Gói thầu: Gói thầu số: 01-BH-2021 Cung cấp dịch vụ bảo hiểm phương tiện vận tải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210106231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 01-BH-2021 Cung cấp dịch vụ bảo hiểm phương tiện vận tải |
| Số hiệu KHLCNT | 20210105357 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-07 08:11:00 đến ngày 2021-01-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 475,094,010 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe Cẩu 20 tấn-Kamaz-BS 47C-001.49, NSX 2001, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ)- Thời hạn bảo hiểm 08/1/21 – 07/1/22 | Xe | 1 | |
| 2 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-024.05, NSX 2014, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 08/1/21 – 07/1/22 | Xe | 1 | |
| 3 | Xe Xe nâng-Maz-BS 47C-001.54, NSX 2005, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 08/1/21 – 07/1/22 | Xe | 1 | |
| 4 | Xe Cẩu 3T-Hino-BS 47C-001.64, NSX 2005, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 08/1/21 – 07/1/22 | Xe | 1 | |
| 5 | Xe Xe tải 1,8T-Ford-BS 47C-001.72, NSX 1998, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 6 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.09, NSX 2005, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 7 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.14, NSX 2005, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, - Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 8 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.10, NSX 2004, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ) - Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 9 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.06, NSX 2003, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 10 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.07, NSX 2003, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 11 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.08, NSX 2003, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 12 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-023.05, NSX 2005, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 13 | Xe Tải có cần cẩu-Hino-BS 47C-150.38, NSX 2016, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 14 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-150.86, NSX 2016, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 15 | Xe Tải có cần cẩu-Hino-BS 47C-120.52, NSX 2015, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 16 | Xe Tải gắn cẩu có rổ-Hino-BS 47C-182.73, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 17 | Xe Tải gắn cẩu có rổ-Hino-BS 47C-182.00, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 18 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.02, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 19 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.15, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 20 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.24, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 21 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.25, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 22 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.37, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 23 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.77, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 24/1/21 – 23/1/22 | Xe | 1 | |
| 24 | Xe Khách-Uaz-BS 47B-027.32, NSX 2010, Số chỗ ngồi: 10 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 30/1/21 – 29/1/22 | Xe | 1 | |
| 25 | Xe Tải ca bin kép-Toyota-BS 47C-219.49, NSX 2014, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 30/1/21 – 29/1/22 | Xe | 1 | |
| 26 | Xe Tải ca bin kép-Ford-BS 47C-220.54, NSX 2002, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 27 | Xe 07 chỗ-Uaz-BS 47A-304.88, NSX 2006, Số chỗ ngồi: 7 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 28 | Xe 07 chỗ-Mitsubishi-BS 47A-265.02, NSX 2018, Số chỗ ngồi: 7 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 29 | Xe Tải gắn cẩu có rổ-Hino-BS 47C-204.36, NSX 2018, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 30 | Xe Tải gắn cẩu có rổ-Hino-BS 47C-204.82, NSX 2018, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 31 | Xe Tải gắn cẩu có rổ-Hino-BS 47C-204.86, NSX 2018, Số chỗ ngồi: 3 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 32 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.80, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 33 | Xe Tải 550 kg-Suzuki-BS 47C-185.91, NSX 2017, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 29/3/21 – 28/3/22 | Xe | 1 | |
| 34 | Xe Pickup-Mazda-BS 47C-215.43, NSX 2019, Số chỗ ngồi: 5 | Bảo hiểm TNDS bắt buộc, Bảo hiểm Người ngồi trên xe (50tđ), Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 35 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-243.88, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 36 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-243.54, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 37 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-243.73, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 38 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-244.44, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 39 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-244.15, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 40 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-244.10, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 41 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-243.67, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 42 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-242.84, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 43 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-244.25, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 44 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-241.86, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 | |
| 45 | Xe Tải 550 kg-Dongben-BS 47C-244.32, NSX 2020, Số chỗ ngồi: 2 | Bảo hiểm vật chất toàn bộ xe- Thời hạn bảo hiểm 14/1/21 – 13/1/22 | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi