Gói thầu: Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 43K 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210102346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Đại tu xe ô tô Toyota Land Cruiser BKS 43K 9596 thuộc phương tiện vận chuyển Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209619 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 16:46:00 đến ngày 2021-01-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 318,312,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lọc dầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | PHẦN ĐỘNG CƠ |
| 2 | Lọc gió | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 3 | Lọc xăng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 4 | Buri | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 5 | Curoa máy phát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 6 | Curoa máy lạnh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 7 | Gọng su gạt mưa trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 8 | Gọng su gạt mưa trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 9 | Gọng su gạt mưa sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 10 | Piston cos 0,50 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 11 | Séc măng cos 0,50 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 12 | Bạc biên Cos 0,25 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 13 | Bạc baliê Cos 0,25 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 14 | Bạc Ắc piston | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 15 | Sên cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 16 | Nhông sên cam nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 17 | Nhông sên cam lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 18 | Tăng sên cam tự động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 19 | Đợ sên cam R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 20 | Đợ sên cam L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 21 | Roăn đông cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 22 | Siêu bơm dầu động cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 23 | Lá Côn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 24 | Bi tê | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 25 | Mâm ép | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 26 | Vành than khởi động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 27 | Lá đồng tiếp điểm khởi động trên | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 28 | Lá đồng tiếp điểm khởi động dưới | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 29 | Trục dẫn hướng khởi động | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 30 | Bi khởi động nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 31 | Bi khởi động lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 32 | Than máy phát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 33 | Bi máy phát nhỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 34 | Bi máy phát lớn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 1 | |
| 35 | Dây ga | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 36 | Dây cao áp số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 37 | Dây cao áp số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 38 | Dây cao áp số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 39 | Dây cao áp số 4 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 40 | Dây cao áp số 5 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 41 | Dây cao áp số 6 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Sợi | 1 | |
| 42 | Roăn su đầu capô trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 43 | Zắc roăn su đầu capô trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 8 | |
| 44 | Ống su két nước trên | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 45 | Ống su két nước dưới | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 46 | Cude cùm ống su két nước ra | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 47 | Cude cùm ống su két nước vào | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 48 | Bộ dây điện động cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 49 | Ống nước làm mát động cơ số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 50 | Ống nước làm mát động cơ số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 51 | Ống nước làm mát động cơ số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 52 | Cùm ống nước trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 53 | Ống nước vào giàn sưởi số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 54 | Ống nước vào giàn sưởi số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 55 | Ống nước vào giàn sưởi số 3 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 56 | Cùm ống nước sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 6 | |
| 57 | Ống ga từ đầu nén tới giàn nóng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 58 | Ống ga từ đầu nén tới giàn sưởi | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 59 | Buloong đầu nén | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 60 | Ly hợp quạt gió két nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 61 | Bulong bắt ống ga | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 62 | Giàn nóng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 63 | Ly hợp đầu nén | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 64 | Van tiết lưu giàn lạnh trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 65 | Van tiết lưu giàn lạnh sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 66 | Van điều áp giàn lạnh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 67 | Siêu đường ống lạnh 6.7mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 68 | Siêu đường ống lạnh 10.8mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 69 | Siêu đường ống lạnh 13.4mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 70 | Siêu đường ống lạnh 10.6mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 71 | Siêu đường ống lạnh 17.2mm | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 72 | Ống su bầu air đến nắp giàn cò | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 73 | Ống su từ nắp giàn cò đến cổ hút | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 74 | Cùm ống su số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 75 | Cùm ống su số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 3 | |
| 76 | Bi tăng curoa điều hòa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 77 | Bi đỡ curoa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 78 | Nụ báo dầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 79 | Gurong ống xả | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 80 | Bulong ống xả | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 81 | Siêu van thông hơi giàn cò | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 82 | Ống dầu trợ lực lái đi | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 83 | Ống dầu trợ lực lái về | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 84 | Cùm ống dầu trợ lực số 1 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 85 | Cùm ống dầu trợ lực số 2 | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 86 | Bơm nước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 87 | Van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 88 | Roăn van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 89 | Cổ nắp nước van hằng nhiệt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 90 | Bơm nhớt | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 91 | Bơm trợ lực tay lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 92 | Nụ báo nhiệt độ nước làm mát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 93 | Cảm biến vị trí trục cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 94 | Cảm biến tiếng gõ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 95 | Su chân máy trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 96 | Má phanh trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | PHẦN GẦM |
| 97 | Má phanh sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 98 | Siêu bầu phanh con trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 99 | Siêu bầu phanh con sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 100 | Bi cacđăng trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 101 | Bi cacđăng sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 102 | Phốt hộp số ra cầu sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 103 | Phốt giữa hộp số chính, phụ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 104 | Phốt bơm dầu hộp số | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 105 | Phốt bơm trợ lực lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 106 | Su thanh ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 107 | Su đầu thanh treo ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 4 | |
| 108 | Su lốc đầu thanh treo ổn định trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 109 | Rôtuyn lái ngoài R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 110 | Rôtuyn lái ngoài L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 111 | Bi mayơ trước trong | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 112 | Bi mayơ trước ngoài | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Ổ | 2 | |
| 113 | Phốt mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 114 | Khóa đầu trục mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 115 | Canh bi mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 116 | Eru khóa mayơ trước | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 117 | Phốt láp trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 118 | Phốt láp trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 119 | Su thanh ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 120 | Su đầu thanh treo ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 4 | |
| 121 | Su trục chỉ sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cục | 2 | |
| 122 | Cổ ống xả sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 123 | Bộ chén su đầu thanh ổn định sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 4 | |
| 124 | Tem tai xe R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | PHẦN ĐỒNG SƠN |
| 125 | Tem tai xe L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 126 | Tem cửa trước R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 127 | Tem cửa trước L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 128 | Tem cửa sau R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 129 | Tem cửa sau L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 130 | Tem hông sau R | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 131 | Tem hông sau L | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 132 | Chữ 4500 EFI | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 2 | |
| 133 | Sơn toàn bộ xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 134 | Sơn 5 la răng | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 5 | |
| 135 | Sơn gầm xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 136 | Gò hàn chỗ móp mục quanh xe | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 137 | Tháo lắp phần thân vỏ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 138 | May tappy sàn | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 139 | Dàn máy Radio | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 140 | Roang cửa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 141 | Hệ thống điều hòa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 142 | Tay nắm cửa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 143 | Cần trục và gạt nước mưa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 144 | Dầu máy | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 8 | PHẦN DẦU MỠ |
| 145 | Dầu trợ lực lái | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 1 | |
| 146 | Dầu phanh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 2 | |
| 147 | Dầu hộp số | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 5 | |
| 148 | Dầu cầu | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 5 | |
| 149 | Nước làm mát | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Galon | 3 | |
| 150 | Mỡ trục | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Kg | 2 | |
| 151 | Sạc ga lạnh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 152 | Nguyên vật tư phụ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Xe | 1 | |
| 153 | Xăng nổ rôđa | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lít | 50 | |
| 154 | Doa xi lanh | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Lỗ | 6 | PHẦN GIA CÔNG |
| 155 | Mài trục cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cây | 1 | |
| 156 | Đánh đá xie supap | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 157 | Mài canh supap | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 158 | Phục hồi canh dọc trục cơ | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 1 | |
| 159 | Ép doa bạc ất | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 160 | Mạ phóng bạc trục cam + đánh đá trục cam | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cây | 2 | |
| 161 | Láng mâm ép bánh đà | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 162 | Mài mặt nắp quy láp | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Cái | 1 | |
| 163 | Láng đĩa phanh trước, sau | Chương V-Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) | Bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi