Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210221955-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phúc La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210221918
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 17:13:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,699,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 64,176 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 71,696 100m2
3 Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5.5%) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 849,598 tấn
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 64,176 100m2
5 Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 777,808 tấn
6 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1.298,4 m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 33,084 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,93 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,034 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm nắp đan, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 33,084 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 585 cấu kiện
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,331 100m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,331 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,331 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,572 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,347 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,802 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,864 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 56 cái
20 Bộ nắp thu composite (KT: 500x800) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 56 bộ
21 Lắp đặt tấm composite Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 56 cái
22 Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,036 100m3
23 Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,036 100m3
24 Vận chuyển tấm đan phá dỡ bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,036 100m3
25 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 32 cái
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16,592 10m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường cũ Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16,72 m3
28 Đào móng ga, đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 28,99 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,187 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,187 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,187 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,316 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,316 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,316 100m3
35 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,054 100m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,659 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,048 m3
38 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,05 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 73,032 m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,308 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,933 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp ga, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,39 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 32 cấu kiện
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,334 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,229 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,231 m3
47 Bộ nắp thu, thăm composite (KT: 750x1050) Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 32 bộ
48 Lắp đặt tấm composite Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 32 cái
49 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 44,842 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 44,842 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 38,8m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 44,842 m3
52 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,68 tấn
53 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,68 tấn
54 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 20,439 m3
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 20,439 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 80,47m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 20,439 m3
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
59 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 70,923 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 70,923 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 57,3m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 70,923 m3
62 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,84 tấn
63 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,84 tấn
64 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,231 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,231 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 4.03m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,231 m3
67 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,75 tấn
68 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,75 tấn
69 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,199 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,199 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 24,9m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,199 m3
72 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,625 tấn
73 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,625 tấn
74 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 25,529 m3
75 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 25,529 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 81,15m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 25,529 m3
77 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
78 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
79 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,81 m3
80 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,81 m3
81 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 73,58m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,81 m3
82 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,125 tấn
83 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,125 tấn
84 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 24,774 m3
85 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 24,774 m3
86 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 95,38m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 24,774 m3
87 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,5 tấn
88 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,5 tấn
89 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,414 m3
90 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,414 m3
91 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 64,03m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,414 m3
92 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,625 tấn
93 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,625 tấn
94 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 38,387 m3
95 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 38,387 m3
96 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 88,25m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 38,387 m3
97 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,23 tấn
98 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,23 tấn
99 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 11,477 m3
100 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 11,477 m3
101 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 80,45m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 11,477 m3
102 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,625 tấn
103 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,625 tấn
104 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,094 m3
105 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,094 m3
106 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 57,78m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,094 m3
107 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,62 tấn
108 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,62 tấn
109 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,611 m3
110 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,611 m3
111 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 69,58m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,611 m3
112 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,875 tấn
113 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,875 tấn
114 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,534 m3
115 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,534 m3
116 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 82,95m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,534 m3
117 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
118 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,625 tấn
119 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,069 m3
120 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,069 m3
121 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 68,44m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,069 m3
122 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,875 tấn
123 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,875 tấn
124 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,326 m3
125 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,326 m3
126 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 2,61m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,326 m3
127 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,08 tấn
128 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,08 tấn
129 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,079 m3
130 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,079 m3
131 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 17,77m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,079 m3
132 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,238 tấn
133 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,238 tấn
134 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 64,859 m3
135 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 64,859 m3
136 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 56,57m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 64,859 m3
137 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,48 tấn
138 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,48 tấn
139 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,354 m3
140 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,354 m3
141 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 25,05m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10,354 m3
142 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 tấn
143 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1 tấn
144 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 30,324 m3
145 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 30,324 m3
146 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 68,22m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 30,324 m3
147 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,5 tấn
148 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,5 tấn
149 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 15,837 m3
150 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 15,837 m3
151 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 90,96m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 15,837 m3
152 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,6 tấn
153 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,6 tấn
154 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,823 m3
155 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,823 m3
156 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 72,5m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,823 m3
157 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,557 m3
158 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,557 m3
159 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 37,41m tiếp theo - Bê tông thảm Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,557 m3
160 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,8 tấn
161 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,8 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->