Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210238766-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210158850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 17:02:00 đến ngày 2021-03-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,913,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E - HSMT 4 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E - HSMT 4 gốc
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V E - HSMT 10 10m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E - HSMT 49,3915 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,4939 100m3
6 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V E - HSMT 4,9392 10m³/1km
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,4825 m3
8 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 5,5575 100m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,3666 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,2349 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,9601 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,6567 tấn
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 12,656 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 48,7298 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 54,99 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,1495 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1975 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,4017 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,4952 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 5,5575 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,197 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 29,051 m3
23 Bơm nước hố móng Chương V E - HSMT 90 ca
24 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,71 100m
25 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,71 100m
26 Lắp đặt thép vách, thép tấm dày 2mm Chương V E - HSMT 262,5 m2
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E - HSMT 2,4643 tấn
28 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Chương V E - HSMT 3,42 100m
29 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 2,4643 tấn
30 Hao phí vật tư chống vách Chương V E - HSMT 0,2777 tấn
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 12,3723 m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,936 1m3
33 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,936 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,924 m3
35 Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liêu 90x130x200 - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,198 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,3 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,75 m
38 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x300, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,992 m2
39 SXLD Tay vị ram dốc bằng inox 304, Ống D60, song D30 Chương V E - HSMT 6,6 m
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,598 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,6215 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,9995 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,5903 tấn
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 18,435 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 4,0971 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7299 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 4,1549 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 2,4474 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 37,0606 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 5,748 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 6,9271 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 56,364 m3
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,3094 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3158 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2229 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,0937 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,8251 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7951 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0764 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,4589 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,2618 100m2
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,3184 tấn
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 3,1376 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 111 cái
65 Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x130x200 - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 124,8568 m3
66 Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x130x200 - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,5562 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,999 m3
68 Cung cấp Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 60x120x2.0mm Chương V E - HSMT 400,4 m
69 Cung cấp cầu phong thép hộp mạ kẽm KT: 50x50x1.8mm Chương V E - HSMT 776,72 m
70 Cung cấp Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 25x25x1,4mm Chương V E - HSMT 1.711,2 m
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 6,0557 tấn
72 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,9794 100m2
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 1,7 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V E - HSMT 40 cái
76 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác inox D76 Chương V E - HSMT 20 cái
77 Cung cấp, lắp đặt mũ che khe nhiệt sê nô bằng inox 304 dày 1.0mm Chương V E - HSMT 2 cái
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 399,9045 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1.226,1346 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 95,26 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 96,34 m2
82 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 243,8756 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 585,943 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 132,54 m
85 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,05 m2
86 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V E - HSMT 27,05 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 53,7448 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 138,2236 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 744,4501 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.623,4976 m2
91 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13,3895 m2
92 Lát nền, sàn gạch Gạch granite KT: 600x600, XM PCB40 Chương V E - HSMT 564,45 m2
93 Lát nền, sàn gạch Gạch chống trượt KT: 300x300, XM PCB40 Chương V E - HSMT 6,6 m2
94 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600 Chương V E - HSMT 30,925 m2
95 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Chương V E - HSMT 23,5032 m2
96 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 16,08 m2
97 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 3,84 m2
98 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 82,6276 m2
99 SXLD lan can hành lang bằng inox Chương V E - HSMT 48,75 m
100 SXLD Cửa đi, Cửa nhôm hệ 1000, màu vân gỗ, kính cường lực dày 5.0mm Chương V E - HSMT 53,2904
101 SXLD Cửa sổ, Cửa nhôm hệ 1000, màu vân gỗ, kính cường lực dày 5.0mm Chương V E - HSMT 92,88 m2
102 SXLD khung hoa sắt bảo vệ , thép hộp mạ kẽm 14x14 sơn màu trắng Chương V E - HSMT 114,447 m2
103 SXLD thang sắt lên mái Chương V E - HSMT 1 cái
104 SXLD nắp đậy lỗ thăm mái Chương V E - HSMT 1 cái
105 Lắp đặt xí bệt Chương V E - HSMT 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 1 cái
107 Lắp đặt lavabo Chương V E - HSMT 2 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E - HSMT 1 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21x3.0mm Chương V E - HSMT 0,03 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V E - HSMT 0,072 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34x3.0mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 1 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 6 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 5 cái
116 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 1 cái
117 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 1 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114x3.2mm Chương V E - HSMT 0,06 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x2.3mmmm Chương V E - HSMT 0,067 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49x2.0mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49mm Chương V E - HSMT 6 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 5 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V E - HSMT 11 cái
124 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V E - HSMT 0,304 100m2
125 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,5708 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0182 100m2
127 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E - HSMT 0,0528 tấn
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,5307 m3
129 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 4 1cấu kiện
130 Lớp đá lọc, đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,1178 m3
131 Lớp đá lọc, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,1178 m3
132 Lớp cát lọc, cát hạt trung Chương V E - HSMT 0,1178 m3
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27x3mm Chương V E - HSMT 0,032 100m
134 Xây móng bằng gạch Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,0314 m3
135 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 32 cái
136 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 32 cái
137 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E - HSMT 64 bộ
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E - HSMT 1 bộ
139 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, ĐÈN ỐP TRẦN D220 - 14W Chương V E - HSMT 11 bộ
140 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 40 cái
141 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 40 cái
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 37 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 11 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E - HSMT 2 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V E - HSMT 1 cái
146 Lắp đặt tủ điện thép KT: 300x200x150 Chương V E - HSMT 2 cái
147 Lắp đặt puli, xà, ống xứ xuyên tường Chương V E - HSMT 1 bộ
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E - HSMT 9 hộp
149 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat (modul âm tường) Chương V E - HSMT 99 hộp
150 Lắp đặt mặt nạ các loại Chương V E - HSMT 99 cái
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x16mm2 Chương V E - HSMT 60 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x10mm2 Chương V E - HSMT 75 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x4mm2 Chương V E - HSMT 29 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x2.5mm2 Chương V E - HSMT 245,2 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x1.5mm2 Chương V E - HSMT 827,9 m
156 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 25,71 1m3
157 Rải bạt nhựa lớp cách ly Chương V E - HSMT 0,5142 100m2
158 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 25,71 m3
159 Công tác xử lý hào chống mối bao ngoài Chương V E - HSMT 25,71 m3
160 Công tác xử lý phòng mối nền Chương V E - HSMT 571,05 m2
161 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 6 ZONE Chương V E - HSMT 1 tủ
162 Lắp đặt đầu báo khói quang Chương V E - HSMT 16 bộ
163 Lắp đặt đẻn báo cháy 24v Chương V E - HSMT 4 bộ
164 Lắp đặt chuông báo cháy 24v Chương V E - HSMT 4 bộ
165 Lắp đặt Nút nhấn khẩn báo cháy Chương V E - HSMT 4 bộ
166 Lắp đặt điện trở cuối tuyến Chương V E - HSMT 2 bộ
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E - HSMT 380 m
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 Chương V E - HSMT 228 m
169 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E - HSMT 192 m
170 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa xoắn HDPE ϕ 40/50 Chương V E - HSMT 50 m
171 Tủ điện KT110*110*50 Chương V E - HSMT 1 cái
172 Lắp đặt hộp phân ngả d16, âm sàn bê tông, tường Chương V E - HSMT 20 cái
173 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 6,25 1m3
174 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,025 100m3
175 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 3,75 m3
176 Lắp đặt CP 2P-10A, kèm đế âm , mặt nạ cấp nguồn tầng Chương V E - HSMT 2 cái
177 Lắp đặt đèn exit Chương V E - HSMT 16 bộ
178 Lắp đặt đèn Sự cố Chương V E - HSMT 16 bộ
179 Lắp đặt đui cái cấp nguồn cho các đẻn Chương V E - HSMT 32 cái
180 Lắp đặt hộp phân ngả d16, âm sàn bê tông, tường Chương V E - HSMT 20 cái
181 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Chương V E - HSMT 6 cái
182 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Chương V E - HSMT 6 cái
183 Lắp đặt kệ đặt bình chữa cháy MFZ4 + MT3 Chương V E - HSMT 10 cái
184 Lắp đặt bảng NQTL kt : 300x450 Chương V E - HSMT 10 bộ
185 Lắp đặt 01 trụ cấp nước PCCC trên tuyến cấp nước chung của khu vực Chương V E - HSMT 1 trụ
186 Gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.3m Chương V E - HSMT 3 cọc
187 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E - HSMT 3 cọc
188 Khoan giếng tiếp địa d60 Chương V E - HSMT 30 m
189 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V E - HSMT 70 m
190 Lắp đặt kim thu sét bán kính R 36m; cấp 3 Chương V E - HSMT 1 cây
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,23 100m
192 Bộ giăng trụ chống sét Chương V E - HSMT 3 bộ
193 Đế trụ định vị = bê tông Chương V E - HSMT 1 cái
194 Bộ dây néo D8, L=7m, + tăng đơ 12 Chương V E - HSMT 3 bộ
195 Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che Chương V E - HSMT 1 bộ
196 Lắp đặt trụ đỡ cột , bản mã Chương V E - HSMT 1 m
197 Trụ đỡ ,ĐK <= 50,L=5m, INOX Chương V E - HSMT 1 Trụ
B PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 113.996.000 đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->