Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210225094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-28 09:59:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,189,534,465 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng cột | |||
| B | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV6,5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MV6,5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MV6,5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MVK6,5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MV7,5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| C | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MV7,5-3 (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 3 | Phá bê tông nền đường làm móng | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | m3 |
| D | Phần cột | |||
| E | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| F | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C (M) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| G | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| H | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.446 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 130 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.624 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.200 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.680 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.521 | m |
| 7 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x25(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 8 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-35 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 621 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-50 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.513 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-70 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.950 | m |
| 12 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 306 | cái |
| 13 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 308 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 323 | cái |
| 15 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 323 | cái |
| 16 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.262 | cái |
| 17 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 485 | bộ |
| I | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| J | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 47 | m |
| 5 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 6 | Cáp AL/XLPE/PVC 2x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 335 | m |
| 7 | Cáp AL/XLPE/PVC 4x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 58 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 98 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm M25 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm M35 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 117 | cái |
| 11 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 298 | cái |
| 12 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.564 | cái |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (H6.5) (M) | Thu hồi | 52 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H7.5) (M) | Thu hồi | 35 | cái |
| 3 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 350 | bộ |
| 4 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 191 | bộ |
| 5 | Ghíp GN2 | Thu hồi | 1.564 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) | Thu hồi | 8.665 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x50) | Thu hồi | 130 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 2.124 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 2.200 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 1.680 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 4.521 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-35 | Thu hồi | 621 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Thu hồi | 3.513 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | Thu hồi | 4.950 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT | Thu hồi | 335 | m |
| 16 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT | Thu hồi | 47 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi