Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 09:16:00 đến ngày 2021-03-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,441,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP ĐÊ: | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I | 45,732 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp I | 8,822 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 1.191,6 | 100m | |
| 4 | Phên nứa | 5 | m2 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | 34,5825 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | 34,5825 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 16,1598 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | 8.993,1074 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I | 50,143 | 100m3 | |
| 10 | San đất bãi thải | 50,143 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 10,7732 | 100m3 | |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 49,182 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | 983,64 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,8297 | 100m2 | |
| 15 | Thi công khe co | 437,1733 | m | |
| 16 | Thi công khe giãn | 72,8622 | m | |
| 17 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | 4,3886 | tấn | |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 58,2898 | 10m | |
| 19 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 1.940,7 | m3 | |
| 20 | Làm lớp đá dăm lót 4*6 | 482,85 | m3 | |
| 21 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 1.448,55 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | 101,79 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 305,37 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, dầm, chiều cao ≤28m | 25,7242 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 7,9407 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 22,5828 | tấn | |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 116,928 | m2 | |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3835 | 100m3 | |
| 29 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | 6,3652 | 100m3 | |
| 30 | Đào xúc đất cấp I | 6,7487 | 100m3 | |
| 31 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | 700,172 | m3 | |
| 32 | Làm lớp đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm | 64,845 | m3 | |
| 33 | Làm lớp đá mạt | 8,8425 | m3 | |
| 34 | Đào móng đất cấp I | 34,9641 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 30,9741 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất sét luyện | 209,096 | m3 | |
| 37 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | 1.229,4113 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất cấp I | 16,9152 | 100m3 | |
| 39 | San đất bãi thải | 16,9152 | 100m3 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 40 | m3 | |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 80 | m3 | |
| 42 | Máy bơm nước diezel 20cv | 4 | ca | |
| 43 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 480,69 | 100m | |
| 44 | Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 | 5,192 | m3 | |
| 45 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 22,88 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2592 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,7073 | tấn | |
| 48 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | 43,444 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,2087 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 2,344 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | 17,558 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,7188 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 2,1173 | tấn | |
| 54 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 13,44 | m2 | |
| 55 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | 2,0188 | m3 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0355 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3754 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,2461 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 1,554 | m3 | |
| 60 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,618 | tấn | |
| 61 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | 3,885 | tấn | |
| 62 | Vít nâng V2 | 5 | bộ | |
| 63 | Đá dăm lót 4*6 | 58,9 | m3 | |
| 64 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 235,6 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 401,45 | m3 | |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 20,31 | m3 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1863 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8413 | tấn | |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0065 | 100m2 | |
| 70 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 656,8 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 232,5 | m2 | |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,706 | 100m3 | |
| 73 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3,05 | 100m2 | |
| 74 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2 | 61 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,32 | 100m2 | |
| 76 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 8,4 | 10m | |
| 77 | Đào móng đất cấp I | 11,3645 | 100m3 | |
| 78 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,5423 | 100m3 | |
| 79 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,7904 | 100m3 | |
| 80 | Mua đất đồi Tam Điệp về đắp | 1.176,6682 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất cấp I | 15,4175 | 100m3 | |
| 82 | San đất bãi thải | 15,4175 | 100m3 | |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 60 | m3 | |
| 84 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 85,5 | 100m | |
| 85 | Làm lớp đá dăm lót 4*6 | 11,4 | m3 | |
| 86 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 57 | m3 | |
| 87 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 77,7 | m3 | |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 3,78 | m3 | |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0319 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1442 | tấn | |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,189 | 100m2 | |
| 92 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 129,2 | m2 | |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 45 | m2 | |
| 94 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | 7,084 | m3 | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,6727 | tấn | |
| 96 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,233 | 100m2 | |
| 97 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,2641 | 100m3 | |
| 98 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 5,569 | 100m2 | |
| 99 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 72,077 | m3 | |
| 100 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,644 | 100m2 | |
| 101 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 14,6667 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi