Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Biên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 15:16:00 đến ngày 2021-03-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,989,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 8,949 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 80,541 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 13,385 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 1,205 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,848 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đồi đắp nền K95 | 660,835 | m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,602 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,197 | 100m3 | |
| 9 | Đổ bê tông , bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 27,32 | m3 | |
| 10 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa nhũ tương, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,346 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 3,346 | 100m2 | |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 166,308 | 100m2 | |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 306,103 | 100m2 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải | 89,49 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 1,339 | 100m3 | |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 4,266 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,998 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 2,38 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 38,394 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 53,982 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 21,42 | m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 91,444 | m3 | |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, , đất cấp III | 8,23 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 97,48 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | 3,111 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 146,22 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 223,55 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.016,12 | m2 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm (Cốt thép giằng rãnh) | 4,787 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 8,657 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Bê tông giằng rãnh) | 67,02 | m3 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 11,033 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 3,519 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 69,5 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.014 | cấu kiện | |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,885 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải | 126,44 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 8,524 | 100m3 | |
| 24 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | 606 | cấu kiện | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 17,96 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 15,65 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 9,6 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 43,8 | m2 | |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm (Cốt thép giằng rãnh) | 1,781 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,157 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Bê tông giằng rãnh) | 26,62 | m3 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,923 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 2,953 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 18,89 | m3 | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 606 | cấu kiện | |
| 36 | Vận chuyển phế thải | 46,75 | m3 | |
| 37 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | 262 | cấu kiện | |
| 38 | Đào móng móng hố ga, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 35,7 | m3 | |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 1,428 | 100m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 13,48 | m3 | |
| 41 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 17,48 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,586 | 100m2 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 55,32 | m3 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 183 | m2 | |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm (Cốt thép giằng ga) | 0,673 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,763 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Bê tông giằng ga) | 8,72 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,981 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,362 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, tấm sàn, đá 1x2, mác 250 | 58,87 | m3 | |
| 51 | Ống HDPE D200 thoát nước | 23 | m | |
| 52 | Mua bộ giá đỡ và lưới chắn rác bằng Composite (Nắp 380x680mm khung 500x800mm) | 226 | Bộ | |
| 53 | Mua bộ giá đỡ và lưới chắn rác bằng Composite (Nắp 750x1050mm) | 75 | Bộ | |
| 54 | Mua bộ nắp ga Composite thân vuông nắp tròn | 23 | Bộ | |
| 55 | Lắp dựng bộ khung Composite | 324 | cái | |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,194 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 1,591 | 100m3 | |
| C | KÈ ĐÁ HỘC, KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 78,849 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 7,096 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,206 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 36,68 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 146,74 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 233,44 | m3 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 44,02 | m2 | |
| 8 | Mua ống nhựa PVC D60mm | 50,02 | m | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,534 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 6,679 | 100m3 | |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 7,148 | m3 | |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 0,643 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,125 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,236 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 5,9 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 30,28 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,52 | 100m3 | |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,75 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,5 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 20,01 | m3 | |
| 4 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | 7,141 | 100m2 | |
| 5 | Lớp giấy dầu | 1.428,27 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 114,26 | m3 | |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 1.428,27 | m2 | |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | 761,03 | m | |
| 9 | BTXM rãnh ghé đá 1x2, mác 300 | 13,762 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,734 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 61,16 | m3 | |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | 1.529 | cái | |
| E | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đổ bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | 0,32 | m3 | |
| 2 | Gia công thép hình V75x75x6 cổ ga | 0,095 | tấn | |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | 14 | cái | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 29,45 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải | 29,45 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi