Gói thầu: Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 43K 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210102346-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 43K 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty
Số hiệu KHLCNT 20201209619
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-11 16:46:00 đến ngày 2021-01-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 318,312,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Lọc dầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1 PHẦN ĐỘNG CƠ
2 Lọc gió Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
3 Lọc xăng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
4 Buri Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
5 Curoa máy phát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
6 Curoa máy lạnh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
7 Gọng su gạt mưa trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
8 Gọng su gạt mưa trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
9 Gọng su gạt mưa sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
10 Piston cos 0,50 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
11 Séc măng cos 0,50 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
12 Bạc biên Cos 0,25 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
13 Bạc baliê Cos 0,25 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
14 Bạc Ắc piston Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
15 Sên cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
16 Nhông sên cam nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
17 Nhông sên cam lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
18 Tăng sên cam tự động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
19 Đợ sên cam R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
20 Đợ sên cam L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
21 Roăn đông cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
22 Siêu bơm dầu động cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
23 Lá Côn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
24 Bi tê Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
25 Mâm ép Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
26 Vành than khởi động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
27 Lá đồng tiếp điểm khởi động trên Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
28 Lá đồng tiếp điểm khởi động dưới Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
29 Trục dẫn hướng khởi động Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
30 Bi khởi động nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
31 Bi khởi động lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
32 Than máy phát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
33 Bi máy phát nhỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
34 Bi máy phát lớn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
35 Dây ga Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
36 Dây cao áp số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
37 Dây cao áp số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
38 Dây cao áp số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
39 Dây cao áp số 4 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
40 Dây cao áp số 5 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
41 Dây cao áp số 6 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Sợi 1
42 Roăn su đầu capô trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
43 Zắc roăn su đầu capô trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 8
44 Ống su két nước trên Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
45 Ống su két nước dưới Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
46 Cude cùm ống su két nước ra Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
47 Cude cùm ống su két nước vào Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
48 Bộ dây điện động cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
49 Ống nước làm mát động cơ số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
50 Ống nước làm mát động cơ số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
51 Ống nước làm mát động cơ số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
52 Cùm ống nước trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
53 Ống nước vào giàn sưởi số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
54 Ống nước vào giàn sưởi số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
55 Ống nước vào giàn sưởi số 3 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
56 Cùm ống nước sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 6
57 Ống ga từ đầu nén tới giàn nóng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
58 Ống ga từ đầu nén tới giàn sưởi Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
59 Buloong đầu nén Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
60 Ly hợp quạt gió két nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
61 Bulong bắt ống ga Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
62 Giàn nóng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
63 Ly hợp đầu nén Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
64 Van tiết lưu giàn lạnh trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
65 Van tiết lưu giàn lạnh sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
66 Van điều áp giàn lạnh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
67 Siêu đường ống lạnh 6.7mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
68 Siêu đường ống lạnh 10.8mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
69 Siêu đường ống lạnh 13.4mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
70 Siêu đường ống lạnh 10.6mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
71 Siêu đường ống lạnh 17.2mm Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
72 Ống su bầu air đến nắp giàn cò Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
73 Ống su từ nắp giàn cò đến cổ hút Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
74 Cùm ống su số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
75 Cùm ống su số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 3
76 Bi tăng curoa điều hòa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
77 Bi đỡ curoa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
78 Nụ báo dầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
79 Gurong ống xả Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
80 Bulong ống xả Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
81 Siêu van thông hơi giàn cò Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
82 Ống dầu trợ lực lái đi Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
83 Ống dầu trợ lực lái về Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
84 Cùm ống dầu trợ lực số 1 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
85 Cùm ống dầu trợ lực số 2 Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
86 Bơm nước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
87 Van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
88 Roăn van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
89 Cổ nắp nước van hằng nhiệt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
90 Bơm nhớt Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
91 Bơm trợ lực tay lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
92 Nụ báo nhiệt độ nước làm mát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
93 Cảm biến vị trí trục cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
94 Cảm biến tiếng gõ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
95 Su chân máy trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
96 Má phanh trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1 PHẦN GẦM
97 Má phanh sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
98 Siêu bầu phanh con trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
99 Siêu bầu phanh con sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
100 Bi cacđăng trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
101 Bi cacđăng sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
102 Phốt hộp số ra cầu sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
103 Phốt giữa hộp số chính, phụ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
104 Phốt bơm dầu hộp số Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
105 Phốt bơm trợ lực lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
106 Su thanh ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
107 Su đầu thanh treo ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 4
108 Su lốc đầu thanh treo ổn định trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
109 Rôtuyn lái ngoài R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
110 Rôtuyn lái ngoài L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
111 Bi mayơ trước trong Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
112 Bi mayơ trước ngoài Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
113 Phốt mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
114 Khóa đầu trục mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
115 Canh bi mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
116 Eru khóa mayơ trước Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
117 Phốt láp trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
118 Phốt láp trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
119 Su thanh ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
120 Su đầu thanh treo ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 4
121 Su trục chỉ sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cục 2
122 Cổ ống xả sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
123 Bộ chén su đầu thanh ổn định sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 4
124 Tem tai xe R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1 PHẦN ĐỒNG SƠN
125 Tem tai xe L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
126 Tem cửa trước R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
127 Tem cửa trước L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
128 Tem cửa sau R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
129 Tem cửa sau L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
130 Tem hông sau R Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
131 Tem hông sau L Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
132 Chữ 4500 EFI Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 2
133 Sơn toàn bộ xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
134 Sơn 5 la răng Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 5
135 Sơn gầm xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
136 Gò hàn chỗ móp mục quanh xe Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
137 Tháo lắp phần thân vỏ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
138 May tappy sàn Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
139 Dàn máy Radio Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
140 Roang cửa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
141 Hệ thống điều hòa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
142 Tay nắm cửa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
143 Cần trục và gạt nước mưa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
144 Dầu máy Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 8 PHẦN DẦU MỠ
145 Dầu trợ lực lái Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 1
146 Dầu phanh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 2
147 Dầu hộp số Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 5
148 Dầu cầu Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 5
149 Nước làm mát Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Galon 3
150 Mỡ trục Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Kg 2
151 Sạc ga lạnh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
152 Nguyên vật tư phụ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Xe 1
153 Xăng nổ rôđa Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lít 50
154 Doa xi lanh Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Lỗ 6 PHẦN GIA CÔNG
155 Mài trục cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cây 1
156 Đánh đá xie supap Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
157 Mài canh supap Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
158 Phục hồi canh dọc trục cơ Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 1
159 Ép doa bạc ất Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
160 Mạ phóng bạc trục cam + đánh đá trục cam Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cây 2
161 Láng mâm ép bánh đà Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
162 Mài mặt nắp quy láp Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Cái 1
163 Láng đĩa phanh trước, sau Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) Bộ 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->