Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đồng Than

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210238318-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đồng Than
Số hiệu KHLCNT 20210238239
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 14:17:00 đến ngày 2021-03-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,869,650,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tường kè
1 Bơm nước ao chuẩn bị thi công 1 tb
2 Đào móng-Cấp đất I 1.948,6622 m3
3 Đóng cọc tre - Cấp đất I 587,3732 100m
4 Đệm cát đen đầu cọc 93,9797 m3
5 Ván khuôn móng băng 1,4839 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 140,9696 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 949,6896 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 518,0285 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 240,0903 m3
10 Ván khuôn giằng 1,4839 100m2
11 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4718 tấn
12 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 2,4741 tấn
13 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 24,4843 m3
14 Ống nhựa PVC C2 - ĐK 90mm 137,986 m
15 Đá 1x2 làm tầng lọc cát 1,5829 m3
16 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5km - Cấp đất I 19,4866 100m3
B Phần san lấp
1 Đào xúc đất - Cấp đất I 2.392 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5km - Cấp đất I 23,92 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 36,0303 100m3
C Phần cổng, tường rào
1 Đào móng trụ cổng - Cấp đất I 17,0456 1m3
2 Đào móng băng - Cấp đất I 3,0316 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I 6,325 100m
4 Ván khuôn móng băng 0,056 100m2
5 Ván khuôn móng trụ cổng 0,0948 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 1,404 m3
7 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1188 tấn
8 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1079 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 4,6188 m3
10 Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 49,4863 m3
11 Ván khuôn cột 0,2886 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,042 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1453 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,143 tấn
15 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 1,5876 m3
16 Ván khuôn dầm, giằng 0,5574 100m2
17 Ván khuôn sàn mái 0,5656 100m2
18 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,8917 tấn
19 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2051 tấn
20 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3579 tấn
21 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0338 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 5,9491 m3
23 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 4,5952 m3
24 Đắp đầu đao, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa 6 hiện vật
25 Đắp con rồng, giao, phượng, kích thước trung bình 1,3x0,44 m 6 con
26 Lắp dựng rồng, phượng 12 con
27 Đắp ô chữ thọ 1,44 m2
28 Đắp hoa văn trang trí, diện tích hoa văn <= 1m2 6,5408 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 3,848 m2
30 Đắp mặt nguyệt vữa xi măng 0,25 m2
31 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 34,7192 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) 27,3912 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 292,3212 m2
34 Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm 292,3212 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 58,7226 m2
36 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 71,004 m2
37 Đắp phào kép, vữa XM M75 95,52 m
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 110,28 m
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 149,7266 m2
40 Chữ cốt Mika, mặt inox màu vàng gương cao 150mm 30 chữ
41 Chữ cốt Mika, mặt inox màu vàng gương cao 250mm 23 chữ
42 Làm lan can bằng đá xanh đen cao 0,9m, chân đế, tay vịn rộng 250mm, 3 con song trạm hình thân tre trúc, trụ 250x250x1370mm khoảng cách a=1,9m, các chi tiết lắp ghép với nhau bằng mộng, kết dính bằng xi măng, hoa văn chạm thủ công tinh xảo sâu từ 15-20mm (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện) 200,8 m
43 Sản xuất cánh cổng thép hình hoa văn theo mẫu, sơn 03 nước hoàn chỉnh 14,1517 m2
44 Bánh xe thép 2 cái
45 Lắp dựng cổng sắt 14,1517 m2
46 Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,5515 100m2
D Kỳ đài
1 Đào móng kỳ đài-đất cấp I 6,3648 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I 5,24 100m
3 Ván khuôn móng băng 0,3644 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 10,475 m3
5 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0182 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1511 tấn
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 3,3741 m3
8 Ván khuôn cột 0,3121 100m2
9 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0467 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,3952 tấn
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 1,7165 m3
12 Ván khuôn dầm, giằng 0,0532 100m2
13 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0121 tấn
14 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,0869 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB30 0,4808 m3
16 Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 64,2287 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2764 100m3
18 Rải lớp nilon lót nền 0,7064 100m2
19 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 7,0646 m3
20 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby mặt nền kỳ đài 78,5508 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 187,6397 m2
22 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby bậc tam cấp 25,647 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,7924 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường 24,1024 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen vào tường 8,704 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên màu đen Kim Sa vào tường 12,2763 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường 119,453 m2
28 Gắn ngôi sao vàng 5 cánh, biểu tượng búa liềm cốt bằng Mika. mặt Inox màu vàng gương, đường kính D=75cm 2 cái
29 Chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" nổi cốt Mika mặt Inox màu vàng gương, dày 2cm chiều cao chữ H=25cm 13 chữ
30 Biểu tượng ngọn đuốc đặt trên bản đổ bê tông, đắp vữa xi măng kích thước cao 70cm, đường kính 55cm, sơn hoàn thiện 3 nước 1 chi tiết
31 Lư hương bằng đá xanh, cao 1,25m, đường kính miệng 80cm, chạm khắc tinh xảo 1 cái
32 Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,3129 100m2
33 Cung cấp đất màu trồng cây 13,7159 m3
34 Đổ đất màu vào bồn 13,7159 m3
E Nhà bia (02 nhà)
1 Đào móng - Cấp đất I 6,0736 1m3
2 Đào móng - Cấp đất I 1,6374 1m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 3,1189 m3
4 Ván khuôn móng 0,051 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0558 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0486 tấn
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 1,5239 m3
8 Đắp đất hoàn trả móng 7,711 m3
9 Ván khuôn cột 0,1862 100m2
10 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0264 tấn
11 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1538 tấn
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 1,0241 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 18,2968 m3
14 Ván khuôn dầm, giằng 0,067 100m2
15 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0188 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1708 tấn
17 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 0,7767 m3
18 Ván khuôn sàn mái 0,3822 100m2
19 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2094 tấn
20 Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,024 tấn
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,0484 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 61,1688 m2
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 10,5074 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 19,2536 m2
25 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby mặt nền 13,5038 m2
26 Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby 10,292 m2
27 Ốp đá granit tự nhiên màu đen Kim Sa vào tường 19,38 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 50,84 m
29 Đắp phào kép, vữa XM M75 14,88 m
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,1604 m2
31 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 17,675 m2
32 Ngói nóc nhỏ tráng men KT 200x100x9mm, định lượng 5v/m 174,4 viên
33 Gạch gốm Bát Tràng tráng men KT 200x200mm 6 viên
34 Lư hương đá hàng chạm, D300 2 cái
35 SX, lắp đặt Bia ghi danh bằng đá Granite, kích thước 60x120 cm 6 bức
36 Đắp kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa 14 hiện vật
37 Đất màu trồng cây 1,151 m3
38 Đổ đất màu vào bồn 1,151 m3
F Cải tạo mộ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 36,0521 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 5,0456 m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km 41,0977 m3
4 Bốc mộ di dời đến vị trí mới (mộ liệt sỹ) 37 mộ
5 Đào móng-đất cấp I 61,2284 m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 4,8384 m3
7 Xây mộ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 124,9796 m3
8 Cung cấp đất đắp sạch 53,0383 m3
9 Đổ đất vào mộ 53,0383 m3
10 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,4064 100m2
11 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,4185 tấn
12 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 5,1017 m3
13 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 135 1cấu kiện
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 135 cái
15 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 411,453 m2
16 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby 178,524 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng 257,85 m2
18 Tấm bia đá mộ KT 200x250mm màu đen nhập khẩu Ấn Độ, khắc lõm bằng laser sơn nhiệt màu vàng 135 cái
19 Bát hương D10cm 135 cái
G Phần sân đường, bồn cây, thoát nước
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 6,048 100m3
2 Rải lớp nilon nền sân đường 17,28 100m2
3 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 172,8 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 0,4758 100m3
5 Bê tông đường vào, M200, đá 1x2, PCB30 47,58 m3
6 Lát sân đường bằng gạch Terrazo 400x400x30mm 1.728 m2
7 Đào móng bồn cây - Cấp đất I 26,4345 1m3
8 Đào móng hố ga - Cấp đất I 2,5304 1m3
9 Ván khuôn móng bồn cây 0,8261 100m2
10 Ván khuôn móng hố ga 0,0434 100m2
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 14,4825 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 76,5259 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 218,9112 m2
14 Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm 177,6072 m2
15 Cung cấp đất màu trồng cây 480,8811 m3
16 Đổ đất màu vào bồn trồng cây 480,8811 m3
17 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 11,9214 m2
18 Láng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 2,457 m2
19 Ván khuôn giằng cổ ga 0,0678 100m2
20 Bê tông giằng cổ ga, M200, đá 1x2, PCB30 0,7461 m3
21 Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn 9 bộ
22 Ống nhựa PVC C3, ĐK 200mm 28 m
23 Đắp đất móng, san gạt đất đào 28,9649 m3
H Hệ thống chiếu sáng
1 Đào móng - Cấp đất I 11,5349 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,5349 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,6921 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 1,931 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 9,912 m3
6 Khung bulong móng M16x340x340x500 20 bộ
7 Khung bulong móng M24x300x300x675 6 bộ
8 Khung bulong móng M24x500x500x650 1 bộ
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 1,1 m2
10 Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 8m, tôn dày 3,5mm D78-3,5mm 6 1 cột
11 Lắp cần đèn CD-02 cao 2m, vươn 1,5m 6 1 cần đèn
12 Cung cấp, lắp đặt đèn led RĐ D CSD02L/150w chiếu sáng trên cạn ở độ cao H>=3m 6 bộ
13 Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn ELCSV05 - đế+ thân cao H=3,7m 20 1 cột
14 Cung cấp, lắp đặt chùm đèn trang trí ELCH06/5 20 bộ
15 Đèn cầu trang trí BD D400 - cầu trắng trong 100 cái
16 Cung cấp, lắp đặt đèn led thanh ốp ngoài trời 24W IP65 73 bộ
17 Cung cấp, lắp đặt đèn led Downlight chống ẩm 20W (DL65-20V 20W MPE) 6 bộ
18 Làm tiếp địa cho cột đèn 29 1 bộ
19 Cung cấp, kéo rải dây đồng chống sét, D=8mm 85,5 m
20 Cung cấp, lắp đặt aptomat 1P 6A+ bảng đấu dây 6 cái
21 Cung cấp, luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CXV 2x2,5mm2 1,9 100m
22 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 30 m
23 Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
24 Cung cấp, lắp đặt tủ điện chống thấm nước ngoài trời KT 300x200x130mm 2 hộp
25 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2P 20A 7 cái
26 Cung cấp, lắp đặt đèn pha led 100W chiếu sáng 4 bộ
27 Đào đường cáp-đất cấp II 60,108 1m3
28 Đắp cát đường ống 60,108 m3
29 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính 65/50mm 5,463 100m
30 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 7,3231 1000v
31 Gạch chỉ đặc 220x10,5x6,5cm 7.323,0769 viên
32 Cung cấp, kéo rải cáp ngầm DSTA/CXV 4x4mm2 6,648 100m
33 Băng báo hiệu cáp B300 476 m
34 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 1,428 100m2
35 Mốc báo cáp 48 cái
I Phá dỡ công trình cũ
1 Tháo dỡ cánh cổng 6,32 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch 60,8601 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông 48,4224 m3
4 Đào xúc đất - Cấp đất I 0,6965 100m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km 178,9325 m3
J Trồng cây xanh
1 Vận chuyển cây - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m 18 cây
2 Trồng cây Bàng Đài Loan, ĐK gốc 17-20cm, cao >=4m, KT bầu 0,7x0,7x0,7(m) 18 cây
3 Trồng cây hoa sứ, ĐK gốc 15-17cm, cao >=2,5m - KT bầu 0,7x0,7x0,7m 4 cây
4 Trồng cây Cau lùn tứ quý, cây loại choai, cao 1,2-1,5m, KT bầu 0,4x0,4x0,4m 31 cây
5 Trồng cây tường vy cao >=1,0m 8 cây
6 Trồng cây Dâm bụt tán tròn, ĐK tán 1m, cao >=1m, ĐK bầu 0,4x0,4x0,4 (m) 20 cây
7 Trồng cây Ngâu tán tròn, ĐK tán 1m, cao >=1m, ĐK bầu 0,4x0,4x0,4 (m) 16 cây
8 Trồng cây Tùng tháp, cao >=1,5m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m 14 cây
9 Trồng cây Cọ Nhật, cao 0,7-1m kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m 12 cây
10 Trồng viền cây mẫu đơn, cao 0,3-0,4m, mật độ 36 cây/m2 1,494 100m2
11 Trồng Cỏ lá tre 6,68 100 m2
12 Đắp đất màu đổ bù vào các hố trồng cây có tán (trung bình 1,0m3/cây) 123 m3
13 Cung cấp đất màu để đắp hố trồng cây có tán 135,3 m3
14 Duy trì cây bóng mát mới trồng 22 1cây/năm
15 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m 8,174 100m2/năm
16 Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi ≤31km 33,1573 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->