Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210240052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng được phê duyệt |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 10:20:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,616,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,546 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,7764 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (5% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,2525 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,898 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,0131 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp K95 tại mỏ đất Sơn Trang, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc. Cự ly vân chuyển TB là 18km. | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.068,2051 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 306,8205 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 306,8205 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 306,8205 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 306,8205 | 10m³/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0393 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6131 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,5487 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,5487 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,27 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,27 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,27 | 100tấn |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,88 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,82 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0822 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,31 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,58 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0765 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,98 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0648 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1221 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | 1cấu kiện |
| 13 | Tấm gang chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | tấm |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0682 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,05 | 1m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,53 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,38 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,552 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,77 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 244,4 | m2 |
| 21 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,59 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6456 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6328 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,31 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7826 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5708 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 184 | 1cấu kiện |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,41 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,416 | 100m2 |
| 3 | Mua bó vỉa 230x260x1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 208 | viên |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 208 | m |
| 5 | Bê tông móng bó vỉa hè, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m2 |
| 7 | Mua bó vỉa 230x260x400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | Viên |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa đá, đoạn cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,4 | m |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0671 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đan rãnh, đổ tại chỗ, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2235 | 100m2 |
| 13 | Lát đá vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 870,42 | m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,521 | m3 |
| 15 | Đá Marble lát vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 870,42 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,69 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0388 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,84 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,04 | m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,48 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,235 | 100m2 |
| 23 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,06 | m3 |
| 24 | Trồng cây vỉa hè (cây sao đen) | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | cây |
| D | DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bu lông mạ M18x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bốc dỡ xà | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2338 | tấn |
| 4 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2338 | tấn/km |
| 5 | Bu lông mạ M18x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bốc dỡ xà | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1519 | tấn |
| 8 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1519 | tấn/km |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,736 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,864 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0168 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,808 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1872 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0325 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0691 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,76 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,24 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0384 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,056 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3744 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,126 | tấn |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7168 | 100m3 |
| 23 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 24 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | 10 m |
| 25 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 10 cọc |
| 26 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m3 |
| 28 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <= 120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,02 | 1km/1 dây |
| 29 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4529 | tấn |
| 30 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4529 | tấn/km |
| 31 | Sứ đứng + ty mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 32 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | 10 sứ |
| 33 | Thu Hồi đường dây AC70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 247 | m |
| 34 | Tháo sứ đứng 10kV cột tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Quả |
| 35 | Tháo hạ cột LT14m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cột |
| 36 | Tháo xà néo <=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ đấu nối mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 233,76 | kg |
| 38 | Xà đỡ dây trung thế cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 151,88 | kg |
| 39 | Cột bê tông ly tâm 18-NPC.13 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Cột |
| 40 | Thép mạ kẽm nhúng nóng, tiếp địa RC4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 793,8 | kg |
| 41 | Dây cáp trung thế AC-70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.020 | m |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,55 | 100m |
| 3 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 5 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,85 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,075 | 100m |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4224 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,84 | m3 |
| 12 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 132 | m |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,462 | 100m2 |
| 14 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.188 | viên |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,188 | 1000v |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,264 | 100m3 |
| 17 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | mốc |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | 1m3 |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,125 | m3 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0375 | 100m2 |
| 21 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,5 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0675 | 1000v |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0188 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1708 | 1m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1892 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0157 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5821 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0792 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1072 | 100m2 |
| 30 | Bu lông M20x150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 31 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 128 | kg |
| 32 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | 10 m |
| 33 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | 10 cọc |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | 1m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| 36 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 155 | m |
| 37 | Ống thép đen D110mm bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly (Báo giá thép Hòa Phát) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5 | m |
| 38 | Ống nhựa gân nổi, bảo vệ cáp đường kính 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 140 | m |
| 39 | Ống nhựa gân nổi, bảo vệ cáp, đường kính 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 285 | m |
| F | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ bao gồm công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi