Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chất Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210237681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 22:17:00 đến ngày 2021-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,302,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 361,572 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 127,4563 | 100m |
| 3 | Đá 4x6 chèn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt | 20,393 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 21,125 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 85,8433 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,2216 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,9673 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,9065 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2693 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,5575 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5751 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,677 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 2,4297 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0655 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,6776 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3056 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,6278 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch đặc khôngt nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 26,036 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,3732 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,7639 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,628 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 19,6866 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,4864 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,8789 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 62,0215 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,9129 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,1266 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,7116 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,8195 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 4,6771 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,2386 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,2253 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3949 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 2,0715 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,1462 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 3,0965 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,7581 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0891 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1605 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1503 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,4644 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 11,3433 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 7,7128 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,2707 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 4,4928 | 100m3 |
| 47 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,4928 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 376,1692 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 574,1114 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 186,588 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 219,9884 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 451,8167 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 293,18 | m |
| 54 | Tạo chi tiết đầu trụ | Theo HSTK được duyệt | 10 | trụ |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 264,3204 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 404,2084 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 7,006 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,292 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | Theo HSTK được duyệt | 71,9567 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,0336 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 26,208 | m2 |
| 62 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo HSTK được duyệt | 33,12 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK được duyệt | 74,16 | 1m2 |
| 64 | SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 | Theo HSTK được duyệt | 7,92 | m2 |
| 65 | Phụ kiện vách kính: | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK được duyệt | 7,92 | m2 |
| 67 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo HSTK được duyệt | 0,3174 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 74,16 | m2 |
| 69 | Con trụ gỗ cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo HSTK được duyệt | 10,39 | m |
| 71 | Gia công lan can inox | Theo HSTK được duyệt | 0,7625 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK được duyệt | 55,686 | m2 |
| 73 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo HSTK được duyệt | 26,3736 | kg |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 0,0264 | tấn |
| 75 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Khóa cửa thăm mái | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Đắp chi tiết đầu cột | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 54,364 | m2 |
| 79 | Lớp xỉ tôn nền vệ sinh, mái sảnh | Theo HSTK được duyệt | 1,7062 | m3 |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,7017 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,7017 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 123,664 | 1m2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 2,825 | 100m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.280,8667 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 399,0941 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 5,6916 | 100m2 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 10,3356 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,648 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0113 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0905 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,55 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0362 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,4357 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 12,69 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 14,3171 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 17,6419 | m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| C | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 115 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 70 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 514 | m |
| 21 | Lắp đặt ống ghen mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSTK được duyệt | 416 | m |
| 22 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Sư ốp chân kim | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 3 | cọc |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 2,31 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,31 | m3 |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo HSTK được duyệt | 35 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | m |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi sịt rửa | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao điện | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,64 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| E | CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,3359 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 5,425 | 100m |
| 4 | Đá 4x6 chèn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt | 0,868 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0359 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,1945 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0752 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,0422 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0818 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1095 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,3631 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,2864 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0347 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,159 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,2725 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1658 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0364 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3075 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 8,6993 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,8445 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,9383 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 0,5108 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 11,2712 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 75,1102 | m2 |
| 26 | Đắp trang trí trụ cổng | Theo HSTK được duyệt | 12 | công |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 64,4824 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 139,592 | m2 |
| 29 | Làm biển trường học 2 mặt | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,4203 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 0,4203 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 32,76 | 1m2 |
| 33 | Mua bản lề thép: | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 34 | Mua bánh xe thép | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Mua khoá cổng chính + phụ: | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK được duyệt | 1,0621 | 100m2 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 34,5185 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,1419 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,1419 | 100m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,3971 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1453 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0396 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1816 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,1781 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,7531 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch khôn nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,1985 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,8558 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 75,0544 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 37,5672 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 103,84 | m |
| 15 | Mua thép hàng rào | Theo HSTK được duyệt | 1.596,98 | kg |
| 16 | Sản xuất hàng rào song sắt (chỉ tính vật liệu phụ) | Theo HSTK được duyệt | 41,041 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 41,041 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 41,041 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 112,6216 | m2 |
| G | NHÀ XE SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 5,632 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,408 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,544 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,8773 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,2025 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,75 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 0,5935 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được duyệt | 0,2907 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,6104 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,5935 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 0,2907 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,6104 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 84,8752 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 1,2606 | 100m2 |
| 16 | Mua bu lông D18 | Theo HSTK được duyệt | 88 | cái |
| H | NHÀ XE SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 4,608 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 4,536 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,8773 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,156 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,2 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 0,4856 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được duyệt | 0,2378 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,4703 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,4856 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 0,2378 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,4703 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 66,9648 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 0,9724 | 100m2 |
| 16 | Mua bu lông D18 | Theo HSTK được duyệt | 72 | cái |
| I | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 4,4975 | 100m3 |
| 2 | Mua cấp phối đá dăm tôn nền | Theo HSTK được duyệt | 449,75 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 226,16 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK được duyệt | 45,228 | 10m |
| 5 | Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | Theo HSTK được duyệt | 45,228 | 10m |
| J | BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,303 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 31,9792 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 58,144 | m2 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 84,3088 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 58,144 | m2 |
| 6 | Trồng cây xanh | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100cây |
| K | SÂN BÓNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,6156 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,3877 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 3,7521 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 23,877 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 23,877 | m2 |
| L | RÃNH NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 243,3474 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 26,9122 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 26,9122 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 47,5129 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 399,5956 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 147,747 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 20,3017 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 1,3104 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,735 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 532 | cái |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,8112 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0162 | 100m3 |
| M | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,3738 | 100m3 |
| 2 | Mua cấp phối đá dăm tôn nền | Theo HSTK được duyệt | 37,375 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 14,95 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 149,5 | m2 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,533 | m3 |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 43,8 | m |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 43 | cái |
| N | PHÁ DỠ NHÀ HỌC CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSTK được duyệt | 169,554 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ rui mè, đòn tay | Theo HSTK được duyệt | 169,554 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,1141 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt | 30,15 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSTK được duyệt | 65,7856 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt | 27,2928 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo HSTK được duyệt | 0,9308 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được duyệt | 5 | công |
| O | PHÁ DỠ CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt | 6,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 52,5263 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK được duyệt | 1,2372 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSTK được duyệt | 12,9256 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,0142 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ biển hiệu | Theo HSTK được duyệt | 1 | Công |
| P | PHÁ DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK được duyệt | 142,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,172 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi