Gói thầu: Gói số 1 : Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:31:00 đến ngày 2021-03-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,224,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,23 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh dọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.757,26 | m3 |
| 4 | Cắt mặt bê tông lối vào nhà dân dày trung bình 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.370,3 | m |
| 5 | Phá dỡ bê tông dày trung bình 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,06 | m3 |
| 6 | Cắt mặt bê tông lối vào nhà dân dày trung bình 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | m |
| 7 | Phá dỡ bê tông dày trung bình 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,1 | m3 |
| 8 | Hoàn trả mặt đường BTXM lối rẽ mác 200 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,12 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả rãnh dọc, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 738,81 | m3 |
| 10 | Bê tông đệm móng rãnh mác 100, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,74 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt rãnh dọc hình chữ nhật BTCT KT (0,6x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.986 | m |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép thành rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm (Phần nối thành rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.167,37 | kg |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép thành rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm (Phần nối thành rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.699,6 | kg |
| 14 | Đổ bê tông thành rãnh, mác 200 (Phần nối thành rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,04 | m3 |
| B | Hạng mục: Lề gia cố | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 377,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lề gia cố mác 250, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,07 | m3 |
| C | Hạng mục: Cửa xả, hố thu nước | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông hố thu, cửa xả, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm bản BTCT M250 KT(60x70x16)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 4 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông bảo vệ tấm bản mác 250, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| D | Hạng mục: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi