Gói thầu: Xây dựng, cải tạo, nâng cấp Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210240066-03
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Xây dựng, cải tạo, nâng cấp Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT 20210236419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương 12,9 tỷ đồng, Phần còn lại bố trí từ ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 15:15:00 đến ngày 2021-03-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,420,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Nhà hành chính
1 Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I  Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,883 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,706 100m3
3 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,177 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 262,695 100m
5 Đắp cát vàng hạt trung công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,824 100m3
6 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27,507 m3
7 Ván khuôn móng băng, bê tông lót móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,376 100m2
8 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 96,752 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,839 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,423 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,33 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,365 tấn
13 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,399 m3
14 Ván khuôn móng cổ cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,22 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,074 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,394 tấn
17 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28,808 m3
18 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,479 m3
19 Ván khuôn giằng tường cổ móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,48 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,405 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,14 tấn
22 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,777 100m3
23 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,279 m3
24 Nilon lót nền bê tông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 322,79 m2
25 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,692 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,811 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,918 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,517 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,506 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 53,055 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,689 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,606 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,271 tấn
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,485 100m2
35 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 68,05 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,139 tấn
37 Ván khuôn, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,805 100m2
38 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,017 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,298 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,086 tấn
41 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,267 100m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,036 m3
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,398 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,33 tấn
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,954 100m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 154,979 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,198 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,815 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 xây tường lan can Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,823 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,427 m3
51 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 xây bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,707 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 xây bậc cầu thang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,049 m3
53 Tôn cát bục sân khấu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,032 m3
54 Bê tông nền, M150, đá 1x2, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,016 m3
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 gạch 600x100 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 36,047 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 ốp gạch 300x600 tường khu vệ sinh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 138,66 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 67,97 m2
58 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 560,849 m2
59 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 120,608 m2
60 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB40, trát thành sê nô (phần mặt có sơn) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 179,648 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40, trát thành sê nô (phần mặt không sơn) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 61,332 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.120,715 m2
63 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40, cột trong nhà Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,584 m2
64 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 76,214 m2
65 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40, cột ngoài nhà Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 210,591 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 548,711 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 trát lót để ốp gạch thẻ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33,064 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40, ốp gạch thẻ 60x240, tường chân móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,622 m2
69 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25,245 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,704 m2
71 Ốp trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40, ốp gạch thẻ 240x60 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,7 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 116,88 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,6 m
74 Đắp cấu kiện trang trí chắn nắng tầng hai Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 cái
75 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 205,41 m
76 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương chìm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 85,366 m2
77 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao xương chìm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 29,284 m2
78 Bả bằng matit vào trần thạch cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 114,65 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 29,284 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn sần chống vang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 85,366 m2
81 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao chịu nước 600x600, khu vệ sinh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 36,403 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn sần chống vang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 132,474 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 132,474 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.064,562 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.681,671 m2
86 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 606,848 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, gạch 300x300 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35,385 m2
88 Cửa + vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm copacHPL dày 18mm, phụ kiện inox đồng bộ hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31,146 m2
89 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40, trát lót bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 61,797 m2
90 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 61,797 m2
91 Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,2 m
92 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40, gờ mũi bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 140,82 m
93 Láng granitô cầu thang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 23,949 m2
94 Trát lót bậc cầu thang, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 23,949 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40, gờ mũi bậc cầu thang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,942 m
96 Quét dầu bóng bề mặt granito Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 85,746 m2
97 Trụ cầu thang bằng inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
98 Lan can cầu thang, lan can hành lang bằng inox 304 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 415,145 kg
99 Lắp dựng lan can cầu thang, lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 45,513 m2
100 Thang thép lên mái Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 kg
101 Nắp tôn lên mái, khuy cài, khóa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,395 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,548 100m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40, láng tạo dốc thoát nước, chống thấm mái Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 461,064 m2
105 Sơn chống thấm 3 nước bằng CT-11A hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 494,57 m2
106 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,208 m3
107 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 xây kê cầu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,918 m3
108 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40, gạch nem tách 300x300 lớp dưới Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 351,869 m2
109 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40, gạch nem tách 300x300 lớp trên chống nóng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 351,869 m2
110 Mua + lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25,38 m2
111 Mua + lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35,99 m2
112 Mua + lắp dựng cửa sổ mở trượt lùa, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 48,72 m2
113 Mua + lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,3 m2
114 Mua + lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện GQ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 34,67 m2
115 Sen hoa cửa sổ bằng inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 409,268 kg
116 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 67,14 m2
117 Đào móng băng rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,355 1m3
118 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,214 100m3
119 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,044 100m3
120 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,224 100m3
121 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,313 m3
122 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,757 m3
123 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,035 100m2
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,135 tấn
125 Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,101 m3
126 Bê tông giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,33 m3
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,004 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,033 tấn
129 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20,55 m2
130 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,737 m2
131 Ngâm nước xi măng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,36 m3
132 Bê tông tấm đan, bê tông M200, PCB40 đá 1x2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,168 m3
133 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,097 tấn
134 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,054 100m2
135 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 ck
136 Mua, lắp đặt tủ điện KT300x500 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 hộp
137 Cung cấp và Lắp đặt hộp APTOMAT 3-6 MODULE Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 hộp
138 Cung cấp và Lắp đặt đèn hiển thị pha Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
139 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-75A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
140 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-63A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
141 Cung cấp và Lắp đặt các automat 2P 50A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
142 Cung cấp và Lắp đặt các automat 2P 32A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
143 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 cái
144 Cung cấp và Lắp đặt các automat 1P 16A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13 cái
145 Cung cấp và Lắp đặt các automat 1P 10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
146 Cung cấp và lắp đặt Đèn LED ốp trần D90-7W Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 36 bộ
147 Cung cấp và Lắp đặt Đèn LED cầu thang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
148 Cung cấp và Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21 bộ
149 Cung cấp và Lắp đặt đèn Tuýp LED đôi 2x1,2m 18w Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33 bộ
150 Cung cấp và Lắp đặt đèn LED dây hắt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 95 m
151 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 cái
152 Cung cấp và lắp đặt Móc treo quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 cái
153 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 cái
154 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 23 cái
155 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
156 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
157 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
158 Cung cấp và Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 61 cái
159 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 m
160 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 120 m
161 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 195 m
162 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 410 m
163 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 740 m
164 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC E1x6mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 m
165 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 140 m
166 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 605 m
167 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D16 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 740 m
168 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối chia dây cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 hộp
169 Cọc tiếp địa L50x5 dài 2,5m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cọc
170 Cung cấp và Lắp đặt dây tiếp địa 1x16mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 m
171 Cung cấp và Lắp đặt Nhánh đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
172 Cung cấp và Lắp đặt Bộ kẹp tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
173 Cung cấp và Lắp đặt Bản đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
174 Cung cấp và Lắp đặt Hộp kiểm tra Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
175 Cung cấp ,lắp đặt và gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cọc
176 Cung cấp và Lắp đặt dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 158 m
177 Cung cấp và Lắp đặt Dây tiếp địa tròn D=18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 m
178 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II, đào đất chôn cọc tiếp địa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 1m3
179 Đắp đất chôn cọc, dây tiếp địa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 m3
180 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
181 Cung cấp và Lắp đặt Bật sắt đỡ dây dẫn sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 cái
182 Cung cấp và Lắp đặt Hộp nối kiểm tra Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bộ
183 Cung cấp và Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bể
184 Cung cấp và Lắp đặt van phao cơ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
185 Cung cấp và Lắp đặt bình nóng lạnh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
186 Cung cấp và Lắp đặt chậu rửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 bộ
187 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa chậu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 bộ
188 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
189 Cung cấp và Lắp đặt kệ kính Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
190 Cung cấp và lắp đặt giá treo Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
191 Cung cấp và Lắp đặt Giá đựng xà phòng H444V hoạc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 Cái
192 Cung cấp và Lắp đặt Xiphoong cụm xả chậu rửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 bộ
193 Cung cấp và Lắp đặt vòi tắm, hương sen Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
194 Cung cấp và Lắp đặt Dây mềm cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19 cái
195 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
196 Cung cấp và Lắp đặt Nút ấn tiểu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
197 Cung cấp và Lắp đặt xí bệt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 bộ
198 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cái
199 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa đồng D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cái
200 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa HDPE D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
201 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa PPR D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
202 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 100m
203 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,02 100m
204 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa PPR D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,15 100m
205 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa HDPE D32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,22 100 m
206 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa HDPE D32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
207 Cung cấp và Lắp đặt Tê PPR D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
208 Cung cấp và Lắp đặt Tê PPR D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25 cái
209 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
210 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
211 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR-D20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
212 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 cái
213 Cung cấp và Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32 cái
214 Cung cấp và Lắp đặt Đai inox D32, D25, D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 124 cái
215 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D110 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,31 100m
216 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,36 100m
217 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D48 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,4 100m
218 Cung cấp và Lắp đặt Chếch nhựa pvc D110 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
219 Cung cấp và Lắp đặt Chếch nhựa PVC D76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 22 cái
220 Cung cấp và Lắp đặt côn thu nhựa pvc D110/76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
221 Cung cấp và Lắp đặt côn thu nhựa pvc D76/48 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
222 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D110 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
223 Cung cấp và lăp đặt Đai inox D76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 30 cái
224 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D48 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 30 cái
225 Cung cấp và Lắp đặt ga thu sàn 150x150 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 cái
226 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,04 100m
227 Cung cấp và Lắp đặt Cút nhựa pvc D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28 cái
228 Cung cấp và Lắp đặt Đai Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 70 cái
229 Cung cấp và Lắp đặt Rọ chắn rác Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
230 Cung cấp và Lắp đặt Phễu thu nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
231 Cung cấp và Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Tủ
232 Cung cấp và lắp đặt ủ rack 19;/6U Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 tủ
233 Cung cấp và lắp đặt MODEM tổng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
234 Cung cấp và Lắp đặt Switch 12 cổng 10/100/1000 MBPS Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Thiết bị
235 Cung cấp và lăp đặt Switch 12 cổng 10/100/1000 MBPS Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
236 Lắp đặt Lđ bộ phát Wifi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 Thiết bị
237 Cung cấp đặt Bộ phát Wifi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 Thiết bị
238 Cung cấp và Lắp đặt CABLE CAT6-4PAIRS Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 126 m
239 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm điện thoại (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
240 Cung cấp và Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 126 m
241 Cung cấp và lắp đặt Bộ tổng đài điện thoại Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
242 Cung cấp và lắp đặt Hộp phân phối cáp 20MDF Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
243 Cung cấp và Lắp đặt cáp thoại 2x2x0,5mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 77 m
244 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm điện thoại (2 nhân, 1 mặt, 1 đế) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
245 Cung cấp và Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 77 m
246 Đào hào chống mối ngoài nhà, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,7 1m3
247 Xử lý hào phòng mối ngoài nhà, bằng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,709 1m3
248 Xử lý hào phòng mối trong nhà, bằng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33,803 1m3
249 Phòng mối nền công trình băng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 250,685 1m2
250 Lớp Nilong lót chống mối nền, hào chống mối Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 410,653 m2
B Nhà nuôi dưỡng quản lý đối tượng
1 Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,469 100m3
2 Đào móng rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 286,729 1m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,528 100m3
4 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,808 100m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 462,481 100m
6 Đắp cát vàng hạt trung công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,091 100m3
7 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 51,469 m3
8 Ván khuôn BT lót móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,57 100m2
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 205,792 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,974 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,887 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,658 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,16 tấn
14 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,318 m3
15 Ván khuôn móng cổ cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,366 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,136 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,264 tấn
18 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 37,593 m3
19 Bê tông giằng cổ tường móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,296 m3
20 Ván khuôn giằng tường cổ móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,603 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,558 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,18 tấn
23 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,349 100m3
24 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 60,68 m3
25 Nilon lót nền bê tông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 606,8 m2
26 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 43,811 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,533 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,155 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,469 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 122,855 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,992 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,874 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,087 tấn
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,478 100m2
35 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 167,298 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24,136 tấn
37 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,73 100m2
38 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,629 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,374 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,172 tấn
41 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,593 100m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,611 m3
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,786 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,717 tấn
45 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,948 100m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 357,594 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 30,653 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 29,18 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40, tường lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 29,276 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40, tường lan can Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,471 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40, giằng lan can Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,473 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,646 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,377 tấn
54 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30, lót bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,287 m3
55 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40, xây bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,344 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40, xây bậc cầu thang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,993 m3
57 Tôn cát đường dốc Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,735 m3
58 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,64 m3
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, gạch 600x100 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84,432 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40, ốp gạch 300x450 tường khu vệ sinh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 492,12 m2
61 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 203,528 m2
62 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.678,113 m2
63 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 138,618 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát thành sê nô (phần mặt có sơn) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 238,431 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát thành sê nô (phần mặt không sơn) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 83,337 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3.020,857 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, cột trong nhà Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 77,731 m2
68 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 268,629 m2
69 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, cột ngoài nhà Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 365,488 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 843,632 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 trát lót để ốp gạch thẻ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 56,093 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40, ốp gạch thẻ 240x60 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 47,057 m2
73 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 50,169 m2
74 Trát cầu thang dốc trượt, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 275,901 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát lan can cầu thang đường dốc Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 305,232 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 233,952 m2
77 Ốp trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40, ốp gạch thẻ 240x60 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,536 m2
78 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 143,5 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 86,85 m
80 Đắp cấu kiện trang trí chắn nắng tầng hai Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 303,14 m
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2.383,133 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5.299,027 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.574,789 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch 300x300 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 88,595 m2
86 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40, trát lót bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44,897 m2
87 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44,897 m2
88 Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,45 m
89 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40, gờ mũi bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 175,75 m
90 Láng granitô cầu thang bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 46,098 m2
91 Trát tường lót bậc cầu thang, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 46,098 m2
92 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40, gờ mũi bậc cầu thang bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 75 m
93 Láng granitô cầu thang đường dốc Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 132,78 m2
94 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33,91 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40, gờ lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 435,15 m
96 Quét dầu bóng bề mặt granito Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 143,024 m2
97 Trụ cầu thang, inox 304 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
98 Lắp dựng lan can cầu thang, rào chắn, lan can hành lang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 111,425 m2
99 Lan can bằng inox hộp, inox ống, lan can cầu thang, lan can hành lang, rào chắn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.932,172 kg
100 Bu long nở M8 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 cái
101 Chụp inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 46 cái
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,234 100m2
103 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,311 100m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40, láng tạo dốc thoát nước, chống thấm mái Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 932,301 m2
105 Quét chống thấm CT11A hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.021,8 m2
106 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,217 m3
107 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27,335 m3
108 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40, gạch nem tách 300x300 lớp dưới Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 568,686 m2
109 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40, gạch nem tách 300x300 lớp trên chống nóng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 568,686 m2
110 Mua + lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 90,24 m2
111 Mua + lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 110,52 m2
112 Mua + lắp dựng cửa sổ mở trượt lùa, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 34,8 m2
113 Mua + lắp dựng cửa sổ mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 66,848 m2
114 Mua + lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện GQ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,336 m2
115 Mua + lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện GQ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 75,726 m2
116 Khung gia cường vách kính bằng xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,027 tấn
117 Cửa inox xếp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,928 m2
118 Lắp dựng cửa inox xếp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,928 m2
119 Sen hoa inox cửa, inox hộp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 720,337 kg
120 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 154,528 m2
121 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 208,49 m3
122 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,056 tấn
123 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 202,15 10m2
124 Vận chuyển Xi măng lên cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 71,606 tấn
125 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,06 m3
126 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,59 m3
127 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,094 100m2
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,579 tấn
129 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,053 m3
130 Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,648 m3
131 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,005 tấn
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,041 tấn
133 Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 78 m2
134 Trát tường trong bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 96,888 m2
135 Ngâm nước xi măng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,125 m3
136 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,06 m3
137 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,408 tấn
138 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,228 100m2
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 ck
140 Mua, lắp đặt tủ điện KT300x500 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 hộp
141 Cung cấp và Lắp đặt hộp APTOMAT 3-6 MODULE Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 hộp
142 Cung cấp và Lắp đặt đèn hiển thị pha Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
143 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCCB 3P-75A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
144 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCCB 2P-63A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
145 Cung cấp và Lắp đặt các automat 2P 50A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
146 Cung cấp và Lắp đặt các automat 2P 32A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
147 Cung cấp và Lắp đặt các APTOMAT MCB 1P-20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cái
148 Cung cấp và Lắp đặt các automat 1P 16A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 cái
149 Cung cấp và Lắp đặt các automat 1P 10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
150 Cung cấp và lắp đặt Đèn LED ốp trần 14W Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 66 bộ
151 Cung cấp và Lắp đặt đèn Tuýp LED đôi 2x1,2m 18w Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 bộ
152 Cung cấp và Lắp đặt đèn Tuýp LED đơn 1x1,2m 18w Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 72 bộ
153 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 cái
154 Cung cấp và lắp đặt Móc treo quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 cái
155 Cung cấp và Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
156 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
157 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
158 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
159 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
160 Cung cấp và Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
161 Cung cấp và Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32 cái
162 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35 m
163 Cung cấp và Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 150 m
164 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 420 m
165 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2.515 m
166 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/PVC E1x4mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25 m
167 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25 m
168 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D27 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 150 m
169 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2.720 m
170 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối chia dây cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31 hộp
171 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa L50x5 dài 2,5m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cọc
172 Cung cấp và Lắp đặt dây tiếp địa 1x10mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 30 m
173 Cung cấp và lắp đặt Nhánh đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
174 Cung cấp và lắp đặt Bộ kẹp tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
175 Cung cấp và lắp đặt Bản đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
176 Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
177 Cung cấp ,Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cọc
178 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 160 m
179 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa tròn D=18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 m
180 Đào đất chôn cọc và dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 1m3
181 Đắp đất chôn cọc, dây tiếp địa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 m3
182 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
183 Cung cấp và lắp đặt Bật sắt đỡ dây dẫn sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 65 cái
184 Cung cấp và lắp đặt Hộp nối kiểm tra Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bộ
185 Cung cấp và lắp đặt Bầu sứ cách điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
186 Cung cấp và Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 bể
187 Cung cấp và Lắp đặt van phao cơ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
188 Cung cấp và Lắp đặt chậu rửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
189 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa chậu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
190 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
191 Cung cấp và Lắp đặt kệ kính Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
192 Cung cấp và Lắp đặt giá treo Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
193 Cung cấp và Lắp đặt Giá đựng xà phòng H444V (Hoặc tương đương) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 Cái
194 Cung cấp và Lắp đặt Xiphoong cụm xả chậu rửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
195 Cung cấp và Lắp đặt vòi tắm hương sen Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
196 Cung cấp và Lắp đặt Dây mềm cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
197 Cung cấp và Lắp đặt xí bệt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
198 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
199 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa đồng D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
200 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa đồng D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 bộ
201 Cung cấp và Lắp đặt xí xổm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 bộ
202 Cung cấp và Lắp đặt bát sen tắm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 bộ
203 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR-UV D40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,8 100m
204 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR-UV D32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,4 100m
205 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa PPR-UV D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,2 100m
206 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR-UV D20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,9 100m
207 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR D20 - ống nóng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,2 100m
208 Cung cấp và Lắp đặt ống tránh PPR D20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28 cái
209 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa PPR D40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
210 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa PPR D32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
211 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35 cái
212 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 60 cái
213 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR-D20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 80 cái
214 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu PPR D32/25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 30 cái
215 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 56 cái
216 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PPR D40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
217 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa PPR D32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 cái
218 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa PPR D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25 cái
219 Cung cấp và Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D25/20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
220 Cung cấp và Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
221 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 60 cái
222 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR-D20mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 80 cái
223 Cung cấp và Lắp đặt van bi PPR 2 đầu rắc co Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
224 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,3 100m
225 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,25 100m
226 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,5 100m
227 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,95 100m
228 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D150mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,8 100m
229 Cung cấp và Lắp đặt đầu bịt nhựa pvc D110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28 cái
230 Cung cấp và Lắp đặt đầu bịt nhựa pvc D60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28 cái
231 Cung cấp và Lắp đặt đầu bịt nhựa pvc D150mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
232 Cung cấp và Lắp đặt siphong nhựa D110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
233 Cung cấp và Lắp đặt ba chạc nhựa pvc D150mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 cái
234 Cung cấp và Lắp đặt ba chạc nhựa pvc D110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 cái
235 Cung cấp và Lắp đặt ba chạc nhựa pvc D60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 cái
236 Cung cấp và Lắp đặt ba chạc nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
237 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa pvc D150/90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
238 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa pvc D60/48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 34 cái
239 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa pvc D150/60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
240 Lắp đặt Chếch nhựa pvc D110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
241 Cung cấp và Lắp đặt Chếch nhựa pvc D90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
242 Cung cấp và Lắp đặt Chếch nhựa pvc D60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
243 Cung cấp và Lắp đặt Chếch nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
244 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa pvc D60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
245 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
246 Cung cấp và Lắp đặt ga thu sàn 200x200 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27 cái
247 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D110 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84 cái
248 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D60 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84 cái
249 Cung cấp và Lắp đặt Ống nhựa pvc D90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,95 100m
250 Cung cấp và Lắp đặt Cút nhựa pvc D90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 28 cái
251 Cung cấp và Lắp đặt Đai Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 240 cái
252 Cung cấp và Lắp đặt Rọ chắn rác Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
253 Cung cấp và Lắp đặt Phễu thu nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
254 Đào hào chống mối ngoài nhà, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 42,72 1m3
255 Xử lý hào phòng mối ngoài nhà, bằng dung dịch Termize (15 lít dung dịch /1m3) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 42,576 1m3
256 Xử lý hào phòng mối trong nhà, bằng dung dịch Termize (15 lít dung dịch /1m3) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 38,664 1m3
257 Phòng mối nền công trình băng dung dịch Termize ( 2 lít dung dịch/m2) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 449,943 1m2
258 Lớp Nilong lót chống mối nền, hào chống mối Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 499,68 m2
C Nhà giặt là
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,956 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,638 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 56,663 100m
4 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,066 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,163 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25,467 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,884 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,711 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,77 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,631 100m2
11 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,481 m3
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,017 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,104 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,263 tấn
15 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,058 100m2
16 Ván khuôn cổ cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,026 100m2
17 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,682 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,861 m3
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,142 tấn
20 Ván khuôn giằng móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,164 100m2
21 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,034 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,119 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,194 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,479 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,529 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,151 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,16 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,079 tấn
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 100m2
30 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,625 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,485 tấn
32 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,187 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,966 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,128 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,019 tấn
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,142 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,123 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,816 m3
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 165,716 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 23,139 m2
41 Trát thành sê nô, chắn mái, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 94,324 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 276,644 m2
43 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,069 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 121,819 m2
45 Trát má cửa, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,964 m2
46 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 22,064 m2
47 Trát ô văng vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,213 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 68,02 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 67 m
50 Quét sơn CT-11A chống thấm (3 nước) (hoặc tương đương) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 170,02 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40,582 m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,721 m3
53 Lát gạch lá nem 30x30, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 281,317 m2
54 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,668 100m3
55 Lớp Nilong chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 122,006 m2
56 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,345 m3
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 111,537 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 484,463 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 248,42 m2
60 Bê tông bệ máy , M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,2 m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,024 100m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 m2
63 Ốp tường tiết diện gạch Ceramic 300x600 XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 45 m2
64 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,659 m3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,571 m3
66 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,432 m3
67 Láng granitô nền sàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27,269 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 50,1 m
69 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,06 m2
70 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,306 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,005 100m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,893 m3
73 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,306 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,005 100m2
75 Láng granitô nền sàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,06 m2
76 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,06 m2
77 Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 , phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,72 m2
78 Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,96 m2
79 Mua vách kính, khung nhựa lõi thép, kính trắn an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,76 m2
80 Sen hoa cửa bằng inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 65,674 kg
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,4 m2
82 Mua và lắp tủ điện (KT 300x500x180) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
83 Cung cấp và Lắp đặt đèn hiển thị pha Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
84 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCCB 3P-75A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
85 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCCB 2P-63A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
86 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCCB 1P-25A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
87 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCCB 1P-20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
88 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 1P-10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
89 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 1P-5A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
90 Cung cấp và Lắp đặt đèn ốp trần D270/14W Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 bộ
91 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
92 Cung cấp và lắp đặt Móc treo quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
93 Cung cấp và Lắp đặt đèn tuýp đơn 1,2m, không chóa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 bộ
94 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2CX10MM2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 70 m
95 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2CX2.5MM2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,5 m
96 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2X1.5MM2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 165,5 m
97 Cung cấp và Lắp đặt công tắc Volt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
98 Cung cấp và Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
99 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
100 Cung cấp và Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn D27 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 70 m
101 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 177 m
102 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối chia dây cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 hộp
103 Cung cấp và lắp đặt Cầu đấu dây cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
104 Cung cấp và lắp đặt Ghíp nối cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
105 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa L50x50x5 dày 2,5m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cọc
106 Cung cấp và lắp đặt Nhánh đồng tiếp đất 300x25x1 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
107 Cung cấp và lắp đặt Bản đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 md
108 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
109 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
110 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm ba Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
111 Cung cấp và Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 16A/220V Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
112 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,4 1m3
113 Cung cấp, Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cọc
114 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 m
115 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 69 m
116 Cung cấp và Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
117 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
118 Cung cấp và lắp đặt Sứ cách điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
119 Cung cấp và lắp đặt Cọc đỡ D10 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 36 cái
120 Cung cấp và Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bể
121 Cung cấp và Lắp đặt van khóa PPR D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
122 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,345 100m
123 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,04 100m
124 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 cái
125 Cung cấp và lắp đặt Đai inox D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
126 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 22 cái
127 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
128 Cung cấp và Lắp đặt tê PPR D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
129 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
130 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,015 100m
131 Cung cấp và Lắp đặt van khóa D28 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
132 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa PPR ren trong D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 cái
133 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
134 Cung cấp và Lắp đặt van phao D32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
135 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,09 100m
136 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,04 100m
137 Cung cấp và Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
138 Cung cấp và Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
139 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
140 Cung cấp và Lắp đặt côn thu PVC D90/76 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
141 Cung cấp và Lắp đặt ba chạc PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
142 Cung cấp và lắp đặt Đầu bịt PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
143 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,3 100m
144 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
145 Cung cấp và Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 cái
146 Cung cấp và lắp đặt Rọ chắn rác Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
147 Cung cấp và lắp đặt Đai Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 cái
148 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,996 1m3
149 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,18 100m3
150 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,592 m3
151 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,086 100m2
152 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,754 m3
153 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,209 100m2
154 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,866 tấn
155 Hàng rào bằng lưới thép B40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 100,6 m2
156 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,242 tấn
157 Gia công xà gồ thép Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,162 tấn
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 147,66 1m2
159 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,48 100m2
160 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,142 100m3
161 Lớp Nilong chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 94,406 m2
162 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,441 m3
163 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,637 m3
164 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 34,168 m2
165 Đào hào chống mối ngoài nhà, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,3 1m3
166 Xử lý hào phòng mối ngoài nhà, bằng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,348 1m3
167 Xử lý hào phòng mối trong nhà, bằng dung dịch Termize (15 lít dung dịch /1m3) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,462 1m3
168 Lớp Nilong lót chống mối nền, hào chống mối Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 186,78 m2
D Nhà tang lễ
1 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,647 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,598 100m3
3 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44,258 100m
4 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,708 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,145 100m2
6 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20,63 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,729 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,597 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,739 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,601 100m2
11 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,38 m3
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,017 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,07 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,178 tấn
15 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,065 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,559 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,401 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,028 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,116 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,135 100m2
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,076 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,042 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,326 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,08 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,187 100m2
26 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,334 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,733 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,147 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,692 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,258 tấn
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,511 100m2
32 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17,221 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,187 tấn
34 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,961 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,67 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,063 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,018 tấn
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,095 100m2
39 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,216 m3
40 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,022 tấn
41 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,021 100m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,906 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,511 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,544 m3
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 145,135 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27,326 m2
47 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,72 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 123,872 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 138,007 m2
50 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,208 m2
51 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 97,55 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 60,82 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 73,16 m
54 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,413 m2
55 Quét sơn CT-11A chống thấm (3 lớp) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 158,92 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35,254 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,663 m3
58 Lát gạch lá nem 30x30, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 247,333 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 261,476 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 285,732 m2
61 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,599 100m3
62 Lớp Nilong lót chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 112,631 m2
63 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,885 m3
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 112,323 m2
65 Ốp tường 300x600, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,945 m2
66 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,008 m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,014 100m2
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,75 m3
69 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17,167 m2
70 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 37,5 m
71 Mua cửa đi 2 cánh mở, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38ly, phụ kiện GQ đồng bộ. Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,64 m2
72 Mua cửa đi 4 cánh mở, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,64 m2
73 Mua vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ. Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,32 m2
74 Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,96 m2
75 Sen hoa inox cửa sổ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 52,539 kg
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,12 m2
77 Mua vỏ tủ KT(300x500x200) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
78 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCCB 3P-25A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
79 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 2P-25A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
80 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 2P-20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
81 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 2P-10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
82 Cung cấp và Lắp đặt đèn ốp trần D300 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
83 Cung cấp và Lắp đặt đèn ốp tường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 bộ
84 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
85 Cung cấp và lắp đặt Móc treo quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
86 Cung cấp và Lắp đặt đèn tuýt đơn 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 bộ
87 Cung cấp và Lắp đặt đèn tuýt đôi 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
88 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 200 m
89 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2CX2,5mm2+E1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 50 m
90 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
91 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
92 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 hộp
93 Cung cấp và Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 250 m
94 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,8 1m3
95 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,8 m3
96 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cọc
97 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 m
98 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 58 m
99 Cung cấp và Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
100 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
101 Cung cấp và lắp đặt Sứ cách điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
102 Cung cấp và lắp đặt Cọc đỡ D10 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
103 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC D90, nối bằng p/p dán keo Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,42 100m
104 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa PVC D90 nối bằng p/p dán keo Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21 cái
105 Cung cấp và lắp đặt Rọ chắn rác Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cái
106 Cung cấp và lắp dặt Đai Inox D90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 70 cái
107 Đào hào chống mối ngoài nhà, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14,7 1m3
108 Xử lý hào phòng mối ngoài nhà, bằng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14,76 1m3
109 Xử lý hào phòng mối trong nhà, bằng dung dịch Termize hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,619 1m3
110 Lớp Nilong lót chống mối nền, hào chống mối Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 134,093 m2
E Nhà thường trực
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,514 1m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,238 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14,288 100m
4 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,858 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,064 100m2
6 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,812 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,12 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,098 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,07 100m2
10 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,29 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,052 100m2
12 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,892 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,012 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,51 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,32 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,048 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,24 100m2
18 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,088 100m3
19 Lớp Nilong chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 19,598 m2
20 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,102 m3
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,976 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,224 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,03 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,214 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,232 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,25 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,038 tấn
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,112 100m2
29 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,902 m3
30 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,702 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,668 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,094 m3
33 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,39 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,04 tấn
35 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,056 100m2
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,162 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 68,282 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 52,796 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,42 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trát thành sê nô mái Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 49,584 m2
41 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,386 m2
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20,454 m2
43 Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16,488 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 38,4 m
45 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21,364 m2
46 Quét sơn CT-11A chống thấm (3 lớp) hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35,66 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,02 m3
48 Lát gạch lá nem 300x300x20 PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 27,176 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14,644 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 gạch 600x600 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21,382 m2
51 Ốp chân tường ngoài nhà, viền tường bằng gạch thẻ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,502 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, gạch 600x100 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,624 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 101,308 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 157,726 m2
55 Sen hoa cửa bằng inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 60,452 kg
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,64 m2
57 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,894 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,012 100m2
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,46 m3
60 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,07 m2
61 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,82 m
62 Mua cửa đi 1 cánh mở, khuôn nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ. Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,736 m2
63 Mua cửa sổ mở trượt 2 cánh, khuôn nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38 ly, phụ kiện GQ đồng bộ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,64 m2
64 Hộp aptomat âm tường 3Modul Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
65 Cung cấp và Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần D270/14w Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 bộ
66 Cung cấp và Lắp đặt đèn tuýp đơn 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
67 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
68 Cung cấp và lắp đặt Móc treo quạt trần Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
69 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
70 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
71 Cung cấp và Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 16A/220V Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
72 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2CX2.5MM2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,4 m
73 Cung cấp và Lắp đặt dây CU/PVC 2CX1.5MM2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 89 m
74 Cung cấp và Lắp đặt ống ghen nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 100,4 m
75 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 1P-20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
76 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 1P-16A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
77 Cung cấp và Lắp đặt các automat MCB 1P-10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
78 Cung cấp và lắp đặt Nhánh đồng tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
79 Cung cấp và lắp đặt Bộ kẹp tiếp đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
80 Cung cấp và Gia công, lắp đặt cọc tiếp địa 2,5m L50x50x5 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cọc
81 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 m
82 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,2 1m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,2 m3
84 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cọc
85 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17,8 m
86 Cung cấp và Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 44 m
87 Cung cấp và Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
88 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
89 Cung cấp và lắp đặt Sứ cách điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
90 Cung cấp và lắp đặt Cọc đỡ Fi=10 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 34 cái
F PHÁ DỠ NHÀ NUÔI DƯỠNG QUẢN LÝ ĐỐI TƯỢNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 168,18 m2
2 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 567,206 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,643 tấn
4 Tháo dỡ bệ xí Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
5 Tháo dỡ chậu rửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép phá dỡ bê tông mái, dầm: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 102,308 m3
7 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông, phá dỡ bê tông phần thân: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84,848 m3
8 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông, phá dỡ bê tông phần móng: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 180,711 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá , phá dỡ tường trên mái: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,034 m3
10 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 344,511 m3
11 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,514 100m3
12 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 141,64 m3
13 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,416 100m3
14 Tháo dỡ cổng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,4 m2
G CẦU VÀO TRUNG TÂM BẢO TRỢ BẮC QUA SÔNG TRUNG LINH
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,24 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,638 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,167 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,532 100m2
5 Gia công cột bằng thép tấm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,793 tấn
6 Thép góc L100x100x10 nối cọc Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 444,48 kg
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 mối
8 Ép cọc BTCT dự ứng lực , KT 35x35cm - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,16 100m
9 Quét nhựa bitum nóng vào mối nối (quét 3 lớp) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,2 m2
10 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,36 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,013 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,338 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,306 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,133 100m2
15 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,12 m3
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,003 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,312 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,162 100m2
19 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,92 m3
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,005 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,078 tấn
22 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,081 100m2
23 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,24 m3
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,638 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,167 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,532 100m2
27 Gia công cột bằng thép tấm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,793 tấn
28 Thép góc L100x100x10 nối cọc Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 444,48 kg
29 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 mối
30 Ép cọc BTCT dự ứng lực KT 35x35cm - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,16 100m
31 Quét nhựa bitum nóng vào mối nối (quét 3 lớp) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,2 m2
32 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn , bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,36 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,013 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,368 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,306 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,133 100m2
37 Bê tông dầm cầu , bê tông M350, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,76 m3
38 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,198 tấn
39 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,941 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , dầm bản cầu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 80,39 m2
41 Vữa XM M125, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,46 m3
42 Cốt thép d4mm chèn khe mối nối Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,012 tấn
43 Lắp đặt ống nhựa pvc D27mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,252 100m
44 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,51 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,642 tấn
46 Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,032 100m2
47 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,43 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,43 tấn
49 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,9 m3
50 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,07 tấn
51 Gia công kết cấu thép lan can, thép mạ kẽm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,072 tấn
52 Lắp đặt lan can thép Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,072 tấn
53 Bu long móc M22 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 36 cái
54 ván khuôn lan can Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,359 100m2
55 Lắp đặt ống gang D90mm thoát nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,023 100m
56 Lưới chắn rác + nắp đậy bằng gang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
57 Bê tông móng rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,28 m3
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,134 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,55 tấn
60 Ván khuôn móng dài Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,122 100m2
61 Lắp đặt ống nhựa pvc D27mm bảo vệ chốt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,032 100m
62 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 40cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,5 m3
63 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,07 m3
64 Lớp lót nilong Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,393 100m2
65 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,059 100m3
66 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 40cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15,71 m3
67 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,5 100m
68 Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,1 m3
69 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,2 m3
70 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 35,52 m3
71 Đào đất móng mái , chiều rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12,54 1m3
72 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,502 100m3
73 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,16 100m3
74 Đào san ủi, sửa bãi đúc - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,4 100m3
75 Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 m3
76 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 m3
77 Đào xúc đất - Cấp đất III, đào bỏ lớp đá xô bồ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 100m3
78 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,4 100m3
79 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 100m3
80 Đào san đất - Cấp đất II, đào hạ thấp độ cao tạo mặt bằng thi công Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,596 100m3
81 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,274 100m3
82 Khấu hao cọc ván thép Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3.340,451 kg
83 Ép cọc cừ larsen Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,64 100m
84 Ép cọc cừ larsen phần cọc không ngập đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,76 100m
85 Nhổ cọc cừ larsen Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,4 100m
86 Khấu hao thép hình hệ khung giằng vanh đai khung vây Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 269,1 kg
87 Lắp dựng hệ thanh giằng vành đai khung vây Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,14 tấn
88 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,14 tấn
89 Đào xúc đất - Cấp đất I, thanh thải đất thi công lòng sông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,274 100m3
90 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,274 100m3
91 Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,44 m3
92 Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 1 dầm/10m
93 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 cái
94 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24,68 m3
95 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,247 100m3
96 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cây
97 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 gốc
98 Biển báo đoạn đường thi công I.440, KT(80x30cm) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 biển
99 Biển báo phía trước có công trường I.441a, KT(140x80cm) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 biển
100 Biển báo đi chậm W.245, KT tam giác cạnh 70cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 biển
101 Biển báo công trường W.227, KT tam giác cạnh 70cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 biển
102 Đèn báo hiệu nhấp nháy ban đêm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
103 Bóng điện 100W Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
104 Dây điện tiết diện 2x1,5mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 100 m
105 Thông báo phương tiện thông tin đại chúng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 lần
106 Dây phản quang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 100 md
107 Cọc tiêu phản quang (nhựa PVC ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33 cái
H Sân đường nội bộ
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 176,16 m3
2 Lớp Nilong lót chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1.174,4 m2
3 Lớp móng đá thải lớp dưới dày 10cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,174 100m3
4 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 117,44 m3
5 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,174 100m3
6 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,358 100m3
7 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,358 100m3
8 Lớp móng đá thải lớp dưới dày 10cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,069 100m3
9 Lớp Nilong lót chống mất nước Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2.737,5 m2
10 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,739 100m3
11 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,955 100m3
12 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 427,99 m3
13 Cắt khe đường bê tông, sân bê tông, khe 1x4 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 193,6 10m
14 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,31 1m3
15 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,176 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,232 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,49 m3
18 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 25,5 m2
19 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 204 m
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 113,88 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 47,58 m2
22 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,276 m3
23 Lát gạch TERRAZZO, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 82,76 m2
24 Mua đất màu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 13,516 m3
I Trạm sử lý nước thải
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,439 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,218 100m3
3 Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,938 100m
4 Bê tông lót móng chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,11 m3
5 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,641 m3
6 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,782 m3
7 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,416 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,263 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,594 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,141 tấn
11 Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,582 100m2
12 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,074 100m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,102 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,097 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,409 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,051 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,008 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,038 tấn
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31,73 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31,91 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31,91 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 31,73 m2
23 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,091 tấn
24 Gia công xà gồ thép Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,004 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,592 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,129 100m2
27 Tấm ốp sườn thu hồi, tấm úp nóc rộng 40cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10,1 m
28 Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện GQ hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,28 m2
29 Mua cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6,38mm, phụ kiện GQ hoặc tương đương Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,99 m2
30 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,586 1m3
31 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,063 100m3
32 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,795 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,041 100m2
34 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,193 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,846 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,351 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,04 100m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,032 m2
39 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,445 m3
40 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,108 tấn
41 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,02 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 ck
43 Ghi chắn rác bằng inox lập là 50x5mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 114,096 kg
44 Bê tông lót móng , chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,294 m3
45 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,521 m3
46 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,121 m3
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,517 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,818 tấn
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,067 tấn
50 Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,856 100m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,245 m3
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32,766 m2
53 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,522 m3
54 Cốt thép tấm đan d Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,2 tấn
55 Cốt thép tấm đan d Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,228 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,1 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17 ck
58 Đào xúc đất - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,84 100m3
59 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,795 100m3
60 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,908 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,63 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 52,28 m2
63 Đắp đá thải Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,041 100m3
64 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,12 m3
65 Lắp đặt máy bơm nước các loại Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 1 máy
66 Cung cấp và Lắp đặt đĩa thổi khí 12 inch Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 10 cái
67 Cung cấp và Lắp đặt ống thép mạ kẽm D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,1 100m
68 Cung cấp và Lắp đặt ống thép mạ kẽm D25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,092 100m
69 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,106 100m
70 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,02 100m
71 Cung cấp và Lắp đặt khớp nối mềm D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
72 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
73 Cung cấp và Lắp đặt van cổng DN20 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
74 Cung cấp và Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 cái
75 Cung cấp và Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 cái
76 Cung cấp và Lắp đặt tê thép mạ kẽm D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
77 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
78 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa pvc D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
79 Cung cấp và Lắp đặt BU bích thép nhựa D48mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
80 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc class3 D160mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,04 100m
81 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc class3 D110mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,175 100m
82 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc class3 D90mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,128 100m
83 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa pvc class3 D60mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,151 100m
84 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 160mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
85 Cung cấp và Lắp đặt nút bịt nhựa pvc D160mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
86 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa pvc D110mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7 cái
87 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
88 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa pvc D90mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
89 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa pvc D90mm bằng p/p hàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 cái
90 Cung cấp và Lắp đặt van khóa D90mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
91 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa chuyên dụng dẫn clo D12mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,15 100m
92 Cung cấp và Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3, bồn chứa hóa chất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bể
93 Trụ đỡ máy khuấy chìm bằng thép hình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,175 tấn
94 Giá đỡ máng inox hộp, máng inox răng cưa, ống inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 73,403 kg
95 Thép góc L70x70x7 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,013 tấn
96 Cung cấp và lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm (2 chế độ: Tự động và tay) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
97 Cung cấp và Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 3x10+1x6mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 m
98 Cung cấp và Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 3x4+1x2.5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 m
99 Cung cấp và Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 m
J Cấp nước ngoài nhà
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,88 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,178 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng đất tận dụng: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 29,7 m3
4 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,65 100 m
5 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,25 100 m
6 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa HDPE - Đường kính 32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt côn thu HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32/25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa HDPE - Đường kính 40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt côn thu HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40/32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
13 Cung cấp và Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
14 Cung cấp và Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
15 Cung cấp và Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông - Đường kính 25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
16 Đào đất hố móng cống thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84,732 1m3
17 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,389 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 63,706 m3
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,548 100m3
20 Thi công lớp đá mạt đệm móng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24,84 m3
21 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,126 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,83 100m2
23 Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m - D400 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 110,4 1 đoạn ống
24 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,562 1m3
25 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,182 100m3
26 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,882 m3
27 Bê tông bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,728 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,058 100m2
29 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,463 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,294 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,16 100m2
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 22,955 m2
33 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,763 m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,73 m3
35 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,058 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,037 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 12 ck
38 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,741 1m3
39 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,07 100m3
40 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,406 m3
41 Lớp lót đá 4x6cm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,48 m3
42 Bê tông , bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,72 m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,019 100m2
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,062 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,346 m3
46 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,038 100m2
47 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9,057 m2
48 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,61 m2
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,163 m3
50 Gia công cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,023 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ , ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,011 100m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 ck
53 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,831 1m3
54 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,113 100m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,085 m3
56 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,144 m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,075 100m2
58 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4,049 m3
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,944 m3
60 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,115 100m2
61 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14,445 m2
62 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,96 m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,563 m3
64 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,078 tấn
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ , ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,028 100m2
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 ck
67 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,907 1m3
68 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,076 100m3
69 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,246 100m3
70 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18,816 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,448 100m2
72 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 39,424 m3
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,2 m3
74 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,344 100m2
75 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 210,56 m2
76 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 67,2 m2
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8,964 m3
78 Cốt thép tấm đan Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,697 tấn
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ , ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,558 100m2
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 249 ck
K Hệ thông điện chiếu sáng
1 Đào đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40,64 1m3
2 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,626 100m3
3 Đắp cát móng đường ống Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 43,815 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 159,385 m3
5 Lưới nilon bảo vệ cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 635 m
6 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 48 cái
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,384 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,021 100m2
9 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/110mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5,3 100 m
10 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,99 100 m
11 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,4 100 m
12 Cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x240)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 46 m
13 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,46 100m
14 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x70)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11 m
15 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x50)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 127 m
16 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x35)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 268 m
17 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x25)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 218 m
18 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x16)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 177 m
19 Cung cấp và Lắp đặt cáp Cu/xlpe/pvc/DSTA/pvc - W- (4x4)mm2 -0,6/1kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 164 m
20 Đầu cốt đồng M240 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 16 cái
21 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,6 10 cái
22 Đầu cốt đồng M70 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
23 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,8 10 cái
24 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
25 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 32 cái
26 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 10 cái
27 Đầu cốt đồng M25 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
28 Đầu cốt đồng M16 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
29 Đầu cốt đồng M4 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
30 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 7,2 10 đầu cốt
31 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 1 cột
32 Lắp choá đèn, ở độ cao ≤12m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
33 Lắp đặt đèn cao áp 250W, ở độ cao Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
34 Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,15 100m
35 bảng điện + 01 Aptomat 1 pha Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bộ
36 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bảng
37 Lắp của cột Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cửa
38 Lắp đặt Cột đèn sân vườn đế gang, thân gang Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 1 cột
39 Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt bộ bóng đen sân vườn D400 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 bộ
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,6 1m3
42 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,144 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,058 100m2
44 Bộ khung móng cột điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bộ
45 Cọc tiếp địa dài 2,5m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cọc
46 Dây tiếp địa thép tròn D12mm dưới đất Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 m
47 Đào móng tiếp địa chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,25 1m3
48 Đắp đất tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,013 100m3
49 Đào đường ống, đường cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,72 1m3
50 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,269 100m3
51 Đắp cát móng đường ống Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33,6 m3
52 Lưới nilon bảo vệ cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 80 m
53 Cung cấp và Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC/DSTA 2Cx4mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 80 m
54 Cung cấp và Lắp đặt ống gen gân xoắn HDPE D40/32 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,8 100 m
L Hệ thống PCCC, hệ thống báo cháy tự động
1 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 1 máy
2 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn XLPE 3x10+1x6mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 40 m
3 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn XLPE 3x4+1x2,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 m
4 Cung cấp và Lắp đặt rọ hút D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt rọ hút D50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính D50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính D40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt van khóa - Đường kính ≤25mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt van khóa - Đường kính 15mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích - van 1 chiều D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích - van 1 chiều D65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Bích thép D100 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 cái
18 Cung cấp và lắp đặt Bích thép D40 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
19 Cung cấp và Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt két nước mồi 200L Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bể
21 Cung cấp và lắp đặt Bình tích áp 50L Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp lực nước 2 ngưỡng tác động Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
23 Tủ điều khiển máy bơm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 tủ
24 Cung cấp và Lắp đặt Ống kẽm D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,9 100m
25 Cung cấp và Lắp đặt Ống kẽm D65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,2 100m
26 Cung cấp và Lắp đặt Ống kẽm D50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,21 100m
27 Cung cấp và Lắp đặt cút góc kẽm D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt cút góc kẽm D65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt cút góc kẽm D50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
30 Cung cấp và Lắp đặt tê kẽm D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
31 Cung cấp và Lắp đặt tê kẽm D65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
32 Cung cấp và Lđ côn (lơ) thu hàn D100/50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
33 Cung cấp và Lđ côn (lơ) thu hàn D65/50mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
34 Cung cấp và Lđ họng tiếp nước ngoài nhà 2 cửa Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
35 Cung cấp và Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
36 Cung cấp và Lđ lăng chữa cháy D50/D13 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
37 Cung cấp và Lắp đặt vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cuộn
38 Cung cấp và Lắp đặt van hộp vòi chữa cháy D50 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 9 cái
39 Cung cấp và Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D50 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
40 Cung cấp và Lắp đặt đầu nối vòi chữa cháy D50 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
41 Cung cấp và Lđ hộp đựng vòi chữa cháy trong nhà, sơn đỏ mặt kính phía trước (Kt: 600x700x180) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 hộp
42 Cung cấp và Lđ bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26 Bình
43 Cung cấp và Lđ bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 Bình
44 Cung cấp và Lđ tủ đựng bình chữa cháy Kt 500x600x180 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 hộp
45 Cung cấp và Lắp bộ nội quy PCCC Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
46 Cung cấp và Lắp bộ tiêu lệnh PCCC Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 14 cái
47 Thử áp lực đường ống D50mm, D65mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,41 100m
48 Thử áp lực đường ống D100mm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,9 100m
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17,472 1m3
50 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,699 100m3
51 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,874 100m3
52 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 17,472 m3
53 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,699 100m3
54 Cung cấp và Kéo rải dây tín hiệu báo cháy (2x1mm2) chống nhiễu Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 650 m
55 Cung cấp và Kéo rải dây tín hiệu chuông đèn 2x2x0,75mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 155 m
56 Cung cấp và Lắp đặt dây nguồn EXIT sự cố 2x1,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 260 m
57 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 20 m
58 Cung cấp và Lắp đặt đầu báo khói quang học Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3,6 10 đầu
59 Cung cấp và Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 5 nút
60 Cung cấp và Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 5 chuông
61 Cung cấp và Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 5 đèn
62 Hộp tổ hợp chuông đèn báo cháy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
63 Cung cấp và Lắp đặt đèn báo cháy phòng Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6,2 5 đèn
64 Điện trở cuối kênh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
65 Dây cáp tín hiệu 20 đôi Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 100 m
66 Ống nhựa chống cháy D21 đặt chìm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 750 m
67 Cung cấp và Lđ các hộp chia ngả Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
68 Cầu nối đấu dây Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 cái
69 Cung cấp và Lđ đèn chiếu sáng sự cố Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 bộ
70 Cung cấp và Lđ đèn chỉ dẫn lối thoát ( EXIT ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 bộ
71 Cung cấp và Lđ Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Tủ
72 Cung cấp và lắp đặt ắc quy 12x2=24V-9A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Chiếc
73 Nhân công thuê chuyên gia lập trình, cài đặt phần mềm báo cháy Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
M Phần san lấp ao
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 26,561 m3
2 Đào xúc đất - Cấp đất I, vét bùn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,39 100m3
3 Vận chuyển đất đến nơi quy định Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2,656 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 đắp bờ bao san lấp: Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,121 100m3
5 Tát nước ao để san lấp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 ca
6 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,24 100m3
7 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 11,162 100m3
N Phần xây dựng đường dây 22 KW
1 Móng cột: MT16-3 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 móng
2 Móng cột: MT14-13 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 móng
3 Cột LT16-13,0kN Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cột
4 Lắp dựng cột bê tông ly tâm cao ≤ 16m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cột
5 Cột LT14-13,0kN Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cột
6 Lắp dựng cột bê tông ly tâm cao ≤ 16m Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cột
7 Xà XN-1T Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
8 Xà X.LB-FCO-1T Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
9 Xà XP-1 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
10 Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1T Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
11 Thang trèo Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
12 Tiếp địa ĐZK: Rc-1 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
13 Bộ cầu chì tự rơi cắt tải 24kV LB-FCO-24kV/200A + dây chảy 20A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt bộ cầu chì tự rơi 22kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
15 Dây dẫn Ac/XLPE/HDPE-50mm2-24kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 351,6 m
16 Rải, căng dây lấy độ võng - dây AcXV-50mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,352 km
17 Dây dẫn AcKP-70/11mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 33,612 kg
18 Rải, căng dây lấy độ võng - dây Ac-70mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,12 km
19 Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện 7 chi tiết Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21 chuỗi
20 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn 22kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 21 chuỗi
21 Sứ đứng Silicone PPI-22kV + ty (loại có kẹp) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 quả
22 Sứ VHĐ-22kV + ty Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 quả
23 Lắp đặt sứ đứng trung thế 22kV (trên cột tròn) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 quả
24 Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
25 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,6 10 cái
26 Kẹp quai cho dây Ac 50-:-120mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
27 Hotline cho dây Ac 50-:-95mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
28 Biển báo an toàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
29 Đai thép, khóa đai Inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
30 Lắp đặt biển báo an toàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
31 Kéo, Căng lại dây lấy độ võng - dây Ac-50mm2; khu vực thị trấn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,195 km
32 Khóa dây bẻ góc đầu cuối tuyến dây S ≤ 50mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 vt
33 Thu hồi dây dẫn Ac-50mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,195 km
34 Thí nghiệm tiếp địa cột điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 bộ
35 Thí nghiệm cách điện treo 3-:-35kV (đã lắp thành chuỗi) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 84 bát
36 Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 quả
37 Thí nghiệm cầu chì (hệ số 0,1) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
38 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1÷35kV (cáp 1 sợi) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 sợi
39 Vận chuyển cột (cả 02 cột TBA): Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 ca
40 Vận chuyển dây dẫn, phụ kiện ... Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
41 Vận chuyển xà sắt … Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
42 Bốc dỡ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
43 Bốc dỡ dây dẫn, phụ kiện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 xe
44 Vận chuyển về công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
45 Bốc dỡ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 xe
O Phần xây láp trạm biến áp
1 Cột bê tông li tâm LT12-7,2kN Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cột
2 Lắp dựng cột bê tông ly tâm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cột
3 Móng trạm: MIIT-2,6 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 móng
4 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến: XĐD-22D Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 bộ
5 Xà đỡ trung gian trên: XTGT-2,6 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV: X.SI&CSV-2,6 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
7 Xà đỡ trung gian: XTGD-2,6 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
8 Dầm đỡ MBA, Conson đỡ MBA, sàn ghế TT Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
9 Hệ thống tiếp địa trạm R ≤ 4Ω Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
10 Thang sắt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
11 Cầu chì tự rơi Polymer FCO-22kV + dây chảy 10A Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 35(22)kV (1 bộ = 3 pha) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
13 Sứ đứng Polymer PPI-22kV + ty (loại có kẹp) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 quả
14 Sứ đứng VHĐ-24kV (kèm ty mạ kẽm NN) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 quả
15 Lắp đặt các loại sứ đứng 10 - 35kV trong trạm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 bộ
16 Biển báo tên trạm Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
17 Biển báo an toàn Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
18 Đai thép, khóa đai Inox Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
19 Thanh dẫn Ac/XLPE/HDPE(1x50)mm2-24kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 m
20 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép, tiết diện ≤95mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 m
21 Nắp chụp cực cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
22 Nắp chụp cầu chì tự rơi (Xanh, đỏ, vàng) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 6 cái
23 Nắp chụp chống sét van polymer (Xanh, đỏ, vàng) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
24 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 24 cái
25 Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 15 cái
26 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1,5 10 cái
27 Tủ điện hạ thế: TĐ-400A/500V (Tủ điện có ngăn chống tổn thất, 2 lớp cánh) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 tủ
28 Lắp đặt tủ điện hạ thế - xoay chiều 3 pha Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 tủ
29 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(1x240)mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 m
30 Lắp đặt cáp lực tiết diện ≤ 240mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 m
31 Đầu cốt đồng M240m2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 8 cái
32 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤240mm2 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,8 10 đầu
33 Hộp chụp sứ hạ thế MBA Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
34 Ống luồn cáp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
35 Ống nhựa PVC Ø110 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 m
36 Khoá Minh Khai Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
37 Liên hệ đóng cắt điện (QĐ 23/2020/TT-BCT) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 lần
38 Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 18 cái
39 Thí nghiệm cầu chì (hệ số 0,1) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
40 Thí nghiệm tiếp địa TBA Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
41 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1÷35kV (cáp 1 sợi) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 sợi
42 Thí nghiệm biến dòng điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 máy
43 Thí nghiệm biến dòng điện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 5 máy
44 Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha từ (300-:- Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
45 Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha từ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
46 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện tử kỹ thuật số lập trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
47 Thí nghiệm đồng hồ Ampe mét Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 3 cái
48 Thí nghiệm đồng hồ Vol met Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
49 Thí nghiệm cáp ≤ 1000V (k=1,5) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 4 sợi
50 Thí nghiệm chống sét van, điện áp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
51 Thí nghiệm chống sét van, điện áp Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
52 Xe chở thiết bị, cán bộ đi , về Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 ca xe
53 Vận chuyển xà sắt Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 ca
54 Vận chuyển tủ, vật tư, cáp, sứ, phụ kiện Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
55 Bốc dỡ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
56 Vận chuyển về công trình Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 ca
57 Bốc dỡ Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 0,5 xe
P Phần thiết bị
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện, công suất: 18,5KW/380V/50HZ, Q=27- 78m3/h (Q=63m3/h, H=78-58,3m ( H=48m.c.n ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ dieszel công suất : 22KW, đầu bom rời Q=27-78 m3/h,Q=63m3/h, H=78-58,3m, (H=48m.c.n ) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
3 Máy bơm bù áp, động cơ điện, công suất :4 KW; Q=2,4-10,2m3/h, Q=3,6m3/h, H=123,8-61m; (H=89,8m) Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
4 Tủ điều khiển bơm chũa cháy ( 1 điện 18,5KW+ Diesel+ bù Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Cái
5 Máy bơm chìm, lưu lượng : 6-54m3/h; cột áp:15,3-3,8m.c.n; công suất : 1,1 KW; chất bơm : nước; vật liệu : Trục bơm thép không gỉ; đầu bơm : Gang; cánh : gang; cấp bảo vệ : IP68; công suất : 2900rpn; điện áp : 380V/50hz Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
6 Máy khuấn hóa chất: công suất : 0,4kw; chất bom : hóa chất; chiều dài trục khuấy: 0,9-1,2M; đường kính cánh : 0,5M; số cánh : 2/2; Phí trục khuấn : 27,5 Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
7 Máy thổi khí, công suất : Q=1m/ phút Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 2 cái
8 Bơm định lượng clo; công suất : Q=15l/h Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 cái
9 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 Trạm
10 Chống sét van ZnO - 22kV Theo HSTK và yêu cầu kỹ thuật chương V của HSMT 1 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 3,8%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.13E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.14E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
N=2; V=19,2 tỷ ; X=38,4 tỷ Hợp đồng tương tự là công trình dân dụng cấp III trở lên
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 19.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 38.400.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->