cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,248 m3
4 Tháo dỡ bê tông cốt thép sàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,834 m3
5 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m2
6 Tháo dỡ gạch lát nền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,08 m3
7 Phá dỡ nền bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,008 m3
8 Bốc xếp các loại phế thải Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,067 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,067 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,067 m3
11 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,43 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,345 100m3
13 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,085 100m3
14 Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,085 100m3
15 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,767 m3
16 Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,954 m3
17 Bê tông móng đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,829 m3
18 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,983 m3
19 Bê tông dầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,012 m3
20 Bê tông sàn đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,298 m3
21 Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,352 m3
22 Bê tông cột đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,938 m3
23 Bê tông bổ trụ đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,323 m3
24 Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,488 m3
25 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,083 100m2
26 SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,347 100m2
27 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,278 100m2
28 SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,711 100m2
29 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,07 100m2
30 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,188 100m2
31 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bổ trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,074 100m2
32 SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,085 100m2
33 GCLD cốt thép móng, D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,173 tấn
34 GCLD cốt thép đà kiềng, D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,091 tấn
35 GCLD cốt thép đà kiềng, D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,434 tấn
36 GCLD cốt thép dầm D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,085 tấn
37 GCLD cốt thép dầm D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,464 tấn
38 GCLD cốt thép cột D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,133 tấn
39 GCLD cốt thép cột D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,29 tấn
40 GCLD cốt thép sàn, D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,791 tấn
41 GCLD cốt thép lanh tô, bổ trụ, D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,02 tấn
42 GCLD cốt thép lanh tô, bổ trụ, D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,079 tấn
43 CÔNG TÁC XÂY TƯỜNG Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0
44 Xây tường gạch ống câu gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,9 m3
45 Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,674 m3
46 Xây tường hộp gen gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,838 m3
47 Bê tông lót chân tường ram dốc đá 4x6 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,216 m3
48 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,491 m3
49 Lát gạch Ceramic 60x60 (CER-01) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,5 m2
50 Lát gạch Ceramic nhám 30x60 (CER-02) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,51 m2
51 Lát đá granite thô 30x60 (GRA.02) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9 m2
52 Lát đá Granite ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 m2
53 Ốp gạch Ceramic 30x60 tường vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 97,455 m2
54 Ốp len chân tường gạch Ceramic 10x60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,52 m2
55 Ốp tường bằng gổ MDFchống ẩm phủ Melamin vân gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,76 m2
56 Ốp đá chẻ 15x30 chân tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,474 m2
57 Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,41 m2
58 Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,12 m2
59 Chống thấm theo qui trình tương đương Sika Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 106,97 m2
60 Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,916 m2
61 Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,065 m2
62 Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,126 m2
63 Trát dầm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,438 m2
64 Trát trần vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,38 m2
65 Bả mastic tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,916 m2
66 Bả mastic tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,86 m2
67 Bả mastic cột, cầu thang, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 103,684 m2
68 Sơn tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,916 m2
69 Sơn nước tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 127,544 m2
70 Đắp gờ chỉ trang trí tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,68 m
71 Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,51 m2
72 Trần thạch cao khung nhôm chìm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,23 m2
73 CCLĐ vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,595 m2
74 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,24 m2
75 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,06 m2
76 Cung cấp khung sắt bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,08 m2
77 Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,3 m2
78 Lắp dựng khung sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,08 m2
79 CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
80 Sơn sắt thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,16 m2
81 CCLĐ tấm đá granite bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,04 m2
82 CCLĐ hệ khung inox bàn lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
83 Cung cấp lan can inox ram dốc, tay vịn D50,8 dày 1,2mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4 m2
84 Lắp dựng lan can ram dốc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4 m2
85 CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,26 100m2
86 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,113 100m3
87 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,044 100m3
88 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,069 100m3
89 Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,069 100m3
90 Bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,529 m3
91 Bê tông nắp hầm tự hoại đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,598 m3
92 GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,011 100m2
93 GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,077 100m2
94 GCLD cốt thép đáy bể tự hoại D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,029 tấn
95 GCLD cốt thép nắp hầm tự hoại D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,06 tấn
96 Xây tường hố ga, hầm tự hoại gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,511 m3
97 Trát tường bể dày 2cm M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,905 m2
98 Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,07 m2
99 Chống thấm bể theo qui trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,875 m2
D CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Cạo rửa, lau chùi khung thép tường rào (cải tạo 50%) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54,9415 m2
2 Cạo lớp sơn nước tường rào hiện hữu (cải tạo 50%) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 112,2974 m2
3 Bê tông cột đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0992 m3
4 Bê tông giằng đầu tường đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,038 m3
5 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0198 100m2
6 SXLD và tháo dỡ ván khuôn giằng đầu tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0076 100m2
7 GCLD cốt thép cột D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0119 tấn
8 GCLD cốt thép giằng đầu tường D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0038 tấn
9 Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4386 m3
10 Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,972 m2
11 Trát dầm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,95 m2
12 Bả mastic tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,972 m2
13 Bả mastic dầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,95 m2
14 Sơn tường rào hiện hữu và làm mới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 122,2694 m2
15 Cung cấp cửa cổng khung thép hộp 50x50x2,5, 16x16x1, ốp lưới mắt cáo phía khung thép, chân cửa tole dày 1mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,296 m2
16 Lắp dựng cửa cổng thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,296 m2
17 Cung cấp lưới B40 bao gồm hệ khung sắt V50x50x3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0945 m2
18 Lắp dựng lưới B40 bao gồm hệ khung sắt V50x50x3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0945 m2
19 Cung cấp chông sắt thép LA 20x3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,136 m2
20 Lắp dựng chông sắt thép LA 20x3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,136 m2
21 Sơn sắt thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 67,468 m2
E TỔNG THỂ (SÂN ĐƯỜNG, BÓ VỈA, HỐ GA)
1 Lớp cấp phối đá mi dày 5cm, K>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,475 m3
2 Bê tông xi măng nền M250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,95 m3
3 Đá đá Cubic 100x100x10, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 249,5 m2
4 Bê tông lót tường bồn hoa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,397 m3
5 Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1751 m3
6 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,554 m2
7 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4726 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3448 100m3
9 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1277 100m3
10 Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1277 100m3
11 Bê tông lót hố ga đá 4x6 M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,008 m3
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0472 m3
13 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
14 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1596 100m2
15 GCLD cốt thép tấm đan D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0838 tấn
16 Xây tường hố ga gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,0112 m3
17 Trát tường hố ga dày 2cm M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,68 m2
18 Láng vữa tạo dốc đáy hố dày 3cm vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,52 m2
19 Chống thấm hố theo qui trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m2
20 CCLĐ gạch thẻ bảo vệ đường ống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.439 viên
F HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống uPVC Þ27 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 100m
2 Ống uPVC Þ34 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
3 Co lơi uPVC Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
4 Co uPVC Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 Cái
5 Tê uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
6 Tê uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
7 Côn giảm uPVC Þ34/27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
8 Khâu răng ngoài uPVC Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
9 Van khóa Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
10 Ống uPVC Þ140 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m
11 Ống uPVC Þ168 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,43 100m
12 Ống uPVC Þ220 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m
13 Lavabo + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
14 Vòi lạnh Lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
15 Bồn cầu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Bộ
16 Vòi xịt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
17 Âu tiểu nam + van xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
18 Bồn rửa inox 02 ngăn + vòi lạnh + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
19 Vòi sen lạnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
20 Gương soi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
21 Hộp xà phòng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
22 Hộp giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
23 Dây mềm cấp nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
24 Bồn nước inox V=1000L + phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
25 Ống uPVC Þ21 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,06 100m
26 Ống uPVC Þ27 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,27 100m
27 Ống uPVC Þ34 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m
28 Co lơi uPVC Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
29 Co uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
30 Co uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
31 Co uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
32 Tê giảm uPVC D27/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
33 Tê giảm uPVC D34/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
34 Tê uPVC Þ34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
35 Côn giảm uPVC D27/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
36 Côn giảm uPVC D34/27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
37 Co răng ngoài uPVC Þ21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
38 Co răng trong uPVC Þ21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
39 Van khóa Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
40 Van khóa Þ34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
41 Van phao Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
42 Phễu thu sàn Þ60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
43 Quả cầu chắn rác Þ90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Cái
44 Ống uPVC Þ49 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,17 100m
45 Ống uPVC Þ60 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m
46 Ống uPVC Þ90 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,59 100m
47 Ống uPVC Þ114 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m
48 Ống uPVC Þ140 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
49 Co uPVC Þ49 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
50 Co lơi uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
51 Co lơi uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38 Cái
52 Co lơi uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
53 Tê uPVC Þ49 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
54 Chữ Y giảm uPVC Þ114/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
55 Chữ Y uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
56 Chữ Y uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
57 Côn giảm uPVC Þ60/42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
58 Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
59 Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
60 Lavabo + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
61 Vòi lạnh Lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
62 Bồn cầu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Bộ
63 Vòi xịt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
64 Âu tiểu nam + van xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
65 Vòi nước inox Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
66 Gương soi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
67 Hộp xà phòng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
68 Hộp giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
69 Dây mềm cấp nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
70 Ống uPVC Þ21 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,08 100m
71 Ống uPVC Þ27 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m
72 Co lơi uPVC Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
73 Co uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
74 Co uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
75 Tê giảm uPVC Þ27/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 Cái
76 Côn giảm uPVC Þ27/21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
77 Co răng ngoài uPVC Þ21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 Cái
78 Co răng trong uPVC Þ21 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
79 Van khóa Þ27 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
80 Phễu thu sàn Þ60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
81 Quả cầu chắn rác Þ90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
82 Ống uPVC Þ49 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,17 100m
83 Ống uPVC Þ60 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,18 100m
84 Ống uPVC Þ76 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,09 100m
85 Ống uPVC Þ90 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,22 100m
86 Ống uPVC Þ114 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,34 100m
87 Ống uPVC Þ140 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,03 100m
88 Co uPVC Þ49 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
89 Co lơi uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
90 Co lơi uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 Cái
91 Co lơi uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
92 Tê uPVC Þ49 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
93 Chữ Y giảm uPVC D76/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
94 Chữ Y giảm uPVC D114/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
95 Chữ Y giảm uPVC D114/90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
96 Chữ Y uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
97 Chữ Y uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 Cái
98 Côn giảm uPVC D60/42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
99 Côn giảm uPVC D114/60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
100 Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
101 Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ76 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
102 Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Cái
103 Quả cầu chắn rác Þ90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Cái
104 Ống uPVC Þ90 (PN>=9) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,19 100m
105 Co lơi uPVC Þ90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 Cái
G HỆ THỐNG ĐIỆN - PCCC- CHỐNG SÉT - ĐHKK
1 MSB (W500xH1000xD200), lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
2 MCCB 3P 175A 18KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
3 MCCB 3P 100A 10KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 MCCB 3P 50A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 MCCB 3P 40A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 MCCB 3P 25A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
8 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
9 Shuntrip Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
10 Relay bảo vệ cap áp thấp áp OV/UV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
11 Relay bảo vệ quá dòng OC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
12 Relay bảo vệ chạm đất EF Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
13 Biến dòng PCT 175/5A class 5P10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
14 Busbar 175A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
15 DB-I-01F (W500xH700xD140), lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
16 MCCB 3P 50A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
17 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
18 RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
19 MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
20 MCB 2P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
22 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
23 Busbar 50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
24 DB-I-GF (W500xH850xD140), lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
25 MCCB 3P 100A 10KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
26 MCCB 3P 50A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
27 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
28 RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
29 MCB 4P 63A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
30 MCB 2P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
31 MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
32 MCB 2P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
33 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
34 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
35 Busbar 100A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
36 DB-II-GF (W500xH1000xD140), lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
37 MCCB 3P 50A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
38 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
39 RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
40 MCB 3P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
41 MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
42 MCB 2P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
43 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
44 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
45 Busbar 50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
46 DB-II-01F (W300xH400xD60), lắp âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
47 MCB 3P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
48 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
49 RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
50 MCB 2P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
51 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
52 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
53 Busbar 50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
54 DB-IV-GF (W500xH700xD140), lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
55 MCCB 3P 40A 7.5KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
56 MCB 3P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
57 MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
58 RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
59 MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
60 MCB 2P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
61 Cầu chì 5A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
62 Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
63 Timer 24h Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
64 Công tắc chuyển mạch Auto/Man Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
65 Nút nhấn On/Off Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
66 Contactor 18A 1NO 1NC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
67 Busbar 50A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
68 Hố ga 600Wx600Lx800H Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
69 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55 m
70 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 329 m
71 Ống PVC; đường kính DN40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
72 Ống PVC; đường kính DN32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69 m
73 Ống PVC; đường kính DN25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 182 m
74 Ống PVC; đường kính DN20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.045 m
75 Máng cáp 150x100mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53 m
76 1C 95mm² Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 504 m
77 1C 50mm² Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 172 m
78 (3C 50mm²+N25mm²) Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 m
79 (4C 16mm²) Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58 m
80 (4C 10mm²) Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74 m
81 (4C 6mm²) Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 m
82 (2C 2.5mm²) Cu/XLPE/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 262 m
83 (2C 6mm²) Cu/PVC/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
84 (2C 4mm²) Cu/PVC/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
85 (2C 2.5mm²) Cu/PVC/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 890 m
86 1C 4mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.078 m
87 1C 2.5mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3.017 m
88 1C 1.5mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 487 m
89 E 1x1C 50mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m
90 E 1x1C 25mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 m
91 E 1x1C 16mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58 m
92 E 1x1C 10mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74 m
93 E 1x1C 6mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
94 E 1x1C 4mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 559 m
95 E 1x1C 2.5mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.660 m
96 E 1x1C 1.5mm² Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 244 m
97 Ổ cắm đôi có màng che và dây nối đất, 230V-16A, kèm mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 92 cái
98 Ổ cắm đôi có màng che và dây nối đất, chống nước 230V-16A, kèm mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
99 Ngắt điện 4P, 63A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
100 Ngắt điện 2P, 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
101 Ngắt điện 2P, 20A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
102 Hộp công tắc 1 nút - 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
103 Hộp công tắc 2 nút - 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
104 Hộp công tắc 3 nút - 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
105 Hộp công tắc 1 nút - 2 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
106 Hộp công tắc 2 nút - 2 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
107 Mặt nạ 1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
108 Mặt nạ 2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
109 Mặt nạ 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
110 Đèn Led downlight, âm trần, 2450lm, 24W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34 bộ
111 Đèn Led downlight, âm trần, 1900lm, 18W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128 bộ
112 Đèn Led trang trí, gắn tường, 600lm, 10W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
113 Đèn Led ốp trần, gắn nổi, 4500lm, 45W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
114 Đèn Led tube, âm trần, 3x1100lm, 3x10W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23 bộ
115 Đèn Led trang trí thả trần dạng thanh, 2000lm, 20W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
116 Đèn Led tube, gắn nổi, 3200lm, 2x18W, 6500oK, loại chống bụi, chống nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
117 Đèn pha Led, 13200lm, 120W, 6500oK, loại chống bụi, chống nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
118 Đèn Led ốp tường, 2x11W, 3000oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
119 Đèn bóng Led, gắn trụ cổng, 18W, 6500oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
120 Đèn Led dây trang trí 14.4W/m, 3000oK Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 148 m
121 Hộp nút nhấn báo động cháy bằng tay (bao gồm chuông, đèn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
122 Đầu báo khói quang điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29 cái
123 Tủ báo cháy 4 vùng (bao gồm pin dự phòng) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
124 Dây cáp chống cháy chống nhiễu 2Cx1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 495 m
125 Ống PVC DN20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 495 m
126 Đèn chiếu sáng khẩn cấp, pin dự trữ 2 giờ, gắn trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29 bộ
127 Đèn chiếu sáng khẩn cấp, pin dự trữ 2 giờ, gắn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
128 Đèn thoát hiểm treo trần, loại đèn LED, 3W, pin dự trữ 2 giờ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
129 Đèn thoát hiểm gắn tường, loại đèn LED, 3W, pin dự trữ 2 giờ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
130 Kim thu sét tia tiên đạo Δt=22μs, bán kính bảo vệ 39m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
131 Ống thép không gỉ D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,03 100m
132 Ống thép không gỉ D49 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,02 100m
133 Hộp kiểm tra tiếp địa (300Wx200Hx100W) & thanh nối đất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
134 Dây đồng trần thoát sét 1Cx70mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128 m
135 Cọc tiếp địa D16mm, L-2400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26 cọc
136 Ống PVC DN25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 52 m
137 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
138 Dây đồng trần thoát sét 1Cx70mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25 m
139 Ống HDPE D65/50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
140 Thanh nối đất W50xD6xL400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
141 Cọc tiếp địa D16mm, L-2400mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cọc
142 Hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
143 Quạt hút gắn tường 580CMH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
144 Quạt hút gắn tường 516CMH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
145 Quạt hút gắn tường 288CMH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
146 Quạt hút gắn tường 172CMH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
147 Quạt hút gắn tường 85CMH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
148 Quạt gắn trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
149 Ống đồng 34.9mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,13 100m
150 Ống đồng 28.6mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 100m
151 Ống đồng 25.4mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,25 100m
152 Ống đồng 22.2mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,09 100m
153 Ống đồng 19.1mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,11 100m
154 Ống đồng 15.9mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,31 100m
155 Ống đồng 12.7mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,69 100m
156 Ống đồng 9.5mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,31 100m
157 Ống đồng 6.4mm kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,22 100m
158 Ống nước ngưng DN50 kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,26 100m
159 Ống nước ngưng DN40 kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,08 100m
160 Ống nước ngưng DN32 kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,26 100m
161 Ống nước ngưng DN25 kèm cách nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,49 100m
162 Dây AWG18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 220 m
163 Ống PVC DN20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200 m
164 Bộ chia ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
165 Ga bổ sung Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
H HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt ống dây âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.050 m
2 Kéo cáp luồng ống dây Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.050 m
3 Lắp đặt camera đúng vị trí Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
4 Lắp đặt thiết bị tại tủ điều khiển Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
5 Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
6 Lắp đặt ống dây âm tường và loa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
7 Kéo cáp luồng dây và lắp đặt micro Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
8 Lắp đặt thiết bị tại tủ điều khiển Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
9 Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
10 Lắp đặt màn chiếu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt máy chiếu và chân đế Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
12 Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
13 Lắp đặt ống dây âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 500 m
14 Kéo dây cáp luồng ống ( cáp mạng và cáp điện thoại) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 900 m
15 Lắp đế âm, mặt nạ và nút mạng, điện thoại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
16 Lắp đặt bộ phát wifi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
17 Lắp đặt thiết bị chuyển mạng trung tâm, tổng đài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
18 Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ thống
I CÂY XANH
1 Cây Hồng Lộc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 1 cây
2 Cây Trúc Quan âm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43 1 cây
3 Cây bụi có hoa hoặc cây lá màu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2122 100m2/ lần
4 Cây cỏ lá gừng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,01 100m2/ lần
5 Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55 1 cây/ 90 ngày
6 Tưới nước bảo dưỡng cây cỏ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,222 100m2
J HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Máy lạnh cassette âm trần 24000BTUH (VRV) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
2 Máy lạnh cassette âm trần 18000BTUH (VRV) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Bộ
3 Máy lạnh cassette âm trần 24000BTUH (VRVS) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
4 Dàn nóng 210000BTUH (VRV) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
5 Dàn nóng 48000BTUH (VRVS) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
6 Máy lạnh 2 mảnh treo tường 18000BTUH (kèm remote) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
7 Bộ điều khiển có dây gắn tường VRV, VRVS Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 Bộ
K HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (PHẦN THIẾT BỊ)
1 Camera IP trong phòng họp và hành lang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
2 Camera IP trước cổng chính, speed Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
3 Camera IP khuôn viên ngoài tòa nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
4 Camera IP quan sát tổng thể trên cao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
5 Máy chủ ghi hình 25 IP camera Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Ổ cứng chuyên dụng ghi hình 4TB Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
7 Network switch 8 port POE, 2 uplink Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
8 Micro thu âm cho camera Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
9 Máy trạm lưu trữ dự phòng và trích xuất dữ liệu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
10 Màn hình LCD chất lượng 4K 55 inch Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
11 Cáp mạng cat6 UTP Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.050 m
12 Đầu kết nối mạng Cat 6 RJ45 modular plus Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
13 Bộ lưu điện dự phòng UPS Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 Chống sét lan truyền mạng PoE Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
15 Ống đi dây chống cháy D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 350 cây
16 Tủ rack 19 inch 27U 1000 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
17 Bộ điều khiển trung tâm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
18 Máy chủ tọa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
19 Máy đại biểu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
20 Micro cổ ngỗng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
21 Dây cáp hội thảo 10m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 sợi
22 Bộ tăng âm truyền thanh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
23 Loa phát âm phòng họp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
24 Bộ trộn âm thanh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
25 Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
26 Sound card thu âm chuyên nghiệp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
27 Máy tính dùng để ghi âm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
28 Tủ rack 19 inch 27U 1000 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
29 Máy chiếu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
30 USB Wireless Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
31 Màn chiếu tự động 120 inch Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
32 Cáp HDMI 15m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 sợi
33 Giá treo, chân đế Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
34 Switch mạng chính 24 port, có cổng fiber Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
35 Module quang multimode SPF Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
36 Tổng đài điện thoại nội bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
37 Cáp quang 4 core loại ngoài trời Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200 m
38 Bộ phát wifi 2 băng tầng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
39 Cáp mạng cat 6 UTP Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 500 m
40 Cáp điện thoại cat 3 UTP Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
41 Đầu mạng RJ45 âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
42 Đầu điện thoại RJ11 âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
43 Mặt nạ đôi ốp tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
44 Hộp đế đôi âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
45 Điện thoại bàn có dây Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
46 Ống đi dây chống cháy D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 100 cây
L THIẾT BỊ NỘI THẤT
1 Bàn tiếp dân + mặt bàn lót kính trong màu xám dày 5ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
2 Ghế tiếp dân Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
3 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
4 Bàn họp + mặt bàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 Bàn họp + mặt bàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Bàn họp + mặt bàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
7 Bàn họp + mặt bàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
8 Ghế họp tiếp dân Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
9 Ghế chủ trì tiếp dân Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
10 Ghế họp dự bị tiếp dân Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
11 Tủ hồ sơ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
12 Bục để tượng Bác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
13 Tượng Bác Hồ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 Phông màn nhung Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
15 Bảng Đảng CS Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
16 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
17 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
18 Ghế sofa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
19 Ghế sofa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
20 Bàn trà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
22 Bàn làm việc chuyên viên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
23 Ghế làm việc chuyên viên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
24 Ghế tiếp khách Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
25 Tủ hồ sơ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
26 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
27 Bàn họp nội bộ + mặt bàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
28 Ghế họp nội bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
29 Tủ trưng bày Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
30 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
31 Màn sáo vải đứng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
32 Tủ trưng bày Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
33 Tủ trưng bày Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
34 Bàn làm việc chuyên viên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
35 Ghế làm việc chuyên viên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
36 Ghế tiếp khách Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
37 Tủ hồ sơ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
38 Bàn làm việc lãnh đạo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
39 Ghế làm việc lãnh đạo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
40 Ghế tiếp khách lãnh đạo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
41 Tủ hồ sơ lãnh đạo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
42 Ghế sofa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
43 Ghế sofa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
44 Bàn trà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
45 Bàn đọc hồ sơ tài liệu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
46 Ghế đọc hồ sơ tài liệu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
47 Kệ hồ sơ tài liệu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 80 cái
48 Ghế chờ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
49 Bàn làm việc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
50 Ghế làm việc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
51 Tủ hồ sơ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
52 Tủ gửi đồ cá nhân Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->