Gói thầu: Chăm sóc, duy trì hệ thống cây xanh, cây cảnh khu Trung tâm Hành chính-Chính trị tỉnh Lai Châu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Trung tâm Hành chính-Chính trị tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Chăm sóc, duy trì hệ thống cây xanh, cây cảnh khu Trung tâm Hành chính-Chính trị tỉnh Lai Châu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265350 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách câp chi thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:56:00 đến ngày 2021-01-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,533,664,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây / lần | 1,88 | |
| 2 | Tưới nước bồn hoa, cây hàng rào bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/ lần | 8,74 | |
| 3 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 6,76 | |
| 4 | Duy trì hàng rào, đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 1,98 | |
| 5 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 90,71 | |
| 6 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 90,71 | |
| 7 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 90,71 | |
| 8 | Phun thuốc phòng trừ sâu thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 90,71 | |
| 9 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 90,71 | |
| 10 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/tháng | 1,88 | |
| 11 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/lần | 0,7 | |
| 12 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/tháng | 0,7 | |
| 13 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/tháng | 250 | |
| 14 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 6m3 (Cây Hoa giấy, Nga My, Trà là, Tùng xùm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/lần | 2,8 | |
| 15 | Duy trì Cây cảnh tạo hình (Cây Hoa giấy, Nga My, Trà là, Tùng xùm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/tháng | 2,8 | |
| 16 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 20,74 | |
| 17 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, có hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 15,76 | |
| 18 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 4,98 | |
| 19 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 120,56 | |
| 20 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 85 | |
| 21 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 120,56 | |
| 22 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 85 | |
| 23 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 120,56 | |
| 24 | Phun thuốc phòng trừ sâu thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2lần | 120,56 | |
| 25 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 120,56 | |
| 26 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/tháng | 79 | |
| 27 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/lần | 0,24 | |
| 28 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/tháng | 0,24 | |
| 29 | Duy trì cây cảnh tạo hình (Cây Vạn tuế, Tùng xùm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/tháng | 0,84 | |
| 30 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 6m3 (Cây Tùng xùm, vạn tuế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 0,84 | |
| 31 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, có hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 2,5 | |
| 32 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 6,92 | |
| 33 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 9,42 | |
| 34 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 75,89 | |
| 35 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 75,89 | |
| 36 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 75,89 | |
| 37 | Phun thuốc phòng trừ sâu thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2lần | 75,89 | |
| 38 | Bón phân thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 75,89 | |
| 39 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/tháng | 175 | |
| 40 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 181,95 | |
| 41 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 181,95 | |
| 42 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy cắt cỏ 3CV (Xung quanh bờ kè, vườn cây phía sau Hợp khối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 604,44 | |
| 43 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 181,95 | |
| 44 | Phun thuốc phòng trừ sâu thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2lần | 181,95 | |
| 45 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 181,95 | |
| 46 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 6m3 ( Cây Tùm xùm, Cây hoa trà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 1,92 | |
| 47 | Duy trì cây cảnh tạo hình: Cây Tùm xùm, Cây hoa trà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100Cây/tháng | 1,92 | |
| 48 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/tháng | 3.180 | |
| 49 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/lần | 0,12 | |
| 50 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 chậu/tháng | 0,12 | |
| 51 | Tưới nước bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 m2/lần | 5,48 | |
| 52 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, có hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 2,5 | |
| 53 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/tháng | 2,98 | |
| 54 | Nhổ cỏ dại trên vỉa hè và đường dạo vườn sau Hợp khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 69,3 | |
| 55 | Tưới thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 9m3/xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 37,96 | |
| 56 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng bằng máy cắt cỏ 3CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 37,96 | |
| 57 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 37,96 | |
| 58 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 37,96 | |
| 59 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 37,96 | |
| 60 | Tưới nước cây ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/lần | 0,6 | |
| 61 | Duy trì cây bóng mát loại 1: Cây đào, cây OSAKA đỏ, cây ngọc lan, cây xoài, cây phượng, cây lộc vừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây/tháng | 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi