Gói thầu: Gói thầu số 05: Trồng và chăm sóc rừng trồng thay thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210116868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỪA THIÊN HUẾ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Trồng và chăm sóc rừng trồng thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081622 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 72 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-12 09:27:00 đến ngày 2021-02-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,438,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trồng rừng mới năm 2020 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 2 | Xử lý thực bì (8.330m2/ha) | Theo chương V | ha | 135 | |
| 3 | Đào hố (625 hố/ha) 40x40x40 cm | Theo chương V | ha | 135 | |
| 4 | Lấp hố (625 hố/ha) 40x40x40 cm | Theo chương V | ha | 135 | |
| 5 | Vận chuyển, trồng cây (625 cây/ha) | Theo chương V | ha | 135 | |
| 6 | Vận chuyển bón phân | Theo chương V | ha | 135 | |
| 7 | Cây giống bản địa 24 tháng tuổi (625 cây/ha) | Theo chương V | cây | 84.375 | |
| 8 | Phân bón NPK (16-16-8) + CPVC | Theo chương V | kg | 16.881,4 | |
| 9 | Chăm sóc năm 2021 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 10 | Phát thực bì lần 1 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 11 | Phát thực bì lần 2 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 12 | Vận chuyển bón phân | Theo chương V | cây | 84.375 | |
| 13 | Trồng dặm 15% (94 cây/ha) | Theo chương V | cây | 12.690 | |
| 14 | Xăm xới vun gốc | Theo chương V | ha | 135 | |
| 15 | Cây giống bản địa 24 tháng tuổi (94cây/ha) | Theo chương V | ha | 12.692,6 | |
| 16 | Phân bón NPK ( 16-16-8 ) + CPVC | Theo chương V | kg | 8.434,3 | |
| 17 | Bảo vệ rừng trồng | Theo chương V | ha | 135 | |
| 18 | Chăm sóc năm 2022 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 19 | Phát thực bì lần 1 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 20 | Phát thực bì lần 2 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 21 | Vận chuyển bón phân | Theo chương V | cây | 84.375 | |
| 22 | Xăm xới vun gốc | Theo chương V | ha | 135 | |
| 23 | Phân bón NPK ( 16-16-8 ) + CPVC | Theo chương V | kg | 8.434,3 | |
| 24 | Bảo vệ rừng trồng | Theo chương V | ha | 135 | |
| 25 | Chăm sóc năm 2023 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 26 | Phát thực bì lần 1 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 27 | Phát thực bì lần 2 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 28 | Bảo vệ rừng trồng | Theo chương V | ha | 135 | |
| 29 | Chăm sóc năm 2024 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 30 | Phát thực bì lần 1 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 31 | Bảo vệ rừng trồng | Theo chương V | ha | 135 | |
| 32 | Chăm sóc năm 2025 | Theo chương V | Toàn bộ | 0 | |
| 33 | Phát thực bì lần 1 | Theo chương V | ha | 135 | |
| 34 | Bảo vệ rừng trồng | Theo chương V | ha | 135 | |
| 35 | Chi phí chung | Theo chương V | Toàn bộ | 1 | |
| 36 | Thu nhập chịu thuế tính trước | Theo chương V | Toàn bộ | 1 | |
| 37 | Thuế giá trị gia tăng | Theo chương V | Toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi