Gói thầu: Góid thầu số 21: Đại tu xe ô tô For Range 43H1379 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Kon Tum
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Kon Tum |
| Tên gói thầu | Góid thầu số 21: Đại tu xe ô tô For Range 43H1379 thuộc phương tiện vận chuyển TTĐ Kon Tum |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241781 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 của Công ty Truyền điện 2 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 16:23:00 đến ngày 2021-01-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 236,424,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN MÁY | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 2 | Pittông cos 1 | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 3 | Xi lanh cos 1 | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 4 | Bạc biên cos 1 | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 5 | Bạc baliê cos 1 | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 5 | |
| 6 | Secmăng cos 1 | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 7 | Cum lọc bơm tay nhiên liệu | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 8 | Buji sấy | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 9 | Tăng cu roa cam | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 10 | Roan cổ nước | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 11 | Dây curoa máy phát | Thay thế phụ tùng mới | Sợi | 2 | |
| 12 | Roan cổ nạp | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 13 | Phốt cam | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 14 | Supáp xả | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 15 | Supáp hút | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 8 | |
| 16 | Bi đầu A cơ | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 1 | |
| 17 | Roan quy lát | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 18 | Roan sapô | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 19 | Su xupáp | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 8 | |
| 20 | Dây cu roa cam | Thay thế phụ tùng mới | Sợi | 1 | |
| 21 | Phốt đầu bơm cao áp | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 22 | Phốt đầu trục cơ trước + sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 23 | Su chân máy | Thay thế phụ tùng mới | cục | 2 | |
| 24 | Keo dán roăng máy | Thay thế phụ tùng mới | Bình | 1 | |
| 25 | Đệm đồng bec phun trên | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 26 | Đệm đồng bec phun dưới | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 27 | Đầu bec phun cao áp | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 28 | Canh dọc trục cơ STD | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 29 | Lọc nhựa bầu gió | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 30 | Lọc nhớt | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 31 | Lọc gió | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 32 | Lọc nhiên liệu | Thay thế phụ tùng mới | cái | 1 | |
| 33 | Sơn máy | Sửa chữa đại tu | máy | 1 | |
| 34 | Két giải nhiệt khí nạp | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng Tubo tăng áp | Sửa chữa đại tu | Cái | 1 | |
| 36 | Còi điện 12V | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 37 | Kim phun Ranger | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 38 | Phốt may ơ ngoài | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 39 | Phốt may ơ trong | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 40 | Nước làm mát | Thay thế phụ tùng mới | Bình | 1 | |
| 41 | Đánh đá xie + supap | Sửa chữa đại tu | Cái | 24 | |
| 42 | Đánh đá mặt la tô + bánh đá | Sửa chữa đại tu | Mặt | 2 | |
| 43 | Đánh đá trục cam | Sửa chữa đại tu | Trục | 1 | |
| 44 | Đánh đá trục cơ | Sửa chữa đại tu | Trục | 1 | |
| 45 | PHẦN CHUYỂN HƯỚNG | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 46 | Rô tuyn thanh ngang | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 47 | Rô tuyn lái chính, phụ | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 48 | Rotuyn chữ A trên R+L | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 49 | Rotuyn chữ A dưới R+L | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 50 | Bi chữ thập trục tay lái | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 0 | |
| 51 | Su chữ A trên , dưới bên trái | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 52 | Su chữ A trên dưới bên phải | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 4 | |
| 53 | PHẦN GẦM XE | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 54 | Su gối đỡ cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Cục | 2 | |
| 55 | Su thanh giằng ngang trước | Thay thế phụ tùng mới | Cục | 4 | |
| 56 | Su giảm xóc trước,sau | Thay thế phụ tùng mới | Cục | 8 | |
| 57 | Su treo trung gian cardan | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 58 | Su treo ống xả | Thay thế phụ tùng mới | Cục | 2 | |
| 59 | Su rimen nhíp sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 12 | |
| 60 | Bi may ơ trước | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 4 | |
| 61 | Bi may ơ sau | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 4 | |
| 62 | Giảm xóc trước | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 63 | Giảm xóc sau | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 64 | PHẦN CÔN + HỘP SỐ | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 65 | Vòng đồng tốc 1,2,3,4 | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 66 | Lá côn xe Ranger | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 67 | Bi tê | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 1 | |
| 68 | Bầu côn trên | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 69 | Bầu côn dưới | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 70 | Dầu côn | Thay thế phụ tùng mới | Lit | 0,5 | |
| 71 | PHẦN CẦU+ CAC ĐĂNG | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 72 | Bi vành chậu cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 73 | Bi vành chậu cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 74 | Bi cùi thơm trong, ngoài cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 75 | Bi cùi thơm trong,ngoài cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 76 | Phốt cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 3 | |
| 77 | Phốt cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 3 | |
| 78 | Bão dưỡng láp trước, sau | Sửa chữa đại tu | Bộ | 4 | |
| 79 | Phốt láp trong cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 80 | phốt láp ngoài cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 81 | Phốt láp cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 82 | Phốt trong cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 83 | Bi chữ thập các đăng cầu trước | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 84 | Bi chữ thập các đăng cầu sau | Thay thế phụ tùng mới | Ổ | 2 | |
| 85 | Cân chỉnh cầu trước, sau | Sửa chữa đại tu | Bộ | 2 | |
| 86 | PHẦN THẮNG | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 87 | Bố thắng trước | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 88 | Bố thắng sau | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 89 | Cupen con bầu thắng trước | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 90 | Cupen con bầu thắng sau | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 2 | |
| 91 | Cupen bầu thắng cái | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 92 | Dây thắng tay sau 2 bên | Thay thế phụ tùng mới | Sợi | 2 | |
| 93 | Mài , láng đĩa thắng trước | Sửa chữa đại tu | Đĩa | 2 | |
| 94 | Mài láng tăm bua sau | Sửa chữa đại tu | Cái | 2 | |
| 95 | PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 96 | Ổ điện tổng cửa kính | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 97 | PHẦN ĐIỀU HÒA | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 98 | Cu roa điều hoà | Thay thế phụ tùng mới | Sợi | 1 | |
| 99 | Dầu lạnh | Thay thế phụ tùng mới | Bình | 1 | |
| 100 | Ga R134a | Thay thế phụ tùng mới | Máy | 1 | |
| 101 | Van tiết lưu | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 102 | lọc ga | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 103 | Vệ sinh giàn nóng lạnh | Sửa chữa đại tu | Bộ | 1 | |
| 104 | PHẦN THÙNG VỎ + NỘI THẤT | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 105 | Sửa chữa cửa xe, bản lề | Sửa chữa đại tu | Cái | 5 | |
| 106 | Bọc ghế lót sàn xe | Thay thế phụ tùng mới | Xe | 1 | |
| 107 | Bọc tay lái | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 1 | |
| 108 | Da bọc cần số | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 109 | Chắn bùn trước, sau | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 4 | |
| 110 | Chổi su gạt mưa | Thay thế phụ tùng mới | Cái | 2 | |
| 111 | Roăng cửa | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 112 | Su đỡ thùng xe | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 113 | Tem xe | Thay thế phụ tùng mới | Bộ | 1 | |
| 114 | Hàn vá thùng xe | Sửa chữa đại tu | M2 | 1 | |
| 115 | Mac tit, sơn toàn bộ xe | Sửa chữa đại tu | xe | 1 | |
| 116 | VẬT LIỆU PHỤ | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 117 | Dầu Diesel vệ sinh, chạy thử | Vật liệu phụ | Lít | 50 | |
| 118 | Nhớt (Castron) vệ sinh, lắp ráp | Vật liệu phụ | Lít | 2 | |
| 119 | Nhớt (Castron) động cơ | Vật liệu phụ | Lít | 7 | |
| 120 | Dầu bôi trơn cầu +hộp số | Vật liệu phụ | Lít | 9 | |
| 121 | Dầu trợ lực lái | Vật liệu phụ | bình | 1 | |
| 122 | Dầu phanh DOT3 | Vật liệu phụ | Lít | 1 | |
| 123 | Mỡ bôi trơn | Vật liệu phụ | Kg | 2 | |
| 124 | CÔNG SỬA CHỮA | Sửa chữa đại tu | XE | 1 | |
| 125 | Công thợ phần máy | Công sửa chữa | Xe | 1 | |
| 126 | Công thợ phần gầm | Công sửa chữa | Xe | 1 | |
| 127 | Công thợ tháo ráp thân vỏ | Công sửa chữa | Xe | 1 | |
| 128 | Công thợ phần điện-dd | Công sửa chữa | Xe | 1 | |
| 129 | Công thợ phần điện lạnh | Công sửa chữa | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi