Gói thầu: Cung cấp bảo hiểm cháy nổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210133282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp bảo hiểm cháy nổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187255 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-19 17:38:00 đến ngày 2021-01-29 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,095,744,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trạm 110kV An Lạc E2.2 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 22.667.785.476đ |
| 2 | Trạm 110kV Lạch Tray E2.3 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 30.358.466.794đ |
| 3 | Trạm 110kV Ngũ Lão E2.4 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 31.062.695.044đ |
| 4 | Trạm 110kV Cửa Cấm E2.5 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 43.346.220.960đ |
| 5 | Trạm 110kV Hạ Lý E2.10 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 3.056.255.939đ |
| 6 | Trạm 110kV Vĩnh Bảo E2.10 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 24.632.132.373đ |
| 7 | Trạm 110kV Thủy Nguyên 2 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 21.375.462.966đ |
| 8 | Trạm 110kV Lê Chân E2.12 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 36.319.628.355đ |
| 9 | Trạm 110kV Cát Bi E2.13 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 42.279.521.422đ |
| 10 | Trạm 110kV Kiến An E2.14 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 46.691.363.127đ |
| 11 | Trạm 110kV Đồ Sơn E2.15 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 50.279.722.507đ |
| 12 | Trạm 110kV Đình Vũ E2.17 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 13.619.556.245đ |
| 13 | Trạm 110kV Cửu Long E2.18 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 25.082.851.066đ |
| 14 | Trạm 110kV Tràng Duệ E2.21 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 29.813.659.622đ |
| 15 | Trạm 110kV Việt Ý E2.22 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 12.172.784.430đ |
| 16 | Trạm 110kV HP96 Đồ Sơn E2.23 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 26.887.461.616đ |
| 17 | Trạm 110kV Cát Hải E2.24 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 45.183.384.559đ |
| 18 | Trạm 110kV Tiên Lãng E2.27 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 21.424.420.030đ |
| 19 | Trạm 110kV An Lão E2.31 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 60.326.973.580đ |
| 20 | Trạm 110kV Nam Đình Vũ E2.23 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 26.522.522.542đ |
| 21 | Trạm 110kV LG Display E2.23 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 59.552.223.392đ |
| 22 | Trạm 110kV LG Việt Nhật | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 44.638.766.586đ |
| 23 | Trạm 110kV Quán Trữ E2.36 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 51.730.192.092đ |
| 24 | Trạm 110kV Lưu Kiếm E2.41 | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 47.919.345.581đ |
| 25 | Đội Quản lý lưới điện Cao thế Hải Phòng | theo mô tả tại chương V | trạm | 1 | Giá trị tham gia bảo hiểm là: 13.165.750.894đ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi