Gói thầu: Dịch vụ quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa gồm các tuyến sông: Tam Bạc, Rế, Thải, Đước, Giá, Móc, Hòn Ngọc, Đa Độ, Ba La; đảo Cát Bà; lạch Cái Viềng, Phù Long, Hào Quang năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210108114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Dịch vụ quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa gồm các tuyến sông: Tam Bạc, Rế, Thải, Đước, Giá, Móc, Hòn Ngọc, Đa Độ, Ba La; đảo Cát Bà; lạch Cái Viềng, Phù Long, Hào Quang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106665 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 18:27:00 đến ngày 2021-01-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,730,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TUYẾN VEN ĐẢO CÁT BÀ (29,6 km) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 2 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HM | 0 | |
| 3 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 4 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 6 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 2 | |
| 7 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 8 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 9 | Thả phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 24 | |
| 10 | Điều chỉnh phao d= 1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 48 | |
| 11 | Chống bồi rùa d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 48 | |
| 12 | Trục phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 24 | |
| 13 | Bảo dưỡng phao | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 12 | |
| 14 | Sơn màu phao giữa kỳ | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 12 | |
| 15 | Bảo dưỡng xích nỉn | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đường | 12 | |
| 16 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 17 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 10 | |
| 18 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 7 | |
| 19 | Sơn màu cột bê tông 3,0m | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 19 | |
| 20 | Biển báo hiệu định hướng luồng | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 26 | |
| 21 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 22 | Biển báo hiệu nhà Trạm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 23 | Biển báo hiệu tuyên truyền ATGT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 24 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 25 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 26 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 27 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 10 | |
| 28 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 7 | |
| 29 | Cột bê tông 3,0m | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 19 | |
| 30 | Biển báo hiệu định hướng luồng | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 26 | |
| 31 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 32 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 33 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 34 | Bảo trì đèn báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 35 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đèn | 456 | |
| 36 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 37 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 38 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V. E-HSMT | giờ/ngày | 4.380 | |
| 39 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 40 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/TP/trạm/năm | 365 | |
| 41 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 42 | LẠCH CÁI VIỀNG, LẠCH PHÙ LONG, LẠCH HÀO QUANG (17km) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 43 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 44 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 45 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 46 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 47 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 48 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 49 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 50 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 31 | |
| 51 | Cột thép D120, H4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 2 | |
| 52 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 20 | |
| 53 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 54 | Biển báo hiệu ngã ba, ngã tư | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 55 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Chương V. E-HSMT | HMCV | 0 | |
| 56 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 31 | |
| 57 | Cột thép D120, H4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 2 | |
| 58 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 20 | |
| 59 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 60 | Biển báo hiệu ngã ba, ngã tư | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 61 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 62 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 63 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 64 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm /năm | 365 | |
| 65 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 66 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 26 | |
| 67 | SÔNG THẢI, SÔNG ĐƯỚC (17,5KM) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 68 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 69 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 70 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 71 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 72 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 2 | |
| 73 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 74 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 75 | Thả phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 26 | |
| 76 | Điều chỉnh phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 52 | |
| 77 | Chống bồi rùa d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 52 | |
| 78 | Trục phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 26 | |
| 79 | Bảo dưỡng phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 13 | |
| 80 | Sơn màu phao giữa kỳ d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 13 | |
| 81 | Bảo dưỡng xích | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đường | 13 | |
| 82 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 83 | Cột thép D450, H9 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 1 | |
| 84 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 26 | |
| 85 | Cột thép D120, H4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 3 | |
| 86 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 5 | |
| 87 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 22 | |
| 88 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 5 | |
| 89 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 90 | Biển báo hiệu tuyên truyền luật ATGT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 91 | Biển báo hiệu nhà Trạm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 92 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 7 | |
| 93 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 94 | Cầu tầu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cầu | 1 | |
| 95 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 96 | Cột thép D450, H9 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 1 | |
| 97 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần | 26 | |
| 98 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần | 5 | |
| 99 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 22 | |
| 100 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 5 | |
| 101 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 102 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 7 | |
| 103 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 104 | Lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đèn | 13 | |
| 105 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 111 | |
| 106 | Bảo trì đèn báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 107 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đèn | 168 | |
| 108 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 109 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 110 | Đọc mực nước | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 111 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V. E-HSMT | giờ/ngày | 4.380 | |
| 112 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 113 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm /năm | 365 | |
| 114 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 115 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 20 | |
| 116 | TUYẾN SÔNG TAM BẠC (0,65KM) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 117 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 118 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 119 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 120 | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 4 | |
| 121 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 4 | |
| 122 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 123 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 124 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 125 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 10 | |
| 126 | Sơn màu cột BTCT D470, H2.65( cột đôi) | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 6 | |
| 127 | Sơn màu BTCT D470, H2.65 (cột đơn) | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 4 | |
| 128 | Hệ giằng I 300 | Chương V. E-HSMT | Lần/m | 84 | |
| 129 | Bảo dưỡng xích | Chương V. E-HSMT | Lần/m | 84 | |
| 130 | Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 131 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 28 | |
| 132 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 133 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 10 | |
| 134 | Sơn màu cột BTCT D470, H2.65( cột đôi) | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 6 | |
| 135 | Sơn màu BTCT D470, H2.65(cột đơn) | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 4 | |
| 136 | Hệ giằng I 300 | Chương V. E-HSMT | Lần/m | 84 | |
| 137 | Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 138 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 28 | |
| 139 | Bảo trì đèn báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 140 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đèn | 168 | |
| 141 | Thay thế 02 Camera quan sát trên cầu Tam Bạc | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 142 | Camera IP hång ngo¹i 8.0 Megapixel HIKVISION | Chương V. E-HSMT | chiÕc | 2 | |
| 143 | ThÎ nhí MicroSD 128 GB Class 10 | Chương V. E-HSMT | chiÕc | 2 | |
| 144 | §¨ng ký gãi ADSL | Chương V. E-HSMT | gãi/n¨m | 1 | |
| 145 | Nh©n c«ng l¾p ®Æt | Chương V. E-HSMT | trän gãi | 1 | |
| 146 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 147 | Trực ĐBGT, trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 148 | Theo dõi hệ thống camera quan sát lắp đặt tại cầu Tam Bạc | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 96 | |
| 149 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 150 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 151 | TUYẾN SÔNG RẾ (11,5 KM) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 152 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 153 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 154 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 155 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 156 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 157 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 158 | Thả phao d=2,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 159 | Điều chỉnh phao d=2,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 160 | Chống bồi rùa d=2,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 161 | Trục phao d=2,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 162 | Bảo dưỡng phao d=2,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 4 | |
| 163 | Sơn màu phao giữa kỳ | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 4 | |
| 164 | Bảo dưỡng xích | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đường | 4 | |
| 165 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 166 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 19 | |
| 167 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 8 | |
| 168 | Giàn thép | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 1 | |
| 169 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 16 | |
| 170 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 171 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 172 | Biển báo hiệu nhà Trạm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 173 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 174 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 175 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 19 | |
| 176 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 8 | |
| 177 | Giàn thép | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 1 | |
| 178 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 16 | |
| 179 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 180 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 181 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 182 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 114 | |
| 183 | Bảo trì đèn báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 184 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đèn | 12 | |
| 185 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 186 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 187 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 188 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm/năm | 365 | |
| 189 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 190 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 15 | |
| 191 | SÔNG ĐA ĐỘ +SÔNG THÙ+SÔNG HỌNG+SÔNG SÀNG + SÔNG BA LA (61,3km) | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 192 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 193 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 194 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 195 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 196 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 197 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 198 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 199 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 70 | |
| 200 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 21 | |
| 201 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 52 | |
| 202 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 11 | |
| 203 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 10 | |
| 204 | Biển báo hiệu nhà Trạm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 205 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 3 | |
| 206 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 207 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 70 | |
| 208 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 21 | |
| 209 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 52 | |
| 210 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 11 | |
| 211 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 10 | |
| 212 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 3 | |
| 213 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 450 | |
| 214 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 215 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 216 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 217 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm /năm | 365 | |
| 218 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 219 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 39 | |
| 220 | SÔNG HÒN NGỌC: 29KM | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 221 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 222 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 223 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 224 | Kiểm tra đột xuất sau lũ bão | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 225 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 226 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 227 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 228 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 20 | |
| 229 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 6 | |
| 230 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 12 | |
| 231 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 6 | |
| 232 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 233 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 160 | |
| 234 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 235 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 20 | |
| 236 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 6 | |
| 237 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ biển | 12 | |
| 238 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ biển | 6 | |
| 239 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ biển | 2 | |
| 240 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 160 | |
| 241 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 242 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 243 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 244 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm /năm | 365 | |
| 245 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 246 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 20 | |
| 247 | SÔNG GIÁ + SÔNG MÓC: 23,3KM | Tên hạng mục dịch vụ | HM | 0 | |
| 248 | Khối lượng công tác QLTX | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 249 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 48 | |
| 250 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 12 | |
| 251 | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Chương V. E-HSMT | Lần/năm | 3 | |
| 252 | Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 253 | Bảo trì báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 254 | Thả phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 255 | Điều chỉnh phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 256 | Chống bồi rùa d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 257 | Trục phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 8 | |
| 258 | Bảo dưỡng phao d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 4 | |
| 259 | Sơn màu phao giữa kỳ d=1,4 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/quả | 4 | |
| 260 | Bảo dưỡng xích | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/đường | 4 | |
| 261 | Bảo dưỡng cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 262 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ cột | 32 | |
| 263 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ cột | 19 | |
| 264 | Giàn thép | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/ cột | 1 | |
| 265 | Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trên biển | 4 | |
| 266 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 21 | |
| 267 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 8 | |
| 268 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 8 | |
| 269 | Biển báo hiệu nhà Trạm | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 270 | Biển báo hiệu tuyên truyền luật ATGT | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 271 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 272 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 273 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 274 | Cầu tầu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cầu | 1 | |
| 275 | Sơn màu cột biển báo hiệu | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 276 | Cột thép D120, H6.5 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 32 | |
| 277 | Cột thép D120, H3 | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 19 | |
| 278 | Giàn thép | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 1 | |
| 279 | Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 4 | |
| 280 | Biển báo hiệu thông báo | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 21 | |
| 281 | Biển báo hiệu cấm đổ rác | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 8 | |
| 282 | Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 8 | |
| 283 | Biển báo hiệu ngã ba | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 1 | |
| 284 | Biển phao, tiêu thị phải | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 285 | Biển phao, tiêu thị trái | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/biển | 2 | |
| 286 | Lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V. E-HSMT | Lần | 4 | |
| 287 | Sơn màu mốc chỉ giới | Chương V. E-HSMT | Lần | 230 | |
| 288 | Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ | Tên hạng mục công việc | HMCV | 0 | |
| 289 | Trực ĐBGT | Chương V. E-HSMT | Công/trạm/năm | 365 | |
| 290 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V. E-HSMT | Ngày/năm | 6 | |
| 291 | Trực phương tiện công tác | Chương V. E-HSMT | Công/PT/trạm /năm | 365 | |
| 292 | Quan hệ với địa phương | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/trạm | 12 | |
| 293 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V. E-HSMT | Lần/năm/cột | 30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi