Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 17:02:00 đến ngày 2021-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,913,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V E - HSMT | 4 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V E - HSMT | 4 | gốc |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V E - HSMT | 10 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E - HSMT | 49,3915 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,4939 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V E - HSMT | 4,9392 | 10m³/1km |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,4825 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 5,5575 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,3666 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,2349 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,9601 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 1,6567 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,656 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,7298 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 54,99 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,1495 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1975 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,4017 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,4952 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 5,5575 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,051 | m3 |
| 23 | Bơm nước hố móng | Chương V E - HSMT | 90 | ca |
| 24 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1,71 | 100m |
| 25 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1,71 | 100m |
| 26 | Lắp đặt thép vách, thép tấm dày 2mm | Chương V E - HSMT | 262,5 | m2 |
| 27 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E - HSMT | 2,4643 | tấn |
| 28 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Chương V E - HSMT | 3,42 | 100m |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,4643 | tấn |
| 30 | Hao phí vật tư chống vách | Chương V E - HSMT | 0,2777 | tấn |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,3723 | m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,936 | 1m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,936 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,924 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liêu 90x130x200 - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,198 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,3 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,75 | m |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x300, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,992 | m2 |
| 39 | SXLD Tay vị ram dốc bằng inox 304, Ống D60, song D30 | Chương V E - HSMT | 6,6 | m |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,598 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,6215 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,9995 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,5903 | tấn |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,435 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 4,0971 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,7299 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 4,1549 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,4474 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,0606 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 5,748 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 6,9271 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 56,364 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,3094 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3158 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2229 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,0937 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,8251 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,7951 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,0764 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,4589 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,2618 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,3184 | tấn |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 3,1376 | m3 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 111 | cái |
| 65 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x130x200 - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 124,8568 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x130x200 - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,5562 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,999 | m3 |
| 68 | Cung cấp Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 60x120x2.0mm | Chương V E - HSMT | 400,4 | m |
| 69 | Cung cấp cầu phong thép hộp mạ kẽm KT: 50x50x1.8mm | Chương V E - HSMT | 776,72 | m |
| 70 | Cung cấp Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 25x25x1,4mm | Chương V E - HSMT | 1.711,2 | m |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 6,0557 | tấn |
| 72 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,9794 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 1,7 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác inox D76 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt mũ che khe nhiệt sê nô bằng inox 304 dày 1.0mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 399,9045 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.226,1346 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 95,26 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 96,34 | m2 |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 243,8756 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 585,943 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 132,54 | m |
| 85 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,05 | m2 |
| 86 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V E - HSMT | 27,05 | m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 53,7448 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 138,2236 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 744,4501 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.623,4976 | m2 |
| 91 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,3895 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch Gạch granite KT: 600x600, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 564,45 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch Gạch chống trượt KT: 300x300, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,6 | m2 |
| 94 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600 | Chương V E - HSMT | 30,925 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,5032 | m2 |
| 96 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,08 | m2 |
| 97 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 3,84 | m2 |
| 98 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 82,6276 | m2 |
| 99 | SXLD lan can hành lang bằng inox | Chương V E - HSMT | 48,75 | m |
| 100 | SXLD Cửa đi, Cửa nhôm hệ 1000, màu vân gỗ, kính cường lực dày 5.0mm | Chương V E - HSMT | 53,2904 | |
| 101 | SXLD Cửa sổ, Cửa nhôm hệ 1000, màu vân gỗ, kính cường lực dày 5.0mm | Chương V E - HSMT | 92,88 | m2 |
| 102 | SXLD khung hoa sắt bảo vệ , thép hộp mạ kẽm 14x14 sơn màu trắng | Chương V E - HSMT | 114,447 | m2 |
| 103 | SXLD thang sắt lên mái | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 104 | SXLD nắp đậy lỗ thăm mái | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt lavabo | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21x3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V E - HSMT | 0,072 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34x3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114x3.2mm | Chương V E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x2.3mmmm | Chương V E - HSMT | 0,067 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49x2.0mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 124 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V E - HSMT | 0,304 | 100m2 |
| 125 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,5708 | m3 |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0182 | 100m2 |
| 127 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E - HSMT | 0,0528 | tấn |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,5307 | m3 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 130 | Lớp đá lọc, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,1178 | m3 |
| 131 | Lớp đá lọc, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,1178 | m3 |
| 132 | Lớp cát lọc, cát hạt trung | Chương V E - HSMT | 0,1178 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27x3mm | Chương V E - HSMT | 0,032 | 100m |
| 134 | Xây móng bằng gạch Gạch không nung xi măng cốt liệu 2 lỗ 55x90x200, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,0314 | m3 |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 64 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp, ĐÈN ỐP TRẦN D220 - 14W | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 141 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 37 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt tủ điện thép KT: 300x200x150 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt puli, xà, ống xứ xuyên tường | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E - HSMT | 9 | hộp |
| 149 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat (modul âm tường) | Chương V E - HSMT | 99 | hộp |
| 150 | Lắp đặt mặt nạ các loại | Chương V E - HSMT | 99 | cái |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x16mm2 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x10mm2 | Chương V E - HSMT | 75 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 29 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 245,2 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 827,9 | m |
| 156 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 25,71 | 1m3 |
| 157 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 0,5142 | 100m2 |
| 158 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 25,71 | m3 |
| 159 | Công tác xử lý hào chống mối bao ngoài | Chương V E - HSMT | 25,71 | m3 |
| 160 | Công tác xử lý phòng mối nền | Chương V E - HSMT | 571,05 | m2 |
| 161 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 6 ZONE | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 162 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Chương V E - HSMT | 16 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đẻn báo cháy 24v | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chuông báo cháy 24v | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt Nút nhấn khẩn báo cháy | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 380 | m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 228 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E - HSMT | 192 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa xoắn HDPE ϕ 40/50 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 171 | Tủ điện KT110*110*50 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt hộp phân ngả d16, âm sàn bê tông, tường | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 6,25 | 1m3 |
| 174 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 3,75 | m3 |
| 176 | Lắp đặt CP 2P-10A, kèm đế âm , mặt nạ cấp nguồn tầng | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt đèn exit | Chương V E - HSMT | 16 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đèn Sự cố | Chương V E - HSMT | 16 | bộ |
| 179 | Lắp đặt đui cái cấp nguồn cho các đẻn | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 180 | Lắp đặt hộp phân ngả d16, âm sàn bê tông, tường | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 181 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt kệ đặt bình chữa cháy MFZ4 + MT3 | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt bảng NQTL kt : 300x450 | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 185 | Lắp đặt 01 trụ cấp nước PCCC trên tuyến cấp nước chung của khu vực | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 186 | Gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.3m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 187 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 188 | Khoan giếng tiếp địa d60 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 189 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V E - HSMT | 70 | m |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét bán kính R 36m; cấp 3 | Chương V E - HSMT | 1 | cây |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 0,23 | 100m |
| 192 | Bộ giăng trụ chống sét | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 193 | Đế trụ định vị = bê tông | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 194 | Bộ dây néo D8, L=7m, + tăng đơ 12 | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 195 | Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 196 | Lắp đặt trụ đỡ cột , bản mã | Chương V E - HSMT | 1 | m |
| 197 | Trụ đỡ ,ĐK <= 50,L=5m, INOX | Chương V E - HSMT | 1 | Trụ |
| B | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 113.996.000 đồng) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi