Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 18:37:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,021,074,013 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ | |||
| B | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| C | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| E | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | móng |
| F | Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-7,2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Cột BTLT : PC-I-12-190-9 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| G | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 6 | Tháo hạ và lắp lại: XĐ-1T(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại: XK-1T(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại: XV-1T(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tháo hạ và lắp lại: XK-AT1(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 11 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| H | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACSR-35/6.2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 438 | m |
| 2 | Dây ACSR-50/8 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7.266 | m |
| 3 | Dây ACSR-70/11 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.450 | m |
| 4 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm lõi thép trần: AC50(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.481 | m |
| 5 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm lõi thép trần: AC70(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.265 | m |
| I | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 658 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 116 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | quả |
| 5 | Tháo, lắp Chuỗi néo Polymer 22kV + ty | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | chuỗi |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 295 | bộ |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 120 | bộ |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 333 | bộ |
| J | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| K | Phần thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Thí nghiệm | 16 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Thí nghiệm | 1 | chuỗi |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (K11.6)(M) | Thu hồi | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT14)(M) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Xà : (XK-1V) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà : (XK-AT1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Chụp cột tròn: (CT2m-1T) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 9 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 671 | quả |
| 10 | Sứ đứng: (PPI22) | Thu hồi | 27 | quả |
| 11 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 2 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Thu hồi | 17 | chuỗi |
| 13 | Dây nhôm lõi thép: (AC35) | Thu hồi | 438 | m |
| 14 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 7.266 | m |
| 15 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 3.450 | m |
| 16 | Dây đồng trần Cu-F6 | Thu hồi | 70 | m |
| 17 | Cầu dao cách ly mở đứng: [DCL-24kV/630A (Đ)] | Thu hồi | 2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi