Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210225224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 19:04:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,041,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| B | Đường dây trên không | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao cách ly: CDCL-35kV(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo + lắp MBA 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại tủ hạ thế TĐ-400A/600V(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tháo + lắp chống sét van 22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTK12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | móng |
| F | Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-9 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-14-190-9,2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| G | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Xà vượt kép 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XVK-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 7 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 8 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XV-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 10 | Xà néo 2 cột ĐZ35kV: XN-IIV(2.6)(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XK-AT1(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XKL-1T-3(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 14 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRC-1T-1(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 15 | Xà néo cột II tim 2,6m: XN-IIT(2.6)(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột pi, tim 3,0m: XCD-IIT(3.0)(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| H | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.650 | m |
| 2 | Dây ACSR-35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7.632 | m |
| 3 | Dây ACSR-50/8 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15.903 | m |
| I | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 324 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 139 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng: PPI-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 234 | quả |
| 5 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 115 | quả |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 51 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo kép cáp bọc + phụ kiện (Giáp néo) CNKB-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | chuỗi |
| 8 | Tháo, lắp Chuỗi néo Polymer 22kV + ty | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 9 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 167 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 369 | bộ |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | bộ |
| 14 | Dây buộc định hình cáp bọc 2 sứ DĐH-2S | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| J | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| K | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 9 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: VHD-35 | Thí nghiệm | 7 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| L | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai IPC dùng cho cáp 70-120 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng CU-70: C-HLC-4/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12)(M) | Thu hồi | 6 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Xà : (XF-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XF-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà : XĐ-1T-35 | Thu hồi | 31 | bộ |
| 6 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 7 | Xà :(XK-1T(35)) | Thu hồi | 21 | bộ |
| 8 | Xà : (XV-1T(35)) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 9 | Xà : (XVK-1T)(35) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XN-1T(35)) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 11 | Xà : (XN-IIT(2.6)(35)) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà : (XRC-1T-1(35)) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 14 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XRL-1T-1(35)) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 16 | Xà : XK-AT1 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Xà : (XK-AT1(35)) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Xà : XK-AT2 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Xà : (XK-IIV(2,6)(35)) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT(3.0)(35)) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 457 | chuỗi |
| 22 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 371 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo polymer: (CN35) | Thu hồi | 45 | chuỗi |
| 25 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 26 | Dây nhôm lõi thép: (AC35) | Thu hồi | 7.632 | m |
| 27 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 17.553 | m |
| N | PHẦN TBA | |||
| O | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| P | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Xà đầu trạm: XĐT-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm: XRL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh cái trung áp XTC-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì và chống sét XCC+CSV-1T-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Sàn thao tác GTT-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Con son đỡ dầm MBA CSBA-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thanh kẹp cáp xuất tuyến TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng hạ áp GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa TBA 1 cột R4-D6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| Q | Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù | |||
| 1 | Tháo, lắp : FCO-24kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| R | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| S | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Tháo, lắp cáp Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 35 | m |
| T | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-TFP F50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| U | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 5 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | túi |
| 6 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| V | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Thí nghiệm | 1 | quả |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp | Thí nghiệm | 1 | HT |
| W | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| X | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Xà : (XĐT-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Conson đỡ MBA CSBA-1T | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Thang : (TS-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Thanh kẹp đỡ cáp TK-CXT | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà : (XTC-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 9 | Xà : (XSI+CSV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 4 | quả |
| 11 | Sứ đứng polymer: (PPI22) | Thu hồi | 18 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi