Gói thầu: Dịch vụ công ích
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210101635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn và đầu tư xây dựng Khánh Sơn |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291735 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thu- chi của Ban quản lý di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Cửa Ông- Cặp Tiên 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 17:33:00 đến ngày 2021-01-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,183,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công. Đô thị loại 2 (hệ số 0.85) | Theo HSMT | 1km | 192,92 | |
| 2 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại 2 | Theo HSMT | 10.000m2 | 102,199 | |
| 3 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại 2 | Theo HSMT | 10.000m2 | 191,882 | |
| 4 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 25| Theo HSMT |
1 tấn rác |
949,98 |
| |
| 5 | Công tác xử lý rác tại bãi rác Vũ Oai | Theo HSMT | 1 tấn rác | 949,98 | |
| 6 | Công tác tưới nước rửa đường. Ô tô tưới nước >=10m3 | Theo HSMT | Km | 772 | |
| 7 | Công tác vận hành hệ thống bơm nước cung cấp nước rửa đường. | Theo HSMT | 100m3 | 54,04 | |
| 8 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng thủ công | Theo HSMT | 1 trạm/ngày | 182 | |
| 9 | Tiền điện CSCC | Theo HSMT | Kw | 79.224,6 | |
| 10 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 0,72 | |
| 11 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 0,36 | |
| 12 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 0,12 | |
| 13 | Xén lề cỏ | Theo HSMT | 100m/ lần | 1,56 | |
| 14 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 0,72 | |
| 15 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 8,4 | |
| 16 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 1,09 | |
| 17 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 163,5 | |
| 18 | Công tác thay hoa bồn hoa giống | Theo HSMT | 100m2/ lần | 0,7408 | |
| 19 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo HSMT | 100m2/ lần | 4,444 | |
| 20 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1,481 | |
| 21 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 133,344 | |
| 22 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo HSMT | 100m2/ năm | 1,909 | |
| 23 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 267,302 | |
| 24 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo HSMT | 100chậu/năm | 0,76 | |
| 25 | Thay đất phân chậu cảnh | Theo HSMT | 100chậu/lần | 0,76 | |
| 26 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công | Theo HSMT | 100chậu/lần | 68,4 | |
| 27 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 21 | |
| 28 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 8 | |
| 29 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 17 | |
| 30 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 10 | |
| 31 | Duy trì vệ sinh Đền Cửa Ông | Theo HSMT | 10.000m2 | 540,577 | |
| 32 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 113,341 | |
| 33 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 56,67 | |
| 34 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 18,89 | |
| 35 | Xén lề cỏ nhung | Theo HSMT | 100m/ lần | 12,258 | |
| 36 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 113,341 | |
| 37 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.322,314 | |
| 38 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 1,63 | |
| 39 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 244,5 | |
| 40 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 0,05 | |
| 41 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 7,5 | |
| 42 | Duy trì cau vua thân bóc bẹ>2m, ĐK>40cm | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 28 | |
| 43 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo HSMT | 100m2/ năm | 0,61 | |
| 44 | Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 85,4 | |
| 45 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 8 | |
| 46 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 3 | |
| 47 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 2 | |
| 48 | Công tác duy trì vệ sinh khuôn viên tượng đài liệt sĩ khu di tích Đền Cửa Ông | Theo HSMT | 10.000m2 | 171,626 | |
| 49 | Duy trì cây xanh tạo hình (h=4-6m; ĐK= 8-10cm) | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 89 | |
| 50 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 133,5 | |
| 51 | Duy trì cây leo | Theo HSMT | 10 cây/ lần | 6,4 | |
| 52 | Tưới nước cây leo | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 76,8 | |
| 53 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 1,36 | |
| 54 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 204 | |
| 55 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo HSMT | 100m2/ năm | 4,366 | |
| 56 | Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 611,31 | |
| 57 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 45 | |
| 58 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 721,584 | |
| 59 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 360,792 | |
| 60 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 120,264 | |
| 61 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 721,584 | |
| 62 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 8.418,48 | |
| 63 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 12 | |
| 64 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 390,936 | |
| 65 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 195,468 | |
| 66 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 65,156 | |
| 67 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 390,936 | |
| 68 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 4.560,92 | |
| 69 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo HSMT | 100m2/ năm | 3,282 | |
| 70 | Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 459,48 | |
| 71 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 0,97 | |
| 72 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 145,5 | |
| 73 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo HSMT | 100m2/ năm | 7,917 | |
| 74 | Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.108,464 | |
| 75 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 0,4 | |
| 76 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 60 | |
| 77 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 78,147 | |
| 78 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 39,073 | |
| 79 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 13,024 | |
| 80 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 78,147 | |
| 81 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 911,722 | |
| 82 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo HSMT | 100m2/ năm | 0,442 | |
| 83 | Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 61,88 | |
| 84 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 0,18 | |
| 85 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 27 | |
| 86 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo HSMT | 100m2/ năm | 1,087 | |
| 87 | Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 152,25 | |
| 88 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 128,04 | |
| 89 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 64,02 | |
| 90 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 21,34 | |
| 91 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 128,04 | |
| 92 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.493,8 | |
| 93 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo HSMT | 100m2/ năm | 2,174 | |
| 94 | Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 304,416 | |
| 95 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 0,3 | |
| 96 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/ lần | 45 | |
| 97 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo HSMT | 100m2/ năm | 1,775 | |
| 98 | Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 248,5 | |
| 99 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 20 | |
| 100 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 3.000 | |
| 101 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 10,44 | |
| 102 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 15,66 | |
| 103 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 32,67 | |
| 104 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 16,334 | |
| 105 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 5,445 | |
| 106 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 3,295 | |
| 107 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 381,136 | |
| 108 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 12,87 | |
| 109 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 1.930,5 | |
| 110 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 49,09 | |
| 111 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 24,545 | |
| 112 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 8,181 | |
| 113 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 49,09 | |
| 114 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 572,726 | |
| 115 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 1,01 | |
| 116 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 151,5 | |
| 117 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 3,04 | |
| 118 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 456 | |
| 119 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 205,8 | |
| 120 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 102,9 | |
| 121 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 34,3 | |
| 122 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 205,8 | |
| 123 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 2.401 | |
| 124 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 1,28 | |
| 125 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 192 | |
| 126 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 16,92 | |
| 127 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 2.358 | |
| 128 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 210 | |
| 129 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 9,004 | |
| 130 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 4,502 | |
| 131 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1,5 | |
| 132 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 9,003 | |
| 133 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 105,042 | |
| 134 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 0,43 | |
| 135 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 64,5 | |
| 136 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 5 | |
| 137 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 750 | |
| 138 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 38,037 | |
| 139 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 19,018 | |
| 140 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 6,339 | |
| 141 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 38,037 | |
| 142 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 443,772 | |
| 143 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 0,63 | |
| 144 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 94,5 | |
| 145 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 1,55 | |
| 146 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 232,5 | |
| 147 | Duy trì bồn cảnh, lá màu | Theo HSMT | 100m2/năm | 0,195 | |
| 148 | Tưới nước bồn cảnh, lỏ màu | Theo HSMT | 100m2/ lần | 27,328 | |
| 149 | Duy trì trồng bờ viền | Theo HSMT | 100 m2/năm | 0,164 | |
| 150 | Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 22,932 | |
| 151 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 4 | |
| 152 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 651,528 | |
| 153 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 325,764 | |
| 154 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 108,588 | |
| 155 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 651,528 | |
| 156 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 7.601,16 | |
| 157 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 1,44 | |
| 158 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 216 | |
| 159 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/ năm | 11,75 | |
| 160 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây /lần | 1.762,5 | |
| 161 | Duy trì cây leo | Theo HSMT | 10 cây/ lần | 50 | |
| 162 | Tưới nước cây leo | Theo HSMT | 100 cây /lần | 600 | |
| 163 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 55 | |
| 164 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.284,72 | |
| 165 | Phun thuốc trừ sâu thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 642,36 | |
| 166 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 100m2/ lần | 214,12 | |
| 167 | Xén lề cỏ | Theo HSMT | 100 md/lần | 118,62 | |
| 168 | Làm cỏ tạp | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.284,72 | |
| 169 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 149,884 | |
| 170 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSMT | 100 cây/năm | 2,75 | |
| 171 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100 cây/lần | 412,5 | |
| 172 | Công tác thay bồn hoa | Theo HSMT | 100m2/ lần | 24,028 | |
| 173 | Phun thuốc trừ sâu | Theo HSMT | 100m2/ lần | 144,168 | |
| 174 | Bón phân xử lý bồn hoa | Theo HSMT | 100m2/ lần | 48,056 | |
| 175 | Tưới nước bồn hoa bằng xe bồn 5 m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 4.325,04 | |
| 176 | Duy trì trồng bờ viền | Theo HSMT | 100 cây/năm | 5,613 | |
| 177 | Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 785,792 | |
| 178 | Duy trì cây cảnh ra hoa | Theo HSMT | 100 cây/năm | 7,74 | |
| 179 | Tưới nước cây cảnh ra hoa bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 1.161 | |
| 180 | Duy trì bồn cảnh, lá màu | Theo HSMT | 100m2/năm | 3,6211 | |
| 181 | Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng xe bồn 5m3 | Theo HSMT | 100m2/ lần | 506,954 | |
| 182 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSMT | 1 cây/ năm | 331 | |
| 183 | Duy trì vệ sinh khuôn viên tượng đài mới, lầu chuông Đền Cửa Ông | Theo HSMT | 10000m2 | 340,34 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi