Gói thầu: Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210240198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 EVNCPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 15:51:00 đến ngày 2021-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,314,615,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van+bách treo+bu lông trọn bộ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 15 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Máy |
| 5 | Tháo, lắp Chống sét van+bách treo+bu lông trọn bộ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm kiểu cọc tia: TĐT-24 thi công cơ giới kết hợp thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | ht |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm kiểu giếng: LG-8G-12-CG thi công cơ giới kết hợp thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | ht |
| D | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì trạm biến áp cột đôi: XCC-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ trạm biến áp cột đôi: XSĐ-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA cột BTLT đôi: GGMBA-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT đôi: XMBA-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi: GĐTĐ-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ áp đôi dọc tuyến | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột CT-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | ht |
| 8 | Lắp đặt Dây đồng bọc trung thế XLPE-M50-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 18 | Mét |
| 9 | Lắp đặt Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Dây chảy 6K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp silicon đầu cực MBA phía trung áp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp silicon đầu cực MBA phía hạ áp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp silicon đầu cực chống sét van | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Dây nhôm bọc trung thế ACX-12,7/24kV ACX-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 24 | Mét |
| 15 | Lắp đặt Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 45 | Quả |
| 16 | Lắp đặt Kẹp cáp đầu sứ dây bọc ACX-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 54 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt cho cáp XLPE-M50 (loại dài 1 lỗ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (loại dài 1 lỗ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ trung thế KĐR-A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Quả |
| 22 | Lắp đặt Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 42 | Mét |
| 23 | Lắp đặt Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 14 | Mét |
| 24 | Lắp đặt Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 84 | Mét |
| 25 | Lắp đặt Cáp bọc hạ thế lộ tổng M70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 6 | Mét |
| 26 | Lắp đặt Cáp bọc hạ thế lộ tổng M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 28 | Mét |
| 27 | Lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp loại composite cho máy biến áp 3 pha loại có thanh cái ( công suất đến 250kVA) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-400/5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 12 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 400 A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 7 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 8 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Dây đơn mềm ruột đồng 1x6 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | m |
| 35 | Lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 12 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt bấm đồng 2 lỗ M 120 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc mềm nối tiếp địa, ruột đồng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 172 | Mét |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây tiếp địa M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 90 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp đồng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống dây nối tiếp địa mạ kẽm cho cột đôi 14 m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống dây nối tiếp địa mạ kẽm cho cột đôi 12 m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống dây nối tiếp địa mạ kẽm cho cột đôi 12 m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép bảo vệ dây đồng 34/27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | mét |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng F160/125 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Mét |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Mét |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,5 m)+ khoá đai | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 54 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm biến áp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm sờ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cái |
| 52 | Tháo lắp Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ MBA 22/0,4kV-250kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Tháo lắp Bảng tên trạm biến áp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 54 | Tháo lắp Bảng cấm trèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 55 | Tháo lắp Biển cấm sờ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| E | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV(t/h) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Mét |
| 2 | Xà sứ đỡ cột Pi (th) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà cầu chì cột Pi (th) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà MBA cột II (th) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ điện cột II (th) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-2-14 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 12m: MT-3-12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 14m: MT-3-14 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 16m: MT-5-16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 12m đôi: MTĐ-3-12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm 14m đôi: MTĐ-3-14 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT 14 mét đơn MG-1-14-CG | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT 14 mét đôi MGĐ-2-14-CG | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 9 | Lắp đặt Tiếp địa cọc tia LR-6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 19 | ht |
| 10 | Lắp đặt Tiếp địa giếng LG-2G-12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 7 | ht |
| H | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm: LT.I-18-190-11 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Cột |
| 2 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm: LT.I-16-190-11 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm: LT.I-14-190-9.2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 24 | Cột |
| 4 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm: LT.I-14-190-11 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 40 | Cột |
| 5 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm: LT.I-12-190-9.0 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn: ĐTL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn: ĐTL-10T thi công hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn: ĐTN | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn: ĐGL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn: ĐGN | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp dao cách ly cột BTLT đơn: XDCL-1LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp dao cách ly cột BTLT đôi: XDCL-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn: NG | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: ND-D | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: ND-D | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: ND-N | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: ND-N | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến: NĐN-D | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi nạnh ngang tuyến: NĐN-N | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đơn: XCC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc: XCC-ĐD | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột đơn: RNCC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì nạnh cột bê tông ly tâm đôi dọc: RNCCN-ĐD | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác trên 1 cột BTLT: GTT-1LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác trên 2 cột BTLT: GTT-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt trên 1 cột BTLT: TS-1LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt trên 1 cột BTLT: TS-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chân cột: CT-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 33 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Phá dỡ và xây lại tường rào 2 x 3 mét | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | vt |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt giàn giáo vượt đường bộ, Chiều cao 12 mét | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | vt |
| 33 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 10.007,2 | Mét |
| 34 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 15 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Cầu chì cắt có tải 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 61 | Sứ |
| 37 | Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty thi công hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 6 | Sứ |
| 38 | Lắp đặt Cách điện đứng PinPost 22kV + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 121 | Sứ |
| 39 | Lắp đặt Chuỗi néo polime 22kV lực phá hủy 70 kN | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 108 | Chuỗi |
| 40 | Lắp đặt Chuỗi néo polime 22kV lực phá hủy 70 kN thi công hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Chuỗi |
| 41 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình đơn dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 180 | Sợi |
| 42 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình kép dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 78 | Sợi |
| 43 | Lắp đặt Kẹp cổ sứ cho dây nhôm bọc KĐS-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 20 | Sợi |
| 44 | Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) + yếm giáp níu | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 90 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-95/16-12,7(24kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 21 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Kẹp răng cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: KR-A95 thi công hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 18 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16: KĐR-A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 24 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ: ĐC-AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 69 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-95 thi công hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp FCO (2 đầu) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 61 | Bảng |
| 52 | Lắp đặt Ống nối ép dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 33 | Cái |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột H 10 mét thu hồi | 2 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,4 mét thu hồi | 1 | Cột | |
| 3 | Xà đỡ thẳng chử A thu hồi | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo Pi thu hồi | 1 | bộ | |
| 5 | Xà néo góc chử A thu hồi | 1 | bộ | |
| 6 | Cầu chì tự rơi 22kV thu hồi | 3 | bộ | |
| 7 | Cách điện đứng 22kV thu hồi | 3 | Sứ | |
| 8 | Chuỗi néo 22kV thu hồi | 9 | Chuỗi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi