Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Công viên phường Hoài Hương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235294-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoài Hương, huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Công viên phường Hoài Hương
Số hiệu KHLCNT 20210235174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ 70% giá trị quyết toán xây lắp được cấp thẩm quyền phê duyệt. Phần kinh phí còn lại ngân sách phường Hoài Hương và các nguồn vốn hợp pháp khác tự cân đối đảm bảo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 20:47:00 đến ngày 2021-03-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,209,160,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,092,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu chín mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN + ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2,6059 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 7,2535 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6989 100m3
4 Đất san lấp Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 69,89 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,989 10m³/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,989 10m³/1km
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,494 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2,2375 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 149,17 m3
10 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8,3386 100m2
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6518 100m2
12 Thi công khe co (KT: 1,0 x 5cm) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 154,9 m
13 Thi công khe giãn (KT: 2,0 x 20cm) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 21 m
14 Thi công khe dọc (KT: 1,0 x 6cm) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 97,99 m
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 14,7525 m3
16 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6885 100m2
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,7868 100m2
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 3 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8,8515 1m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0885 100m3
B KHU ĐIỂM NHẤN TRUNG TÂM
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 9,3271 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0832 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,932 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,359 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1788 100m2
6 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,5103 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,151 100m2
8 Bê tông hình tượng Chim Lạc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 m3
9 Ván khuôn hình tượng Chim Lạc Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3564 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1812 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0661 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2071 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1099 tấn
14 Gia công LĐ bu lông M16 L=500 móng M chân đế Quả cầu Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 cái
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 31,6777 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4,9598 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,4395 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3763 tấn
19 Xây tường bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 9,3638 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1074 100m3
21 Đắp đất thừa vào các vị trí bồn hoa Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0691 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,4361 100m3
23 Xây móng bằng gạch gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 16,5118 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 20,3936 m3
25 Lát nền, sàn đá granite xám tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 109,7 m2
26 Lát nền, sàn đá Đá granite màu xám tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 101,336 m2
27 Lát đá bậc tam cấp, Đá granit màu xám, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 50,2636 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 74,6072 m2
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 39,4522 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 68,2523 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 80,5655 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 182,311 m2
33 Thanh inox Su 304 phi 76 dày 1.2ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 75,322 md
34 Cầu inox phi 90 hàn gắn trên đầu khung đứng 1,2,3: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 16 cầu
35 Cùm thép tráng kẽm phi 10 L250, a = 278 liên kết Vòng 1 hàn với bản mã thép Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 17 cùm
36 Bản mả thép 150 x 180 x 6mm (8 ck) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 ck
37 Thanh inox Su 304 phi 42 dày 1,0ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 105,848 md
38 Thanh inox Su 304 phi 25 dày 1,0ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 93,0996 md
39 Cùm bu lông thép tráng kẽm U phi 12, L150 + bản mả thép 150x50x5, liên kết Vòng 1 hàn với khung đứng inox Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 16 cùm
40 Nhân công, máy cắt uốn gia công lắp đặt Khung chân đỡ inox Quả cầu hoàn chỉnh theo chi tiết TK Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 Khung đỡ
41 Nhân công, máy cắt uốn gia công lắp đặt Quả cầu inox hoàn chỉnh theo chi tiết TK Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 Quả cầu
C KHU CÔNG VIÊN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 32,6238 1m3
2 Xây tường bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 42,6309 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,806 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2,8507 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2851 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,338 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0104 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 1cấu kiện
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,57 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0628 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4,6927 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6482 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0648 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 5,601 m3
15 Xây móng bằng Gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 13,8906 m3
16 Xây tường thẳng bằng Gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12,294 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,478 tấn
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0195 tấn
19 Gia công LĐ bu lông M16 L=500 móng chân Trụ đèn TĐ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 16 cái
20 Gia công LĐ bu lông M24 L=750 móng chân Trụ đèn TĐ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 cái
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,178 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1482 100m3
23 Lát đá bậc tam cấp, PCB40, đá granite Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 76,679 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê đá 4x6 M100, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 22,975 m3
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4,42 m2
26 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40, Đá granit màu xám, KT: 500x500 mặt bóng mờ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 326,37 m2
27 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block xi măng tự chèn dày KT: 300x300x45 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1.703,3 m2
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,0604 100m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 220,1195 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 100,7582 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 320,878 m2
32 Thanh inox Su 304 phi 76 dày 1.2ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 68,8816 md
33 Thanh inox Su 304 phi 25 dày 1.0ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 115,2 md
34 Thanh inox Su 304 phi 21 dày 1.0ly: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 293,654 md
35 Cùm thép tráng kẽm phi 10 L250, a = 259 liên kết Vòng 1 hàn với bản mã thép Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 24 cùm
36 Bản mả thép 150x180 x 6mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 16 ck
37 Bản mã 400 x 400 x 8mm bằng thép không gỉ chân trụ đèn TĐ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 ck
38 Bản ốp 250 x 100 x 8mm bằng thép không gỉ chân trụ đèn TĐ Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 cái
39 Khón gọn Phần thi công Trang trí Trụ điện Đ2 Khu công viên bằng khung bằng inox, hoàn thiện theo đúng chi tiết TK: Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2
D TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 41,3336 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2318 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1569 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,748 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,915 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1863 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1221 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 24,3326 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2657 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,123 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 3,7026 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3703 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2656 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6843 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2028 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1779 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 15,9048 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,0267 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1521 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0788 tấn
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 244,6895 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 10,607 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 58,1796 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 313,4761 m2
E HỆ THỐNG ĐIỆN:
1 Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA (4x16) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 40 m
2 Thi công dây tiếp địa thép fi 10 mạ kẽm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 m
3 Thi công Cọc tiếp địa thép L60x60x6, L=2.5m, mạ kẽm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cọc
4 LĐ. bu lông M16 L= 200 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6216 1m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,054 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2181 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0282 100m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0062 100m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2,2155 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2,2155 m2
12 Lắp bu lông M12x100 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
13 Lắp bu lông không mũ M14x160 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
14 Côliê giữ xà 80x6, L= 545 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
15 Thanh xà L636x63x6, L= 0.606m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
16 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 1 tủ
17 Chuyển mạch 3 chấu 10A Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
18 Con tắc ON -OFF (10-20A) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 bộ
19 LĐ. Rơ le thời gian Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
20 LĐ. Khởi động từ 100A- 600V/3P Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 bộ
21 Lắp đặt các automat 3 pha 75A-600V Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 10 m
23 LĐ. Tủ điện (600x500x250) + yếm tủ loại ngoài trời Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 3,7 1m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,037 100m3
26 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤35mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 m
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 29 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,29 100m3
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 23 m
30 Làm tiếp địa cho cột điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 10 cọc
31 Que hàn Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 kg
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 3,9 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,39 100m3
34 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 cái
36 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cột
37 Cung cấp trụ điện bằng ống thép tráng kẽm cao 8m + cụm đón điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 trụ
38 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 bảng
39 Thép kẹp cáp (200x25x5) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 thanh
40 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 cái
41 Lắp đặt các automat 15A-1P-2C Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 20 m
43 Thép kẹp cáp (300x25x5) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 thanh
44 LĐ.Bảng phíp (130x200x10) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 bảng
45 LĐ. Hệ định vị bảng điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 hệ
46 LĐ.Cáp điện khung đèn Led treo Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 m
47 Đầu bọt M-10 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 cái
48 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 cột
49 Cung cấp Cột gang CS trang trí + chùm FH - 02 - 4 bóng 20W + cầu tròn fi 300 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 cột
50 Lắp bảng điện cửa cột Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 bảng
51 Lắp của cột Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 cửa
52 Thép kẹp cáp (200x25x5) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 thanh
53 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 24 cái
54 Lắp đặt các automat 10A-1P-2C Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 cái
55 Lắp đặt cáp lên đèn 2 ruột 2x1.5m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 24 m
56 Thép kẹp cáp (300x25x5) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 thanh
57 LĐ.Bảng phíp (130x200x10) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 bảng
58 LĐ.Hệ định vị bảng điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6 hệ
59 Đầu bọt M >=6 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 36 cái
60 LĐ. Đèn led dây màu + bộ nguồn (gắn trên Trụ đèn TĐ) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 500 m
61 LĐ. Đèn led dây màu + bộ nguồn (gắn trên Quả cầu và chân đỡ) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 320 m
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4,8 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,1152 100m2
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,728 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,048 100m3
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,084 100m
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 cái
68 LĐ.Thép dẹt 30x4 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12,6 kg
69 LĐ. bu lông M16 L= 500+20 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 24 bộ
70 Khung thép hàn bu lông M16 định vị Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 cái
71 Que hàn điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,6 kg
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,044 100m
73 LĐ.Thép dẹt 40x4 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 6,06 kg
74 LĐ. bu lông M24, L= 750 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 8 bộ
75 Que hàn điện Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,2 kg
76 Lắp đặt các automat 20A-250V-2C Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V-2C Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V-2C Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x10)mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 280 m
80 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x6)mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 15 m
81 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x4)mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 180 m
82 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x2.5)mm2 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 200 m
F HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1,5 100m
4 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
7 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 5 cái
8 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 12 cái
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
13 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 4 cái
15 Keo dán ống Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 kg
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,864 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0086 100m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,3314 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 0,0463 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 5,2672 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 5,2672 m2
22 SXLĐ nắp đậy miệng hố van (KT: 0.8x0.8m) bằng thép tấm dày 4ly khung bao thép V40x4 có bản lề và luôn cả ổ khóa Tiệp, sơn hoàn chỉnh, theo chi tiết TK Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 cái
23 Thi công giếng khoan nước ĐK 114 sâu 30m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 giếng
24 LĐ. Máy bơm chìm 0.75HP Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 1 máy
25 Ống nhựa mềm ĐK 27mm ( tưới cây xanh ) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 50 md
26 Dây cáp inox phi 6 Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 30 m
27 Ốc xiết cáp Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cái
G PHẦN TRỒNG CÂY, TRỒNG CỎ CÔNG TRÌNH
1 Trồng cây Lộc vừng, đường kính gốc 1 cây >= 20cm, cao khoảng 3,0m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 cây
2 Trồng cây Hồng lộc tỉa tán, đường kính gốc 1 cây >= 2cm cắt tỉa cành hoàn chỉnh, cao 0,8-1,0m, rộng 0,5-0,6m. Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 66 cây
3 Trồng cây Hoa giấy, đường kính gốc 1 cây >= 2cm, cao >= 0,8m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 32 cây
4 Trồng cây Sao đen, đường kính gốc 1 cây >= 15cm, cao khoảng 3,0m (vị trí trồng theo bồn hoa vỉa hè) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 18 cây
5 Trồng cụm 3 cây Hoa huỳnh anh, cao >= 0,6m Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 28 cụm
6 Trồng viền Hoa huỳnh anh, a = 0,2m/1 cây * 2 hàng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 74,7 m
7 Trồng viền cây Ắc ó ( lá mỡ), a = 0,2m/1 cây * 2 hàng Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 359,4 m
8 Trồng Cỏ lá gừng ( lá tre ) Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 99,6 m2
9 Trồng Cỏ đậu Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 184,6 m2
10 Đất màu trồng cây đổ trong Bồn hoa Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 158,5726 m3
H PHẦN BỐC XẾP
1 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 84,779 1000v
2 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 5,6963 1000v
3 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 18,92 1000v
4 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 87,2 tấn
5 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp 2 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->