Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 18:40:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,775,049 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| B | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp máy biến áp MBA-400kVA-22/0,4kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Tháo, lắp tủ hạ thế: TĐ-600A/600V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 3 | Tháo, lắp Chống sét van: ZnO-22kV(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| C | PHẦN TBA | |||
| D | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT8.5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| E | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-8.5-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-12-190-9.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| F | XÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà khóa XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.5) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà: XCC+CSV-1T-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác : GTT-MĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 19 | Sàn thao tác : STT-I (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 20 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 21 | Tháo, lắp : XĐX-PT-2(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 22 | Dây nối tiếp địa : DTD-T(12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 23 | Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(10) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 24 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 25 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| G | Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 25A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 22A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 20A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 13A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Cầu chì cắt tải: LBFCO-22kV (Dây chảy: 8A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo, lắp MCCB 200A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Tháo, lắp MCCB 250A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Tháo, lắp MCCB 400A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo, lắp MCCB 800A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Tháo, lắp biến dòng hạ áp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 12 | Tháo, lắp đồng hồ Vôn, Ampe | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 13 | Tháo, lắp công tơ 3 pha điện tử | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 14 | Tháo, lắp chống sét hạ thế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| 15 | Thay vỏ tủ điện hạ thế 400A (kèm thanh cái) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Thay vỏ tủ điện hạ thế 800A (kèm thanh cái) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| H | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | quả |
| I | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 279 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 3 | Dây Cu/PVC: 1x4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | m |
| J | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP F100/130 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | m |
| K | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 165 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cưc) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 9 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | m |
| 10 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 11 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | túi |
| 12 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 13 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 14 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| L | Phần sửa chữa kiến trúc trạm | |||
| 1 | Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 104,6 | m2 |
| 2 | Bóc trần nhà trạm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | m2 |
| 3 | Bóc tường bao nhà trạm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 75,2 | m2 |
| 4 | Trát tường nhà trạm dày 2 cm, vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 104,6 | m2 |
| 5 | Trát trần nhà trạm dày 2 cm; vữa XMCV #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | m2 |
| 6 | Trát tường bao TBA dày 2cm vữa XM mác 75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 75,2 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông nền trạm M150 đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4,5 | m2 |
| 8 | Rào chắn an toàn: RCAT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | m2 |
| 9 | Quét trần 1 lớp trắng : Quét trần | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | m2 |
| 10 | Quét tường, ô văng 1 lớp trắng 2 lớp màu vàng: Quét tường | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 179,8 | m2 |
| 11 | Lưới chắn chim chuột: LCC(0.6x0.8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Cánh cổng trạm, cổng sắt 2 (1,1x1,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| M | Phần thí nghiệm VL TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thí nghiệm | 10 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 4 | quả |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp | Thí nghiệm | 4 | HT |
| N | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 4 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Xà : (XK-1V) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác: (GTT) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 5 | Sàn thao tác STT-P | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XĐT-P) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà : (XCS-P) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 8 | Xà : (XCC-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XCS-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XĐX-P) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 11 | Xà : (XCC-IIT) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 12 | Thang : (TS) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 13 | Dầm đỡ MBA D-MBA | Thu hồi | 2 | bộ |
| 14 | Cônson đỡ MBA CS-MBA | Thu hồi | 2 | bộ |
| 15 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Xà : (XCC+CSV-P) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Thanh cái đồng: (F8) | Thu hồi | 126 | m |
| 19 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 20 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 21 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 72 | quả |
| 22 | Cáp VX 4x120 | Thu hồi | 80 | m |
| 23 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 114 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc: (ACV50) | Thu hồi | 30 | m |
| 25 | Cáp hạ thế Cu/XLPE-1x185mm2 | Thu hồi | 24 | m |
| 26 | Vỏ tủ hạ thế 400A (kèm thanh cái) | Thu hồi | 1 | Cái |
| 27 | Vỏ tủ hạ thế 800A (kèm thanh cái) | Thu hồi | 1 | Cái |
| 28 | Cánh cổng trạm | Thu hồi | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi