Gói thầu: Gói thầu số 01: Duy trì và chăm sóc cây xanh thảm cỏ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287348-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Duy trì và chăm sóc cây xanh thảm cỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268003 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 01:18:00 đến ngày 2021-01-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,584,802,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,900,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Tại Chương V | 1 cây/năm | 96 | |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 699 | |
| 3 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 2 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 2.093 | |
| 4 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 3 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 18 | |
| 5 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 2 (30% tuyến đường) | Tại Chương V | 1 cây | 628 | |
| 6 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 3 (30% tuyến đường) | Tại Chương V | 1 cây | 5 | |
| 7 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 1 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 70 | |
| 8 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 2 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 209 | |
| 9 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 3 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 2 | |
| 10 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Tại Chương V | 1 cây | 699 | |
| 11 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Tại Chương V | 1 cây | 2.093 | |
| 12 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Tại Chương V | 1 cây | 18 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 30.798,632 | |
| 14 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100m2/lần | 8.243,781 | |
| 15 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 58,949 | |
| 16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 1.203,119 | |
| 17 | Xén lề cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi, cỏ lá gừng (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100md | 543 | |
| 18 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100md | 57,912 | |
| 19 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 2.406,238 | |
| 20 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi, cỏ lá gừng | Tại Chương V | 1m2/lần | 2.838,314 | |
| 21 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 1.203,119 | |
| 22 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 1.206,208 | |
| 23 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 8.139,924 | |
| 24 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100m2/lần | 4.210,557 | |
| 25 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Tại Chương V | 100m2/lần | 7.377,474 | |
| 26 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Tại Chương V | 100m2/lần | 65,623 | |
| 27 | Duy trì cây hàng rào, đườing viền cao | Tại Chương V | 100m2/lần | 35,181 | |
| 28 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (10% diện tích) | Tại Chương V | 1m2/lần | 351,813 | |
| 29 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100 cây/lần | 1.515,15 | |
| 30 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100 cây/lần | 185,25 | |
| 31 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100 cây/lần | 840,45 | |
| 32 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tại Chương V | 100 cây/lần | 1,21 | |
| 33 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tại Chương V | 100m2/lần | 11,82 | |
| 34 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm (180 lần/năm) | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 167,4 | |
| 35 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm thủ công (180 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 248,4 | |
| 36 | Thay đất phân chậu cảnh (1 lần/năm) | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 2,31 | |
| 37 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 2,31 | |
| 38 | Duy trì cây leo | Tại Chương V | 10 cây/lần | 490 | |
| 39 | Trồng dặm cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 100 chậu | 0,09 | |
| 40 | Thay nước vét hồ (thực hiện 1 tháng 1 lần) | Tại Chương V | 100m2/lần | 26,621 | |
| 41 | Công tác quét gom rác vỉa hè đường phố bằng thủ công (365 lần/năm) | Tại Chương V | 10.000m2 | 827,867 | |
| 42 | Công tác duy trì dãy phân cách bằng thủ công | Tại Chương V | Km | 1.165,81 | |
| 43 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Tại Chương V | 1 cây/năm | 73 | |
| 44 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 40 | |
| 45 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 526 | |
| 46 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Tại Chương V | 1 cây/năm | 36 | |
| 47 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 1 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 4 | |
| 48 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 2 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 53 | |
| 49 | Giải tỏa cây gẫy, đổ cây loại 3 (10%/năm) | Tại Chương V | 1 cây | 4 | |
| 50 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Tại Chương V | 1 cây | 40 | |
| 51 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Tại Chương V | 1 cây | 526 | |
| 52 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Tại Chương V | 1 cây | 36 | |
| 53 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 11.228,685 | |
| 54 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (195 lần/năm) - Nước máy | Tại Chương V | 100m2/lần | 12.767,547 | |
| 55 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 738,346 | |
| 56 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 379,501 | |
| 57 | Xén lề cỏ hoàng lạc, cỏ xuyến chi (6 lần/năm0 | Tại Chương V | 100md/lần | 157,102 | |
| 58 | Xén lề cỏ nhung (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100d/lần | 92,636 | |
| 59 | làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 1.476,691 | |
| 60 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc,xuyến chi (10% diện tích) | Tại Chương V | 1m2/lần | 655,543 | |
| 61 | Trồng dặm cỏ nhung (10% diện tích) | Tại Chương V | 1m2/lần | 575,033 | |
| 62 | Phun thuốc phòng trừ sâu (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 738,346 | |
| 63 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 738,346 | |
| 64 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100m2/lần | 1.676,688 | |
| 65 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công (195 lần/năm) - nước máy | Tại Chương V | 100m2/lần | 744,803 | |
| 66 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Tại Chương V | 100m2/lần | 8,263 | |
| 67 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Tại Chương V | 100m2/lần | 4,155 | |
| 68 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (10% diện tích) | Tại Chương V | 1m2/lần | 41,552 | |
| 69 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm (195 lần/năm) | Tại Chương V | 100 cây/lần | 352,95 | |
| 70 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công (195 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100 cây/lần | 750,75 | |
| 71 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tại Chương V | 100 cây/năm | 0,49 | |
| 72 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tại Chương V | 100m2/năm | 5,17 | |
| 73 | Tười nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm (180 lần/năm) | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 82,8 | |
| 74 | Tười nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm thủ công (180 lần/năm) nước máy | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 151,2 | |
| 75 | Thay đất phân chậu cảnh (1 lần/năm) | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 1,29 | |
| 76 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Tại Chương V | 100 chậu/lần | 1,29 | |
| 77 | Thay nước vét hồ (1 tháng/lần) | Tại Chương V | 100m2/lần | 15,695 | |
| 78 | Công tác quét gom rác vỉa hè đường phố bằng thủ công (365 lần/năm) | Tại Chương V | 10.000m2 | 1.035,235 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi