Gói thầu: Tháo dỡ, vận chuyển và Sửa chữa máy biến áp 110kV - 40MVA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210112337-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Tháo dỡ, vận chuyển và Sửa chữa máy biến áp 110kV - 40MVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20210112299 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 17:34:00 đến ngày 2021-01-18 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,096,553,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nito | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | chai | 10 | |
| 2 | Nilong cuộn | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 100 | |
| 3 | Thép CT3 các loại | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 800 | |
| 4 | Gỗ nhóm 4 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | m3 | 2 | |
| 5 | Thép kết cấu d18-22 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 860 | |
| 6 | Thép inox | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 450 | |
| 7 | Dầu biến thế tiêu chuẩn (thay dầu bộ OLTC) | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 550 | |
| 8 | Vải phin trắng khổ 0,8 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | m | 65 | |
| 9 | Băng vải mộc | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cuộn | 88 | |
| 10 | Giẻ lau sạch | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 40 | |
| 11 | Oxy | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Chai | 9 | |
| 12 | Axetylen | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Chai | 12 | |
| 13 | Đá mài F180 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Viên | 12 | |
| 14 | Tôn silic | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 8.000 | |
| 15 | Băng đai thủy tinh | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cuộn | 10 | |
| 16 | Keo quét mạch từ | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | hộp | 7 | |
| 17 | Dung môi pha keo | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | hộp | 7 | |
| 18 | Gỗ dán ép Đức 1500x1500x60 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | tấm | 7 | |
| 19 | Cồn công nghiệp | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 40 | |
| 20 | Giấy cách điện d0,075 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 980 | |
| 21 | Cát tông cách điện d0,5-4mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 2.800 | |
| 22 | Gỗ thông kỹ thuật điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | m3 | 0,085 | |
| 23 | Dây điện từ bổ sung | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 3.050 | |
| 24 | Que hàn vảy bạc | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 7 | |
| 25 | Bạc hàn | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 5 | |
| 26 | Giấy ráp mịn (cuộn dài … m) | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cuộn | 40 | |
| 27 | Dầu bơm chân không | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 40 | |
| 28 | Dầu biến thế công nghệ | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 700 | |
| 29 | Xăng công nghiệp | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 50 | |
| 30 | Giấy chun cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 28 | |
| 31 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 230 | |
| 32 | Phíp cây ren M16x1000 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cây | 20 | |
| 33 | Sợi amiang F4mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 6 | |
| 34 | Gioăng nắp máy | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | m | 30 | |
| 35 | Que hàn điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 130 | |
| 36 | Que hàn inox | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 26 | |
| 37 | Bộ gioăng MBA 40MVA | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | |
| 38 | Gioăng cao su tấm 700x700x8 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | tấm | 28 | |
| 39 | Gioăng quả bàng, chân sứ, chóp sứ phía 115kV | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | bộ | 4 | |
| 40 | Gioăng quả bàng, chân sứ, chóp sứ phía 38,5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | bộ | 3 | |
| 41 | Gioăng quả bàng, chân sứ, chóp sứ phía 23kV | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | bộ | 4 | |
| 42 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 43 | Đồng hồ báo mức dầu ngăn chính MBA | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 44 | Rơ le áp suất đột biến MBA và OLTC | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 45 | Bộ điều chỉnh không tải phía 38,5kV | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | bộ | 1 | |
| 46 | Tủ điều khiển tại chỗ | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 47 | Rơ le điều chỉnh điện áp F90 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 48 | Bộ U5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 49 | Mác máy | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 50 | Đinh 5-7 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 60 | |
| 51 | Hạt hút ẩm silicagel | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 60 | |
| 52 | Dầu bổ sung cho phần hao hụt | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | lít | 4.500 | |
| 53 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 80 | |
| 54 | Sơn màu | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 70 | |
| 55 | Dầu pha sơn | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | kg | 40 | |
| 56 | Dây điện 1x1,5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 150 | |
| 57 | Dây điện 1x2,5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 150 | |
| 58 | Dây tiếp địa (dọc dưa) 1x2,5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 30 | |
| 59 | Đầu cốt tròn (bắt ốc M8 tiếp địa cáp) 2-4 mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 60 | |
| 60 | Đầu cốt tròn (bắt ốc M6 bảng phíp TI) 2-4 mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 150 | |
| 61 | Đầu cốt mạch điều khiển nhọn (kim) 2 – 4 mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 500 | |
| 62 | Đầu cốt mạch điều khiển (chẻ) 2 – 4 mm | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 300 | |
| 63 | Cáp nguồn chống cháy cho quạt Cu/PVC/PVC/DSTA-Fr-PVC-S 4x1,5mm2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 150 | |
| 64 | Cáp điều khiển chống cháy Cu/PVC/PVC/DSTA-Fr-PVC-S 12x4 mm2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 150 | |
| 65 | Cáp điều khiển chống cháy Cu/PVC/PVC/DSTA-Fr-PVC-S 4x4 mm2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 50 | |
| 66 | Nhãn mác chỉ danh cáp (nhôm) | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 50 | |
| 67 | Ốc xiết cáp Gland (kim loại) Φ32 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 24 | |
| 68 | Ốc xiết cáp Gland (kim loại) Φ16 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 24 | |
| 69 | Ốc xiết cáp Gland (PVC) PG29 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 28 | |
| 70 | Ốc xiết cáp Gland (PVC) PG16 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 71 | Đầu cút đồng các thiết bị công nghệ MBA | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 72 | Ống kim loại mềm Φ32 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 200 | |
| 73 | Ống kim loại mềm Φ16 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 250 | |
| 74 | Dây thít bó dây (Inox) L = 400 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 150 | |
| 75 | Dây thít bó dây (nhựa) L = 250 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 150 | |
| 76 | Ống gen in số Φ6 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 6 | |
| 77 | Ống gen in số Φ2,5 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 6 | |
| 78 | Cọc đấu dây nguồn 8P-15A | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Thanh | 1 | |
| 79 | Ống co nhiệt Ø 30 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 2 | |
| 80 | Ống co nhiệt Ø 20 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | M | 2 | |
| 81 | Hộp đấu dây trung gian | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 82 | Keo chống thấm nước | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Lọ | 1 | |
| 83 | Băng dính đen | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Cuộn | 2 | |
| 84 | Thi công sửa chữa MBA T1- 40 MVA TBA 110 kV Đức Thắng | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Trọn gói | 1 | |
| 85 | Thí nghiệm Máy biến áp 110kV, S = 40MVA | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | máy | 1 | |
| 86 | Thí nghiệm Động cơ điện không đồng bộ | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | máy | 6 | |
| 87 | Thí nghiệm phân tích đáp ứng tần số quét MBA 40 MVA | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | máy | 1 | |
| 88 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 89 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện - Mẫu 2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 90 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 91 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng - Mẫu 2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 92 | Thí nghiệm Tg của dầu cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 93 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 94 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 95 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 96 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện - Mẫu 2 | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | mẫu | 1 | |
| 97 | Vận chuyển MBA T1- 40 MVA TBA 110 kV Đức Thắng từ trạm 110kV Đức Thắng đến nơi sửa chữa | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Trọn gói | 1 | |
| 98 | Vận chuyển MBA T1- 40 MVA TBA 110 kV Đức Thắng từ nơi sửa chữa về nơi sau sửa chữa (theo chỉ định của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc) | Đáp ứng theo Chương V, E-HSMT | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi