Gói thầu: Gói thầu số 11- ĐTXL 2021- ĐTRR: Xây dựng mới các TBA quận Hoàng Mai năm 2021 (Phường Định Công, Hoàng Liệt, Thanh Trì, Trần Phú)”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210238322-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 11- ĐTXL 2021- ĐTRR: Xây dựng mới các TBA quận Hoàng Mai năm 2021 (Phường Định Công, Hoàng Liệt, Thanh Trì, Trần Phú)”
Số hiệu KHLCNT 20201217303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 16:10:00 đến ngày 2021-03-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,701,878,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục TBA Định Công 47- phần mua sắm thiết bị trạm biến áp
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
B Hạng mục TBA Định Công 47- phần mua sắm vật liệu trạm biến áp
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,819 m3
4 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 27 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
6 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
8 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
9 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
10 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
11 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
12 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
13 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
14 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
15 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
17 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
18 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
19 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
20 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
23 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
C Hạng mục TBA Định Công 47- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 21 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 4,373 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 189 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 5 viên
5 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
6 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 1 Bộ
D Hạng mục TBA Định Công 47- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối AM120 Chương 5 HSMT 16 cái
4 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 3,2 m
5 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 22 m
6 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 5,44 m3
7 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 450 viên
8 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 8 viên
9 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
10 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
E Hạng mục TBA Định Công 47- phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 21 m
2 Khóa đai Chương 5 HSMT 16 cái
3 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 8 Cái
4 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 8 cái
5 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 8 cái
6 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 0,9348 kg
7 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 4,0049 kg
8 Chổi sơn Chương 5 HSMT 5 cái
9 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 12,34 kg
10 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 2 Cái
11 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 2 m
12 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 4 đầu
13 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 4 m
14 Khóa đai Chương 5 HSMT 4 cái
15 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 5,6 m
F Hạng mục TBA Định Công 47- phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
G Hạng mục TBA Định Công 47- phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,819 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,027 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
6 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
10 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
11 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
13 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
14 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
19 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
21 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
22 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,975 m3
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
27 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
31 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
32 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
34 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
35 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
36 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,22 m2
37 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
38 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 1,26 m2
39 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
45 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0127 100m3
48 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
49 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
51 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0501 100m3
H Hạng mục TBA Định Công 47- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 4,373 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,042 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,189 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 0,24 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,04 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 1 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 8 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,22 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 5,8 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,52 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 3,003 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 5,224 m3
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 0,24 100m
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0921 100m3
I Hạng mục TBA Định Công 47- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 5,44 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,044 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,45 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 1,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 8 m
11 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,28 100m
12 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 7 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,4 m3
14 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 4,73 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 6,906 m3
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 1,15 100m
17 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 8 viên
18 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,1282 100m3
J Hạng mục TBA Định Công 47- phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 20,08 m2
2 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,091 Km
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,2 10cọc
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,1234 100kg
5 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,2 10m
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,056 100m
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 1,215 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,0121 100m3
10 Tháo và lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 1 hộp
K Hạng mục TBA Định Công 47- phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
L Hạng mục TBA Định Công 47- phần hoàn trả
1 Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) Chương 5 HSMT 5,8 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 2,6 m3
3 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,5 m4
4 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 2 m5
5 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 9,8 m6
M Hạng mục TBA Định Công 48- phần mua sắm thiết bị trạm biến áp
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
N Hạng mục TBA Định Công 48- phần mua sắm vật liệu trạm biến áp
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,78 m3
4 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 27 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
6 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
8 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
9 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
10 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
11 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
12 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
13 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
14 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
15 ống co ngót 240 Chương 5 HSMT 2,2 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
17 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
18 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
19 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
20 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
23 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
24 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
O Hạng mục TBA Định Công 48- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 230 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 38,59 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 2.070 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 14 viên
5 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
6 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 2 Bộ
P Hạng mục TBA Định Công 48- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 4 m
5 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,48 m3
6 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 36 viên
7 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
8 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
9 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
Q Hạng mục TBA Định Công 48- phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 3 Cột
2 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31.86kg/bộ) Chương 5 HSMT 31,86 kg
3 Xà nánh kép 1,2m cột LT kép ngang (TL: 34.98kg/bộ) Chương 5 HSMT 34,98 kg
4 Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 34,56 kg
5 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 10 m
6 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
7 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 4 Cái
8 Móc chữ S Chương 5 HSMT 4 Cái
9 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 5 cái
10 Đầu cốt AM120 Chương 5 HSMT 4 đầu
11 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 10 cái
12 Đề can tên hộ Chương 5 HSMT 17 cái
13 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 8 m
14 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
15 Băng dính cách điện nhỏ Chương 5 HSMT 5 Cuộn
16 ống nối F10 Chương 5 HSMT 34 cái
17 Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.282 kg/bộ) Chương 5 HSMT 13,282 kg
18 Xà đỡ 3 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 16.656 kg/bộ) Chương 5 HSMT 16,656 kg
19 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 0,6544 kg
20 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 2,8034 kg
21 Chổi sơn Chương 5 HSMT 2 cái
22 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 6,17 kg
23 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 1 Cái
24 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1 m
25 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 2 đầu
26 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 2 m
27 Khóa đai Chương 5 HSMT 2 cái
28 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 2,8 m
R Hạng mục TBA Định Công 48- phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
S Hạng mục TBA Định Công 48- phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,78 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,027 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
6 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
10 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
11 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
13 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
14 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
19 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
21 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
22 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,825 m3
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
27 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
28 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0135 100m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,2029 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
34 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
37 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
38 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,22 m2
39 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
40 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 0,996 m2
41 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 3,57 m3
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0157 100m3
50 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
51 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
53 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,045 100m3
T Hạng mục TBA Định Công 48- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 38,59 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,46 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 2,07 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 2,32 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,06 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 208 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,3 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 8,55 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 13,52 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 14,043 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 49,069 m3
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 2,32 100m
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,7732 100m3
U Hạng mục TBA Định Công 48- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,48 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,008 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,036 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,35 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,21 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 4 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,2 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,16 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,66 m3
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,35 100m
15 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
16 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0102 100m3
V Hạng mục TBA Định Công 48- phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 3 cột
2 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 14,056 m2
3 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT kép ngang (TL: 34.98kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31,86kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 16.656 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.282 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,143 Km
9 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,008 Km
10 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 4 10đầu
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,1 10cọc
12 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,0617 100kg
13 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,1 10m
14 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,2 10đầu
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,028 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,224 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,7 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,099 100m2
19 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 2,86 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6075 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,0061 100m3
22 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0292 100m3
23 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 5 hộp
24 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 5 hộp
25 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 4 hộp
26 Tháo lắp dây dẫn đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương 5 HSMT 85 m
27 lắp đặt dây dẫn xuống hòm công tơ Chương 5 HSMT 25 m
28 Tháo dây dẫn xuống công tơ, tiết diện 25mm2 Chương 5 HSMT 17,5 m
29 Lắp dây dẫn sau công tơ 1 pha Chương 5 HSMT 34 m
30 Thu hồi cột chiều cao <=7,5m Chương 5 HSMT 1 cột
W Hạng mục TBA Định Công 48- phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
X Hạng mục TBA Định Công 48- phần hoàn trả
1 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 8,55 m2
2 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 20 cm Chương 5 HSMT 67,6 m2
3 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 20 cm Chương 5 HSMT 1,5 m2
4 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1 m2
Y Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần mua sắm thiết bị trạm biến áp
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
Z Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần mua sắm vật liệu trạm biến áp
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,78 m3
4 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 27 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
6 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
8 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
9 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
10 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
11 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
12 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
13 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
14 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
15 ống co ngót 240 Chương 5 HSMT 2,2 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
17 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
18 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
19 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
20 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
23 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
24 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
AA Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10 - phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 209 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 41,813 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 1.881 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Chương 5 HSMT 6 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 12 viên
6 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
7 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 2 Bộ
AB Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,2 m
5 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 30 m
6 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 4,4 m3
7 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 234 viên
8 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 4 viên
9 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
10 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
AC Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10 - phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và hệ thống công tơ
1 Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 34,56 kg
2 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 6 m
3 Khóa đai Chương 5 HSMT 4 cái
4 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 2 Cái
5 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 6 cái
6 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 12 cái
7 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,4 m
8 Cáp lụa bọc nhựa D6 làm dây văng Chương 5 HSMT 30 m
9 Cáp bọc nhựa D2mm Chương 5 HSMT 12 m
10 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 6 m
11 Khóa đai Chương 5 HSMT 6 cái
12 Khóa néo dây văng Chương 5 HSMT 4 bộ
13 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 4 cái
14 Đề can tên hộ Chương 5 HSMT 8 cái
15 Băng dính cách điện nhỏ Chương 5 HSMT 2 Cuộn
16 Ống nối F10 Chương 5 HSMT 16 cái
17 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 1,0283 kg
18 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 4,4054 kg
19 Chổi sơn Chương 5 HSMT 4 cái
20 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 24,68 kg
21 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 4 Cái
22 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 4 m
23 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
24 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 8 m
25 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
26 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 11,2 m
AD Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
AE Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,78 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,027 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
6 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
10 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
11 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
13 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
14 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
19 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
21 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
22 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,825 m3
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
27 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
28 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0135 100m3
29 Phá hè gạch block, bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,3524 m2
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
34 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
36 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
38 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,26 m2
39 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
40 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 1,26 m2
41 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
47 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0127 100m3
50 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
51 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
53 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,051 100m3
AF Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 41,813 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,418 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 1,881 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 2,05 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,04 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 112 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,16 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 4 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 7,28 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 7,288 m3
13 Phá hè gạch block, bằng thủ công Chương 5 HSMT 30,15 m2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 54,509 m3
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 2,05 100m
16 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 6 viên
17 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,7121 100m3
AG Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 4,4 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,06 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,234 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 1,1 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,06 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 26 m
11 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 8 100m
12 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 2 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 1,3 m3
14 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 2,3 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 5,886 m3
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 1,1 100m
17 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 4 viên
18 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0971 100m3
AH Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10 - phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và hệ thống công tơ
1 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 22,088 m2
2 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,058 Km
4 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,002 Km
5 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
6 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 4,4071 10m
7 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,4 10m
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,112 100m
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 2,43 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,0243 100m3
12 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 1 hộp
13 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 2 hộp
14 Thu hồi hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 1 hộp
15 Thu hồi hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 4 hộp
16 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 1 hộp
17 Tháo dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương 5 HSMT 3,5 m
18 Tháo dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương 5 HSMT 14 m
19 Tháo, lắp dây dẫn sau công tơ Chương 5 HSMT 40 m
20 Lắp dây dẫn sau công tơ Chương 5 HSMT 16 m
21 Lắp dây dẫn xuống hòm công tơ Chương 5 HSMT 8 m
AI Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần vận chuyển thiết bị
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
AJ Hạng mục TBA Hoàng Liệt 10- phần hoàn trả
1 Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block Chương 5 HSMT 30,15 m2
2 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 4 m2
3 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 36,4 m2
4 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,5 m2
5 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 6,5 m2
6 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 2,8 m2
AK Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần mua sắm thiết bị trạm biến áp
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
AL Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần mua sắm vật liệu trạm biến áp
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,78 m3
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
5 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
6 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
7 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
8 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
9 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
10 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
11 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
12 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
13 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
14 ống co ngót 240 Chương 5 HSMT 2,2 m
15 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
17 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
18 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
19 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
20 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
23 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
AM Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 190 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 31,65 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 1.710 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Chương 5 HSMT 5 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 11 viên
6 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
7 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 2 Bộ
AN Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,2 m
5 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 6 m
6 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,92 m3
7 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
8 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
9 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
AO Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 8 Cột
2 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31.86kg/bộ) Chương 5 HSMT 191,16 kg
3 Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.282 kg/bộ) Chương 5 HSMT 13,282 kg
4 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 66 m
5 Khóa đai Chương 5 HSMT 56 cái
6 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 28 Cái
7 Móc chữ S Chương 5 HSMT 11 Cái
8 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 49 cái
9 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 12 cái
10 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 12 m
11 Khóa đai Chương 5 HSMT 12 cái
12 Cáp lụa bọc nhựa D6 làm dây văng Chương 5 HSMT 30 m
13 Cáp bọc nhựa D2mm Chương 5 HSMT 12 m
14 Khóa néo dây văng Chương 5 HSMT 4 bộ
15 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 4 cái
16 Đề can tên hộ Chương 5 HSMT 6 cái
17 Băng dính cách điện nhỏ Chương 5 HSMT 2 Cuộn
18 Ống nối F10 Chương 5 HSMT 12 cái
19 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 1,1685 kg
20 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 5,0061 kg
21 Chổi sơn Chương 5 HSMT 6 cái
22 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 24,68 kg
23 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 4 Cái
24 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 4 m
25 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
26 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 8 m
27 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
28 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 11,2 m
AP Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
AQ Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,78 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
4 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =1kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
5 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
7 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
9 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
10 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
11 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
12 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
13 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
14 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
16 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
19 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
21 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
23 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,825 m3
25 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
26 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
27 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0135 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,4861 m3
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
31 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
32 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
34 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
37 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,26 m2
38 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
39 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 0,996 m2
40 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
46 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0127 100m3
49 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
50 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
52 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0555 100m3
AR Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 31,65 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,38 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 1,71 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 1,94 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,04 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 162 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,22 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 7,15 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 10,53 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 11,161 m3
13 Phá hè gạch block, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,3 m2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 40,506 m3
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 1,94 100m
16 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 5 viên
17 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,6291 100m3
AS Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,92 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,012 100m2
3 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,35 100m
4 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,21 100m
5 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
7 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
8 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
9 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 4 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,28 m3
11 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,21 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 1,12 m3
13 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,35 100m
14 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0161 100m3
AT Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 8 cột
2 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 25,1 m2
3 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31,86kg/bộ) Chương 5 HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm H4 (1 mặt )- (TL: 13.282 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,605 Km
6 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,012 Km
7 Thu hồi cáp văn xoắn , loại cáp <=4x50mm2 Chương 5 HSMT 0,004 Km
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,2468 100kg
10 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,4 10m
11 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,112 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,674 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 8,55 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,369 100m2
16 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 9,24 m3
17 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0922 100m3
18 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 6 hộp
19 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 4 hộp
20 Lắp dây dẫn sau công tơ Chương 5 HSMT 12 m
21 Lắp dây dẫn xuống hòm công tơ Chương 5 HSMT 10 m
22 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 2 hộp
23 Thu hồi cột chiều cao <=6,5m Chương 5 HSMT 1 cột
24 Tháo dỡ dây đến hòm công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương 5 HSMT 7 m
25 Tháo dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương 5 HSMT 3,5 m
26 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 2 hộp
27 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 1 hộp
AU Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 3 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
AV Hạng mục TBA Hoàng Liệt 11- phần hoàn trả
1 Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block Chương 5 HSMT 2,3 m2
2 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 7,15 m2
3 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 20 cm Chương 5 HSMT 52,65 m2
4 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 20 cm Chương 5 HSMT 1,5 m2
5 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,4 m2
AW Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần mua sắm thiết bị TBA
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
AX Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần mua sắm vật liệu TBA
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,819 m3
4 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 27 viên
5 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
6 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
8 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
9 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
10 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
11 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
12 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
13 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
14 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
15 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,2 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
17 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
18 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
19 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
20 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
23 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
24 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
AY Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 21 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 4,309 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 189 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 6 viên
5 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
6 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 1 Bộ
AZ Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 6 m
5 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,854 m3
6 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 54 viên
7 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
8 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
9 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
BA Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 67 m
2 Khóa đai Chương 5 HSMT 62 cái
3 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 31 Cái
4 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 31 cái
5 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 12 cái
6 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 1,4022 kg
7 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 6,0073 kg
8 Chổi sơn Chương 5 HSMT 7 cái
9 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 24,68 kg
10 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 4 Cái
11 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 4 m
12 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
13 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
14 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 11,2 m
BB Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
BC Hạng mục TBA Thanh Trì 30 - phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,819 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,027 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
6 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
10 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
11 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
13 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
14 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
19 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
21 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
22 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,975 m3
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
27 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
31 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
32 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
35 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,0333 m2
36 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,22 m2
37 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
38 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 0,996 m2
39 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
45 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 1,275 100m3
48 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
49 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
51 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0525 100m3
BD Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 4,309 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,042 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,189 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 0,24 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,04 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 1 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 4 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,26 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 7,1 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,26 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 3,393 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 5,12 m3
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 0,24 100m
15 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 9 viên
16 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0934 100m3
BE Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,854 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,012 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,054 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,35 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,21 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 4 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,13 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 1,314 m3
13 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,35 100m
14 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0144 100m3
BF Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 30,12 m2
2 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,398 Km
3 Tháo lắp cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,016 Km
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
5 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,2468 100kg
6 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,4 10m
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,112 100m
BG Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
BH Hạng mục TBA Thanh Trì 30- phần hoàn trả
1 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 7,1 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,3 m2
3 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ dày 10 cm Chương 5 HSMT 1,5 m2
4 Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm Chương 5 HSMT 1,3 m2
BI Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần mua sắm thiết bị TBA
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
BJ Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần mua sắm vật liệu TBA
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,819 m3
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
5 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
6 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
7 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
8 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
9 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
10 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
11 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
12 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
13 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
14 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,2 m
15 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
17 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
18 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
19 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
20 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
23 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
BK Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 329 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 52,777 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 2.961 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 22 viên
5 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 4 Cái
6 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương 5 HSMT 2 Bộ
BL Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 6 m
5 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,854 m3
6 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 54 viên
7 Mốc báo hiệu cáp bằng gang Chương 5 HSMT 1 viên
8 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
9 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
BM Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 2 Cột
2 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 24 m
3 Khóa đai Chương 5 HSMT 20 cái
4 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 10 Cái
5 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 10 cái
6 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 20 cái
7 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 0,9348 kg
8 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 4,0049 kg
9 Chổi sơn Chương 5 HSMT 5 cái
10 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 24,68 kg
11 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 4 Cái
12 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 4 m
13 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
14 Khóa đai Chương 5 HSMT 8 cái
15 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 11,2 m
BN Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
BO Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,819 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
4 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
5 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
7 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
9 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
10 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
11 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
12 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
13 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
14 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
16 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
19 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
21 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 6 m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,3 m3
23 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 0,225 m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,975 m3
25 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
26 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
30 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
31 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
34 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
35 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,22 m2
36 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
37 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
38 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 0,996 m2
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
44 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0127 100m3
47 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
48 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
50 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0651 100m3
BP Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 52,777 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,658 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 2,961 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 3,33 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,04 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 2 hộp
8 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 206 m
9 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 1,28 100m
10 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 41,6 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 13,24 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 28,731 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 66,823 m3
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 3,33 100m
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 1,1212 100m3
BQ Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,854 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,012 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,054 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,35 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,21 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương 5 HSMT 4 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,13 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 1,314 m3
13 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,35 100m
14 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0144 100m3
BR Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 2 cột
2 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 20,08 m2
3 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,094 Km
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,4 10cọc
5 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,2468 100kg
6 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,4 10m
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,112 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,154 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 2 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,075 100m2
12 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 2,16 m3
13 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương 5 HSMT 2,43 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,0243 100m3
15 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0215 100m3
BS Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
BT Hạng mục TBA Thanh Trì 31 - phần hoàn trả
1 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 41,6 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 66,2 m2
3 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,5 m2
4 Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ Chương 5 HSMT 1,3 m2
BU Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần mua sắm thiết bị TBA
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Thiết bị thu thập dữ liệu đo đếm tập trung DCU Chương 5 HSMT 1 bộ
BV Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần mua sắm vật liệu TBA
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 3 m
3 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,315 m3
4 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Chương 5 HSMT 1 viên
5 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (đã cấp theo MBA) Chương 5 HSMT 1 Bộ
6 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 6,34 kg
7 Cát vàng Chương 5 HSMT 0,29 m3
8 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 28,41 kg
9 Thép D14 Chương 5 HSMT 59,08 kg
10 Bu lông M28x950 Chương 5 HSMT 27,531 kg
11 Dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Đấu nối tụ bù Chương 5 HSMT 5 m
12 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
13 Đầu cốt M240 Chương 5 HSMT 16 đầu
14 ống co ngót 120 Chương 5 HSMT 2,2 m
15 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 12 m
16 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 8 m
17 Đầu cốt M95 Chương 5 HSMT 4 đầu
18 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 16 đầu
19 Biển tên trạm Chương 5 HSMT 1 Cái
20 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương 5 HSMT 1 Cái
21 Biển sơ đồ điện Chương 5 HSMT 1 Cái
22 Biển an toàn Chương 5 HSMT 2 Cái
23 Khoá cửa (khoá móc) Chương 5 HSMT 4 Cái
BW Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần mua sắm vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 4 m
2 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 0,312 m3
3 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 36 viên
4 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Chương 5 HSMT 1 viên
5 Biển chỉ dẫn cáp Chương 5 HSMT 3 Cái
6 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT Chương 5 HSMT 1 Bộ
7 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 Chương 5 HSMT 1 Cột
8 Dây buộc định hình sứ đứng (dùng cho dây bọc) Chương 5 HSMT 3 cái
9 Sứ đứng 24kV Chương 5 HSMT 7 quả
10 Chuỗi cách điện silicon kép 24kV Chương 5 HSMT 6 chuỗi
11 Thang trèo cột đơn TT (TL: 40,19 kg/bộ) Chương 5 HSMT 40,19 kg
12 Ghế thao tác CDPT GTT (TL: 96,69 kg/bộ) Chương 5 HSMT 96,69 kg
13 Xà trung gian 3 pha XTG-3P (TL: 29,56 kg/bộ) Chương 5 HSMT 29,56 kg
14 Xà néo cột đơn bắt sứ chuỗi X2C (TL: 82.61 kg/bộ) Chương 5 HSMT 82,61 kg
15 Xà nánh kép cột đơn bắt sứ chuỗi XNC (TL: 66.19 kg/bộ) Chương 5 HSMT 66,19 kg
16 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép ngang (TL: 105,206 kg/bộ) Chương 5 HSMT 105,206 kg
17 Colie ôm cáp lên cột (TL: 24.13 kg/bộ) Chương 5 HSMT 24,13 kg
18 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 3 m
19 Đầu cốt AM95 Chương 5 HSMT 3 đầu
20 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 8 đầu
21 Đầu cốt M50 Chương 5 HSMT 6 đầu
22 Ghíp 3 bu lông Chương 5 HSMT 6 cái
23 Nắp chụp chống sét van Chương 5 HSMT 3 cái
24 Thanh cái đồng MT 50x5 (2,225kg/m) Chương 5 HSMT 4,45 kg
25 Dây nhôm bọc cách điện AS/XLPE/PVC-12,7kV- 1x95mm2 Chương 5 HSMT 129 m
26 Thép tròn D12 mạ kẽm nhúng nóng Chương 5 HSMT 17,73 kg
27 Thép D6-8 Chương 5 HSMT 22,44 kg
28 Thép D10 Chương 5 HSMT 8,79 kg
BX Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần mua sắm vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không bao gồm đầu cốt M120) Chương 5 HSMT 4 đầu
3 Ống nối đồng nhôm AM120 Chương 5 HSMT 16 ống
4 Băng báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 42 m
5 Cát đen đổ nền Chương 5 HSMT 12,478 m3
6 Gạch bê tông đặc 220x105x65 mm Chương 5 HSMT 135 viên
7 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Chương 5 HSMT 1 viên
8 Biển tên lộ Chương 5 HSMT 8 cái
9 Thang đỡ cáp lên cột (TL: 108.34 kg/bộ) Chương 5 HSMT 108,34 kg
BY Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần mua sắm vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 5 Cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 Chương 5 HSMT 2 Cột
3 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31.86kg/bộ) Chương 5 HSMT 95,58 kg
4 Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 34,56 kg
5 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 31 m
6 Khóa đai Chương 5 HSMT 22 cái
7 Tấm ốp cột Chương 5 HSMT 11 Cái
8 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương 5 HSMT 30 cái
9 Ống nối A120 Chương 5 HSMT 12 cái
10 Cáp lụa bọc nhựa D6 làm dây văng Chương 5 HSMT 120 m
11 Cáp bọc nhựa D2mm Chương 5 HSMT 48 m
12 Khóa néo dây văng Chương 5 HSMT 12 bộ
13 Tăng đơ M14 Chương 5 HSMT 12 cái
14 Đề can tên hộ Chương 5 HSMT 20 cái
15 Đai thép không rỉ Chương 5 HSMT 18 m
16 Khóa đai Chương 5 HSMT 18 cái
17 Băng dính cách điện nhỏ Chương 5 HSMT 6 Cuộn
18 Ống nối F10 Chương 5 HSMT 40 cái
19 Sơn đỏ sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 1,262 kg
20 Sơn trắng sơn chân cột (0.246kg/m2) Chương 5 HSMT 5,4066 kg
21 Chổi sơn Chương 5 HSMT 7 cái
22 Dây tiếp địa thép tròn d10 Chương 5 HSMT 30,85 kg
23 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Chương 5 HSMT 5 Cái
24 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 5 m
25 Đầu cốt M35 Chương 5 HSMT 10 đầu
26 Khóa đai Chương 5 HSMT 10 cái
27 ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 Chương 5 HSMT 14 m
BZ Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương 5 HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA Chương 5 HSMT 1 máy
3 Lắp đặt trụ đỡ bằng thép Chương 5 HSMT 1,5 tấn
CA Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt vật liệu TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,315 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,006 100m2
3 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương 5 HSMT 0,15 100m
4 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,18 100m
5 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương 5 HSMT 2 đầu
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,6 10đầu
7 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 1 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
9 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương 5 HSMT 0,202 tấn
10 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 5 bộ
11 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương 5 HSMT 0,05 100m
12 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 0,8 10đầu
13 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =3kg/m Chương 5 HSMT 0,3 100m
14 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,6 10cọc
16 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 2 10m
17 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 1,2 10m
18 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương 5 HSMT 0,8 10m
19 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,4 10đầu
20 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
21 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 1,5 m2
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 0,93 m3
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 0,05 100m
24 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
25 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 1,3524 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,9467 m3
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0063 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,0879 100m2
29 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 0,9451 m3
30 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,1352 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương 5 HSMT 0,6474 m3
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 (Láng đáy móng tủ RMU) Chương 5 HSMT 0,4104 m2
33 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 0,0811 m3
34 ốp bệ tủ RMU Chương 5 HSMT 2,22 m2
35 Đổ bê tông bậc lên xuống vận hành tủ RMU Chương 5 HSMT 0,1224 m3
36 ốp bậc lên xuống thao tác tủ RMU Chương 5 HSMT 0,996 m2
37 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương 5 HSMT 0,29 m3
38 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 2,55 m2
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 4,08 m3
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0284 tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương 5 HSMT 0,0591 tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 Chương 5 HSMT 0,0275 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,123 100m2
44 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương 5 HSMT 1,74 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương 5 HSMT 0,255 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 1,275 100m3
47 Ốp gạch thẻ Chương 5 HSMT 0,88 m2
48 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 6,1 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,061 100m3
50 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0514 100m3
CB Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt thiết bị cáp ngầm trung thế
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời loại <=35kV không tiếp đất Chương 5 HSMT 1 bộ
2 Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 1 bộ
CC Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm trung thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 0,312 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,008 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,036 1000viên
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương 5 HSMT 0,08 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương 5 HSMT 0,08 100m
7 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương 5 HSMT 1 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
9 Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV Chương 5 HSMT 0,1 10 sứ
10 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn loại =< 2x2 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m Chương 5 HSMT 6 chuỗi
11 Lắp đặt Thang trèo cột đơn TT (TL: 40,19 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn thao tác Chương 5 HSMT 0,0967 tấn
13 Lắp đặt Xà trung gian 3 pha XTG-3P (TL: 29,56 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ cầu dao phụ tải XCD (TL: 105,206 kg/bộ) Chương 5 HSMT 0,9683 bộ
15 Lắp đặt Xà néo cột đơn bắt sứ chuỗi X2C (TL: 82.61 kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt giá đỡ Chương 5 HSMT 0,0241 tấn
17 Lắp đặt thanh cái dẹt 60 x 6mm Chương 5 HSMT 0,2 10m
18 Nối cột bê tông các loại trên địa hình bình thường Chương 5 HSMT 1 mối
19 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 14 m Chương 5 HSMT 1 cột
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,2 10cọc
21 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương 5 HSMT 0,6 10m
22 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa cột D12 Chương 5 HSMT 2 10m
23 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương 5 HSMT 0,3 10m
24 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương 5 HSMT 0,3 10đầu
25 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1,4 10đầu
26 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=95mm2 Chương 5 HSMT 0,129 km
27 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 Chương 5 HSMT 1,5 m
28 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 2 m2
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 1,444 m3
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương 5 HSMT 0,08 100m
31 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
32 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 3,84 m2
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 10,37 m3
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Chương 5 HSMT 0,0312 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,158 100m2
36 Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 Chương 5 HSMT 0,38 m3
37 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương 5 HSMT 5,87 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương 5 HSMT 0,1 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 HSMT 0,0371 100m3
40 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 1,8 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,018 100m3
42 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0848 100m3
43 Lắp đặt sứ treo 24kV trên đường dây 3 pha Chương 5 HSMT 3 bộ
44 Thay lèo, đấu nối đường dây 3 pha Chương 5 HSMT 1 lèo
45 Lắp đặt xà XNC Chương 5 HSMT 1 bộ
CD Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt vật liệu cáp ngầm hạ thế
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương 5 HSMT 12,478 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương 5 HSMT 0,084 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương 5 HSMT 0,135 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương 5 HSMT 1,68 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương 5 HSMT 0,52 100m
6 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương 5 HSMT 8 bộ
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 Chương 5 HSMT 1,6 10đầu
8 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương 5 HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt giá cáp lên cột xuất tuyến Chương 5 HSMT 0,1083 tấn
10 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương 5 HSMT 0,1 100m
11 Phá hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 29,6 m2
12 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <= 10cm Chương 5 HSMT 0,28 m2
13 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương 5 HSMT 1,575 m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5 HSMT 27,599 m3
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương 5 HSMT 2,35 100m
16 Làm mốc báo hiệu cáp Chương 5 HSMT 1 viên
17 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,3508 100m3
CE Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần lắp đặt vật liệu đường trục hạ thế và công tơ
1 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương 5 HSMT 7 cột
2 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột, Cột cao =< 70m Chương 5 HSMT 27,108 m2
3 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 31,86kg/bộ) Chương 5 HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 34.56kg/bộ) Chương 5 HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x120mm2 Chương 5 HSMT 0,379 Km
6 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương 5 HSMT 0,006 Km
7 Thu hồi cáp văn xoắn , loại cáp <=2x50mm2 Chương 5 HSMT 0,086 Km
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương 5 HSMT 0,5 10cọc
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Chương 5 HSMT 0,3085 100kg
10 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Chương 5 HSMT 0,5 10m
11 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương 5 HSMT 1 10đầu
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương 5 HSMT 0,14 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương 5 HSMT 0,596 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương 5 HSMT 8,11 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5 HSMT 0,3078 100m2
16 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương 5 HSMT 8,63 m3
17 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương 5 HSMT 3,0375 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 HSMT 0,0304 100m3
19 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương 5 HSMT 0,0871 100m3
20 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 1 hộp
21 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 6 hộp
22 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 3 hộp
23 Thu hồi hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương 5 HSMT 6 hộp
24 Tháo hộp phân dây Chương 5 HSMT 1 hộp
25 Lắp hộp phân dây Chương 5 HSMT 3 hộp
26 Tháo, lắp dây dẫn sau công tơ Chương 5 HSMT 115 m
27 Lắp đặt dây dẫn tới công tơ, HPD Chương 5 HSMT 30 m
28 Tháo dỡ dây đến hòm công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 16mm2 Chương 5 HSMT 14 m
29 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương 5 HSMT 12 m
CF Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU, trụ thép và MBA Chương 5 HSMT 2 Ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu Chương 5 HSMT 1 Ca
4 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
5 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột, cáp vặn xoắn, và vật liệu thi công Chương 5 HSMT 0,5 Ca
6 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Chương 5 HSMT 0,5 Ca
CG Hạng mục TBA Trần Phú 8 - phần hoàn trả
1 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 2 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 1,5 m2
3 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo Chương 5 HSMT 29,6 m2
4 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương 5 HSMT 3,5 m2
CH Hạng mục phần chi phí bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chương 5 HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->