Gói thầu: Dịch vụ quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa gồm các tuyến sông: Tam Bạc, Rế, Thải, Đước, Giá, Móc, Hòn Ngọc, Đa Độ, Ba La; đảo Cát Bà; lạch Cái Viềng, Phù Long, Hào Quang năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210108114-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Hải Phòng
Tên gói thầu Dịch vụ quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa gồm các tuyến sông: Tam Bạc, Rế, Thải, Đước, Giá, Móc, Hòn Ngọc, Đa Độ, Ba La; đảo Cát Bà; lạch Cái Viềng, Phù Long, Hào Quang năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210106665
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-08 18:27:00 đến ngày 2021-01-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,730,122,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 TUYẾN VEN ĐẢO CÁT BÀ (29,6 km) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
2 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HM 0
3 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
4 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
5 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
6 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V. E-HSMT Lần/năm 2
7 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục dịch vụ HM 0
8 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
9 Thả phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 24
10 Điều chỉnh phao d= 1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 48
11 Chống bồi rùa d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 48
12 Trục phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 24
13 Bảo dưỡng phao Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 12
14 Sơn màu phao giữa kỳ Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 12
15 Bảo dưỡng xích nỉn Chương V. E-HSMT Lần/năm/đường 12
16 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
17 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 10
18 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 7
19 Sơn màu cột bê tông 3,0m Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 19
20 Biển báo hiệu định hướng luồng Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 26
21 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
22 Biển báo hiệu nhà Trạm Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
23 Biển báo hiệu tuyên truyền ATGT Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
24 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
25 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
26 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
27 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 10
28 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 7
29 Cột bê tông 3,0m Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 19
30 Biển báo hiệu định hướng luồng Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 26
31 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
32 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
33 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
34 Bảo trì đèn báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
35 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT Chương V. E-HSMT Lần/năm/đèn 456
36 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
37 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
38 Đếm phương tiện vận tải Chương V. E-HSMT giờ/ngày 4.380
39 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
40 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/TP/trạm/năm 365
41 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
42 LẠCH CÁI VIỀNG, LẠCH PHÙ LONG, LẠCH HÀO QUANG (17km) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
43 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
44 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
45 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
46 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
47 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
48 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
49 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc  HMCV 0
50 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 31
51 Cột thép D120, H4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 2
52 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 20
53 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
54 Biển báo hiệu ngã ba, ngã tư Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
55 Sơn màu cột biển báo hiệu Chương V. E-HSMT HMCV 0
56 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 31
57 Cột thép D120, H4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 2
58 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 20
59 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
60 Biển báo hiệu ngã ba, ngã tư Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
61 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
62 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
63 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
64 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm /năm 365
65 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
66 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 26
67 SÔNG THẢI, SÔNG ĐƯỚC (17,5KM) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
68 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
69 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
70 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
71 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
72 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V. E-HSMT Lần/năm 2
73 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
74 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
75 Thả phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 26
76 Điều chỉnh phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 52
77 Chống bồi rùa d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 52
78 Trục phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 26
79 Bảo dưỡng phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 13
80 Sơn màu phao giữa kỳ d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 13
81 Bảo dưỡng xích Chương V. E-HSMT Lần/năm/đường 13
82 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
83 Cột thép D450, H9 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 1
84 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 26
85 Cột thép D120, H4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 3
86 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 5
87 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 22
88 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 5
89 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
90 Biển báo hiệu tuyên truyền luật ATGT Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
91 Biển báo hiệu nhà Trạm Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
92 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 7
93 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
94 Cầu tầu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cầu 1
95 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
96 Cột thép D450, H9 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 1
97 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần 26
98 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần 5
99 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 22
100 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 5
101 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
102 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 7
103 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
104 Lồng đèn, hòm ắc quy Chương V. E-HSMT Lần/năm/đèn 13
105 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 111
106 Bảo trì đèn báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
107 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT Chương V. E-HSMT Lần/năm/đèn 168
108 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
109 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
110 Đọc mực nước Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
111 Đếm phương tiện vận tải Chương V. E-HSMT giờ/ngày 4.380
112 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
113 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm /năm 365
114 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
115 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 20
116 TUYẾN SÔNG TAM BẠC (0,65KM) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
117 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
118 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
119 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
120 Kiểm tra đột xuất sau bão lũ Chương V. E-HSMT Lần/năm 4
121 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V. E-HSMT Lần/năm 4
122 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
123 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
124 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
125 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 10
126 Sơn màu cột BTCT D470, H2.65( cột đôi) Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 6
127 Sơn màu BTCT D470, H2.65 (cột đơn) Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 4
128 Hệ giằng I 300 Chương V. E-HSMT Lần/m 84
129 Bảo dưỡng xích Chương V. E-HSMT Lần/m 84
130 Biển báo hiệu chướng ngại vật Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
131 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 28
132 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
133 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 10
134 Sơn màu cột BTCT D470, H2.65( cột đôi) Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 6
135 Sơn màu BTCT D470, H2.65(cột đơn) Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 4
136 Hệ giằng I 300 Chương V. E-HSMT Lần/m 84
137 Biển báo hiệu chướng ngại vật Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
138 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 28
139 Bảo trì đèn báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
140 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT Chương V. E-HSMT Lần/năm/đèn 168
141 Thay thế 02 Camera quan sát trên cầu Tam Bạc Tên hạng mục công việc HMCV 0
142 Camera IP hång ngo¹i 8.0 Megapixel HIKVISION Chương V. E-HSMT chiÕc 2
143 ThÎ nhí MicroSD 128 GB Class 10 Chương V. E-HSMT chiÕc 2
144 §¨ng ký gãi ADSL Chương V. E-HSMT gãi/n¨m 1
145 Nh©n c«ng l¾p ®Æt Chương V. E-HSMT trän gãi 1
146 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
147 Trực ĐBGT, trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
148 Theo dõi hệ thống camera quan sát lắp đặt tại cầu Tam Bạc Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 96
149 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
150 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
151 TUYẾN SÔNG RẾ (11,5 KM) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
152 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
153 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
154 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
155 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
156 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
157 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
158 Thả phao d=2,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
159 Điều chỉnh phao d=2,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
160 Chống bồi rùa d=2,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
161 Trục phao d=2,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
162 Bảo dưỡng phao d=2,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 4
163 Sơn màu phao giữa kỳ Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 4
164 Bảo dưỡng xích Chương V. E-HSMT Lần/năm/đường 4
165 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
166 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 19
167 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 8
168 Giàn thép Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 1
169 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 16
170 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
171 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
172 Biển báo hiệu nhà Trạm Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
173 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
174 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
175 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 19
176 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 8
177 Giàn thép Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 1
178 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 16
179 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
180 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
181 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
182 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 114
183 Bảo trì đèn báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
184 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT Chương V. E-HSMT Lần/năm/đèn 12
185 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
186 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
187 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
188 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm/năm 365
189 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
190 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 15
191 SÔNG ĐA ĐỘ +SÔNG THÙ+SÔNG HỌNG+SÔNG SÀNG + SÔNG BA LA (61,3km) Tên hạng mục dịch vụ HM 0
192 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
193 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
194 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
195 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
196 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
197 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
198 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV  0
199 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 70
200 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 21
201 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 52
202 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 11
203 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 10
204 Biển báo hiệu nhà Trạm Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
205 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 3
206 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV  0
207 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 70
208 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 21
209 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 52
210 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 11
211 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 10
212 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 3
213 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 450
214 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
215 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
216 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
217 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm /năm 365
218 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
219 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 39
220 SÔNG HÒN NGỌC: 29KM Tên hạng mục dịch vụ HM 0
221 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
222 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
223 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
224 Kiểm tra đột xuất sau lũ bão Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
225 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
226 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
227 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
228 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 20
229 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 6
230 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 12
231 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 6
232 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
233 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 160
234 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
235 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 20
236 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 6
237 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/ biển 12
238 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/ biển 6
239 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/ biển 2
240 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 160
241 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
242 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
243 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
244 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm /năm 365
245 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
246 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 20
247 SÔNG GIÁ + SÔNG MÓC: 23,3KM Tên hạng mục dịch vụ HM 0
248 Khối lượng công tác QLTX Tên hạng mục công việc HMCV 0
249 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX Chương V. E-HSMT Lần/năm 48
250 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì Chương V. E-HSMT Lần/năm 12
251 Kiểm tra đột xuất sau bão lũ Chương V. E-HSMT Lần/năm 3
252 Khối lượng công tác bảo trì ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
253 Bảo trì báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
254 Thả phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
255 Điều chỉnh phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
256 Chống bồi rùa d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
257 Trục phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 8
258 Bảo dưỡng phao d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 4
259 Sơn màu phao giữa kỳ d=1,4 Chương V. E-HSMT Lần/năm/quả 4
260 Bảo dưỡng xích Chương V. E-HSMT Lần/năm/đường 4
261 Bảo dưỡng cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
262 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/ cột 32
263 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/ cột 19
264 Giàn thép Chương V. E-HSMT Lần/năm/ cột 1
265 Biển báo hiệu chướng ngại vật Chương V. E-HSMT Lần/năm/trên biển 4
266 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 21
267 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 8
268 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 8
269 Biển báo hiệu nhà Trạm Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
270 Biển báo hiệu tuyên truyền luật ATGT Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
271 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
272 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
273 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
274 Cầu tầu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cầu 1
275 Sơn màu cột biển báo hiệu Tên hạng mục công việc HMCV 0
276 Cột thép D120, H6.5 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 32
277 Cột thép D120, H3 Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 19
278 Giàn thép Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 1
279 Biển báo hiệu chướng ngại vật Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 4
280 Biển báo hiệu thông báo Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 21
281 Biển báo hiệu cấm đổ rác Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 8
282 Biển báo hiệu cảnh báo đuối nước Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 8
283 Biển báo hiệu ngã ba Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 1
284 Biển phao, tiêu thị phải Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
285 Biển phao, tiêu thị trái Chương V. E-HSMT Lần/năm/biển 2
286 Lồng đèn, hòm ắc quy Chương V. E-HSMT Lần 4
287 Sơn màu mốc chỉ giới Chương V. E-HSMT Lần 230
288 Các công tác đặc thù trong QLBT ĐTNĐ Tên hạng mục công việc HMCV 0
289 Trực ĐBGT Chương V. E-HSMT Công/trạm/năm 365
290 Trực phòng chống thiên tai Chương V. E-HSMT Ngày/năm 6
291 Trực phương tiện công tác Chương V. E-HSMT Công/PT/trạm /năm 365
292 Quan hệ với địa phương Chương V. E-HSMT Lần/năm/trạm 12
293 Phát quang quanh báo hiệu Chương V. E-HSMT Lần/năm/cột 30
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->