Gói thầu: Gói thầu số 43-ĐTXL 2021-ĐTRR: Công trình Đại tu thay tủ RMU các TBA quận Hoàng mai TBA Chùa Sét 1, T4 Đại Kim, T6 Đại Kim, Giáp Tứ 2, Giáp Bát 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 43-ĐTXL 2021-ĐTRR: Công trình Đại tu thay tủ RMU các TBA quận Hoàng mai TBA Chùa Sét 1, T4 Đại Kim, T6 Đại Kim, Giáp Tứ 2, Giáp Bát 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:27:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 192,579,191 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cáp trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà (trọng lượng 81,86kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,72 | kg |
| 3 | Giá đỡ cáp trung thế lên máy biến áp (trọng lượng 24,4kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | kg |
| 4 | Giá đỡ cáp trung thế lên máy biến áp (trọng lượng 10,73kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,56 | kg |
| 5 | Ty sứ cao thế cho đầu cáp Elbow 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Elbow 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Đầu cáp ngoài trời 24kV M3x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây tiếp địa làm việc tủ RMU M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 9 | Dây tiếp địa an toàn vỏ tủ M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 12 | Dây đấu điện trở sấy tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 13 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 14 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Biển tên tủ RMU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 16 | Biển đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| B | NHÂN CÔNG PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện trung thế RMU (Thay tủ điện trung thế RMU 3 ngăn, 4 ngăn 24kV-630A; Tháo, lắp máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV trên trụ đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| C | NHÂN CÔNG PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 2 | Thay đầu cáp khô 24kV 3x240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Thay đầu cáp khô 24kV 3x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thay đầu cáp T-Plug 24kV 3x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Thay đầu cáp Elbow 24kV 3x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Thay đầu sứ cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| 7 | Lắp đặt giá đỡ tủ RMU 4 ngăn trong nhà (trọng lượng 81,86kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1637 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp trung thế lên máy biến áp (trọng lượng 10,73kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0646 | tấn |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ cáp trung thế lên máy biến áp (trọng lượng 24,4kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 10 | Lắp đặt dây tiếp địa tủ RMU M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 11 | Lắp đặt dây tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 12 | Lắp đặt dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 13 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 14 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 15 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 16 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 17 | Lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| D | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Giá đỡ tủ RMU 3 ngăn trong nhà (trọng lượng 48,73kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0487 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ cáp trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 3 | Tháo dỡ cáp trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 4 | Tháo dỡ cáp trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC 3x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 5 | Tháo giá đỡ cáp trung thế (23,40kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 6 | Tháo giá đỡ cáp trung thế (trọng lượng 8.07kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | tấn |
| E | MÁY THI CÔNG PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xe ô tô cần trục 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn chở thiết bị thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| F | MÁY THI CÔNG PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn chở vật tư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe ô tô vận tải thùng 5 tấn chở vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 3 | Máy thủy lực ép đầu cốt (ép đầu cốt tiết diện <= 50 (ĐM: 0,25ca/10đầu) 1,25 ca ; ép đầu cốt tiết diện <= 95 (ĐM: 0,3ca/10đầu) 0,30 ca; ép đầu cốt tiết diện <= 240 (ĐM: 0,5ca/10đầu) 1,5 ca ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi