Gói thầu: thuê vận tải, vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ khu vực Hòn Gai, Hoành Bồ, xe phục vụ điều hành sản xuất, đưa đón CBCNV năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210106363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty công nghiệp Hóa chất mỏ Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | thuê vận tải, vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ khu vực Hòn Gai, Hoành Bồ, xe phục vụ điều hành sản xuất, đưa đón CBCNV năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103917 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 14:17:00 đến ngày 2021-01-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,774,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe tô tô tải trọng 18 tấn (01 xe- tỷ trọng chiếm 8,8% tổng giá trị gói thầu) | Vận chuyển VLNCN, TCTN | Tkm | 92.933 | |
| 2 | Xe tô tô tải trọng 7 tấn (02 xe- tỷ trọng chiếm 8,7% tổng giá trị gói thầu) | Vận chuyển VLNCN, TCTN | Chuyến | 199 | |
| 3 | Xe tô tô tải trọng 3,5 tấn (01 xe- tỷ trọng chiếm 4,0% tổng giá trị gói thầu)) | Vận chuyển VLNCN, TCTN | Chuyến | 101 | |
| 4 | Xe tô tô tải trọng 2 tấn (01 xe- tỷ trọng chiếm 3,1% tổng giá trị gói thầu)) | Vận chuyển VLNCN, TCTN | Chuyến | 88 | |
| 5 | Xe tô tô loại 29 ghế (03 xe- tỷ trọng chiếm 28,2% tổng giá trị gói thầu) | Đưa đón CBCNV | tháng | 10 | |
| 6 | Xe tô tô loại 16 ghế (02 xe- tỷ trọng chiếm 13,6% tổng giá trị gói thầu) | Đưa đón CBCNV | tháng | 10 | |
| 7 | Xe tô tô loại 7 chỗ (04 xe- tỷ trọng chiếm 27,9% tổng giá trị gói thầu) | Xe phục vụ điều hành sản xuất | tháng | 10 | |
| 8 | Xe tô tô loại 5 chỗ (01 xe- tỷ trọng chiếm 5,8% tổng giá trị gói thầu) | Xe phục vụ điều hành sản xuất | tháng | 10 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi