Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210133844-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210133527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 15:30:00 đến ngày 2021-03-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 960,288,312 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 0,6822 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 23,493 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,4687 100m3
4 Bê tông đá 4x6 vữa XM M75, PC40 // 10,8763 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 // 23,2426 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,84 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật // 0,3795 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,3915 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 10,4185 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 1,9576 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 1,8558 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 13,947 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 1,444 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 7,22 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm // 0,4663 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm // 0,5111 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,5506 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,8679 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,2003 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,6355 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 14,2486 m3
22 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 // 176 m
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 2,017 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 1,42 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 373,774 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 // 140,53 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 // 115,565 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường // 373,774 m2
29 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần // 256,095 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 629,869 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán // 3,08 m2
32 Chữ khắc âm mạ đồng // 1 Bộ
33 Hàng rào song sắt + sơn // 246,72 m2
34 Lắp dựng hàng rào song sắt // 246,72 m2
35 Cửa cổng sắt đẩy + sơn // 9,46 m2
36 Cửa cổng phụ sắt + sơn // 3,52 m2
37 Bánh xe sắt D90 // 4 cái
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,88 m3
39 Sắt chẻ đuôi cá V50x5, L=150 // 10 cái
40 Ray sắt V50x50x5 // 8,8 m
B SÂN BÊ TÔNG
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 2,7217 100m3
2 Cát nền // 332,0474 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 16,388 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường // 3,2778 m3
5 Bê tông đá 4x6 vữa XM M75 // 2,4582 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 // 16,8487 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 0,3395 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 3,3952 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0815 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 0,3128 tấn
11 Lớp nilon // 4,512 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 31,584 m3
13 chừa ron rổng 20mm, cao 70mm, chèn vữa XM 75 (vl+ công) // 450 m
C MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng 3,584 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường // 2,288 m3
3 Bê tông đá 4x6 vữa XM M75 // 0,384 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật // 0,0384 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,06 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,432 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,3 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm // 0,0148 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm // 0,0362 tấn
10 Gia công xà gồ thép // 0,8786 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép // 0,8786 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m // 0,6235 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m // 0,6235 tấn
14 Gia công cột bằng thép hình // 0,1707 tấn
15 Lắp cột thép các loại // 0,1707 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 116,2765 1m2
17 Bulong D12, L400 // 24 cái
18 Bulong neo D12x80 // 28 cái
19 Lợp mái tole sóng vuông 4,5zem // 2,4388 100m2
20 Sản xuất lan can sắt // 0,1234 tấn
21 Lắp dựng lan can sắt // 32,4 m2
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 8 1m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường // 7,9819 m3
24 Ống nhựa PVC D34 // 0,2 100m
25 Co 90độ D34 // 2 cái
26 Tê nhựa D34 // 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->