Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Dân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 09:16:00 đến ngày 2021-03-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,352,965,124 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THANG BỘ LÀM MỚI | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 7,944 | 100m | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 39,2939 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,131 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,262 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,262 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0588 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,6778 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,273 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1638 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,3287 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,5832 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 11,7884 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0792 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0176 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2752 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,4356 | m3 | |
| 17 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,7402 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1146 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2009 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0384 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0485 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,6824 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1056 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,1214 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,6646 | tấn | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 3,7529 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4998 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,232 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1944 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,4972 | tấn | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,4956 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1071 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,4983 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,0792 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 8,9019 | m3 | |
| 37 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | 25,2782 | m3 | |
| 38 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 1,5166 | m3 | |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 156,9522 | m2 | |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 119,7595 | m2 | |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 14,2274 | m2 | |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,052 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 9,5686 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 9,625 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 41,4964 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 49,83 | m2 | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 5,98 | m | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 190,3732 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 230,1379 | m2 | |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2503 | 100m3 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 3,3374 | m3 | |
| 52 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 38,6037 | m2 | |
| 53 | Lát chiếu nghỉ bằng đá granite tự nhiên | 7,0905 | m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0075 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,7188 | m3 | |
| 56 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 4,9162 | m3 | |
| 57 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 20,7973 | m2 | |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 12,0693 | m2 | |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 36,2295 | m2 | |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 36,2295 | m2 | |
| 61 | Tôn úp nóc | 9,09 | m | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0088 | 100m3 | |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,3504 | m3 | |
| 64 | Gia công lan can bằng inox 304 | 0,2714 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng lan can inox | 20,0038 | m2 | |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,1025 | m2 | |
| 67 | Vách kính cố định, kính trằng dày 6.38mm | 4,7 | m2 | |
| 68 | Cửa nhựa lõi thép pano tấm | 1,12 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 5,82 | m2 cấu kiện | |
| B | NÂNG TẦNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 17,448 | 100m | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 155,5008 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5183 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 1,0367 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,0367 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1052 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 7,464 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,552 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3313 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,596 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,1438 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 17,5652 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,088 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0195 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2014 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 0,484 | m3 | |
| 17 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 13,1155 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1325 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1136 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,4573 | m3 | |
| 21 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 160 | 1 lỗ khoan | |
| 22 | Thổi sạch lỗ khoan + Bơm SKIADUR 731 | 160 | Lỗ | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,5846 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2666 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,0911 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,1302 | tấn | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 8,7148 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,7997 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3141 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3446 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,1023 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,0392 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,6157 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,3118 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,098 | 100m2 | |
| 36 | Đổ dầm bằng sika grout, M400# | 3,4296 | m3 | |
| 37 | Sika grout | 263,2561 | bao | |
| 38 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 36 | 1 lỗ khoan | |
| 39 | Thổi sạch lỗ khoan + Bơm dung dịch hóa chất hilti hoặc ramset vào lỗ khoan | 36 | lỗ | |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,7096 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 1,4166 | 100m2 | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,768 | tấn | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 18,0641 | m3 | |
| 44 | Gia công thang sắt | 0,252 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng thang sắt | 0,252 | tấn | |
| 46 | Bulong M18x150 | 8 | cái | |
| 47 | Bulong M14x70 | 24 | cái | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,8167 | m2 | |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 2,5727 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 2,5727 | tấn | |
| 51 | Gia công xà gồ thép | 2,3681 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,3681 | tấn | |
| 53 | Gia công giằng mái thép | 0,1184 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,1184 | tấn | |
| 55 | Bu lông M20 dài 500 | 64 | cái | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 290,3437 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4079 | 100m2 | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1015 | tấn | |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2995 | tấn | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 2,6785 | m3 | |
| 61 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | 0,8252 | tấn | |
| 62 | Lắp sàn thao tác | 0,8252 | tấn | |
| 63 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 69,448 | m3 | |
| 64 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 3,9421 | m3 | |
| 65 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 64,9973 | m3 | |
| 66 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 13,7256 | m3 | |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 750,1285 | m2 | |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 838,5015 | m2 | |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 130,5434 | m2 | |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,802 | m2 | |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 42,6532 | m2 | |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 128,2568 | m2 | |
| 73 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 141,66 | m2 | |
| 74 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,9569 | m2 | |
| 75 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 13,38 | m2 | |
| 76 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | 18,432 | m2 | |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 84,16 | m | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 941,7566 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.204,5572 | m2 | |
| 80 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6082 | 100m3 | |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 30,41 | m3 | |
| 82 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 542,54 | m2 | |
| 83 | Lát đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | 21,49 | m2 | |
| 84 | Khung bàn đá | 1 | bộ | |
| 85 | Thi công trần bằng hợp kim nhôm | 463,362 | m2 | |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp chống nóng, chống ồn | 3,4583 | 100m2 | |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 43,306 | m2 | |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 43,306 | m2 | |
| 89 | Gia công lan can | 20,988 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | 20,988 | m2 | |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,988 | m2 | |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0072 | 100m2 | |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,6218 | m3 | |
| 94 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,7782 | m3 | |
| 95 | Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,0405 | m2 | |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 70 | m2 | |
| 97 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | 23,895 | m2 | |
| 98 | Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | 39,69 | m2 | |
| 99 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | 11,88 | m2 | |
| 100 | Cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | 36 | m2 | |
| 101 | Vách kính cố định,kính trắng dày 6.38mm | 18,798 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 130,263 | m2 cấu kiện | |
| 103 | Sàn ván ghép gỗ công nghiệp 1220x2400x18 | 52,5 | m2 | |
| 104 | Thảm trải sân khấu | 52,5 | m2 | |
| 105 | Quốc huy đồng 1800x1800 | 1 | bộ | |
| 106 | Đắp chữ nổi " ĐẢNG UỶ-HĐND-UBND XÃ TÂN DÂN" | 1 | gói | |
| 107 | Ghế hội trường | 100 | bộ | |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 3,5991 | 100m2 | |
| 109 | Tủ điện tổng 1000x800x400 | 1 | cái | |
| 110 | Tủ điện tổng 800x600x200 | 1 | cái | |
| 111 | Hộp điện phòng lăp 4-11 modul MCB, âm tường | 4 | hộp | |
| 112 | Aptomat 3 pha 3 cực 80A MCCB-16KA | 1 | cái | |
| 113 | Aptomat 3 pha 3 cực 50A MCCB-16KA | 1 | cái | |
| 114 | Aptomat 1 pha 2 cực 40A MCB-10KA | 4 | cái | |
| 115 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A MCB-6KA | 17 | cái | |
| 116 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A MCB-6KA | 11 | cái | |
| 117 | Đèn led vuông 600x600 âm trần | 54 | bộ | |
| 118 | Đèn ốp trần bóng compact 15w-220v | 31 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 122 | Công tắc cầu thang | 4 | cái | |
| 123 | Hạt công tắc 250V/10A | 30 | ||
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 43 | cái | |
| 125 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | 59 | ||
| 126 | Quạt trần sải cánh 1.4m-80w-250v | 32 | cái | |
| 127 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | 150 | m | |
| 128 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x25 | 20 | m | |
| 129 | Cáp điện CU/PVC/PVC 2x6 | 80 | m | |
| 130 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x4 | 140 | m | |
| 131 | Dây điện CU/PVC 1x2.5 | 820 | m | |
| 132 | Dây điện CU/PVC 1x1.5 | 1.600 | m | |
| 133 | Dây nối đất CU/PVC 1x16 | 10 | m | |
| 134 | Dây nối đất CU/PVC 1x6 | 40 | m | |
| 135 | Dây nối đất CU/PVC 1x4 | 60 | m | |
| 136 | Dây nối đất CU/PVC 1x2.5 | 400 | m | |
| 137 | Ống HPLE D40 | 20 | m | |
| 138 | Ống gen D25 | 120 | m | |
| 139 | Ống gen D20 | 410 | m | |
| 140 | Ống gen D16 | 800 | m | |
| 141 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 5,28 | m3 | |
| 142 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | 3 | cái | |
| 144 | Gia công và đóng cọc chống sét | 5 | cọc | |
| 145 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | 35 | m | |
| 146 | Gía đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, l100 | 14 | cái | |
| 147 | Thép bản 40x4 | 12 | m | |
| 148 | Gía đỡ dây thu sét d12, l=150 | 14 | cái | |
| 149 | Kẹp kiểm tra | 5 | cái | |
| 150 | Bu lông đai ốc | 4 | bộ | |
| 151 | Đệm chỉ lá | 0,5 | m | |
| 152 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 155 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng | 1 | cái | |
| 157 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 158 | Van khóa D20-25 | 1 | cái | |
| 159 | Côn thu PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 160 | Cút nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 161 | Cút nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 162 | Tê PPR D25 | 1 | cái | |
| 163 | Rọ chắn rác inox mái | 11 | cái | |
| 164 | Đai inox giữ ống | 38 | cái | |
| 165 | MS ren trong PPR D25x3/4" | 2 | cái | |
| 166 | Ống PPR D25 | 0,2 | 100m | |
| 167 | Ống PVC D34 | 0,01 | 100m | |
| 168 | Ống PVC D90 | 1,3 | 100m | |
| 169 | Tê PVC 34/34 | 1 | cái | |
| 170 | Chếch D34 | 2 | cái | |
| 171 | Chếch D90 | 12 | cái | |
| 172 | Cút D34 | 2 | cái | |
| 173 | Cút D90 | 12 | cái | |
| 174 | Côn thu D34/90 | 1 | cái | |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 417,924 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 25,85 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 59,76 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 313,2 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 59,5526 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,68 | m3 | |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | 1,2512 | 100m2 | |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | 1 | gói | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,353 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,811 | m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 17,1495 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 36,8195 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,9698 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,3421 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,4355 | m3 | |
| 16 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 20 | công | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 113,2935 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 7,0004 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 120,2939 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 120,2939 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi