Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 23:26:00 đến ngày 2021-03-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,212,611,383 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khe co giãn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,459 | m³ |
| 2 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,6 | m |
| 3 | Cốt thép khe co giãn, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7053 | tấn |
| 4 | Cốt thép khe co giãn, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,075 | tấn |
| 5 | Bê tông không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,04 | m³ |
| 6 | Cốt thép đường kính <=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 7 | Lắp đặt máng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| B | Thảm mặt cầu | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường, chiều dày lớp bóc ≤5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.569,69 | m² |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.014,902 | m² |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.960,58 | m² |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,056 | m² |
| 5 | Lưới cốt sợi 100KN/m chống nứt phản ánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,35 | m2 |
| C | Vuốt nối đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,76 | m³ |
| 2 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa C12,5 chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.054,322 | m² |
| 3 | Bù vênh BTN C12.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,3 | m³ |
| 4 | Đá hộc vữa xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,17 | m³ |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.515,28 | m² |
| 6 | Bù vênh bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,49 | m³ |
| 7 | Láng nhựa mặt đường một lớp dày 1,5cm, lượng nhựa 1,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.515,28 | m² |
| 8 | Di dời biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| D | Di dời tôn hộ lan | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | m |
| 2 | Bê tông 12MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,273 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,214 | m3 |
| E | Đảm bảo An toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Đảm bảo An toàn giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (2,486%) | 2,486% | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi