Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án các công trình xây dựng Bộ CHQS tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210238908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 17:10:00 đến ngày 2021-03-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,325,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 314,9536 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 431,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 151,284 | m |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9299 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 595,28 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5634 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 668 | cấu kiện |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Theo yêu cầu của HSTK | 45,927 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7249 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 30,6 | m |
| 11 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 420,9595 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9869 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 14 | Tháo dỡ quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | công |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 353,49 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 456,4026 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 56,603 | m2 |
| 22 | Phá dỡ lớp granito | Theo yêu cầu của HSTK | 188,6376 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 29,4264 | m3 |
| 24 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1 | 1m |
| 25 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,7 | 1m |
| 26 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5014 | m3 |
| 27 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0192 | m3 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8057 | m3 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3306 | m3 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 985,9056 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, tầng 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 737,439 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, tầng 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.015,122 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, tầng 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 494,0984 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, tầng 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 558,1176 | m2 |
| 35 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 496,7735 | m2 |
| 36 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 62,5266 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 16,7668 | 10m3/1km |
| 38 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 34,1843 | m3 |
| 39 | Lấp đất chân móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1762 | 100m3 |
| 40 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1655 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1655 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3423 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4431 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8522 | m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,2936 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,027 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1436 | tấn |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0896 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9858 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1096 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,8121 | m3 |
| 52 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0341 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0024 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0195 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1595 | m3 |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0581 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0095 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0791 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3194 | m3 |
| 60 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,0163 | m3 |
| 61 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5566 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0995 | m3 |
| 63 | Chống thấm bằng màng khò nóng copenit 3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 496,7735 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Theo yêu cầu của HSTK | 496,7735 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,81 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.052,216 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.740,0465 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 947,3856 | m2 |
| 69 | Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,2912 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 193,16 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 539,56 | m |
| 72 | Đắp đấu trụ, phù điêu | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 73 | Mài, đánh bóng lớp granito | Theo yêu cầu của HSTK | 18,478 | m2 |
| 74 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 172,8131 | m2 |
| 75 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 55,114 | m2 |
| 76 | Gờ chỉ bằng đá granite bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 421,94 | m |
| 77 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6455 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 751,1595 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,6483 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,7319 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 96,264 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.805,9551 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 947,3856 | m2 |
| 84 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4086 | m2 |
| 85 | Mua, lắp dựng trần nhôm tiêu âm, kích thước tấm 600x600 (bao gồm cả hệ khung xương) | Theo yêu cầu của HSTK | 391,9524 | m2 |
| 86 | Sản xuất + lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 654,4975 | kg |
| 87 | Mua, lắp dựng trụ thang Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 88 | Mua, lắp đặt tấm compact phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,98 | m2 |
| 89 | Tấm tôn cửa thang lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 90 | Mua khoá cửa thang lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 91 | Mua vách ngăn bằng tấm nhựa Aluminium | Theo yêu cầu của HSTK | 45,927 | m2 |
| 92 | Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38ly (đơn giá đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 89,1 | m2 |
| 93 | Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38ly (đơn giá đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 137,64 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 224,22 | m2 |
| 95 | Mua vách kính, vách khung nhựa lõi thép dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 97,56 | m2 |
| 96 | Lắp đặt Vách kính khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 97,56 | m2 |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7263 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7236 | tấn |
| 99 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4311 | tấn |
| 100 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4311 | tấn |
| 101 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1065 | tấn |
| 102 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1065 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 236,9524 | m2 |
| 104 | Lợp mái tôn xốp chống nóng dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3708 | 100m2 |
| 105 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) | Theo yêu cầu của HSTK | 2.866,86 | cái |
| 106 | Tôn úp nóc, góc, máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 110,02 | m |
| 107 | Mua, lắp đặt tấm ốp tường tấm nhựa PVC màu gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 344,515 | m2 |
| 108 | Mua, lắp đặt lam nhựa ốp tường PVC màu gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 79,685 | m2 |
| 109 | Mua phào bằng nhựa PVC màu gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 374,06 | m |
| 110 | Mua, lắp dựng hộc nhựa màu vân gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,28 | md |
| 111 | Mua, lắp dựng viền cửa (nhựa màu vân gỗ) | Theo yêu cầu của HSTK | 8,12 | md |
| 112 | Mua phào hoa văn CNC miệng sân khấu bằng nhựa PVC màu gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 22,6 | m |
| 113 | Mua chữ nổi "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" bằng INOX màu vàng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7 | m2 |
| 114 | Vận chuyển gỗ các loại (bốc xếp từ trong nhà ra sảnh) | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8465 | m3 |
| 115 | Vận chuyển gỗ các loại (bốc xếp ra xe ô tô để vận chuyển về xưởng và ngược lại) | Theo yêu cầu của HSTK | 21,693 | m3 |
| 116 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 517,781 | m2 |
| 117 | Đánh vecni vào kết cấu gỗ dạng tấm | Theo yêu cầu của HSTK | 402,869 | 1m2 |
| 118 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | Theo yêu cầu của HSTK | 114,912 | 1m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,888 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,418 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 11,574 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn tấm LED 600x600 âm trần | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn LED bán nguyệt dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 220V-75W | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | bộ |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại tủ đứng (Điều hòa 48.0000 BTU) | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | máy |
| 132 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 3mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.500 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 141 | Mua, lắp đặt dây loa chống nhiễu | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 142 | Bộ phát tín hiệu HDMI | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 143 | Bộ nhận tín hiệu HDMI | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 144 | SWich chia tín hiệu 8p | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 145 | Dây tín hiệu tivi (dây HDMI) | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 146 | Mua tivi Sony 55 inch | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 120Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 70Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | hộp |
| 155 | Đế âm + mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.000 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 159 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 400*300*200 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 160 | Băng dính PVC | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | cuộn |
| 161 | Đào mương tiếp địa, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 26,88 | m3 |
| 162 | Lấp đất mương tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2688 | 100m3 |
| 163 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 165 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 167 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | m |
| 168 | Mua + lắp đặt chân sứ | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 176 | Máy bơm nước, Q=1,5m3, H=35m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 180 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 185 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 160,6 | 1m |
| 186 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8713 | m3 |
| 187 | Lấp đất | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0885 | 100m3 |
| 188 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0151 | m3 |
| 189 | Rải đá mạt tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0134 | m3 |
| 190 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,378 | m3 |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,81 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt Tê nhựa d=150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt Tê nhựa d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt Tê nhựa d=76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 204 | Lắp đặt Tê nhựa d=42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 207 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 208 | Lắp đặt măng sông D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 209 | giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 210 | Keo gián | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | hộp |
| 211 | Rọ chắn rác D100 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 212 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 213 | Bình chữa cháy xách tay CO2 - 4kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Bình |
| 214 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 215 | Phông rèm sân khấu (Vải lót mềm màu xanh lá cây xếp ly 1,5) | Theo yêu cầu của HSTK | 257,5 | m2 |
| 216 | Rèm cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 85,8 | m2 |
| 217 | Pano bên phải phía trên KT: 2,7m x 1,25m Phào khung nhôm bọc xung quanh, tấm alu màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,375 | m2 |
| 218 | Pano bên trái phía trên KT: 2,7m x 1,25m Phào khung nhôm bọc xung quanh, tấm alu màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,375 | m2 |
| 219 | Cắt chữ đề can màu vàng + Công dán chữ. | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Pano |
| 220 | Pano dọc bên phải KT: 15m x 1m Phào khung nhôm bọc xung quanh, tấm alu màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m2 |
| 221 | Pano dọc bên trái KT: 15m x 1m Phào khung nhôm bọc xung quanh, tấm alu màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m2 |
| 222 | Cắt chữ đề can màu vàng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Pano |
| 223 | Pano phía trước cửa, khung sắt hộp, in phun bạt Hiflex KT: 13m x 0,8m + Công lắp đặt. | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4 | m2 |
| 224 | Làm cờ phướn đuôi nheo treo ở cột bên ngoài tiền sảnh; khung sắt hộp, in phun bạt Hiflex KT: 3m x 0,7m + Công lắp đặt. | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 225 | Mua thảm màu đỏ trải nền phòng hội trường | Theo yêu cầu của HSTK | 159,6452 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHÒNG KHÁCH (NHÀ A2) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,95 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3861 | 100m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 79,988 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2264 | m2 |
| 7 | Đào xúc phế thải lên xe ô tô để vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9727 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2973 | 10m3/1km |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,988 | m2 |
| 10 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 44,5324 | m2 |
| 11 | Phào thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 41,84 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 79,988 | 1m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2264 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6544 | m2 |
| 15 | Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 3,95 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 41,78 | m2 cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 18.0000 BTU (bao gồm cả phụ kiện, ống đồng, bảo ôn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | máy |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 23 | Mua, lắp đặt dây đèn led | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 27 | Lắp đặt công tắc đôi 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | hộp |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 33 | Mua, lắp đặt mặt + đế âm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,74 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,195 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,1794 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9438 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0124 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1536 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đáy bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0494 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5674 | m3 |
| 9 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3451 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 1) | Theo yêu cầu của HSTK | 18,606 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 18,606 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,216 | m2 |
| 13 | Đắp đất móng bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1794 | m3 |
| 15 | Láng đáy bể có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,251 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0152 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan nắp bể đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0394 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan nắp bể đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,682 | m3 |
| 20 | Mua tôn nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Cái |
| D | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo yêu cầu của HSTK | 294 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 0,189 | m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | 1m |
| 4 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,713 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1607 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,407 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8459 | m3 |
| 8 | Lấp đất chân móng tường bo | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7392 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1255 | 10m3/1km |
| 10 | Đắp đất công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8564 | 100m3 |
| 11 | Rải đá mạt tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 12,846 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,98 | m3 |
| 13 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 408 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 22,371 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1659 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2166 | 10m3/1km |
| 17 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cây |
| 18 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | gốc cây |
| 19 | Cắt sân bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,223 | 1m |
| 20 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4607 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7124 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1425 | 10m3/1km |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1371 | m3 |
| 24 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1326 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,1512 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 39,1512 | m2 |
| 27 | Mua, trồng cây Xoài | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cây |
| 28 | Mua đất trồng cây | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1419 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi