Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210224997-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210219633
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-28 09:57:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,312,819,693 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng cột
B Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 47 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
4 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
C Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
3 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
4 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 43 cái
5 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 cái
6 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 23 cái
7 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
8 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
9 Móng cột hạ thế MT7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
10 Phá bê tông nền đường bê tông Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19,16 m3
D Phần cột
E Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 47 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
F Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
3 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 43 cái
5 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 cái
6 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 cái
7 Cột BTLT : PC-I-7,5-190-4,3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
8 Cột BTLT : PC-I-7,5-190-6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
G Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 31 bộ
H Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 267 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.242 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 234 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 252 m
5 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 218 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 494 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 90 m
8 Dây nhôm bọc AV-50 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 619 m
9 Dây nhôm bọc AV-70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.857 m
10 Sứ hạ thế : A30 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 72 quả
11 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 57,6 m
12 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 169 cái
13 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 169 cái
14 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 98 cái
15 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 98 cái
16 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 534 cái
17 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 208 bộ
I Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
J Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 105 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 114 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
5 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
6 Cáp AL/XLPE/PVC 2x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 764,7 m
7 Cáp AL/XLPE/PVC 4x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 158,7 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7,5 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 514 cái
10 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 672 cái
K Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (H6.5) (M) Thu hồi 68 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) (M) Thu hồi 108 cái
3 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 12 bộ
4 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 3 bộ
5 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 123 bộ
6 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 116 bộ
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 267 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 3.242 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 234 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 252 m
11 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 619 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 1.857 m
13 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT Thu hồi 622 m
14 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 123 m
15 Ghíp bọc nhựa: GN Thu hồi 672 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->