Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 18:58:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,159,534,504 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-600A/600V 3 lộ 300A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| B | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| C | Phần lắp đặt cầu dao, chống sét van | |||
| 1 | Tháo, lắp Chống sét van: ZnO-22kV(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp : CSV 35kV(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | Phần lắp đặt MBA | |||
| 1 | Tháo + lắp MBA 400kVA-22/0,4kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Tháo + lắp MBA 400kVA-35/0,4kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| E | Phần lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tháo lắp tủ điện hạ thế trọn bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 2 | Tháo lắp tủ tụ bù | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| F | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Thí nghiệm | 3 | quả |
| 2 | - Aptomat tổng 600A-500V | Thí nghiệm | 1 | cái |
| 3 | - Aptomat lộ 300A-500V | Thí nghiệm | 3 | cái |
| 4 | - Chống sét GZ - 500V | Thí nghiệm | 1 | quả |
| 5 | - Chống sét GZ - 500V | Thí nghiệm | 2 | quả |
| 6 | - Biến dòng hạ thế | Thí nghiệm | 3 | cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| H | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-3(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-4(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK12-3(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-4(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| I | Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-9 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-12-190-10 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 3 | Cột BTLT : PC-I-14-190-11 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| J | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 10 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-1T-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| K | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-50/8 điền mỡ (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10.940 | m |
| 2 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm lõi thép trần: AC50(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 510 | m |
| L | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 153 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng: PPI-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | quả |
| 5 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | quả |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | chuỗi |
| 7 | Tháo, lắp Chuỗi néo Polymer 22kV + ty | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 240 | bộ |
| 9 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| M | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| N | Phần thí nghiệm VL ĐZ trên không | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 5 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: VHD-35 | Thí nghiệm | 2 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Thí nghiệm | 2 | chuỗi |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12)(M) | Thu hồi | 17 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 2 | cái |
| 3 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 4 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 5 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 6 | Xà : (XĐZ-1T) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 7 | Xà : (XKL-1T-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 9 | Xà : (XRL-1T-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XRL-1T-1C) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 11 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Chụp cột tròn: (CT2m-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 13 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 177 | quả |
| 14 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 33 | quả |
| 15 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 18 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 21 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi néo polymer: (CN35) | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 20 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 10.670 | m |
| P | PHẦN TBA | |||
| Q | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| R | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Xà khóa XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm: XK-1T(35) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Sàn thao tác : STT-I (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Sàn thao tác : STT-I (2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| S | Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi Polymer <br/>LBFCO 24kV-100A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp : FCO-24kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp Cầu chì tự rơi : LBFCO-36kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| T | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: VHD-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 4 | Cách điện đứng: PPI-38.5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | quả |
| 5 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| U | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 35kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 3 | Cáp: Cu/XLPE/PVC-1x150 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | m |
| 5 | Cáp: Cu/XLPE/PVC-1x240 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| V | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| W | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cưc) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 8 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 10 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 11 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 12 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | túi |
| 13 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 17 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| X | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| Y | Phần thí nghiệm VL TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 36kV | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 | Thí nghiệm | 2 | quả |
| 4 | Cách điện đứng: PPI-35 | Thí nghiệm | 1 | quả |
| 5 | Tiếp địa trạm biến áp | Thí nghiệm | 1 | HT |
| Z | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (K11.6) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-1T-35) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Xà cầu chì + chống sét: [XCC+CSV-IIT(2.6)] | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà : (XCC-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XCS-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Thang : (TS) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Sàn thao tác cột II: (STT-II) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 9 | Dầm đỡ MBA (D-MBA) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 10 | Conson đỡ MBA (CS-MBA) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 11 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-22kV-NT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-35kV-NT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Xà : (XĐX-II) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 15 | Cu/XLPE-1x120 | Thu hồi | 16 | m |
| 16 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Cầu dao cơ khí: (CD-35kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Chống sét van: (CSV22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Tủ điện hạ thế (trọn bộ) 600A | Thu hồi | 1 | tủ |
| 21 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 47 | quả |
| 22 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 26 | quả |
| 23 | Dây nhôm lõi thép: (AC35) | Thu hồi | 40 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc: (AC50) | Thu hồi | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi