Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239131-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng y tế Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách địa phương theo kế hoạch hàng năm của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 19:46:00 đến ngày 2021-03-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,382,785,367 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Xem chương V | 5,9075 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công B>1m, H>1m, đất C3 | Xem chương V | 285,1008 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công B<=3, H<=2m, đất C3 | Xem chương V | 37,885 | m3 |
| 4 | Đào móng băng B<=3, H<=1m, đất C3 | Xem chương V | 27,2832 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 | Xem chương V | 40,3026 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính thép <=18 mm | Xem chương V | 1,7904 | tấn |
| 7 | Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <=10mm, H<=4 m | Xem chương V | 0,5788 | tấn |
| 8 | Cốt thép cổ cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,2776 | tấn |
| 9 | Cốt thép cổ cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 2,6888 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng móng d<=10mm | Xem chương V | 2,1043 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng d<=18mm | Xem chương V | 3,6953 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng móng d >18 mm | Xem chương V | 4,1588 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Xem chương V | 75,168 | m3 |
| 14 | Bê tông cổ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột >0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 11,528 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 60,4595 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,9024 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ cột | Xem chương V | 1,1984 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Xem chương V | 3,6835 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày >33 cm, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 0,3657 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <=33 cm, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 64,1358 | m3 |
| 21 | Xây bậc gạch VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 17,6077 | m3 |
| 22 | Xây rãnh gạch không nung dày <= 11cm, VXM M50 | Xem chương V | 7,3366 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Xem chương V | 7,0907 | 100m3 |
| 24 | Đắp cấp phối nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V | 2,1963 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất để đắp móng, nền bằng máy xúc<=0,8m3, ủi<=110CV, đất C2 | Xem chương V | 7,0907 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất thừa đổ đi bằng máy xúc 0,8m3, ủi<=110CV, đất C3 | Xem chương V | 2,32 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa để đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Xem chương V | 2,32 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km ô tô tự đổ 5T, đất C3 | Xem chương V | 2,32 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, M100 | Xem chương V | 42,6243 | m3 |
| 30 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,6318 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,3108 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 3,154 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,2636 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 3,2894 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 2,49 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 2,0757 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 3,0529 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 4,4731 | tấn |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 4,8589 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 5,77 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 6,5613 | tấn |
| 42 | Cốt thép lam BT đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,0268 | tấn |
| 43 | Cốt thép lam BT đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,0759 | tấn |
| 44 | Cốt thép ô văng, lam BT đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,3455 | tấn |
| 45 | Cốt thép ô văng, lam BT đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,3881 | tấn |
| 46 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,3168 | tấn |
| 47 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,2355 | tấn |
| 48 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,284 | tấn |
| 49 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,0781 | tấn |
| 50 | Cốt thép sàn, bệ chậu rửa đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m | Xem chương V | 14,2572 | tấn |
| 51 | Thép tấm đan rãnh thoát nước ĐS | Xem chương V | 0,3097 | 1tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, ở độ cao <= 4m | Xem chương V | 0,033 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, ở độ cao <= 16m | Xem chương V | 0,0711 | tấn |
| 54 | Làm khe đặt thép chống nứt tường gạch không nung | Xem chương V | 122,94 | 10m |
| 55 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung với cột, dầm | Xem chương V | 330,99 | m2 |
| 56 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 11,424 | m3 |
| 57 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=16m, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 22,848 | m3 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 84,428 | m3 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 38,7266 | m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, ô văng, lam BT đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 3,97 | m3 |
| 61 | Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 7,465 | m3 |
| 62 | Bê tông sàn mái, bệ chậu rửa sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 158,766 | m3 |
| 63 | Bê tông tấm đan rãnh ĐS vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 4,2876 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột kim loại, H<=16 mm | Xem chương V | 4,3368 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn dầm, giằng kim loại, H<=16 mm | Xem chương V | 12,2449 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn giằng | Xem chương V | 10,39 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn ô văng, lam BT | Xem chương V | 1,2742 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cầu thang thường | Xem chương V | 0,7478 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn kim loại sàn mái, H<= 16 m | Xem chương V | 16,589 | 100m2 |
| 70 | SXLD ván khuôn kim loại nắp đan rãnh | Xem chương V | 0,262 | 100m2 |
| 71 | Lắp tấm đan BTĐS bằng thủ công, Q<= 100 kg, VXM75 | Xem chương V | 119,1 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <= 33cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M50 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 44,0591 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <= 33cm chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M50 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 160,4893 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <= 11cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 2,8899 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <= 11cm chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 14,6565 | m3 |
| 76 | Xây ốp cột gạch không nung H<=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 3,6294 | m3 |
| 77 | Xây ốp cột gạch không nung H<=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 4,4394 | m3 |
| 78 | Xây bậc cầu thang, bệ tiểu gạch H<=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 0,8415 | m3 |
| 79 | Xây bậc cầu thang, bệ tiểu gạch H<=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 0,8415 | m3 |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 2,7305 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 2,7305 | tấn |
| 82 | Sơn xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp | Xem chương V | 200,2664 | m2 |
| 83 | Thép dẹt 50x50, L = 180 chẻ chân theo KC xà gồ | Xem chương V | 50,8032 | kg |
| 84 | Bu lông phi 8, l = 35 mm | Xem chương V | 144 | cái |
| 85 | Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm | Xem chương V | 5,0151 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nóc màu | Xem chương V | 56,02 | m |
| 87 | Tôn máng hai hồi dày 0,42 mm | Xem chương V | 9 | m |
| 88 | Bê tông xỉ nền khu WC | Xem chương V | 9,2416 | m3 |
| 89 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Xem chương V | 47,0592 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Xem chương V | 405,8494 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 892,4313 | m2 |
| 92 | Trát cổ móng, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 61,9535 | m2 |
| 93 | Trát cột, cầu thang, má cửa, lam bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 | Xem chương V | 769,8828 | m2 |
| 94 | Trát dầm, tường tại vị trí sê nô VXM M75 | Xem chương V | 178,419 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 714,6635 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1.305,9005 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, móc nước VXM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 241,6 | m |
| 98 | Trát đắp phào trần VXM cát mịn M75 | Xem chương V | 1.517,29 | m |
| 99 | Kẻ chỉ lõm 30x8 mm | Xem chương V | 38,6 | m |
| 100 | Trát tường hoa văn dày 1,0 cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 31,4818 | m2 |
| 101 | Lát, ốp đá Granit tự nhiên bậc tam cấp sảnh | Xem chương V | 112 | m2 |
| 102 | Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 33,456 | m2 |
| 103 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 72,97 | m2 |
| 104 | Trát rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 66,696 | m2 |
| 105 | Láng rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 | Xem chương V | 35,73 | m2 |
| 106 | Sơn chống thấm mái, sê nô | Xem chương V | 116,7399 | m2 |
| 107 | Láng sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,7399 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Xem chương V | 1.063,88 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Xem chương V | 67,6353 | m2 |
| 110 | Công tác ốp chân tường gạch men sứ 400x400 mm | Xem chương V | 24,342 | m2 |
| 111 | Công tác ốp chân tường cột trụ gạch men sứ 250x400 mm | Xem chương V | 415,8924 | m2 |
| 112 | Công tác ốp gạch thẻ cột, trụ gạch 120x300mm | Xem chương V | 39,851 | m2 |
| 113 | Dán ngói vảy cá trên mái vát bê tông | Xem chương V | 140,7386 | m2 |
| 114 | SX cửa đi 2 cánh khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm | Xem chương V | 82,56 | m2 |
| 115 | SX cửa đi 1 cánh khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm | Xem chương V | 22,8 | m2 |
| 116 | SX cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm | Xem chương V | 180 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa khung nhôm Việt Pháp | Xem chương V | 285,36 | m2 |
| 118 | SX vách nhựa cố định 2 lớp kính an toàn dày 6,38 mm, thanh nhôm định hình Việt Pháp | Xem chương V | 46,7452 | m2 |
| 119 | Lắp dựng vách kính thanh nhôm định hình Việt Pháp VXM M75 | Xem chương V | 46,7452 | m2 |
| 120 | Sản xuất hoa sắt cửa thép vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 3,0181 | tấn |
| 121 | Lắp dựng hoa sắt cửa VXM M75 | Xem chương V | 177,84 | m2 |
| 122 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Xem chương V | 128,202 | m2 |
| 123 | SX trụ lan can gỗ | Xem chương V | 1 | cái |
| 124 | SX tay vịn cầu thang gỗ phi 80 | Xem chương V | 19,18 | m |
| 125 | Gia công hoa sắt cầu thang vuông đặc 20x20mm | Xem chương V | 0,2512 | tấn |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang VXM M75 | Xem chương V | 16,902 | m2 |
| 127 | Sản xuất hoa sắt lan can thép hộp | Xem chương V | 0,3037 | tấn |
| 128 | Lắp dựng lan can sắt hành lang VXM75 | Xem chương V | 33,3966 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Xem chương V | 32,3952 | m2 |
| 130 | SXLD vách ngăn compac HPL khu tiểu | Xem chương V | 14,04 | m2 |
| 131 | Bả matit vào trần thạch cao khu vệ sinh | Xem chương V | 43,8858 | m2 |
| 132 | Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chương V | 43,8858 | m2 |
| 133 | Sơn tường ngoài nhà, cổ móng không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (lấy DT trát ngoài nhà, cổ móng) | Xem chương V | 467,7636 | m2 |
| 134 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (lấy DT trát trong nhà) | Xem chương V | 892,4313 | m2 |
| 135 | Sơn cột, cầu thang, má cửa, lam BT, dầm, trần không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2.779,6138 | m2 |
| 136 | Quét nước ximăng 2 nước vào vị trí dầm, tường sê nô | Xem chương V | 178,419 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem chương V | 12,9184 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chương V | 5,5991 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, mỗi 1,2m tăng thêm | Xem chương V | 33,5946 | 100m2 |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đk 90 mm | Xem chương V | 1,452 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm, đk 50mm | Xem chương V | 0,14 | 100m |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa, đk 90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa, đk 150mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 144 | Cầu chắn rác phi 150 | Xem chương V | 12 | cái |
| 145 | Đai sắt neo giữ ống | Xem chương V | 168 | cái |
| 146 | Đào móng bể phốt bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Xem chương V | 0,1617 | 100m3 |
| 147 | Đào móng bể phốt B>1m, sâu <=1m, đất C3 | Xem chương V | 4,0435 | m3 |
| 148 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng >250, đá 4x6, M100 | Xem chương V | 1,3478 | m3 |
| 149 | Cốt thép đáy bể đường kính cốt thép <=10 mm | Xem chương V | 0,1151 | tấn |
| 150 | Cốt thép dầm bể đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,0099 | tấn |
| 151 | Cốt thép dầm bể đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Xem chương V | 0,0414 | tấn |
| 152 | Thép tấm đan nắp bể phi <=10 mm | Xem chương V | 0,0819 | 1tấn |
| 153 | Bê tông đáy bể sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 1,348 | m3 |
| 154 | Bê tông dầm bể xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 0,232 | m3 |
| 155 | Bê tông tấm đan nắp bể ĐS, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 1,024 | m3 |
| 156 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Xem chương V | 0,015 | 100m2 |
| 157 | Ván khuôn xà dầm bể | Xem chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 158 | Ván khuôn nắp đan ĐS | Xem chương V | 0,0544 | 100m2 |
| 159 | Xây bể phốt gạch VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 5,393 | m3 |
| 160 | Lát gạch đáy bể phốt, vữa lót M75 | Xem chương V | 9,1848 | m2 |
| 161 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 32,802 | m2 |
| 162 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,1848 | m2 |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện.250 kg, VXM75 | Xem chương V | 16 | cấu kiện |
| 164 | Đắp đất móng bể phốt bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 165 | Đào xúc đất thừa đổ đi bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Xem chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Xem chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng oto 5T tự đổ, đất C3 | Xem chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=100mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 169 | Lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 170 | Lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 171 | Van phao phi 25 mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 12 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 6 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương V | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem chương V | 12 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Xem chương V | 6 | bộ |
| 177 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chương V | 12 | cái |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chương V | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chương V | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt kệ kính | Xem chương V | 12 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống dài 250mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 183 | Lắp cút nhựa HDPE đường kính 25mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 184 | Tê nhựa HDPE phi 25 mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Xem chương V | 0,334 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Xem chương V | 0,216 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Xem chương V | 0,45 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm, 40-25mm | Xem chương V | 11 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm, 32-25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 25mm | Xem chương V | 54 | cái |
| 191 | LĐ tê nhựa PPR đk 40-32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 192 | LĐ tê nhựa PPR đk 32-25mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 193 | LĐ tê nhựa PPR đk 25mm | Xem chương V | 27 | cái |
| 194 | Lắp đặt van khoá, đường kính van 32mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 195 | Đào móng đường ống bằng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Xem chương V | 0,54 | m3 |
| 196 | Đắp đất nền đường ống, bằng thủ công, độ chặt Y/C k=0,9 | Xem chương V | 0,54 | m3 |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 110mm | Xem chương V | 0,41 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 90mm | Xem chương V | 1,172 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 60mm | Xem chương V | 0,17 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 34mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 110mm | Xem chương V | 16 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90, 90-34 mm | Xem chương V | 62 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 60mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 34mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 205 | Tê nhựa đk 110 mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 206 | Tê nhựa đk 90, 90-34 mm | Xem chương V | 50 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 208 | Lắp đặt téc nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 209 | Van phao phi 25 mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Xem chương V | 12 | bộ |
| 211 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chương V | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt giá treo khăn mặt | Xem chương V | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dài 250m | Xem chương V | 0,18 | 100m |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Xem chương V | 0,415 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Xem chương V | 0,318 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm, 32-25mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 219 | LĐ tê nhựa PPR đk 32, 32-25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 220 | LĐ tê nhựa PPR đk 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt van khóa, đường kính = 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 90mm | Xem chương V | 0,36 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 34mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90, 90-34 mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 34mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 226 | Tê nhựa đk 90, 90-34 mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 227 | Đào móng chôn dây tiêu sét B<=3, H<=1m, đất C3 | Xem chương V | 14,7125 | m3 |
| 228 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Xem chương V | 0,1471 | 100m3 |
| 229 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đk 12mm | Xem chương V | 50 | m |
| 230 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép đk 10mm | Xem chương V | 95 | m |
| 231 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Xem chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Xem chương V | 4 | cái |
| 233 | Gia công và đóng cọc chống sét dài 2,5m | Xem chương V | 15 | cọc |
| 234 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 56 | cái |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột loại dây 3x16+1x10mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 | Xem chương V | 120 | m |
| 237 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Xem chương V | 44 | m |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Xem chương V | 470 | m |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Xem chương V | 1.040 | m |
| 241 | Lắp đặt hộp các loại, KT 180x180 | Xem chương V | 13 | hộp |
| 242 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt các aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Xem chương V | 3 | cái |
| 244 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Xem chương V | 7 | cái |
| 246 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 247 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt công tắc đảo cầu thang | Xem chương V | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 34 | cái |
| 250 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 9 | cái |
| 251 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Xem chương V | 63 | cái |
| 252 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 54 | bộ |
| 253 | Lắp đặt loại đèn ốp trần vuông 310x310 mm 40W | Xem chương V | 21 | bộ |
| 254 | Đèn compắc đui chếch 220V/20W | Xem chương V | 15 | bộ |
| 255 | Lắp đặt quạt trần + điều tốc quạt 1,2m | Xem chương V | 27 | cái |
| 256 | Lắp đặt quạt thông gió, KT 300x300 mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 257 | Tủ điện tổng 420x350x180 mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 258 | Con sơn đón điện sứ SA 30 | Xem chương V | 1 | cái |
| 259 | Cầu nối dây 4 cực | Xem chương V | 26 | cái |
| 260 | Đế âm bảng điện, ổ cắm, aptomat | Xem chương V | 120 | cái |
| 261 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | Xem chương V | 8 | máy |
| B | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông sân cũ để chôn ống nhựa luồn dây tín hiệu | Xem chương V | 2,5 | m3 |
| 2 | Đào móng đường ống chốn dây tín hiệu bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Xem chương V | 9 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =48mm | Xem chương V | 75 | m |
| 4 | Đắp cát đường ống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V | 0,09 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền đổ bù tại vị trí phá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Xem chương V | 2,5 | m3 |
| 6 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh | Xem chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Xem chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Xem chương V | 17 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đế đầu báo cháy các loại | Xem chương V | 27 | bộ |
| 10 | Lắp đặt nút ấn báo cháy model: PPE-2 | Xem chương V | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chuông báo cháy | Xem chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Xem chương V | 17 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sự cố thoát hiểm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông + nút ẩn + đèn | Xem chương V | 7 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây + cầu đấu 20 đôi | Xem chương V | 7 | hộp |
| 17 | Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC | Xem chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt thiết bị kiểm tra hệ thống cuối nguồn | Xem chương V | 3 | máy |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu, dây nối ra đèn Exit, đèn nối 2 ruột 2x1mm2 | Xem chương V | 720 | m |
| 20 | Lắp đặt ống ghen PVC đường kính <=27mm bảo vệ dây tín hiệu | Xem chương V | 420 | m |
| 21 | Công đấu nối, căn chỉnh toàn bộ hệ thống | Xem chương V | 1 | HT |
| 22 | Vật liệu phụ cho toàn bộ hệ thống như vít, băng dính điện, khớp nối trơn, ... | Xem chương V | 1 | HT |
| 23 | Lắp đặt máy bom chữa cháy chính động cơ điện có thông số kỹ thuật: H = 30,9m, Q = 2,5 l/s | Xem chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt máy bom chữa cháy chính động cơ xăng có thông số ký thuật H = 30,9; Q = 2,5 l/s | Xem chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điều khiển cho bơm chữa cháy | Xem chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây cáp điều khiển máy bơm chữa cháy từ tủ đến máy bơm loại 3x6+1x4 mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=80mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van 1 chiều, đk =80 mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt van 1 chiều, đk =25 mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt khớp mối nối mềm chống rung D80 | Xem chương V | 4 | cái |
| 32 | Rọ hút D80 mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Xem chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Xem chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bọt A,B,C loại 4 kg | Xem chương V | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy loại (500x600x180)mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp họng chữa cháy (hộp đựng lăng phun + vòi) | Xem chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt chạc nối nhanh | Xem chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 | Xem chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Xem chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt van góc chữa cháy, đk 50 | Xem chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 80mm | Xem chương V | 0,06 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm | Xem chương V | 0,84 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm thông khói | Xem chương V | 0,01 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =25mm | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tê thép TK phi 80-65,80-25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thép TK phi 65-50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép TK phi 80mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép TK phi 65mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép TK phi 50mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép TK phi 25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt kép thép TK phi 50mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 80mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn thu thép TK phi 65-50m | Xem chương V | 6 | cái |
| 55 | Rắc co TTK phi 25 | Xem chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm, kèm bu lông, đai ốc, gioăng | Xem chương V | 3 | cặp |
| 57 | Vật liệu phụ cho toàn bộ hệ thống gồm: băng tan, đay, sơn ... | Xem chương V | 1 | HT |
| C | PHỤ TRỢ (KHU NHÀ TIỀN LÂM SÀNG) | |||
| 1 | Đào móng bó sân bằng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Xem chương V | 15,2928 | m3 |
| 2 | Xây móng bó sân gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 0,559 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 2x4 M150 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 30 | m3 |
| 5 | Trát bó sân, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V | 2,42 | m2 |
| 6 | Đào móng bó, sân bằng thủ công, rộng <=3, sâu<=1m, đất C3 | Xem chương V | 7,7581 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 | Xem chương V | 2,5026 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch (6,5x10,5x22) chiều dày <=33 cm, VXM cát mịn M50 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Xem chương V | 7,8745 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Xem chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất thừa đổ đi bằng máy đào 0,8m3, đất C3 | Xem chương V | 0,2183 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Xem chương V | 0,2183 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C3 | Xem chương V | 0,2183 | 100m3 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Xem chương V | 32,01 | m2 |
| 14 | Trát phía trong bó bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Xem chương V | 5,82 | m2 |
| 15 | Trồng cây cau vua cao 3 m | Xem chương V | 10 | cây |
| 16 | Trồng cây hoa ban cao 2m, đường kính gốc cây 3 cm | Xem chương V | 5 | cây |
| 17 | Đào móng đường ống B<=3, sâu <=1m, đất C3 | Xem chương V | 15,03 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng đường ống, k=0,09 | Xem chương V | 15,03 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dài 200mm | Xem chương V | 1,05 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dài 250mm | Xem chương V | 0,63 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Xem chương V | 3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 24 | Máy bơm nước sinh hoạt | Xem chương V | 1 | cái |
| D | ThiÕt bÞ Nhµ tiÒn l©m sµng | |||
| E | Phßng tiÒn l©m sµng | |||
| 1 | Bé bµn ghÕ gi¸o viªn tương đương Hßa Ph¸t m· BGV101+GGV101. Gç c«ng nghiÖp nhËp §øc. Bµn gi¸o viªn cã kÝch thíc W1200xD600xH750, bµn cã ®ît, khung èng thÐp vu«ng 30x30 s¬n tÜnh ®iÖn mÆt bµn gç dµy 18 mm, chÊt gç s¬n phñ PU. GhÕ gi¸o viªn khung èng thÐp phi 22 s¬n tÜnh ®iÖn, ®Öm tùa ghÕ | Xem chương V | 1 | bé |
| 2 | B¶ng tõ xanh chèng lãa viÕt phÊn t¬ng ®¬ng Hµn Quèc m· BTX1232, kÝch thíc (1,2x3,2)m; mÆt b¶ng b»ng tÊm thÐp phñ s¬n mµu xanh dµy 20 mm, cã ®êng kÎ vu«ng 50x50 mm. Khung nh«m kiÓu bo trßn chuyªn dông, v¸n hËu b»ng tÊm nhùa dµy 15mm chèng Èm, chèng cong vªnh tuyÖt ®èi. | Xem chương V | 1 | c¸i |
| 3 | GhÕ gÊp t¬ng ®¬ng Hßa Ph¸t m· G04AMPVC, mÆt ghÕ, tùa bäc ®Öm mµu xanh, khung Inox | Xem chương V | 100 | c¸i |
| F | Phßng thùc hµnh kü thuËt ®iÒu dìng (2 phßng); phßng thùc hµnh s¶n nhi, kÕ hoach hãa gia ®×nh; phßng thùc hµnh gi¶i phÉu m« ph«i; phßng thùc hµnh sinh lý, sinh hãa vi sinh, ký sinh trïng; phßng thùc hµnh phôc håi chøc n¨ng | |||
| 1 | Bé bµn ghÕ gi¸o viªn t¬ng ®¬ng Hßa Ph¸t m· BGV101+GGV101. Gç c«ng nghiÖp nhËp §øc. Bµn gi¸o viªn cã kÝch thíc W1200xD600xH750, bµn cã ®ît, khung èng thÐp vu«ng 30x30 s¬n tÜnh ®iÖn mÆt bµn gç dµy 18 mm, chÊt gç s¬n phñ PU. GhÕ gi¸o viªn khung èng thÐp phi 22 s¬n tÜnh ®iÖn, ®Öm tùa ghÕ | Xem chương V | 6 | bé |
| 2 | B¶ng tõ xanh chèng lãa viÕt phÊn t¬ng ®¬ng Hµn Quèc m· BTX1232, kÝch thíc (1,2x3,2)m; mÆt b¶ng b»ng tÊm thÐp phñ s¬n mµu xanh dµy 20 mm, cã ®êng kÎ vu«ng 50x50 mm. Khung nh«m kiÓu bo trßn chuyªn dông, v¸n hËu b»ng tÊm nhùa dµy 15mm chèng Èm, chèng cong vªnh tuyÖt ®èi. | Xem chương V | 6 | c¸i |
| 3 | GhÕ gÊp t¬ng ®¬ng Hßa Ph¸t m· G04AMPVC, mÆt ghÕ, tùa bäc ®Öm mµu xanh, khung Inox | Xem chương V | 180 | c¸i |
| 4 | RÌm lËt, chÊt liÖu v¶i (c¸c phßng häc) | Xem chương V | 598,774 | m2 |
| 5 | §iÒu hßa t¬ng ®¬ng Panasonic 24000 BTU (2 chiÒu inverter tiÕt kiÖm ®iÖn n¨ng) (bè trÝ mçi phßng häc tÇng 2, tÇng 3: 1 c¸i ®iÒu hßa) | Xem chương V | 6 | Bộ |
| 6 | §iÒu hßa t¬ng ®¬ng Panasonic 48000 BTU (2 chiÒu inverter tiÕt kiÖm ®iÖn n¨ng bè trÝ cho phßng tiÒn l©m sµng) | Xem chương V | 2 | Bộ |
| G | Thiết bị phòng cháy chữa cháy | |||
| H | Hệ thống Báo cháy | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Xem chương V | 1 | cái |
| I | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Máy phát điện dự phòng 20KVA | Xem chương V | 1 | cái |
| 2 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Xem chương V | 6 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy bằng bọt loại 4 kg | Xem chương V | 18 | cái |
| 4 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy loại (500x600x180) mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 5 | Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20 m | Xem chương V | 12 | cái |
| 6 | Chạc nối nhanh | Xem chương V | 6 | cái |
| 7 | Lăng phun chữa cháy D50x13 | Xem chương V | 6 | cái |
| 8 | Họng cứu hoả trong nhà | Xem chương V | 6 | cái |
| 9 | Hộp chữa cháy | Xem chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi