Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Công viên phường Hoài Hương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoài Hương, huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Công viên phường Hoài Hương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210235174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ 70% giá trị quyết toán xây lắp được cấp thẩm quyền phê duyệt. Phần kinh phí còn lại ngân sách phường Hoài Hương và các nguồn vốn hợp pháp khác tự cân đối đảm bảo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 20:47:00 đến ngày 2021-03-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,209,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,092,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu chín mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN + ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2,6059 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 7,2535 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6989 | 100m3 |
| 4 | Đất san lấp | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 69,89 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,989 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,989 | 10m³/1km |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,494 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2,2375 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 149,17 | m3 |
| 10 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8,3386 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6518 | 100m2 |
| 12 | Thi công khe co (KT: 1,0 x 5cm) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 154,9 | m |
| 13 | Thi công khe giãn (KT: 2,0 x 20cm) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 21 | m |
| 14 | Thi công khe dọc (KT: 1,0 x 6cm) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 97,99 | m |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 14,7525 | m3 |
| 16 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6885 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,7868 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 3 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8,8515 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0885 | 100m3 |
| B | KHU ĐIỂM NHẤN TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 9,3271 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0832 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,932 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,359 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1788 | 100m2 |
| 6 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,5103 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,151 | 100m2 |
| 8 | Bê tông hình tượng Chim Lạc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hình tượng Chim Lạc | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3564 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1812 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0661 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2071 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1099 | tấn |
| 14 | Gia công LĐ bu lông M16 L=500 móng M chân đế Quả cầu | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 31,6777 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4,9598 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,4395 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3763 | tấn |
| 19 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 9,3638 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1074 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất thừa vào các vị trí bồn hoa | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0691 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,4361 | 100m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 16,5118 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 20,3936 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn đá granite xám tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 109,7 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn đá Đá granite màu xám tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 101,336 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, Đá granit màu xám, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 50,2636 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 74,6072 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 39,4522 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 68,2523 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 80,5655 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 182,311 | m2 |
| 33 | Thanh inox Su 304 phi 76 dày 1.2ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 75,322 | md |
| 34 | Cầu inox phi 90 hàn gắn trên đầu khung đứng 1,2,3: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 16 | cầu |
| 35 | Cùm thép tráng kẽm phi 10 L250, a = 278 liên kết Vòng 1 hàn với bản mã thép | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 17 | cùm |
| 36 | Bản mả thép 150 x 180 x 6mm (8 ck) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | ck |
| 37 | Thanh inox Su 304 phi 42 dày 1,0ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 105,848 | md |
| 38 | Thanh inox Su 304 phi 25 dày 1,0ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 93,0996 | md |
| 39 | Cùm bu lông thép tráng kẽm U phi 12, L150 + bản mả thép 150x50x5, liên kết Vòng 1 hàn với khung đứng inox | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 16 | cùm |
| 40 | Nhân công, máy cắt uốn gia công lắp đặt Khung chân đỡ inox Quả cầu hoàn chỉnh theo chi tiết TK | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | Khung đỡ |
| 41 | Nhân công, máy cắt uốn gia công lắp đặt Quả cầu inox hoàn chỉnh theo chi tiết TK | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | Quả cầu |
| C | KHU CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 32,6238 | 1m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 42,6309 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,806 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2,8507 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2851 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,338 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0104 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | 1cấu kiện |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,57 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0628 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4,6927 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6482 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0648 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 5,601 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng Gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 13,8906 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng Gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12,294 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,478 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0195 | tấn |
| 19 | Gia công LĐ bu lông M16 L=500 móng chân Trụ đèn TĐ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 20 | Gia công LĐ bu lông M24 L=750 móng chân Trụ đèn TĐ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,178 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1482 | 100m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40, đá granite | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 76,679 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê đá 4x6 M100, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 22,975 | m3 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4,42 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40, Đá granit màu xám, KT: 500x500 mặt bóng mờ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 326,37 | m2 |
| 27 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block xi măng tự chèn dày KT: 300x300x45 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1.703,3 | m2 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,0604 | 100m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 220,1195 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 100,7582 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 320,878 | m2 |
| 32 | Thanh inox Su 304 phi 76 dày 1.2ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 68,8816 | md |
| 33 | Thanh inox Su 304 phi 25 dày 1.0ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 115,2 | md |
| 34 | Thanh inox Su 304 phi 21 dày 1.0ly: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 293,654 | md |
| 35 | Cùm thép tráng kẽm phi 10 L250, a = 259 liên kết Vòng 1 hàn với bản mã thép | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 24 | cùm |
| 36 | Bản mả thép 150x180 x 6mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 16 | ck |
| 37 | Bản mã 400 x 400 x 8mm bằng thép không gỉ chân trụ đèn TĐ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | ck |
| 38 | Bản ốp 250 x 100 x 8mm bằng thép không gỉ chân trụ đèn TĐ | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Khón gọn Phần thi công Trang trí Trụ điện Đ2 Khu công viên bằng khung bằng inox, hoàn thiện theo đúng chi tiết TK: | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | TĐ |
| D | TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 41,3336 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2318 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1569 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,748 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,915 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1863 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1221 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 24,3326 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2657 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,123 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 3,7026 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3703 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2656 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6843 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2028 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1779 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6 lỗ 90x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 15,9048 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,0267 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1521 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0788 | tấn |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 244,6895 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 10,607 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 58,1796 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 313,4761 | m2 |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm CXV/DSTA (4x16) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 40 | m |
| 2 | Thi công dây tiếp địa thép fi 10 mạ kẽm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | m |
| 3 | Thi công Cọc tiếp địa thép L60x60x6, L=2.5m, mạ kẽm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cọc |
| 4 | LĐ. bu lông M16 L= 200 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6216 | 1m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,054 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2181 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0282 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0062 | 100m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2,2155 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2,2155 | m2 |
| 12 | Lắp bu lông M12x100 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Lắp bu lông không mũ M14x160 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Côliê giữ xà 80x6, L= 545 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Thanh xà L636x63x6, L= 0.606m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 17 | Chuyển mạch 3 chấu 10A | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Con tắc ON -OFF (10-20A) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | LĐ. Rơ le thời gian | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 20 | LĐ. Khởi động từ 100A- 600V/3P | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A-600V | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 23 | LĐ. Tủ điện (600x500x250) + yếm tủ loại ngoài trời | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 3,7 | 1m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,037 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤35mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 29 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,29 | 100m3 |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 23 | m |
| 30 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 10 | cọc |
| 31 | Que hàn | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | kg |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 3,9 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,39 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 36 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cột |
| 37 | Cung cấp trụ điện bằng ống thép tráng kẽm cao 8m + cụm đón điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | trụ |
| 38 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | bảng |
| 39 | Thép kẹp cáp (200x25x5) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | thanh |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 15A-1P-2C | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 20 | m |
| 43 | Thép kẹp cáp (300x25x5) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | thanh |
| 44 | LĐ.Bảng phíp (130x200x10) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | bảng |
| 45 | LĐ. Hệ định vị bảng điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | hệ |
| 46 | LĐ.Cáp điện khung đèn Led treo | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 47 | Đầu bọt M-10 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 48 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | cột |
| 49 | Cung cấp Cột gang CS trang trí + chùm FH - 02 - 4 bóng 20W + cầu tròn fi 300 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | cột |
| 50 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | bảng |
| 51 | Lắp của cột | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | cửa |
| 52 | Thép kẹp cáp (200x25x5) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | thanh |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 10A-1P-2C | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cáp lên đèn 2 ruột 2x1.5m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 24 | m |
| 56 | Thép kẹp cáp (300x25x5) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | thanh |
| 57 | LĐ.Bảng phíp (130x200x10) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | bảng |
| 58 | LĐ.Hệ định vị bảng điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6 | hệ |
| 59 | Đầu bọt M >=6 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 36 | cái |
| 60 | LĐ. Đèn led dây màu + bộ nguồn (gắn trên Trụ đèn TĐ) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 500 | m |
| 61 | LĐ. Đèn led dây màu + bộ nguồn (gắn trên Quả cầu và chân đỡ) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 320 | m |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4,8 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,1152 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,728 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,048 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,084 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 68 | LĐ.Thép dẹt 30x4 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12,6 | kg |
| 69 | LĐ. bu lông M16 L= 500+20 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 24 | bộ |
| 70 | Khung thép hàn bu lông M16 định vị | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 71 | Que hàn điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,6 | kg |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,044 | 100m |
| 73 | LĐ.Thép dẹt 40x4 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 6,06 | kg |
| 74 | LĐ. bu lông M24, L= 750 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 75 | Que hàn điện | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,2 | kg |
| 76 | Lắp đặt các automat 20A-250V-2C | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V-2C | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V-2C | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x10)mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 280 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x6)mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 15 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x4)mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 180 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột CVV/DSTA(3x2.5)mm2 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 200 | m |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1,5 | 100m |
| 4 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 15 | Keo dán ống | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | kg |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,864 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0086 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,3314 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 0,0463 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 5,2672 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 5,2672 | m2 |
| 22 | SXLĐ nắp đậy miệng hố van (KT: 0.8x0.8m) bằng thép tấm dày 4ly khung bao thép V40x4 có bản lề và luôn cả ổ khóa Tiệp, sơn hoàn chỉnh, theo chi tiết TK | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Thi công giếng khoan nước ĐK 114 sâu 30m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | giếng |
| 24 | LĐ. Máy bơm chìm 0.75HP | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 1 | máy |
| 25 | Ống nhựa mềm ĐK 27mm ( tưới cây xanh ) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 50 | md |
| 26 | Dây cáp inox phi 6 | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 27 | Ốc xiết cáp | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| G | PHẦN TRỒNG CÂY, TRỒNG CỎ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Trồng cây Lộc vừng, đường kính gốc 1 cây >= 20cm, cao khoảng 3,0m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | cây |
| 2 | Trồng cây Hồng lộc tỉa tán, đường kính gốc 1 cây >= 2cm cắt tỉa cành hoàn chỉnh, cao 0,8-1,0m, rộng 0,5-0,6m. | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 66 | cây |
| 3 | Trồng cây Hoa giấy, đường kính gốc 1 cây >= 2cm, cao >= 0,8m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 32 | cây |
| 4 | Trồng cây Sao đen, đường kính gốc 1 cây >= 15cm, cao khoảng 3,0m (vị trí trồng theo bồn hoa vỉa hè) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 18 | cây |
| 5 | Trồng cụm 3 cây Hoa huỳnh anh, cao >= 0,6m | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 28 | cụm |
| 6 | Trồng viền Hoa huỳnh anh, a = 0,2m/1 cây * 2 hàng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 74,7 | m |
| 7 | Trồng viền cây Ắc ó ( lá mỡ), a = 0,2m/1 cây * 2 hàng | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 359,4 | m |
| 8 | Trồng Cỏ lá gừng ( lá tre ) | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 99,6 | m2 |
| 9 | Trồng Cỏ đậu | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 184,6 | m2 |
| 10 | Đất màu trồng cây đổ trong Bồn hoa | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 158,5726 | m3 |
| H | PHẦN BỐC XẾP | |||
| 1 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 84,779 | 1000v |
| 2 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 5,6963 | 1000v |
| 3 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 18,92 | 1000v |
| 4 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 87,2 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mục 3 Chương V- Yêu cầu xây lắp | 2 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi