Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223888-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210219151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 18:31:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,807,190,284 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
B Đường dây trên không
1 Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 bộ
2 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
C TBA
1 Tháo lắp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
2 Tháo lắp tủ điện hạ thế Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 tủ
3 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
D Thí nghiệm thiết bị
E Thí nghiệm đường dây trên không
1 Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 bộ
2 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 27 quả
F Phần thí nghiệm thiết bị TBA
1 Chống sét van: ZnO-22kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 quả
G PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
H Phần móng cột
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 móng
2 Phá dỡ móng cột bê tông K9,6 kép: MVK9,6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 móng
I Phần kè móng
J Phần cột
1 Cột BTLT : PC-I-12-190-9 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
K Phần xà & tiếp địa
1 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 bộ
2 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 bộ
5 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 38 bộ
12 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
13 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XF-1T-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Xà XĐ1C+CSV-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
16 Tháo hạ Xà XĐ1C+CSV-2T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
17 Tháo hạ Xà XĐ1C-2T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
18 Tháo hạ Xà XĐ1C-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
19 Tiếp địa ĐZK RC-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
L Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 540 m
2 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2.390 m
3 Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9.153 m
4 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo, đấu lèo CSV) (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 59 m
5 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo) (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
6 Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo) (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 129 m
M Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 600 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 71 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (KN) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 66 chuỗi
4 Cách điện chuỗi đỡ Polymer: CĐ-24 (KĐ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 chuỗi
5 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (GN-70) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 chuỗi
6 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (GN-95) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 chuỗi
7 Thay Giáp níu cho cáp bọc tiết diện 70: GN-70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Thay Giáp níu cho cáp bọc tiết diện 95: GN-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 93 bộ
9 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
10 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
11 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2: BT-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 51 bộ
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 78 bộ
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 96 bộ
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 bộ
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A240 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 bộ
16 Dây buộc định hình cáp bọc 2 sứ: DDH-2S cáp AC70-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 230 cái
17 Dây buộc định hình cáp bọc 1 sứ: DDH-1S cáp AC70-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
18 Biển báo an toàn: BAT-DZ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
N Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 57 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 42 cái
4 Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐC-24kV-3x150mm2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
5 Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐC-24kV-3x240mm2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 cái
O Phụ kiện hotline
1 Kẹp quai IPC dùng cho cáp 35-70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
2 Kẹp quai IPC dùng cho cáp 70-120 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 cái
3 Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
4 Kẹp hotline 4/0 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
P Phần thí nghiệm VL ĐZ trên không
1 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 quả
2 Cách điện chuỗi đơn Polymer: CN-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 chuỗi
Q Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (K9.6)(M) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
2 Xà : (XF-1T-1) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Xà : (XF-1T-2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Xà : (XK-1T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 bộ
5 Xà : (XKL-1T-3) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Xà : (XKL-1T-4) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Xà : (XKL-1T-2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 bộ
8 Xà : (XNL-1T-2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Xà : (XKL-AT2-2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Xà : (XRL-1T-1) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
11 Xà : (XRC-1T-1) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Xà : (XK-AT1) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Xà : XNL-AT1-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
14 Xà : (CLS-1T-1) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
15 Chụp vuông lắp cột tròn: (CV-1T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 38 bộ
16 Sứ đứng: (VHD22) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 668 quả
17 Sứ đứng: (PPI22) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 quả
18 Chuỗi néo polymer: (CN22) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 chuỗi
19 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 99 chuỗi
20 Dây nhôm lõi thép: (AC50-XLPE/HDPE) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 360 m
21 Dây nhôm lõi thép: (AC70-XLPE/HDPE) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 450 m
22 Dây nhôm lõi thép: (AC95-XLPE/HDPE) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 726 m
23 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 180 m
24 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.940 m
25 Dây nhôm lõi thép: (AC95) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8.448 m
26 Khóa néo dây dẫn Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 96 m
27 Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐCNT-24kV-3x150mm2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 m
28 Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐCNT-24kV-3x240mm3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 m
29 Cầu dao cách ly 22kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 m
30 Chống sét van 22kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 m
R PHẦN XÂY DỰNG TBA
S Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
T Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BTLT : PC-I-12-190-10 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
2 Xà khóa XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
9 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Sàn thao tác : STT-I (2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Thang lên xuống: TS-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
U Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải: LBFCO-22kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
V Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 quả
W Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
2 Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 66 m
3 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 100 m
X Phần đầu cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m
Y Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 cái
2 Đầu cốt đồng - 50 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 22 cái
4 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cưc) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
5 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
6 Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
7 Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 bộ
9 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 m
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 bộ
11 Lạt nhựa: LN-30cm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 túi
12 Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
13 Khóa đồng: KĐ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
14 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
15 Biển tên TBA: BBTT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
16 Biển báo an toàn: BAT-TBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
Z Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
2 Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
AA Phần thí nghiệm VL TBA
1 Cầu chì tự rơi 24kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 quả
3 Tiếp địa trạm biến áp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 HT
AB Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (LT12) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
2 Xà : (XXT-1T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Xà : (XK-1T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Xà : (XCC-IIT) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Thang : (TS) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Sàn thao tác cột II: (STT-IIT) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Xà CS: (XCS-IIT) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Xà cầu dao: (XCD-II) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Dầm đỡ MBA D-MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Conson đỡ MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Xà : (XĐX-II) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Thanh cái đồng: (F8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m
13 trục truyền động: (F34) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 m
14 Cầu dao cách ly: DCL-24kV/630A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Sứ đứng: (VHD22) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19 quả
16 Dây nhôm lõi thép bọc: (AC50) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 100 Cái
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6kV - 1x240 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->