Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đồng Than
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Đồng Than |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:17:00 đến ngày 2021-03-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,869,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường kè | |||
| 1 | Bơm nước ao chuẩn bị thi công | 1 | tb | |
| 2 | Đào móng-Cấp đất I | 1.948,6622 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | 587,3732 | 100m | |
| 4 | Đệm cát đen đầu cọc | 93,9797 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng | 1,4839 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 140,9696 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 949,6896 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 | 518,0285 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 240,0903 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn giằng | 1,4839 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4718 | tấn | |
| 12 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 2,4741 | tấn | |
| 13 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | 24,4843 | m3 | |
| 14 | Ống nhựa PVC C2 - ĐK 90mm | 137,986 | m | |
| 15 | Đá 1x2 làm tầng lọc cát | 1,5829 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 19,4866 | 100m3 | |
| B | Phần san lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | 2.392 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 23,92 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 36,0303 | 100m3 | |
| C | Phần cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng - Cấp đất I | 17,0456 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất I | 3,0316 | 1m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | 6,325 | 100m | |
| 4 | Ván khuôn móng băng | 0,056 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng trụ cổng | 0,0948 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,404 | m3 | |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1188 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1079 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,6188 | m3 | |
| 10 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 49,4863 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột | 0,2886 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,042 | tấn | |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1453 | tấn | |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,143 | tấn | |
| 15 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,5876 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,5574 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | 0,5656 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,8917 | tấn | |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2051 | tấn | |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3579 | tấn | |
| 21 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0338 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | 5,9491 | m3 | |
| 23 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | 4,5952 | m3 | |
| 24 | Đắp đầu đao, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 6 | hiện vật | |
| 25 | Đắp con rồng, giao, phượng, kích thước trung bình 1,3x0,44 m | 6 | con | |
| 26 | Lắp dựng rồng, phượng | 12 | con | |
| 27 | Đắp ô chữ thọ | 1,44 | m2 | |
| 28 | Đắp hoa văn trang trí, diện tích hoa văn <= 1m2 | 6,5408 | m2 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | 3,848 | m2 | |
| 30 | Đắp mặt nguyệt vữa xi măng | 0,25 | m2 | |
| 31 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 | 34,7192 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 (có bả lớp xi măng trước khi trát) | 27,3912 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 292,3212 | m2 | |
| 34 | Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm | 292,3212 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 58,7226 | m2 | |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 71,004 | m2 | |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 95,52 | m | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 110,28 | m | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,7266 | m2 | |
| 40 | Chữ cốt Mika, mặt inox màu vàng gương cao 150mm | 30 | chữ | |
| 41 | Chữ cốt Mika, mặt inox màu vàng gương cao 250mm | 23 | chữ | |
| 42 | Làm lan can bằng đá xanh đen cao 0,9m, chân đế, tay vịn rộng 250mm, 3 con song trạm hình thân tre trúc, trụ 250x250x1370mm khoảng cách a=1,9m, các chi tiết lắp ghép với nhau bằng mộng, kết dính bằng xi măng, hoa văn chạm thủ công tinh xảo sâu từ 15-20mm (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện) | 200,8 | m | |
| 43 | Sản xuất cánh cổng thép hình hoa văn theo mẫu, sơn 03 nước hoàn chỉnh | 14,1517 | m2 | |
| 44 | Bánh xe thép | 2 | cái | |
| 45 | Lắp dựng cổng sắt | 14,1517 | m2 | |
| 46 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,5515 | 100m2 | |
| D | Kỳ đài | |||
| 1 | Đào móng kỳ đài-đất cấp I | 6,3648 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | 5,24 | 100m | |
| 3 | Ván khuôn móng băng | 0,3644 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 10,475 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0182 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1511 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,3741 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột | 0,3121 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0467 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3952 | tấn | |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,7165 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,0532 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0121 | tấn | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0869 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,4808 | m3 | |
| 16 | Xây các kết cấu gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 64,2287 | m3 | |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2764 | 100m3 | |
| 18 | Rải lớp nilon lót nền | 0,7064 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | 7,0646 | m3 | |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby mặt nền kỳ đài | 78,5508 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 187,6397 | m2 | |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby bậc tam cấp | 25,647 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,7924 | m2 | |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường | 24,1024 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen vào tường | 8,704 | m2 | |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen Kim Sa vào tường | 12,2763 | m2 | |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường | 119,453 | m2 | |
| 28 | Gắn ngôi sao vàng 5 cánh, biểu tượng búa liềm cốt bằng Mika. mặt Inox màu vàng gương, đường kính D=75cm | 2 | cái | |
| 29 | Chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" nổi cốt Mika mặt Inox màu vàng gương, dày 2cm chiều cao chữ H=25cm | 13 | chữ | |
| 30 | Biểu tượng ngọn đuốc đặt trên bản đổ bê tông, đắp vữa xi măng kích thước cao 70cm, đường kính 55cm, sơn hoàn thiện 3 nước | 1 | chi tiết | |
| 31 | Lư hương bằng đá xanh, cao 1,25m, đường kính miệng 80cm, chạm khắc tinh xảo | 1 | cái | |
| 32 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,3129 | 100m2 | |
| 33 | Cung cấp đất màu trồng cây | 13,7159 | m3 | |
| 34 | Đổ đất màu vào bồn | 13,7159 | m3 | |
| E | Nhà bia (02 nhà) | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | 6,0736 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng - Cấp đất I | 1,6374 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,1189 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,051 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0558 | tấn | |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0486 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,5239 | m3 | |
| 8 | Đắp đất hoàn trả móng | 7,711 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột | 0,1862 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0264 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1538 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,0241 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 18,2968 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,067 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0188 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1708 | tấn | |
| 17 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | 0,7767 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | 0,3822 | 100m2 | |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2094 | tấn | |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,024 | tấn | |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,0484 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 61,1688 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,5074 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,2536 | m2 | |
| 25 | Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby mặt nền | 13,5038 | m2 | |
| 26 | Lát đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby | 10,292 | m2 | |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen Kim Sa vào tường | 19,38 | m2 | |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 50,84 | m | |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 14,88 | m | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,1604 | m2 | |
| 31 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 | 17,675 | m2 | |
| 32 | Ngói nóc nhỏ tráng men KT 200x100x9mm, định lượng 5v/m | 174,4 | viên | |
| 33 | Gạch gốm Bát Tràng tráng men KT 200x200mm | 6 | viên | |
| 34 | Lư hương đá hàng chạm, D300 | 2 | cái | |
| 35 | SX, lắp đặt Bia ghi danh bằng đá Granite, kích thước 60x120 cm | 6 | bức | |
| 36 | Đắp kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | 14 | hiện vật | |
| 37 | Đất màu trồng cây | 1,151 | m3 | |
| 38 | Đổ đất màu vào bồn | 1,151 | m3 | |
| F | Cải tạo mộ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 36,0521 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 5,0456 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km | 41,0977 | m3 | |
| 4 | Bốc mộ di dời đến vị trí mới (mộ liệt sỹ) | 37 | mộ | |
| 5 | Đào móng-đất cấp I | 61,2284 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,8384 | m3 | |
| 7 | Xây mộ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 124,9796 | m3 | |
| 8 | Cung cấp đất đắp sạch | 53,0383 | m3 | |
| 9 | Đổ đất vào mộ | 53,0383 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,4064 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,4185 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 | 5,1017 | m3 | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 135 | 1cấu kiện | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 135 | cái | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 411,453 | m2 | |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby | 178,524 | m2 | |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng | 257,85 | m2 | |
| 18 | Tấm bia đá mộ KT 200x250mm màu đen nhập khẩu Ấn Độ, khắc lõm bằng laser sơn nhiệt màu vàng | 135 | cái | |
| 19 | Bát hương D10cm | 135 | cái | |
| G | Phần sân đường, bồn cây, thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,048 | 100m3 | |
| 2 | Rải lớp nilon nền sân đường | 17,28 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 | 172,8 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | 0,4758 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông đường vào, M200, đá 1x2, PCB30 | 47,58 | m3 | |
| 6 | Lát sân đường bằng gạch Terrazo 400x400x30mm | 1.728 | m2 | |
| 7 | Đào móng bồn cây - Cấp đất I | 26,4345 | 1m3 | |
| 8 | Đào móng hố ga - Cấp đất I | 2,5304 | 1m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng bồn cây | 0,8261 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng hố ga | 0,0434 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 14,4825 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 76,5259 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 218,9112 | m2 | |
| 14 | Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm | 177,6072 | m2 | |
| 15 | Cung cấp đất màu trồng cây | 480,8811 | m3 | |
| 16 | Đổ đất màu vào bồn trồng cây | 480,8811 | m3 | |
| 17 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 11,9214 | m2 | |
| 18 | Láng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 2,457 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,0678 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông giằng cổ ga, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,7461 | m3 | |
| 21 | Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn | 9 | bộ | |
| 22 | Ống nhựa PVC C3, ĐK 200mm | 28 | m | |
| 23 | Đắp đất móng, san gạt đất đào | 28,9649 | m3 | |
| H | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | 11,5349 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,5349 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột | 0,6921 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,931 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | 9,912 | m3 | |
| 6 | Khung bulong móng M16x340x340x500 | 20 | bộ | |
| 7 | Khung bulong móng M24x300x300x675 | 6 | bộ | |
| 8 | Khung bulong móng M24x500x500x650 | 1 | bộ | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1,1 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 8m, tôn dày 3,5mm D78-3,5mm | 6 | 1 cột | |
| 11 | Lắp cần đèn CD-02 cao 2m, vươn 1,5m | 6 | 1 cần đèn | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đèn led RĐ D CSD02L/150w chiếu sáng trên cạn ở độ cao H>=3m | 6 | bộ | |
| 13 | Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn ELCSV05 - đế+ thân cao H=3,7m | 20 | 1 cột | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt chùm đèn trang trí ELCH06/5 | 20 | bộ | |
| 15 | Đèn cầu trang trí BD D400 - cầu trắng trong | 100 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đèn led thanh ốp ngoài trời 24W IP65 | 73 | bộ | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn led Downlight chống ẩm 20W (DL65-20V 20W MPE) | 6 | bộ | |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột đèn | 29 | 1 bộ | |
| 19 | Cung cấp, kéo rải dây đồng chống sét, D=8mm | 85,5 | m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 1P 6A+ bảng đấu dây | 6 | cái | |
| 21 | Cung cấp, luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CXV 2x2,5mm2 | 1,9 | 100m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | 30 | m | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện chống thấm nước ngoài trời KT 300x200x130mm | 2 | hộp | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2P 20A | 7 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đèn pha led 100W chiếu sáng | 4 | bộ | |
| 27 | Đào đường cáp-đất cấp II | 60,108 | 1m3 | |
| 28 | Đắp cát đường ống | 60,108 | m3 | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính 65/50mm | 5,463 | 100m | |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 7,3231 | 1000v | |
| 31 | Gạch chỉ đặc 220x10,5x6,5cm | 7.323,0769 | viên | |
| 32 | Cung cấp, kéo rải cáp ngầm DSTA/CXV 4x4mm2 | 6,648 | 100m | |
| 33 | Băng báo hiệu cáp B300 | 476 | m | |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 1,428 | 100m2 | |
| 35 | Mốc báo cáp | 48 | cái | |
| I | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng | 6,32 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | 60,8601 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 48,4224 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất I | 0,6965 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km | 178,9325 | m3 | |
| J | Trồng cây xanh | |||
| 1 | Vận chuyển cây - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | 18 | cây | |
| 2 | Trồng cây Bàng Đài Loan, ĐK gốc 17-20cm, cao >=4m, KT bầu 0,7x0,7x0,7(m) | 18 | cây | |
| 3 | Trồng cây hoa sứ, ĐK gốc 15-17cm, cao >=2,5m - KT bầu 0,7x0,7x0,7m | 4 | cây | |
| 4 | Trồng cây Cau lùn tứ quý, cây loại choai, cao 1,2-1,5m, KT bầu 0,4x0,4x0,4m | 31 | cây | |
| 5 | Trồng cây tường vy cao >=1,0m | 8 | cây | |
| 6 | Trồng cây Dâm bụt tán tròn, ĐK tán 1m, cao >=1m, ĐK bầu 0,4x0,4x0,4 (m) | 20 | cây | |
| 7 | Trồng cây Ngâu tán tròn, ĐK tán 1m, cao >=1m, ĐK bầu 0,4x0,4x0,4 (m) | 16 | cây | |
| 8 | Trồng cây Tùng tháp, cao >=1,5m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 14 | cây | |
| 9 | Trồng cây Cọ Nhật, cao 0,7-1m kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 12 | cây | |
| 10 | Trồng viền cây mẫu đơn, cao 0,3-0,4m, mật độ 36 cây/m2 | 1,494 | 100m2 | |
| 11 | Trồng Cỏ lá tre | 6,68 | 100 m2 | |
| 12 | Đắp đất màu đổ bù vào các hố trồng cây có tán (trung bình 1,0m3/cây) | 123 | m3 | |
| 13 | Cung cấp đất màu để đắp hố trồng cây có tán | 135,3 | m3 | |
| 14 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | 22 | 1cây/năm | |
| 15 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | 8,174 | 100m2/năm | |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại, phạm vi ≤31km | 33,1573 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi