Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210227467-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐÔNG HẢI
Tên gói thầu Gói số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210227424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí xây lắp, phần còn lại ngân sách phường.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 09:15:00 đến ngày 2021-03-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,777,495,858 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG VÀ PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,577 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,8096 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,3355 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0645 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 176,3514 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4916 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,7664 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,9879 tấn
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 57,7722 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3594 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,9736 m3
12 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3558 tấn
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6836 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,407 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,696 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1251 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột móng, ĐK > 18 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1483 tấn
18 Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính bằng 1/3 KL đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1045 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,209 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,209 100m3/1km
21 Đắp đá mạt nền móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6915 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35,7725 m3
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45,783 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45,783 m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,6223 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,966 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,0987 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,9591 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,3607 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,5515 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0248 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,4868 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,6009 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 78,4725 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,5733 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,0929 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 166,8927 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,2319 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,369 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,809 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,0692 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,72 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7002 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6573 tấn
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,7745 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 345,7753 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,5637 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.441,5553 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,165 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 890,188 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.398,7124 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 349,5524 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.457,32 m2
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 492,06 m
55 GCLD chữ "NHÀ HIỆU BỘ" và "TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÔNG HẢI" bằng Aluminium màu đỏ trên nền khung vàng gương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
56 Láng granitô cầu thang, tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 300,1515 m2
57 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 309,744 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.331,9976 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 93,5656 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng, vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 217,6886 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4.205,5848 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.331,7433 m2
63 Ốp chân tường mặt trước bằng gạch thẻ KT 60x240 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,98 m2
64 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9168 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9189 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,8198 100m2
67 GCLD tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,45 m
68 Ke chống bão ( định mức 4 cái /m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.927,92 cái
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96,6856 m2
70 GDLC lan can, tay vịn cầu thang bằng Inox theo thiết kế (Bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 51,2 m
71 GCLD lan can hành lang bằng thép hộp sơn tĩnh điện theo thiết kế (Bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 145,9196 m2
72 GCLD cửa đi 2 cánh mở quay, hệ nhôm kính (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,35 m2
73 GCLD cửa đi 1 cánh mở quay, hệ nhôm kính (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,08 m2
74 GCLD cửa sổ mở quay, mở hất hệ nhôm kính (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 202,08 m2
75 GCLD vách kính cố định, hệ nhôm kính (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,48 m2
76 GCLD xuyên hoa cửa sổ bằng thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng theo thiết kế (Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 194,4 m2
77 GCLD cửa ngăn tầng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,511 0.0
78 GCLD thang lên mái gồm bậc thang, cửa, khóa phụ kiện bản lề hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 Bộ
79 GCLD vách ngăn vệ sinh bằng Composit ( Bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,76 m2
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
81 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
83 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
86 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
87 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bể
88 Máy bơm nước công suất 2,5kw, đẩy cao 40m, siêu hút (Máy bơm bán chân không Pentax CAM 100-750W) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,45 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3 100m
94 Lắp đặt măng sông nhựa, D= 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa, D= 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
96 Lắp đặt măng sông nhựa, D= 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
97 Lắp đặt rắc co nhựa, D= 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
98 Lắp đặt rắc co nhựa, D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
99 Lắp đặt côn nhựa, D= 63/50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
100 Lắp đặt côn nhựa, D= 50/25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
101 Lắp đặt côn nhựa, D= 25/20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55 cái
102 Lắp đặt tê nhựa, D= 63/25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
103 Lắp đặt tê nhựa, D= 63/50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
104 Lắp đặt tê nhựa, D= 50/25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 cái
105 Lắp đặt tê nhựa, D= 25/20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 cái
106 Lắp đặt cút nhựa, D= 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
107 Lắp đặt cút nhựa, D= 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
108 Lắp đặt cút nhựa, D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
109 Lắp đặt cút nhựa, D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28 cái
110 Lắp đặt cút nhựa, D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 cái
111 Lắp đặt van nhựa, D= 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
112 Lắp đặt van nhựa, D= 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
113 Lắp đặt van nhựa, D= 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
114 Lắp đặt van nhựa, D= 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
115 Lắp nút bịt nhựa, D=63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
116 Lắp nút bịt nhựa, D=50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
117 Lắp nút bịt nhựa, D=32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
118 Lắp đặt ống nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 100m
119 Lắp đặt ống nhựa d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,35 100m
120 Lắp đặt ống nhựa d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,45 100m
121 Lắp đặt ống nhựa d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
122 Lắp đặt ống nhựa d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3 100m
123 Lắp đặt ống kiểm tra, d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
124 Lắp đặt măng sông nhựa D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 cái
125 Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
126 Lắp đặt măng sông nhựa D= 75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
127 Lắp đặt măng sông nhựa D= 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28 cái
128 Lắp đặt măng sông nhựa D=48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28 cái
129 Lắp đặt cút nhựa D= 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
130 Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
131 Lắp đặt cút nhựa D= 75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
132 Lắp đặt cút nhựa D= 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 cái
133 Lắp đặt cút nhựa D= 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 cái
134 Lắp đặt Y nhựa D= 110/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
135 Lắp đặt Y nhựa D= 110/75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
136 Lắp đặt Y nhựa D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
137 Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44 cái
138 Lắp đặt chếch nhựa D= 75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
139 Lắp đặt côn nhựa D= 75/60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
140 Lắp đặt côn nhựa D= 60/48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 cái
141 Lắp đặt tê nhựa D= 75/60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 cái
142 Lắp đặt tê nhựa D= 60/48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 cái
143 Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
144 Lắp nút bịt nhựa D=90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
145 Lắp nút bịt nhựa D=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
146 Lắp nút bịt nhựa D=60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,1405 100m
148 Lắp đặt ống thoát tràn, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,03 100m
149 Lắp đặt chếch nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52 cái
150 Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77 cái
151 Cầu chắn rác ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13 cái
152 Lắp đặt Colie giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 78 cái
153 Đào bể, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4147 100m3
154 Đào bể bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1824 m3
155 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,984 m3
156 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,16 m3
157 Bê tông giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8144 m3
158 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8 m3
159 Ván khuôn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2048 100m2
160 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3086 tấn
161 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0137 tấn
162 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0902 tấn
163 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9801 100kg
164 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,3969 m3
165 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,7824 m2
166 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,3184 m2
167 Đắp đất hố đào bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,682 m3
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
169 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
170 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
171 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
172 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
173 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13 cái
174 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
175 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
176 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 bộ
177 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 108 bộ
178 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 42 bộ
179 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72 cái
180 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36 cái
181 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
182 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
183 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64 cái
184 Lắp đặt công tắc đảo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
185 Lắp đặt hộp điện tổng 450x600x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Hộp
186 Lắp đặt hộp điện tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 Hộp
187 Lắp đặt hộp điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17 hộp
188 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 200 hộp
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
190 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 250 m
192 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.050 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3.980 m
195 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6.030 m
196 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 450 m
197 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
198 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
199 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m
200 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
201 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cọc
202 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cọc
203 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
204 Đào mương rải dây chống sét bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 m3
205 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32 m3
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,076 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,32 m2
3 Sơn chống chống gỉ xuyên hoa 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 68,4 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 495,496 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,9172 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9504 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,7819 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,782 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,782 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2724 m3
11 Đắp đá mạt tôn nền tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0223 100m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,488 m2
13 Đầm lại nền tầng 1 bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7775 100m3
14 Lát nền, sàn gạch KT 500x500 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 496,4245 m2
15 GCLD cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính trắng (Bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,32 m2
16 Lắp đặt bảng từ chống lóa tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
17 Vệ sinh, sơn chắm vá một số vị trí bong tróc trên tường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 150 m2
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1676 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8819 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,836 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,1344 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,5058 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4256 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1296 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0234 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1498 tấn
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0494 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6481 m3
12 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,1964 m2
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,5532 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8813 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8212 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0891 100m2
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3123 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0371 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1437 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3719 tấn
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,3248 m2
22 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,314 m2
23 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 31,23 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,074 m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2222 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0418 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0058 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0271 tấn
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 76,618 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,3248 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,404 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,404 m2
33 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1266 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1266 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1899 100m2
36 GCLD cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ ( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,43 m2
37 GCLD cửa sổ mở quay, nhôm hệ ( Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,4 m2
38 GCLD xuyên hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,4 m2
39 Tủ điện phòng KT 300x200x150 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
42 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
45 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
46 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75 m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,09 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,01 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
D NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3, hệ số ta luy 1,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2304 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0437 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1792 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,576 m3
5 GCLD bulong neo móng D16 - L300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64 Cái
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,792 m3
7 Đắp đá mạt tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2963 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,817 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 148,17 m2
10 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3897 tấn
11 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3897 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,975 tấn
13 Lắp vì kèo thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,975 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7698 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7698 tấn
16 Lắp đặt bu lông D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 64 Cái
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,2985 1m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0911 100m2
19 GCLD tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4 mm (Bao gồm phụ kiện hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 61,02 m
20 Ke chống bão ( định mức 4 cái /m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 836,48 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
23 Lắp đặc Golie giữ ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 Cái
24 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2592 m3
25 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1083 100m3
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0202 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,648 m3
28 GCLD bulong neo móng D16 - L300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72 Cái
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,016 m3
30 Đắp đá mạt tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3274 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,368 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 163,68 m2
33 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4384 tấn
34 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4384 tấn
35 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,131 tấn
36 Lắp vì kèo thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,131 tấn
37 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8439 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8439 tấn
39 Lắp đặt bu lông D14 liên kết vì kèo và cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72 Cái
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,7688 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,3186 100m2
42 GCLD tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4 mm (Bao gồm phụ kiện hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 66,52 m
43 Ke chống bão ( định mức 4 cái /m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 927,44 cái
44 Lắp đặt ống nhựa D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,12 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
46 Lắp đặc Golie giữ ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 Cái
E TƯỜNG RÀO, SÂN, CỔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8475 1m3
2 Đào móng công trình, đào bằng máy khối lượng đào 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1903 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,695 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,616 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 34,974 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,335 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,273 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,896 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,0293 m3
10 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 76,8 m
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 401,28 m
12 GCLD xuyên hoa tường rào bằng thép hộp sơn 3 nước màu ghi sáng (Bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 82,712 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,5256 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 67,936 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,5256 m2
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8123 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,812 100m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1495 100m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7868 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0523 100m3
21 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1049 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,105 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,088 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,412 m3
25 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0528 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0834 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0815 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9141 m3
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1698 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0188 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1098 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1835 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1764 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0359 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2679 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,9444 m3
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,743 m2
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3095 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7638 tấn
40 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,973 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,64 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,95 m2
44 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33,88 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,59 m2
46 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 42,9864 m2
47 Ngói mái cổng. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,55 m
48 GCLD biển tên trường "TRUNG HỌC CƠ SỞ ĐÔNG HẢI" bằng Alu dán Decal ngoài trời (Bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
49 GCLD cửa cổng chính + cổng phụ bằng thép hộp sơn 3 nước ( Bao gồm phụ kiện chốt, bản lề và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,557 m2
50 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
53 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
54 Đắp đá mạt tạo phẳng dày 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2538 100m3
55 Lát gạch Tezazo - Tiết diện gạch 400*400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.507,5212 m2
56 Đắp đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0446 100m3
57 Nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,6 m2
58 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0272 100m2
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,46 m3
60 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9344 100m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,0179 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,66 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 410,836 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80,69 m2
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,7532 m3
66 Lắp dựng cốt thép rãnh thoát nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6591 tấn
67 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5784 100m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 273 1cấu kiện
69 Đắp đất rãnh nước bằng 1/3 KL đào Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,7 m3
70 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 94,752 m2
71 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,116 m3
72 Ốp gạch thẻ 240*60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 102,312 m2
F PHÁ DỠ (NHÀ CŨ, TƯỜNG RÀO, NHÀ KHO, NHÀ ĐỂ XE)
1 Tháo đỡ cửa + hoa sắt, thiết bị điện, xà gồ, mái tôn, dọn dẹp đồ cũ của nhà trường... Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 TB
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 124,6736 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72,9875 m3
4 Tháo dỡ nhà để xe giáo viên + nhà kho cũ sát nhà hiệu bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Tb
5 Tháo dỡ thiết bị và vận chuyển đồ ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 TB
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,6958 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,228 m3
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,5034 m3
9 Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,4 m
10 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,28 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0946 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 221,259 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 221,259 m3
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 840 m
2 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 800 m
3 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 5 chuông
4 Lắp đặt đèn báo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 5 đèn
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 5 nút
6 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
7 Lắp đặt đế và đầu báo cháy khói Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,2 10 đầu
8 Lắp đặt cáp 10px2x0,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
9 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
10 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 1 trung tâm
11 Tiếp địa cho trung tâm báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Bộ
12 Ắc quy dự phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 chiếc
13 Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 bộ
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 470 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 470 m
16 Lắp đặt đèn sự cố. Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2 5 đèn
17 Lắp đặt đèn Exít Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8 5 đèn
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,9665 1m3
19 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8937 100m3
20 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,35 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,258 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6857 100m3
23 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,49 100m
24 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23 cái
25 Lắp bích thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35 cặp bích
26 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,49 100m
27 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27 cái
28 Gioong cao su các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 TB
29 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 bình
30 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 bình
31 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
32 Lắp đặt hộp chữa cháy, kích thước hộp 600x500x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 hộp
33 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
34 Vòi chữa cháy 16at D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 240 m
35 Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
36 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
37 Lắp đặt hộp chữa cháy, kích thước hộp1200x500x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 hộp
38 Vòi chữa cháy 16at D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
39 Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
40 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
41 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
42 Sơn đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 kg
43 Lắp đặt rọ hút, D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
44 Lắp đặt Y lọc D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
45 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 65 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
46 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
48 Lắp đặt khớp nối mềm D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
49 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
50 Đồng hồ áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 m3
52 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
53 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,49 100m
54 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=17,5lit/s, H=35m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 máy
55 Lắp đặt máy bơm chữa cháy diezel (xăng) Q=17,5lit/s, H=35m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 máy
56 Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy (Nhân công bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 Tủ
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
H BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,1658 1m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9637 100m3
3 Đắp đất trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6886 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3767 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3767 100m3/1km
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,6476 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,9532 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5163 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2938 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2236 100m2
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,57 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5138 100m2
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,9831 m3
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6146 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3622 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,163 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9561 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 149,672 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,3484 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->