Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210240022-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Dân
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210160551
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 09:16:00 đến ngày 2021-03-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,352,965,124 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THANG BỘ LÀM MỚI
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 7,944 100m
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 39,2939 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,131 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,262 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,262 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0588 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,6778 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,273 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1638 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,3287 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,5832 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 11,7884 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0792 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0176 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,2752 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,4356 m3
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,7402 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1146 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2009 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0384 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,0485 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,6824 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1056 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,1214 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,6646 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 3,7529 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4998 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,232 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1944 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,4972 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,4956 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,1071 100m2
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,4983 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,0792 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 8,9019 m3
37 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 25,2782 m3
38 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 1,5166 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 156,9522 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 119,7595 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,2274 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 19,052 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 9,5686 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 9,625 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 41,4964 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 49,83 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 5,98 m
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 190,3732 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 230,1379 m2
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2503 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 3,3374 m3
52 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 38,6037 m2
53 Lát chiếu nghỉ bằng đá granite tự nhiên 7,0905 m2
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0075 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,7188 m3
56 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 4,9162 m3
57 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 20,7973 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 12,0693 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 36,2295 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 36,2295 m2
61 Tôn úp nóc 9,09 m
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0088 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,3504 m3
64 Gia công lan can bằng inox 304 0,2714 tấn
65 Lắp dựng lan can inox 20,0038 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 18,1025 m2
67 Vách kính cố định, kính trằng dày 6.38mm 4,7 m2
68 Cửa nhựa lõi thép pano tấm 1,12 m2
69 Lắp dựng cửa không có khuôn 5,82 m2 cấu kiện
B NÂNG TẦNG
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 17,448 100m
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 155,5008 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5183 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,0367 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,0367 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1052 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 7,464 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,552 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,3313 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,596 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 1,1438 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 17,5652 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,088 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0195 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2014 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,484 m3
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 13,1155 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1325 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1136 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,4573 m3
21 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm 160 1 lỗ khoan
22 Thổi sạch lỗ khoan + Bơm SKIADUR 731 160 Lỗ
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,5846 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2666 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 2,0911 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,1302 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 8,7148 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,7997 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3141 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3446 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,1023 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,0392 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,6157 m3
34 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,3118 100m2
35 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,098 100m2
36 Đổ dầm bằng sika grout, M400# 3,4296 m3
37 Sika grout 263,2561 bao
38 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm 36 1 lỗ khoan
39 Thổi sạch lỗ khoan + Bơm dung dịch hóa chất hilti hoặc ramset vào lỗ khoan 36 lỗ
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,7096 100m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 1,4166 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,768 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 18,0641 m3
44 Gia công thang sắt 0,252 tấn
45 Lắp dựng thang sắt 0,252 tấn
46 Bulong M18x150 8 cái
47 Bulong M14x70 24 cái
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,8167 m2
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 2,5727 tấn
50 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 2,5727 tấn
51 Gia công xà gồ thép 2,3681 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép 2,3681 tấn
53 Gia công giằng mái thép 0,1184 tấn
54 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,1184 tấn
55 Bu lông M20 dài 500 64 cái
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 290,3437 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4079 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,1015 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,2995 tấn
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 2,6785 m3
61 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác 0,8252 tấn
62 Lắp sàn thao tác 0,8252 tấn
63 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 69,448 m3
64 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 3,9421 m3
65 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 64,9973 m3
66 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 13,7256 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 750,1285 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 838,5015 m2
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 130,5434 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 54,802 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 42,6532 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 128,2568 m2
73 Trát trần, vữa XM mác 75 141,66 m2
74 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 27,9569 m2
75 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 13,38 m2
76 Trát ô văng, vữa XM mác 75 18,432 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 84,16 m
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 941,7566 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.204,5572 m2
80 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,6082 100m3
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 30,41 m3
82 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 542,54 m2
83 Lát đá tự nhiên, vữa XM mác 75 21,49 m2
84 Khung bàn đá 1 bộ
85 Thi công trần bằng hợp kim nhôm 463,362 m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn 3 lớp chống nóng, chống ồn 3,4583 100m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 43,306 m2
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 43,306 m2
89 Gia công lan can 20,988 m2
90 Lắp dựng lan can sắt 20,988 m2
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 20,988 m2
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0072 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,6218 m3
94 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,7782 m3
95 Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,0405 m2
96 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 70 m2
97 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm 23,895 m2
98 Cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm 39,69 m2
99 Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm 11,88 m2
100 Cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm 36 m2
101 Vách kính cố định,kính trắng dày 6.38mm 18,798 m2
102 Lắp dựng cửa không có khuôn 130,263 m2 cấu kiện
103 Sàn ván ghép gỗ công nghiệp 1220x2400x18 52,5 m2
104 Thảm trải sân khấu 52,5 m2
105 Quốc huy đồng 1800x1800 1 bộ
106 Đắp chữ nổi " ĐẢNG UỶ-HĐND-UBND XÃ TÂN DÂN" 1 gói
107 Ghế hội trường 100 bộ
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 3,5991 100m2
109 Tủ điện tổng 1000x800x400 1 cái
110 Tủ điện tổng 800x600x200 1 cái
111 Hộp điện phòng lăp 4-11 modul MCB, âm tường 4 hộp
112 Aptomat 3 pha 3 cực 80A MCCB-16KA 1 cái
113 Aptomat 3 pha 3 cực 50A MCCB-16KA 1 cái
114 Aptomat 1 pha 2 cực 40A MCB-10KA 4 cái
115 Aptomat 1 pha 2 cực 20A MCB-6KA 17 cái
116 Aptomat 1 pha 1 cực 10A MCB-6KA 11 cái
117 Đèn led vuông 600x600 âm trần 54 bộ
118 Đèn ốp trần bóng compact 15w-220v 31 bộ
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 4 cái
120 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
121 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 6 cái
122 Công tắc cầu thang 4 cái
123 Hạt công tắc 250V/10A 30
124 Lắp đặt ổ cắm đôi 43 cái
125 Đế âm cho công tắc và ổ cắm 59
126 Quạt trần sải cánh 1.4m-80w-250v 32 cái
127 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 150 m
128 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x25 20 m
129 Cáp điện CU/PVC/PVC 2x6 80 m
130 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4 140 m
131 Dây điện CU/PVC 1x2.5 820 m
132 Dây điện CU/PVC 1x1.5 1.600 m
133 Dây nối đất CU/PVC 1x16 10 m
134 Dây nối đất CU/PVC 1x6 40 m
135 Dây nối đất CU/PVC 1x4 60 m
136 Dây nối đất CU/PVC 1x2.5 400 m
137 Ống HPLE D40 20 m
138 Ống gen D25 120 m
139 Ống gen D20 410 m
140 Ống gen D16 800 m
141 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,28 m3
142 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 3 cái
144 Gia công và đóng cọc chống sét 5 cọc
145 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm 35 m
146 Gía đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, l100 14 cái
147 Thép bản 40x4 12 m
148 Gía đỡ dây thu sét d12, l=150 14 cái
149 Kẹp kiểm tra 5 cái
150 Bu lông đai ốc 4 bộ
151 Đệm chỉ lá 0,5 m
152 Hộp kiểm tra tiếp địa 1 hộp
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
155 Lắp đặt gương soi 1 cái
156 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
157 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 1 cái
158 Van khóa D20-25 1 cái
159 Côn thu PPR D32/25 1 cái
160 Cút nhựa PPR D25 6 cái
161 Cút nhựa PPR D32 1 cái
162 Tê PPR D25 1 cái
163 Rọ chắn rác inox mái 11 cái
164 Đai inox giữ ống 38 cái
165 MS ren trong PPR D25x3/4" 2 cái
166 Ống PPR D25 0,2 100m
167 Ống PVC D34 0,01 100m
168 Ống PVC D90 1,3 100m
169 Tê PVC 34/34 1 cái
170 Chếch D34 2 cái
171 Chếch D90 12 cái
172 Cút D34 2 cái
173 Cút D90 12 cái
174 Côn thu D34/90 1 cái
C PHÁ DỠ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 417,924 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 25,85 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 59,76 m2
4 Phá dỡ nền gạch đất nung 313,2 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 59,5526 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15,68 m3
7 Tháo tấm lợp tôn 1,2512 100m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng 1 gói
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,353 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,811 m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 17,1495 m3
12 Phá dỡ nền gạch đất nung 36,8195 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,9698 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,3421 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,4355 m3
16 Dọn dẹp mặt bằng thi công 20 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 113,2935 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 7,0004 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 120,2939 m3
20 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 120,2939 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->