Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210221955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phúc La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210221918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 17:13:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,699,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,176 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,696 | 100m2 |
| 3 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5.5%) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 849,598 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,176 | 100m2 |
| 5 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 777,808 | tấn |
| 6 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.298,4 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,084 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,93 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,034 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm nắp đan, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,084 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 585 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,331 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,331 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,331 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,572 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,347 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,802 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,864 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 20 | Bộ nắp thu composite (KT: 500x800) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tấm composite | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | cái |
| 22 | Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,592 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường cũ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,72 | m3 |
| 28 | Đào móng ga, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,99 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,316 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,316 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,316 | 100m3 |
| 35 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,659 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,048 | m3 |
| 38 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,05 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,032 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,933 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp ga, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,39 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cấu kiện |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,334 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,229 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,231 | m3 |
| 47 | Bộ nắp thu, thăm composite (KT: 750x1050) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 48 | Lắp đặt tấm composite | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 49 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,842 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,842 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38,8m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,842 | m3 |
| 52 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,68 | tấn |
| 53 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,68 | tấn |
| 54 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,439 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,439 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 80,47m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,439 | m3 |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 58 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 59 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,923 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,923 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 57,3m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,923 | m3 |
| 62 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,84 | tấn |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,84 | tấn |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,231 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,231 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 4.03m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,231 | m3 |
| 67 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | tấn |
| 68 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | tấn |
| 69 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,199 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,199 | m3 |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24,9m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,199 | m3 |
| 72 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 73 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 74 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,529 | m3 |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,529 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 81,15m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,529 | m3 |
| 77 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 78 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 79 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,81 | m3 |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,81 | m3 |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 73,58m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,81 | m3 |
| 82 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,125 | tấn |
| 83 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,125 | tấn |
| 84 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,774 | m3 |
| 85 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,774 | m3 |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 95,38m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,774 | m3 |
| 87 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | tấn |
| 88 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | tấn |
| 89 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,414 | m3 |
| 90 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,414 | m3 |
| 91 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 64,03m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,414 | m3 |
| 92 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 93 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 94 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,387 | m3 |
| 95 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,387 | m3 |
| 96 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 88,25m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,387 | m3 |
| 97 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,23 | tấn |
| 98 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,23 | tấn |
| 99 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,477 | m3 |
| 100 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,477 | m3 |
| 101 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 80,45m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,477 | m3 |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,625 | tấn |
| 103 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,625 | tấn |
| 104 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,094 | m3 |
| 105 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,094 | m3 |
| 106 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 57,78m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,094 | m3 |
| 107 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | tấn |
| 108 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | tấn |
| 109 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,611 | m3 |
| 110 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,611 | m3 |
| 111 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 69,58m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,611 | m3 |
| 112 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,875 | tấn |
| 113 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,875 | tấn |
| 114 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,534 | m3 |
| 115 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,534 | m3 |
| 116 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 82,95m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,534 | m3 |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 118 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | tấn |
| 119 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,069 | m3 |
| 120 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,069 | m3 |
| 121 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 68,44m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,069 | m3 |
| 122 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,875 | tấn |
| 123 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,875 | tấn |
| 124 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,326 | m3 |
| 125 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,326 | m3 |
| 126 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 2,61m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,326 | m3 |
| 127 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | tấn |
| 128 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,08 | tấn |
| 129 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,079 | m3 |
| 130 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,079 | m3 |
| 131 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 17,77m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,079 | m3 |
| 132 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,238 | tấn |
| 133 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,238 | tấn |
| 134 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,859 | m3 |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,859 | m3 |
| 136 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 56,57m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,859 | m3 |
| 137 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,48 | tấn |
| 138 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,48 | tấn |
| 139 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,354 | m3 |
| 140 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,354 | m3 |
| 141 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 25,05m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,354 | m3 |
| 142 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tấn |
| 143 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tấn |
| 144 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,324 | m3 |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,324 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 68,22m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,324 | m3 |
| 147 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | tấn |
| 148 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | tấn |
| 149 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,837 | m3 |
| 150 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,837 | m3 |
| 151 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90,96m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,837 | m3 |
| 152 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | tấn |
| 153 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | tấn |
| 154 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,823 | m3 |
| 155 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,823 | m3 |
| 156 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 72,5m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,823 | m3 |
| 157 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,557 | m3 |
| 158 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,557 | m3 |
| 159 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 37,41m tiếp theo - Bê tông thảm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,557 | m3 |
| 160 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | tấn |
| 161 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi