Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210238287-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Chất Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210237681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 22:17:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,302,662,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng băng - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 361,572 1m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 127,4563 100m
3 Đá 4x6 chèn đầu cọc Theo HSTK được duyệt 20,393 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 21,125 m3
5 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 85,8433 m3
6 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,2216 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,9673 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2296 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,9065 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2693 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5575 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,5751 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,677 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 2,4297 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0655 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,6776 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3056 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,6278 tấn
19 Xây móng bằng gạch đặc khôngt nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 26,036 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 2,3732 100m3
21 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,7639 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,628 100m3
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 19,6866 m3
24 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,4864 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,8789 m3
26 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 62,0215 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,9129 m3
28 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,1266 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,7116 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,8195 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 4,6771 100m2
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,2386 100m2
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,2253 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3949 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,0715 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,1462 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 3,0965 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,7581 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0891 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1605 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1503 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,4644 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 11,3433 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 7,7128 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,2707 m3
46 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 4,4928 100m3
47 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,4928 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 376,1692 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 574,1114 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 186,588 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 219,9884 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 451,8167 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 293,18 m
54 Tạo chi tiết đầu trụ Theo HSTK được duyệt 10 trụ
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 264,3204 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 404,2084 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 7,006 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,292 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 Theo HSTK được duyệt 71,9567 m2
60 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,0336 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK được duyệt 26,208 m2
62 Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay Theo HSTK được duyệt 33,12 m2
63 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt 74,16 1m2
64 SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 Theo HSTK được duyệt 7,92 m2
65 Phụ kiện vách kính: Theo HSTK được duyệt 1 bộ
66 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK được duyệt 7,92 m2
67 Gia công sen hoa inox cửa Theo HSTK được duyệt 0,3174 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 74,16 m2
69 Con trụ gỗ cầu thang Theo HSTK được duyệt 1 cái
70 Tay vịn cầu thang bằng gỗ Theo HSTK được duyệt 10,39 m
71 Gia công lan can inox Theo HSTK được duyệt 0,7625 tấn
72 Lắp dựng lan can Theo HSTK được duyệt 55,686 m2
73 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Theo HSTK được duyệt 26,3736 kg
74 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 0,0264 tấn
75 Cửa thăm mái làm bằng tôn Theo HSTK được duyệt 1 cái
76 Khóa cửa thăm mái Theo HSTK được duyệt 1 bộ
77 Đắp chi tiết đầu cột Theo HSTK được duyệt 10 cái
78 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được duyệt 54,364 m2
79 Lớp xỉ tôn nền vệ sinh, mái sảnh Theo HSTK được duyệt 1,7062 m3
80 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,7017 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,7017 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 123,664 1m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 2,825 100m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.280,8667 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 399,0941 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 5,6916 100m2
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - BỂ PHỐT
1 Đào móng băng - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 10,3356 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,648 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,66 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0113 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0905 tấn
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,55 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,027 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 0,0362 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,4357 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 12,69 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 14,3171 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 17,6419 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 5 cái
C NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 24 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt 6 bộ
3 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo HSTK được duyệt 3 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 16 cái
5 Móc treo quạt trần Theo HSTK được duyệt 16 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK được duyệt 4 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 3 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK được duyệt 4 cái
10 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo HSTK được duyệt 2 bộ
11 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150 Theo HSTK được duyệt 2 cái
12 Lắp đặt tủ điện phòng Theo HSTK được duyệt 4 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo HSTK được duyệt 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK được duyệt 3 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK được duyệt 4 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt 115 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt 15 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt 70 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 120 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 514 m
21 Lắp đặt ống ghen mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSTK được duyệt 416 m
22 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 4 cái
23 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 4 cái
24 Sư ốp chân kim Theo HSTK được duyệt 4 cái
25 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 3 cọc
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 Theo HSTK được duyệt 2,31 m3
27 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 2,31 m3
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo HSTK được duyệt 35 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSTK được duyệt 6 m
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 2 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 2 bộ
4 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 2 cái
5 Lắp đặt vòi sịt rửa Theo HSTK được duyệt 2 bộ
6 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
7 Lắp đặt van phao điện Theo HSTK được duyệt 1 cái
8 Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m Theo HSTK được duyệt 1 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK được duyệt 1 bể
10 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 0,04 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 0,5 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 0,1 100m
13 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
14 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
21 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
22 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
23 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 15 cái
24 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
25 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 0,64 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 0,1 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSTK được duyệt 0,04 100m
30 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
31 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 15 cái
32 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
33 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 9 cái
34 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
35 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
36 Cầu chắn rác D90 Theo HSTK được duyệt 8 cái
37 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
38 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
39 Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 20 cái
40 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
41 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
42 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
E CỔNG VÀO
1 Đào móng - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,3359 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,112 100m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 5,425 100m
4 Đá 4x6 chèn đầu cọc Theo HSTK được duyệt 0,868 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0359 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,1945 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0752 100m2
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,0422 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0818 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,0288 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,1095 tấn
12 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,3631 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,2864 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0347 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,159 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,2725 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1658 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0364 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3075 tấn
20 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 8,6993 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,8445 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,9383 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 0,5108 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 11,2712 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 75,1102 m2
26 Đắp trang trí trụ cổng Theo HSTK được duyệt 12 công
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 64,4824 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 139,592 m2
29 Làm biển trường học 2 mặt Theo HSTK được duyệt 1 cái
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,4203 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 0,4203 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 32,76 1m2
33 Mua bản lề thép: Theo HSTK được duyệt 24 cái
34 Mua bánh xe thép Theo HSTK được duyệt 4 cái
35 Mua khoá cổng chính + phụ: Theo HSTK được duyệt 3 cái
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 1,0621 100m2
F TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 34,5185 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,1419 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,1419 100m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,3971 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1453 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0396 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1816 tấn
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,1781 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,7531 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch khôn nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,1985 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,8558 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 75,0544 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 37,5672 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 103,84 m
15 Mua thép hàng rào Theo HSTK được duyệt 1.596,98 kg
16 Sản xuất hàng rào song sắt (chỉ tính vật liệu phụ) Theo HSTK được duyệt 41,041 m2
17 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 41,041 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 41,041 1m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 112,6216 m2
G NHÀ XE SỐ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 5,632 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,408 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,544 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 0,176 100m2
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,8773 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,2025 100m3
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 6,75 m3
8 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt 0,5935 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK được duyệt 0,2907 tấn
10 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,6104 tấn
11 Lắp cột thép các loại Theo HSTK được duyệt 0,5935 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK được duyệt 0,2907 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,6104 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 84,8752 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 1,2606 100m2
16 Mua bu lông D18 Theo HSTK được duyệt 88 cái
H NHÀ XE SỐ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 4,608 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,152 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 4,536 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 0,144 100m2
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,8773 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,156 100m3
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 5,2 m3
8 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt 0,4856 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK được duyệt 0,2378 tấn
10 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,4703 tấn
11 Lắp cột thép các loại Theo HSTK được duyệt 0,4856 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK được duyệt 0,2378 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,4703 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 66,9648 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 0,9724 100m2
16 Mua bu lông D18 Theo HSTK được duyệt 72 cái
I SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 4,4975 100m3
2 Mua cấp phối đá dăm tôn nền Theo HSTK được duyệt 449,75 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 226,16 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK được duyệt 45,228 10m
5 Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 Theo HSTK được duyệt 45,228 10m
J BỒN CÂY
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 9,303 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 31,9792 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 58,144 m2
4 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK được duyệt 84,3088 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 58,144 m2
6 Trồng cây xanh Theo HSTK được duyệt 0,12 100cây
K SÂN BÓNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,6156 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 2,3877 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 3,7521 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 23,877 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 23,877 m2
L RÃNH NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 243,3474 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt 26,9122 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 26,9122 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 47,5129 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt 399,5956 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt 147,747 m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 20,3017 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 1,3104 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt 1,735 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 532 cái
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,8112 100m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0162 100m3
M VỈA HÈ
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,3738 100m3
2 Mua cấp phối đá dăm tôn nền Theo HSTK được duyệt 37,375 m3
3 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 14,95 m3
4 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 149,5 m2
5 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt 1,533 m3
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt 43,8 m
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 43 cái
N PHÁ DỠ NHÀ HỌC CẤP 4
1 Tháo dỡ mái ngói Theo HSTK được duyệt 169,554 m2
2 Tháo dỡ rui mè, đòn tay Theo HSTK được duyệt 169,554 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Theo HSTK được duyệt 1,1141 tấn
4 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt 30,15 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSTK được duyệt 65,7856 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt 27,2928 m3
7 Vận chuyển đất, đất C3 Theo HSTK được duyệt 0,9308 100m3
8 Tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK được duyệt 5 công
O PHÁ DỠ CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt 6,6 m2
2 Tháo dỡ lan can sắt Theo HSTK được duyệt 52,5263 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK được duyệt 1,2372 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSTK được duyệt 12,9256 m3
5 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,0142 100m3
6 Tháo dỡ biển hiệu Theo HSTK được duyệt 1 Công
P PHÁ DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK được duyệt 142,8 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Theo HSTK được duyệt 2,172 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->