Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 18:31:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,807,190,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| B | Đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 2 | Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| C | TBA | |||
| 1 | Tháo lắp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Tháo lắp tủ điện hạ thế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| D | Thí nghiệm thiết bị | |||
| E | Thí nghiệm đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 2 | Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | quả |
| F | Phần thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | quả |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| H | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 2 | Phá dỡ móng cột bê tông K9,6 kép: MVK9,6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| I | Phần kè móng | |||
| J | Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-9 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| K | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 2 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XF-1T-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà XĐ1C+CSV-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tháo hạ Xà XĐ1C+CSV-2T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ Xà XĐ1C-2T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ Xà XĐ1C-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 19 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| L | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 540 | m |
| 2 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.390 | m |
| 3 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9.153 | m |
| 4 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo, đấu lèo CSV) (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 59 | m |
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo) (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 6 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE (Đấu lèo) (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 129 | m |
| M | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 600 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (KN) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | chuỗi |
| 4 | Cách điện chuỗi đỡ Polymer: CĐ-24 (KĐ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 5 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (GN-70) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (GN-95) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | chuỗi |
| 7 | Thay Giáp níu cho cáp bọc tiết diện 70: GN-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Thay Giáp níu cho cáp bọc tiết diện 95: GN-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 93 | bộ |
| 9 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 10 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 11 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2: BT-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 51 | bộ |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | bộ |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 16 | Dây buộc định hình cáp bọc 2 sứ: DDH-2S cáp AC70-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 230 | cái |
| 17 | Dây buộc định hình cáp bọc 1 sứ: DDH-1S cáp AC70-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| N | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 4 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐC-24kV-3x150mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐC-24kV-3x240mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| O | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai IPC dùng cho cáp 35-70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Kẹp quai IPC dùng cho cáp 70-120 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 4/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| P | Phần thí nghiệm VL ĐZ trên không | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi đơn Polymer: CN-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | chuỗi |
| Q | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (K9.6)(M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Xà : (XF-1T-1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XF-1T-2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XK-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 5 | Xà : (XKL-1T-3) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà : (XKL-1T-4) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà : (XKL-1T-2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 8 | Xà : (XNL-1T-2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XKL-AT2-2) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà : (XRL-1T-1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà : (XRC-1T-1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà : (XK-AT1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà : XNL-AT1-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà : (CLS-1T-1) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 15 | Chụp vuông lắp cột tròn: (CV-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 16 | Sứ đứng: (VHD22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 668 | quả |
| 17 | Sứ đứng: (PPI22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | quả |
| 18 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 99 | chuỗi |
| 20 | Dây nhôm lõi thép: (AC50-XLPE/HDPE) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 360 | m |
| 21 | Dây nhôm lõi thép: (AC70-XLPE/HDPE) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 450 | m |
| 22 | Dây nhôm lõi thép: (AC95-XLPE/HDPE) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 726 | m |
| 23 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 180 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.940 | m |
| 25 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8.448 | m |
| 26 | Khóa néo dây dẫn | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | m |
| 27 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐCNT-24kV-3x150mm2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 28 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời: ĐCNT-24kV-3x240mm3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 29 | Cầu dao cách ly 22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 30 | Chống sét van 22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| R | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| S | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| T | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BTLT : PC-I-12-190-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Xà khóa XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Sàn thao tác : STT-I (2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| U | Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải: LBFCO-22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| V | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| W | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 2 | Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | m |
| 3 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| X | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| Y | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cưc) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 9 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 10 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 11 | Lạt nhựa: LN-30cm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | túi |
| 12 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| Z | Phần phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| AA | Phần thí nghiệm VL TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | quả |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| AB | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2 | Xà : (XXT-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà : (XK-1T) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà : (XCC-IIT) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thang : (TS) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Sàn thao tác cột II: (STT-IIT) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà CS: (XCS-IIT) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà cầu dao: (XCD-II) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Dầm đỡ MBA D-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Conson đỡ MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XĐX-II) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Thanh cái đồng: (F8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 13 | trục truyền động: (F34) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 14 | Cầu dao cách ly: DCL-24kV/630A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Sứ đứng: (VHD22) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19 | quả |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc: (AC50) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | Cái |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6kV - 1x240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi