Gói thầu: Gói thầu số 01: Chăm sóc cây xanh, cây cảnh, bồn hoa, thảm cỏ năm 2021tại các di tích Phan Bội Châu, Lê Hồng Phong và Nguyễn Thị Minh Khai năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chăm sóc cây xanh, cây cảnh, bồn hoa, thảm cỏ năm 2021tại các di tích Phan Bội Châu, Lê Hồng Phong và Nguyễn Thị Minh Khai năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210107430 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thực hiện tự chủ được giao trong dự toán chi NSNN năm 2021 của Ban quản lý di tích Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 09:25:00 đến ngày 2021-01-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,317,059,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trồng hoa màu bốn mùa | Trồng hoa màu bốn mùa | 100m2/lần | 13,6 | |
| 2 | Tưới nước hoa màu bằng máy bơm điện 170 lần/năm | Tưới nước hoa màu bằng máy bơm điện 170 lần/năm | 100m2/lần | 578 | |
| 3 | Phòng trừ sâu bệnh hoa màu mỗi năm 6 lần | Phòng trừ sâu bệnh hoa màu mỗi năm 6 lần | 100m2/lần | 20,4 | |
| 4 | Bón phân và xử lý đất mỗi năm 4 lần/năm | Bón phân và xử lý đất mỗi năm 4 lần/năm | 100m2/lần | 13,6 | |
| 5 | Cắt xén thảm cỏ nhung 6 lần/năm | Cắt xén thảm cỏ nhung 6 lần/năm | 100m2/lần | 77,4 | |
| 6 | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | 100m2/lần | 77,4 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ nhung | Trồng dặm cỏ nhung | m2 | 64,5 | |
| 8 | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 77,4 | |
| 9 | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 77,4 | |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 2.193 | |
| 11 | Duy trì thảm lá màu | Duy trì thảm lá màu | 100m2/năm | 1,953 | |
| 12 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 240,21 | |
| 13 | Duy trì cây viền bồn , bờ rào | Duy trì cây viền bồn , bờ rào | 100m2/năm | 0,98 | |
| 14 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 165,8 | |
| 15 | Trồng dặm viền bồn | Trồng dặm viền bồn | m2 | 29,4 | |
| 16 | Duy trì cây ăn quả | Duy trì cây ăn quả | 100 cây/năm | 0,33 | |
| 17 | Tưới nước cây ăn quả bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây ăn quả bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100cây/lần | 56,1 | |
| 18 | Duy trì cây cảnh tạo hình, trổ hoa | Duy trì cây cảnh tạo hình, trổ hoa | 100 cây/năm | 0,34 | |
| 19 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100 cây/năm | 57,8 | |
| 20 | Duy trì cây xanh bóng mát mới trồng | Duy trì cây xanh bóng mát mới trồng | cây/năm | 8 | |
| 21 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 1 | Duy trì cây xanh bóng mát loại 1 | cây/năm | 43 | |
| 22 | Trồng hoa màu bốn mùa | Trồng hoa màu bốn mùa | 100m2/lần | 48,08 | |
| 23 | Tưới nước hoa màu bằng máy bơm điện 170 lần/năm | Tưới nước hoa màu bằng máy bơm điện 170 lần/năm | 100m2/lần | 2.043,4 | |
| 24 | Phòng trừ sâu bệnh cho hoa màu mỗi năm 6 lần | Phòng trừ sâu bệnh cho hoa màu mỗi năm 6 lần | 100m2/lần | 72,12 | |
| 25 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa mỗi năm 4 lần/năm | Bón phân và xử lý đất bồn hoa mỗi năm 4 lần/năm | 100m2/lần | 48,08 | |
| 26 | Cắt xén thảm cỏ mỗi năm 6 lần/năm | Cắt xén thảm cỏ mỗi năm 6 lần/năm | 100m2/lần | 712,99 | |
| 27 | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | 100m2/lần | 712,99 | |
| 28 | Trồng dặm cỏ | Trồng dặm cỏ | m2 | 594,15 | |
| 29 | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 712,99 | |
| 30 | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 712,99 | |
| 31 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 20.201,1 | |
| 32 | Duy trì thảm lá màu | Duy trì thảm lá màu | 100m2/năm | 2,14 | |
| 33 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 363,8 | |
| 34 | Duy trì cây viền bồn, bờ rào | Duy trì cây viền bồn, bờ rào | 100m2/năm | 4,79 | |
| 35 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 813,96 | |
| 36 | Trồng dặm cây viền bồn | Trồng dặm cây viền bồn | m2 | 95,76 | |
| 37 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/năm | 1,39 | |
| 38 | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây cảnh tạo hình bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 236,3 | |
| 39 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | cây/năm | 196 | |
| 40 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | cây/năm | 144 | |
| 41 | Cắt thấp tán, giảm chiều cao cây loại 2 | Cắt thấp tán, giảm chiều cao cây loại 2 | cây/năm | 47 | |
| 42 | Cắt xén thảm cỏ mỗi năm 6 lần/năm | Cắt xén thảm cỏ mỗi năm 6 lần/năm | 100m2/lần | 33,18 | |
| 43 | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | Nhổ cỏ tạp 6 lần/năm | 100m2/lần | 33,18 | |
| 44 | Trồng dặm cỏ 5% | Trồng dặm cỏ 5% | m2 | 27,65 | |
| 45 | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | Phòng trừ sâu cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 33,18 | |
| 46 | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | Bón phân thảm cỏ 6 lần/năm | 100m2/lần | 33,18 | |
| 47 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 940,1 | |
| 48 | Duy trì cây viên bồn | Duy trì cây viên bồn | 100m2/năm | 0,8 | |
| 49 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100m2/lần | 1,4 | |
| 50 | Trồng dặm cây viền bồn | Trồng dặm cây viền bồn | m2 | 4 | |
| 51 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100cây/năm | 1 | |
| 52 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan 170 lần/năm | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan 170 lần/năm | 100cây/lần | 170 | |
| 53 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | cây/năm | 36 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi