Gói thầu: Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 EVNCPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 15:41:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,886,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT (MT-3) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột BTLT đôi (MTĐ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt Hoàn trả mặt bằng bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt Hoàn trả mặt bằng vỉa hè lát gạch | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 102,9 | m2 |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Hoàn trả mặt bằng đường nhựa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,905 | m2 |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt Rãnh cáp ngầm vỉa hè R2-01 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 199 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Rãnh cáp ngầm đường nhựa R4-01 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 83 | m |
| 8 | Đào đắp Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 8 | Bộ |
| 9 | Đào đắp Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 2 | Bộ |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-8,5 (TCVN 5847:2016) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Cột |
| 2 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-11,0 (TCVN 5847:2016) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 15 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột sắt hạ áp dài 2.8m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch 2 pha trụ ly tâm (XDL-2P) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 2 pha (XNL-2P) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 2 pha cột đôi dọc tuyến (XNL-2P-2D) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 2 pha cột đôi ngang tuyến (XNL-2P-2N) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch 2 pha cột sắt; NCS-2P-510 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi cột đơn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ cáp ngầm và đai thép buộc cột BTLT (GGCN) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ cáp ngầm và đai thép buộc cột BTLT đôi (GGCN-ĐD) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì + CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt lệch 2 pha cột đôi (XD2-2P-2D) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá thao tác GTT-2D | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Thang Thao tác | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Thang Thao tác | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 8 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 2 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 22 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 22 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 51 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 15 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy bằng chì 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Sợi |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy bằng chì 15K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 26 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1.088,55 | Mét |
| 27 | Lắp đặt Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 337,05 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV- (3x95)mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ (3 pha) |
| 29 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 22 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm fi 114 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 83 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 160/125 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 208,95 | Mét |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu FCO Cực dưới ( màu : xanh lá, vàng, đỏ ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu FCO Cực trên ( màu : xanh lá, vàng, đỏ ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế 95-240/95-185 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 9 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế 70-185/95-300 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 6 | Cái |
| 37 | Lắp đặt Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm cáp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 54 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kim định hướng dòng sét lắp trên cột BTLT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và Lắp đặt Rãnh cáp ngầm vỉa hè R2-01 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 199 | m |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt Rãnh cáp ngầm đường nhựa R4-01 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 83 | m |
| 44 | Cung cấp và Lắp đặt Vượt đường ô tô rộng 5m<rộng≤10m, tiết diện dây ≤ 95mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Vị trí |
| 45 | Cung cấp và Lắp đặt Vượt đường ô tô rộng >10m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 2 | Vị trí |
| E | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 4 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 15 | Cái |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm RC-24 (TDT-24T) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | H.thống |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm RC-24 (TDT-24D) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | H.thống |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSĐ-Đ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi TBA trên 2 trụ BTLT (XFCO-TBA) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến áp cột BTLT đôi (XMBA-Đ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi: GLMBA-3P-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống máy biến áp 3 pha cột BTLT TCMBA-3P-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi (GĐTĐ-Đ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột sắt 12M1 (XSĐ-510) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến áp cột sắt; XĐMBA-CS | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế cột sắt 12M1 (GĐTĐ12-510-2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm RC-24 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | H.thống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm RC-24 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | H.thống |
| 12 | Lắp đặt Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 42 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 36 | mét |
| 15 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 32 | Mét |
| 16 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 185 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 128 | Mét |
| 17 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 90 | Mét |
| 18 | Lắp đặt Cáp hàn ruột đồng bọc cao su M 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 35 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 42 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy bằng chì 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 21 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 40 | Mét |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 101 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu FCO Cực dưới ( màu : xanh lá, vàng, đỏ ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu FCO Cực trên ( màu : xanh lá, vàng, đỏ ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông inox có đai ốc 10x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 70 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp đồng 50mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,5m)+ Khóa đai | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 50 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm,biển báo an toàn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Vỏ tủ điện hạ thế các loại | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha có RF DTS27 3x220/380V 3x5(6/10)A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Biến dòng điện hạ áp 600/5A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 37 | Lắp đặt Biến dòng điện hạ áp 400/5A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 12 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 630A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 400A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 4 | Cái |
| 40 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 250A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 160A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 8 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây lắp mạch tín hiệu | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Mét |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đấu nối ATM tổng - thanh cái - ATM nhánh M95 (3 pha 3 màu) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Mét |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 150 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông đồng M8x30 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 60 | Cái |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đơn BTLT (MH-1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 58 | móng |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đơn BTLT (MTH-1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 29 | móng |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đơn BTLT (MTH-1 (1,5)) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | móng |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đôi BTLT (MTDH-1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 33 | móng |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột đôi BTLT (MTDH-1 (1,5)) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt Móng cột sắt có sẵn khoan trồng cột BTLT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Hoàn trả mặt bằng bê tông | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2,766 | m3 |
| 8 | Hoàn trả mặt bằng vỉa hè lát gạch | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 9 | Đào đắp Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 56 | bộ |
| 10 | Đào đắp Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 9 | bộ |
| K | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| L | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-3,0 (TCVN 5847:2016) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 84 | cột |
| 2 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 96 | cột |
| 3 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL 10-190-5,0 (TCVN 5847:2016) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | cột |
| 4 | Lắp đặt Bộ tiếp địa thép mạ kẽm LR-4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 65 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch hạ áp XDL-HA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 769,775 | mét |
| 7 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3.673,6 | mét |
| 8 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 504,3 | mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cầu dao 3 pha 400A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x250 mạ kẽm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 61 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 167 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,5m)+ Khóa đai | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 296 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 55 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x70mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 97 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | cái |
| 22 | Lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 175 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ABC 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ABC 70 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ABC 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 48 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 108 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Vượt đường ô tô rộng 5m<rộng≤10m, tiết diện dây ≤ 95mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Vị trí |
| 30 | Vượt đường ô tô rộng >10m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Vị trí |
| M | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 292 | mét | |
| N | Thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m cắt gốc | 3 | cột | |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m cắt gốc | 6 | cột | |
| 3 | Trụ sắt 7,2 mét (TH) | 1 | cột | |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 59 | mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi