Gói thầu: Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước theo Quyết định số 92-QĐ/VPTU ngày 25/12/2020 của Văn phòng Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh về giao dự toán ngân sách năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 11:21:00 đến ngày 2021-03-08 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,531,270,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIA CƯỜNG KẾT CẤU CỘT DẦM SÀN KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đập phá nền hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,986 | m3 |
| 2 | Đập phá móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,718 | m3 |
| 3 | Cung cấp hệ cây chống theo ô lưới 700x700 mặt bằng hiện trạng (giá thuê) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 788 | m |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ giàn giáo trong bằng gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,33 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,704 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,704 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,704 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,493 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,364 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,129 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,129 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,55 | m3 |
| 13 | Bê tông lót đà giằng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,169 | m3 |
| 15 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,308 | m3 |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,804 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,984 | m3 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,28 | m2 |
| 19 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=20mm chiều sâu khoan <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | lỗ khoan |
| 20 | Khoan bê tông bằng lỗ khoan D75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 152 | lỗ khoan |
| 21 | Sika Grout 214-11 (định mức nhà cung cấp 1m3 vữa cần 76 bao, 25 kg/bao tương đương 1900kg Sika/m3 vữa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,56 | kg |
| 22 | Quét Sika 732 vào bề mặt bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,2 | m2 |
| 23 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,7 | m2 |
| 24 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,35 | m2 |
| 25 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,152 | m2 |
| 26 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,38 | m2 |
| 27 | GCLD cốt thép móng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,343 | 100kg |
| 28 | GCLD cốt thép giằng móng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,117 | 100kg |
| 29 | GCLD cốt thép giằng móng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,715 | 100kg |
| 30 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,152 | 100kg |
| 31 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,224 | 100kg |
| 32 | GCLD cốt thép dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,868 | 100kg |
| 33 | GCLD cốt thép dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,043 | 100kg |
| B | CẢI TẠO - SỬA CHỮA KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đập phá tường xây, chiều dày tường 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,865 | m3 |
| 2 | Đập phá tường xây, chiều dày tường 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,008 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3785 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,198 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 400,919 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,669 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171,169 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,178 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,59 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,2 | m2 |
| 11 | Cạo lớp sơn tường hiện hữu (các vị trí giữ lại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.614,734 | m2 |
| 12 | Cạo lớp sơn trần hiện hữu (các vị trí giữ lại không đóng trần) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,32 | m2 |
| 13 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,1295 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,1295 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,1295 | m3 |
| 16 | Bê tông lót tường bồn hoa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5941 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống câu gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,873 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2817 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ (gạch không nung) vữa M75, h<=50m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,026 | m3 |
| 20 | Đắp đất nâng nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4445 | m3 |
| 21 | Bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,82 | m3 |
| 22 | Lát gạch Ceramic 60x60 (CER-01) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 129,9 | m2 |
| 23 | Lát gạch Ceramic nhám mờ 30x30 (CER-03) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5 | m2 |
| 24 | Lát gạch Ceramic giả gỗ 15x80 (CER-GO) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,42 | m2 |
| 25 | Lát gạch Ceramic 30x30 mờ (GHH-01) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,634 | m2 |
| 26 | Lát đá granite 15x80 (GRA-01) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,94 | m2 |
| 27 | Lát gạch Ceramic nhám 30x60 (CER-02) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,88 | m2 |
| 28 | Lát đá granite bậc cấp (GRA-01) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,645 | m2 |
| 29 | Lát đá granite thô 30x60 (GRA.02) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,42 | m2 |
| 30 | Lát đá Granite ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,32 | m2 |
| 31 | Ốp gạch Ceramic 30x60 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,272 | m2 |
| 32 | Ốp len chân tường gạch Ceramic 10x60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,614 | m2 |
| 33 | Ốp len chân tường gạch Ceramic giả gỗ 10x80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,055 | m2 |
| 34 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,25 | m2 |
| 35 | Chống thấm theo qui trình tương đương Sika | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,61 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,59 | m2 |
| 37 | Trát tường trong nhà xây mới dày 1.5cm , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 484,769 | m2 |
| 38 | Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,3 | m2 |
| 39 | Bả mastic tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 625,08 | m2 |
| 40 | Bả mastic tường trong nhà hiện hữu, xây mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.150,2046 | m2 |
| 41 | Bả mastic cột, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 458,45 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 625,08 | m2 |
| 43 | Sơn nước tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.608,6546 | m2 |
| 44 | Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,53 | m2 |
| 45 | Trần thạch cao khung nhôm chìm (bao gồm phần giật cấp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 315,3 | m2 |
| 46 | Sản xuất vì kèo, xà gồ, cầu phông, li tô mái hành lang nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4336 | tấn |
| 47 | Lắp dựng vì kèo, xà gồ, cầu phông, li tô mái hành lang nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4336 | tấn |
| 48 | Lợp mái ngói 22v/m2 (hành lang nối) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1739 | 100m2 |
| 49 | CCLĐ vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,549 | m2 |
| 50 | Cung cấp cửa đi khung bao + khung cánh thép hộp, kính cường lực dày 8mm, pano thép dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,94 | m2 |
| 51 | Cung cấp cửa đi khung bao + khung cánh thép hộp, lá sách tole chữ Z | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,79 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện, lá sách tole chữ Z | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,31 | m2 |
| 53 | Cung cấp cửa đi gỗ, khung bao gỗ tự nhiên, khung cánh gỗ MFC, kính cường lực dày 8mm dán decal | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,58 | m2 |
| 54 | Cung cấp cửa đi gỗ, khung bao gỗ tự nhiên, khung cánh gỗ MFC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,75 | m2 |
| 55 | Cung cấp cửa sổ khung bao + khung cánh thép hộp, kính cường lực dày 8mm, pano thép dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,32 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,58 | m2 |
| 57 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 5mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | m2 |
| 58 | Cung cấp khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,033 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm, khung thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,9 | m2 |
| 60 | Lắp dựng khung sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,033 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa đi gỗ vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,33 | m2 |
| 62 | Lắp dựng khuôn cửa gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,7 | m |
| 63 | CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 64 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 236,842 | m2 |
| 65 | Cạo rửa lau chùi cửa hiện trang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,97 | m2 |
| 66 | Sơn dầu cửa hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,043 | m2 |
| 67 | Dán decal mờ kính hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,29 | m2 |
| 68 | CCLĐ tấm đá granite bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,948 | m2 |
| 69 | CCLĐ hệ khung inox bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 70 | CCLĐ máng xối tole kẽm thoát nước mái khối nhà chính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,34 | m |
| 71 | Vệ sinh khung kèo, lau chùi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 72 | Thay mái ngói (tạm tính 30% tổng diện tích mái) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,027 | m2 |
| 73 | Sửa chữa cải tạo bậc cầu thang bằng gỗ (tính 30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8485 | m2 |
| 74 | Sửa chữa cải tạo lan can cầu thang (gồm cạo rửa, lau chùi, tay vịn gỗ đánh vecni, lan can sắt sơn dầu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1715 | m2 |
| 75 | Cung cấp lan can ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,21 | m2 |
| 76 | Lắp dựng lan can ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,21 | m2 |
| 77 | CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8826 | 100m2 |
| 78 | CCLD giàn giáo trong H>=3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1115 | 100m2 |
| 79 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1127 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0441 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0686 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0686 | 100m3 |
| 83 | Bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,529 | m3 |
| 84 | Bê tông nắp hầm tự hoại đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,598 | m3 |
| 85 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0111 | 100m2 |
| 86 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0772 | 100m2 |
| 87 | GCLD cốt thép đáy bể tự hoại D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0293 | tấn |
| 88 | GCLD cốt thép nắp hầm tự hoại D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0598 | tấn |
| 89 | Xây tường hầm tự hoại gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5115 | m3 |
| 90 | Trát tường bể dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,905 | m2 |
| 91 | Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,07 | m2 |
| 92 | Chống thấm bể theo qui trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,875 | m2 |
| C | PHẦN CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA KHỐI NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Đập phá tường xây, chiều dày tường 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,114 | m3 |
| 2 | Đập phá tường xây, chiều dày tường 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,561 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bê tông cốt thép cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,248 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông cốt thép sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,834 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,08 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,067 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,067 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,067 | m3 |
| 11 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,345 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,767 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,954 | m3 |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,829 | m3 |
| 18 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,983 | m3 |
| 19 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,012 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,298 | m3 |
| 21 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,352 | m3 |
| 22 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,938 | m3 |
| 23 | Bê tông bổ trụ đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,323 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,488 | m3 |
| 25 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 26 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,347 | 100m2 |
| 27 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,278 | 100m2 |
| 28 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,711 | 100m2 |
| 29 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 30 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,188 | 100m2 |
| 31 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bổ trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 32 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | 100m2 |
| 33 | GCLD cốt thép móng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,173 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép đà kiềng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,091 | tấn |
| 35 | GCLD cốt thép đà kiềng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,434 | tấn |
| 36 | GCLD cốt thép dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,085 | tấn |
| 37 | GCLD cốt thép dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,464 | tấn |
| 38 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,133 | tấn |
| 39 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,29 | tấn |
| 40 | GCLD cốt thép sàn, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,791 | tấn |
| 41 | GCLD cốt thép lanh tô, bổ trụ, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | tấn |
| 42 | GCLD cốt thép lanh tô, bổ trụ, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,079 | tấn |
| 43 | CÔNG TÁC XÂY TƯỜNG | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | |
| 44 | Xây tường gạch ống câu gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,674 | m3 |
| 46 | Xây tường hộp gen gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,838 | m3 |
| 47 | Bê tông lót chân tường ram dốc đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | m3 |
| 48 | Bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,491 | m3 |
| 49 | Lát gạch Ceramic 60x60 (CER-01) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,5 | m2 |
| 50 | Lát gạch Ceramic nhám 30x60 (CER-02) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,51 | m2 |
| 51 | Lát đá granite thô 30x60 (GRA.02) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9 | m2 |
| 52 | Lát đá Granite ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m2 |
| 53 | Ốp gạch Ceramic 30x60 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,455 | m2 |
| 54 | Ốp len chân tường gạch Ceramic 10x60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,52 | m2 |
| 55 | Ốp tường bằng gổ MDFchống ẩm phủ Melamin vân gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,76 | m2 |
| 56 | Ốp đá chẻ 15x30 chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,474 | m2 |
| 57 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,41 | m2 |
| 58 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,12 | m2 |
| 59 | Chống thấm theo qui trình tương đương Sika | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,97 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,916 | m2 |
| 61 | Trát tường trong nhà dày 1.5cm , vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,065 | m2 |
| 62 | Trát cột dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,126 | m2 |
| 63 | Trát dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,438 | m2 |
| 64 | Trát trần vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,38 | m2 |
| 65 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,916 | m2 |
| 66 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,86 | m2 |
| 67 | Bả mastic cột, cầu thang, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,684 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,916 | m2 |
| 69 | Sơn nước tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,544 | m2 |
| 70 | Đắp gờ chỉ trang trí tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,68 | m |
| 71 | Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,51 | m2 |
| 72 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,23 | m2 |
| 73 | CCLĐ vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,595 | m2 |
| 74 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,24 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 75, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,06 | m2 |
| 76 | Cung cấp khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,08 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,3 | m2 |
| 78 | Lắp dựng khung sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,08 | m2 |
| 79 | CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 80 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,16 | m2 |
| 81 | CCLĐ tấm đá granite bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,04 | m2 |
| 82 | CCLĐ hệ khung inox bàn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 83 | Cung cấp lan can inox ram dốc, tay vịn D50,8 dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 85 | CCLD giàn giáo ngoài. H<=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | 100m2 |
| 86 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,113 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,069 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,069 | 100m3 |
| 90 | Bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,529 | m3 |
| 91 | Bê tông nắp hầm tự hoại đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,598 | m3 |
| 92 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 93 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn nắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 94 | GCLD cốt thép đáy bể tự hoại D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,029 | tấn |
| 95 | GCLD cốt thép nắp hầm tự hoại D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | tấn |
| 96 | Xây tường hố ga, hầm tự hoại gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,511 | m3 |
| 97 | Trát tường bể dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,905 | m2 |
| 98 | Láng vữa tạo dốc sàn bể dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,07 | m2 |
| 99 | Chống thấm bể theo qui trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,875 | m2 |
| D | CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo rửa, lau chùi khung thép tường rào (cải tạo 50%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,9415 | m2 |
| 2 | Cạo lớp sơn nước tường rào hiện hữu (cải tạo 50%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,2974 | m2 |
| 3 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0992 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng đầu tường đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,038 | m3 |
| 5 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0198 | 100m2 |
| 6 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn giằng đầu tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0076 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0119 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép giằng đầu tường D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0038 | tấn |
| 9 | Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4386 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,972 | m2 |
| 11 | Trát dầm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | m2 |
| 12 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,972 | m2 |
| 13 | Bả mastic dầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | m2 |
| 14 | Sơn tường rào hiện hữu và làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,2694 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa cổng khung thép hộp 50x50x2,5, 16x16x1, ốp lưới mắt cáo phía khung thép, chân cửa tole dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,296 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,296 | m2 |
| 17 | Cung cấp lưới B40 bao gồm hệ khung sắt V50x50x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0945 | m2 |
| 18 | Lắp dựng lưới B40 bao gồm hệ khung sắt V50x50x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0945 | m2 |
| 19 | Cung cấp chông sắt thép LA 20x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,136 | m2 |
| 20 | Lắp dựng chông sắt thép LA 20x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,136 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,468 | m2 |
| E | TỔNG THỂ (SÂN ĐƯỜNG, BÓ VỈA, HỐ GA) | |||
| 1 | Lớp cấp phối đá mi dày 5cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,475 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng nền M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,95 | m3 |
| 3 | Đá đá Cubic 100x100x10, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 249,5 | m2 |
| 4 | Bê tông lót tường bồn hoa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,397 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch ống không nung dày 80, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1751 | m3 |
| 6 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,554 | m2 |
| 7 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4726 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1277 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào, cự ly 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1277 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót hố ga đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0472 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 14 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1596 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0838 | tấn |
| 16 | Xây tường hố ga gạch thẻ không nung dày 180, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0112 | m3 |
| 17 | Trát tường hố ga dày 2cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,68 | m2 |
| 18 | Láng vữa tạo dốc đáy hố dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | m2 |
| 19 | Chống thấm hố theo qui trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m2 |
| 20 | CCLĐ gạch thẻ bảo vệ đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.439 | viên |
| F | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống uPVC Þ27 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 2 | Ống uPVC Þ34 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 3 | Co lơi uPVC Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Co uPVC Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 5 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Côn giảm uPVC Þ34/27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Khâu răng ngoài uPVC Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Van khóa Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Ống uPVC Þ140 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 11 | Ống uPVC Þ168 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,43 | 100m |
| 12 | Ống uPVC Þ220 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 13 | Lavabo + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Vòi lạnh Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 15 | Bồn cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 17 | Âu tiểu nam + van xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Bồn rửa inox 02 ngăn + vòi lạnh + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Vòi sen lạnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 21 | Hộp xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 22 | Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 23 | Dây mềm cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 24 | Bồn nước inox V=1000L + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Ống uPVC Þ21 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 26 | Ống uPVC Þ27 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | 100m |
| 27 | Ống uPVC Þ34 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 28 | Co lơi uPVC Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 29 | Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 30 | Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 31 | Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 32 | Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 33 | Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Tê uPVC Þ34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 35 | Côn giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Côn giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 37 | Co răng ngoài uPVC Þ21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 38 | Co răng trong uPVC Þ21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 39 | Van khóa Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 40 | Van khóa Þ34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 41 | Van phao Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 42 | Phễu thu sàn Þ60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 43 | Quả cầu chắn rác Þ90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 44 | Ống uPVC Þ49 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m |
| 45 | Ống uPVC Þ60 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 46 | Ống uPVC Þ90 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,59 | 100m |
| 47 | Ống uPVC Þ114 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 48 | Ống uPVC Þ140 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 49 | Co uPVC Þ49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 50 | Co lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 51 | Co lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 52 | Co lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 53 | Tê uPVC Þ49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 54 | Chữ Y giảm uPVC Þ114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 55 | Chữ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 56 | Chữ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 57 | Côn giảm uPVC Þ60/42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 58 | Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 59 | Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 60 | Lavabo + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 61 | Vòi lạnh Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 62 | Bồn cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 63 | Vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 64 | Âu tiểu nam + van xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 65 | Vòi nước inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 66 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 67 | Hộp xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 68 | Hộp giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 69 | Dây mềm cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 70 | Ống uPVC Þ21 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 71 | Ống uPVC Þ27 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 72 | Co lơi uPVC Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 73 | Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 74 | Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 75 | Tê giảm uPVC Þ27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 76 | Côn giảm uPVC Þ27/21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 77 | Co răng ngoài uPVC Þ21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 78 | Co răng trong uPVC Þ21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 79 | Van khóa Þ27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 80 | Phễu thu sàn Þ60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 81 | Quả cầu chắn rác Þ90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 82 | Ống uPVC Þ49 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,17 | 100m |
| 83 | Ống uPVC Þ60 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 84 | Ống uPVC Þ76 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 85 | Ống uPVC Þ90 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 86 | Ống uPVC Þ114 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,34 | 100m |
| 87 | Ống uPVC Þ140 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 88 | Co uPVC Þ49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 89 | Co lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 90 | Co lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 91 | Co lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 92 | Tê uPVC Þ49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 93 | Chữ Y giảm uPVC D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 94 | Chữ Y giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 95 | Chữ Y giảm uPVC D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 96 | Chữ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 97 | Chữ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 98 | Côn giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 99 | Côn giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 100 | Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 101 | Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 102 | Họng thông tắc sàn (F.C.O) Þ114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 103 | Quả cầu chắn rác Þ90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 104 | Ống uPVC Þ90 (PN>=9) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,19 | 100m |
| 105 | Co lơi uPVC Þ90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN - PCCC- CHỐNG SÉT - ĐHKK | |||
| 1 | MSB (W500xH1000xD200), lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3P 175A 18KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | MCCB 3P 100A 10KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | MCCB 3P 50A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P 40A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | MCCB 3P 25A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Shuntrip | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Relay bảo vệ cap áp thấp áp OV/UV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Relay bảo vệ quá dòng OC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Relay bảo vệ chạm đất EF | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Biến dòng PCT 175/5A class 5P10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Busbar 175A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 15 | DB-I-01F (W500xH700xD140), lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | MCCB 3P 50A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 18 | RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 19 | MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 20 | MCB 2P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 22 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 23 | Busbar 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 24 | DB-I-GF (W500xH850xD140), lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | MCCB 3P 100A 10KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | MCCB 3P 50A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 28 | RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 29 | MCB 4P 63A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | MCB 2P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 32 | MCB 2P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 34 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Busbar 100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 36 | DB-II-GF (W500xH1000xD140), lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | MCCB 3P 50A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 38 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 39 | RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 40 | MCB 3P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 41 | MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 42 | MCB 2P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 44 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 45 | Busbar 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 46 | DB-II-01F (W300xH400xD60), lắp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 47 | MCB 3P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 48 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 49 | RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | MCB 2P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 52 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 53 | Busbar 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 54 | DB-IV-GF (W500xH700xD140), lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | MCCB 3P 40A 7.5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 56 | MCB 3P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 58 | RCBO 1P+N 20A 6KA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 59 | MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 60 | MCB 2P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Cầu chì 5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 62 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 63 | Timer 24h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Công tắc chuyển mạch Auto/Man | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Nút nhấn On/Off | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Contactor 18A 1NO 1NC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Busbar 50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 68 | Hố ga 600Wx600Lx800H | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 69 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | m |
| 70 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 329 | m |
| 71 | Ống PVC; đường kính DN40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 72 | Ống PVC; đường kính DN32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | m |
| 73 | Ống PVC; đường kính DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182 | m |
| 74 | Ống PVC; đường kính DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.045 | m |
| 75 | Máng cáp 150x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53 | m |
| 76 | 1C 95mm² Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 504 | m |
| 77 | 1C 50mm² Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172 | m |
| 78 | (3C 50mm²+N25mm²) Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 79 | (4C 16mm²) Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | m |
| 80 | (4C 10mm²) Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | m |
| 81 | (4C 6mm²) Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 82 | (2C 2.5mm²) Cu/XLPE/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 262 | m |
| 83 | (2C 6mm²) Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 84 | (2C 4mm²) Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 85 | (2C 2.5mm²) Cu/PVC/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 890 | m |
| 86 | 1C 4mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.078 | m |
| 87 | 1C 2.5mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.017 | m |
| 88 | 1C 1.5mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 487 | m |
| 89 | E 1x1C 50mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m |
| 90 | E 1x1C 25mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 91 | E 1x1C 16mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | m |
| 92 | E 1x1C 10mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | m |
| 93 | E 1x1C 6mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 94 | E 1x1C 4mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 559 | m |
| 95 | E 1x1C 2.5mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.660 | m |
| 96 | E 1x1C 1.5mm² Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244 | m |
| 97 | Ổ cắm đôi có màng che và dây nối đất, 230V-16A, kèm mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | cái |
| 98 | Ổ cắm đôi có màng che và dây nối đất, chống nước 230V-16A, kèm mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 99 | Ngắt điện 4P, 63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Ngắt điện 2P, 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Ngắt điện 2P, 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Hộp công tắc 1 nút - 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 103 | Hộp công tắc 2 nút - 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Hộp công tắc 3 nút - 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 105 | Hộp công tắc 1 nút - 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 106 | Hộp công tắc 2 nút - 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 107 | Mặt nạ 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 108 | Mặt nạ 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 109 | Mặt nạ 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 110 | Đèn Led downlight, âm trần, 2450lm, 24W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | bộ |
| 111 | Đèn Led downlight, âm trần, 1900lm, 18W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128 | bộ |
| 112 | Đèn Led trang trí, gắn tường, 600lm, 10W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 113 | Đèn Led ốp trần, gắn nổi, 4500lm, 45W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 114 | Đèn Led tube, âm trần, 3x1100lm, 3x10W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | bộ |
| 115 | Đèn Led trang trí thả trần dạng thanh, 2000lm, 20W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 116 | Đèn Led tube, gắn nổi, 3200lm, 2x18W, 6500oK, loại chống bụi, chống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 117 | Đèn pha Led, 13200lm, 120W, 6500oK, loại chống bụi, chống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 118 | Đèn Led ốp tường, 2x11W, 3000oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 119 | Đèn bóng Led, gắn trụ cổng, 18W, 6500oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 120 | Đèn Led dây trang trí 14.4W/m, 3000oK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148 | m |
| 121 | Hộp nút nhấn báo động cháy bằng tay (bao gồm chuông, đèn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 122 | Đầu báo khói quang điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | cái |
| 123 | Tủ báo cháy 4 vùng (bao gồm pin dự phòng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 124 | Dây cáp chống cháy chống nhiễu 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 495 | m |
| 125 | Ống PVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 495 | m |
| 126 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp, pin dự trữ 2 giờ, gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | bộ |
| 127 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp, pin dự trữ 2 giờ, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 128 | Đèn thoát hiểm treo trần, loại đèn LED, 3W, pin dự trữ 2 giờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 129 | Đèn thoát hiểm gắn tường, loại đèn LED, 3W, pin dự trữ 2 giờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 130 | Kim thu sét tia tiên đạo Δt=22μs, bán kính bảo vệ 39m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Ống thép không gỉ D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 132 | Ống thép không gỉ D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 133 | Hộp kiểm tra tiếp địa (300Wx200Hx100W) & thanh nối đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Dây đồng trần thoát sét 1Cx70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128 | m |
| 135 | Cọc tiếp địa D16mm, L-2400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cọc |
| 136 | Ống PVC DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | m |
| 137 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 138 | Dây đồng trần thoát sét 1Cx70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 139 | Ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 140 | Thanh nối đất W50xD6xL400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Cọc tiếp địa D16mm, L-2400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 142 | Hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 143 | Quạt hút gắn tường 580CMH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 144 | Quạt hút gắn tường 516CMH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 145 | Quạt hút gắn tường 288CMH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 146 | Quạt hút gắn tường 172CMH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 147 | Quạt hút gắn tường 85CMH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 148 | Quạt gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 149 | Ống đồng 34.9mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 150 | Ống đồng 28.6mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 151 | Ống đồng 25.4mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 152 | Ống đồng 22.2mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 153 | Ống đồng 19.1mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,11 | 100m |
| 154 | Ống đồng 15.9mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,31 | 100m |
| 155 | Ống đồng 12.7mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,69 | 100m |
| 156 | Ống đồng 9.5mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,31 | 100m |
| 157 | Ống đồng 6.4mm kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | 100m |
| 158 | Ống nước ngưng DN50 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 159 | Ống nước ngưng DN40 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 160 | Ống nước ngưng DN32 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m |
| 161 | Ống nước ngưng DN25 kèm cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | 100m |
| 162 | Dây AWG18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 220 | m |
| 163 | Ống PVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 164 | Bộ chia ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 165 | Ga bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống dây âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.050 | m |
| 2 | Kéo cáp luồng ống dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.050 | m |
| 3 | Lắp đặt camera đúng vị trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt thiết bị tại tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 5 | Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 6 | Lắp đặt ống dây âm tường và loa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Kéo cáp luồng dây và lắp đặt micro | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt thiết bị tại tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 9 | Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 10 | Lắp đặt màn chiếu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy chiếu và chân đế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 13 | Lắp đặt ống dây âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 14 | Kéo dây cáp luồng ống ( cáp mạng và cáp điện thoại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 900 | m |
| 15 | Lắp đế âm, mặt nạ và nút mạng, điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạng trung tâm, tổng đài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| 18 | Cấu hình hệ thống, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ thống |
| I | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Hồng Lộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 cây |
| 2 | Cây Trúc Quan âm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43 | 1 cây |
| 3 | Cây bụi có hoa hoặc cây lá màu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2122 | 100m2/ lần |
| 4 | Cây cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,01 | 100m2/ lần |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng cây kiểng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | 1 cây/ 90 ngày |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng cây cỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,222 | 100m2 |
| J | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Máy lạnh cassette âm trần 24000BTUH (VRV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Máy lạnh cassette âm trần 18000BTUH (VRV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Máy lạnh cassette âm trần 24000BTUH (VRVS) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Dàn nóng 210000BTUH (VRV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Dàn nóng 48000BTUH (VRVS) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Máy lạnh 2 mảnh treo tường 18000BTUH (kèm remote) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ điều khiển có dây gắn tường VRV, VRVS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ (PHẦN THIẾT BỊ) | |||
| 1 | Camera IP trong phòng họp và hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 2 | Camera IP trước cổng chính, speed | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Camera IP khuôn viên ngoài tòa nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 4 | Camera IP quan sát tổng thể trên cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Máy chủ ghi hình 25 IP camera | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Ổ cứng chuyên dụng ghi hình 4TB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Network switch 8 port POE, 2 uplink | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Micro thu âm cho camera | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Máy trạm lưu trữ dự phòng và trích xuất dữ liệu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Màn hình LCD chất lượng 4K 55 inch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cáp mạng cat6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.050 | m |
| 12 | Đầu kết nối mạng Cat 6 RJ45 modular plus | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 13 | Bộ lưu điện dự phòng UPS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Chống sét lan truyền mạng PoE | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 15 | Ống đi dây chống cháy D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 350 | cây |
| 16 | Tủ rack 19 inch 27U 1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Bộ điều khiển trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Máy chủ tọa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Máy đại biểu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 20 | Micro cổ ngỗng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 21 | Dây cáp hội thảo 10m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | sợi |
| 22 | Bộ tăng âm truyền thanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Loa phát âm phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Bộ trộn âm thanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Sound card thu âm chuyên nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Máy tính dùng để ghi âm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Tủ rack 19 inch 27U 1000 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Máy chiếu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | USB Wireless | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Màn chiếu tự động 120 inch | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Cáp HDMI 15m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | sợi |
| 33 | Giá treo, chân đế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Switch mạng chính 24 port, có cổng fiber | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Module quang multimode SPF | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Tổng đài điện thoại nội bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Cáp quang 4 core loại ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 38 | Bộ phát wifi 2 băng tầng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Cáp mạng cat 6 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 40 | Cáp điện thoại cat 3 UTP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 41 | Đầu mạng RJ45 âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 42 | Đầu điện thoại RJ11 âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 43 | Mặt nạ đôi ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 44 | Hộp đế đôi âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 45 | Điện thoại bàn có dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 46 | Ống đi dây chống cháy D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cây |
| L | THIẾT BỊ NỘI THẤT | |||
| 1 | Bàn tiếp dân + mặt bàn lót kính trong màu xám dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Ghế tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Bàn họp + mặt bàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Bàn họp + mặt bàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bàn họp + mặt bàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Bàn họp + mặt bàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Ghế họp tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 9 | Ghế chủ trì tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Ghế họp dự bị tiếp dân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 11 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Bục để tượng Bác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Phông màn nhung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Bảng Đảng CS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 17 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Ghế sofa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Ghế sofa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Bàn trà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 22 | Bàn làm việc chuyên viên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Ghế làm việc chuyên viên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Ghế tiếp khách | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 26 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Bàn họp nội bộ + mặt bàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Ghế họp nội bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Tủ trưng bày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Màn sáo vải đứng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Tủ trưng bày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Tủ trưng bày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Bàn làm việc chuyên viên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Ghế làm việc chuyên viên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Ghế tiếp khách | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Bàn làm việc lãnh đạo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Ghế làm việc lãnh đạo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Ghế tiếp khách lãnh đạo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Tủ hồ sơ lãnh đạo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Ghế sofa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Ghế sofa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Bàn trà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Bàn đọc hồ sơ tài liệu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Ghế đọc hồ sơ tài liệu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 47 | Kệ hồ sơ tài liệu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 48 | Ghế chờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 49 | Bàn làm việc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Ghế làm việc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Tủ hồ sơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Tủ gửi đồ cá nhân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi